Gói thầu: Gói thầu 01: Xây lắp 02 công trình ĐTXD lưới điện trên địa bàn huyện Đức Hòa, tỉnh Long An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200756068-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC LONG AN
Tên gói thầu Gói thầu 01: Xây lắp 02 công trình ĐTXD lưới điện trên địa bàn huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
Số hiệu KHLCNT 20200742781
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ĐTXD của Tổng công ty Điện lực miền Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 10:17:00 đến ngày 2020-08-05 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,611,889,536 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lô 1: XDM đường dây trung hạ thế và TBA cấp điện trường THCS Đức Lập và khu vực dân cư lân cận, xã Đức Lập Thượng, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
1 Chi phí nhân công phát quang cây cối nằm trong hành lang an toàn lưới điện Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Toàn bộ
2 Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột 14m 02 đà cản 1,2m so le - M14-2a (A cấp đà cản) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) (Phần đường dây trung áp 3 pha xây dựng mới) 4 Móng
3 Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột 14m ghép sát - MDC14-2 (A cấp đà cản) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 6 Móng
4 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 1 cọc Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 3 Bộ
5 Cung cấp và thi công lắp đặt Trụ BTLT 14m (A cấp trụ) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 16 Trụ
6 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà đơn 2400 cột đơn - X-24Đ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 5 Bộ
7 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 6 Bộ
8 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà đỡ Composite 2400 cho trụ ghép chống lắc đặt 3FCO(LB.FCO) - X.COM-24-FCO(LB.FCO) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
9 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà kép 2400 cột đơn - X-24K Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
10 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ ghép trụ BTLT 14 m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 6 Bộ
11 Cung cấp và thi công lắp đặt Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 4 bộ
12 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-U-2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 4 bộ
13 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột - Nth-T-G Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 bộ
14 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột ghép: Nth-T-G2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 3 bộ
15 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện đứng - SĐU-24kV Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 37 bộ
16 Cung cấp và thi công lắp đặt Polymer 24kV-70kN (dây ACX50, ACXH50) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 12 chuỗi
17 Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 50mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 bộ
18 Cung cấp và thi công lắp đặt Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 50-70mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 cái
19 Cung cấp và thi công lắp đặt Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 11-22mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 12 cái
20 Cung cấp và thi công lắp đặt Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 10 cái
21 Cung cấp và thi công lắp đặt Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp Duplex Du-CV-2x10 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 mét
22 Cung cấp và thi công lắp đặt Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 9 mét
23 Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 50mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 cái
24 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-50/8 (A cấp 57kg dây trần) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 0,287 km
25 Kéo rải căng dây lấp độ võng dây nhôm bọc ACXH-24KV-50mm² (A cấp 878m dây) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 0,861 km
26 Cung cấp và thi công lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC.95/16mm2 buộc sứ ống chỉ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 0,6 kg
27 Cung cấp và thi công lắp đặt Sơn số trụ - bảng báo nguy hiểm (theo mẫu điện lực) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 10 bộ
28 Cung cấp và thi công lắp đặt LBFCO 15/27KV-200A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 bộ
29 Cung cấp và thi công lắp đặt Dây chì 30K Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 cái
30 Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột 8,5m 01 đà cản 1,2m - M8,5a (A cấp đà cản) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) (Phần đường dây hạ áp độc lập xây dựng mới) 10 Móng
31 Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột 8,5m ghép sát - MDC8-2 (A cấp đà cản) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 4 Móng
32 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp đất lặp lại (cột 8.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 3 Bộ
33 Cung cấp và thi công lắp đặt Trụ BTLT 8,5m (A cấp trụ) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 18 Trụ
34 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ ghép trụ BTLT 8,5 m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 4 Bộ
35 Cung cấp và thi công lắp đặt Sơn số trụ - bảng báo nguy hiểm (theo mẫu điện lực) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 14 bộ
36 Cung cấp và thi công lắp đặt Bulông móc 16x250 + 1 Vòng đệm vuông Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 11 bộ
37 Cung cấp và thi công lắp đặt Bulông móc 16x500 + 1 Vòng đệm vuông Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 bộ
38 Cung cấp và thi công lắp đặt Bulông móc 16x300 + 1 Vòng đệm vuông Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 bộ
39 Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp bịt cáp ABC cỡ 95mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 32 cái
40 Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x95mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 8 cái
41 Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 10 cái
42 Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 95-95mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 16 cái
43 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x95mm² (A cấp 493 mét dây) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 0,483 km
44 Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 250kVA (A cấp máy biến áp) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần Lắp mới trạm biến áp 3 pha 250kVA) 1 máy
45 Chụp bảo vệ MBA Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 cái
46 FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 bộ
47 FuseLink 10K Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 cái
48 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 bộ
49 MCCB 3 cực 600V - 400A Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 cái
50 TI hạ thế 400/5A (A cấp TI) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 cái
51 Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A (A cấp) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 cái
52 Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ, mỗi bộ gồm: Thùng điện kế : 1 cái; Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái; Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái; Đầu cosse Cu 2,5mm² : 38 cái; Cáp CVV4x4mm² : 8m ĐK Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 Tủ
53 Bộ đà đỡ máy biến áp trụ ghép, mỗi bộ gồm: Đà sắt U160x68x5 dài 1909 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 1850 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 750 : 4 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 774 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 445 : 2 bộ; thanh sắt PL63 x 250 x 6 : 4 thanh; Tấm đệm 60 x 60 x 6: 4 tấm; Bulông M16x800VRS + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ; Bulông VRS M16x350 + 2 Vòng đệm vuông: 4 bộ; Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 18 bộ; Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 Bộ
54 Bộ xà composite cân kép, FCO, LA, tủ trạm 3 pha, mỗi bộ gồm: Thanh xà hộp 80 x 110 x 5 dai 2,4m Composite: 2 thanh; Thanh chống Composite 10x50x920: 4 thanh; Bulông VRS M16x200 + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ; Bulông M16x450VRS + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 2 bộ; Bulông VRS M16x450 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc : 2 bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 Bộ
55 Bộ xà sắt 2,4m đỡ sứ đứng, mỗi bộ gồm: Thanh xà hộp L75x75x8 dài 2,4m: 1 thanh; Thanh chống PL6 x 60 x 920: 2 thanh; Bulông VRS M16x50 + 2 Vòng đệm vuông: 2 bộ; Bulông VRS M16x300 + 2 Vòng đệm vuông: 2 bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 Bộ
56 Bộ cách điện đứng SĐU-24kV, mỗi bộ gồm: Sứ đứng 24KV : 1 cái; Ty sứ đứng 24KV: 1 cái Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 Cái
57 Bộ tiếp địa Trạm 3 pha - Loại 6 cọc, mỗi bộ gồm: Cáp đồng trần M25mm²: 9kg; Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 6 cọc; Kẹp Splibolt Cu loại 25mm²: 2 cái; Đầu cosse Cu 25mm² - lỗ Ø14: 10 cái; Ống PVC Ø27 : 16m; Kẹp nối ép WR cỡ dây 25mm2 : 2 cái; Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép : 6 bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 Bộ
58 Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha, mỗi bộ gồm: Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² : 3x8m: 24m; Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² : 3bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 Bộ
59 Cáp đồng bọc 600V-CV240 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 36 Mét
60 Cáp đồng bọc 600V-CV120 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 16 Mét
61 Đầu cosse Cu 240mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 Cái
62 Đầu cosse Cu 120mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2 Cái
63 Đầu cosse Cu 25mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 Cái
64 Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 95-120mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 4 cái
65 Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 150-240mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 12 cái
66 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 8 cái
67 Collier sắt dẹp 30x4 giữ ống PVC D21 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2 cái
68 Cáp đồng trần M25mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 0,45 kg
69 Ống PVC Ø21 bảo vệ dây Cu25mm2 tiếp dất vỏ MBA và thùng điện năng kế Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2 mét
70 Ống PVC Ø114 bảo vệ cáp hạ thế Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 12 mét
71 Co PVC 114 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 cái
72 Keo dán ống PVC Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 ống
73 Băng keo cách điện Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 cuộn
74 Hộp Silicon Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2 hộp
75 Bảng tên trạm (theo mẫu Điện lực) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 Bảng
76 Tháo thu hồi bộ cách điện đứng - SĐU-24kV Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần vật tư thu hồi). 2 Bộ
77 Tháo thu hồi bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 Bộ
78 Cắt trụ bêtông vuông 10,5 m thu hồi Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 Trụ
79 Tháo thu hồi xà thép X-20Đ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 Bộ
B Lộ 2: XDM, cải tạo đường dây THT&TBA khu vực TT Đức Hòa, xã Đức Hòa Đông, xã Hòa Khánh Đông, xã Hòa Khánh Nam
1 Chi phí nhân công phát quang cây cối nằm trong hành lang an toàn lưới điện Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Toàn bộ
2 Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột 14m - MBT14 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) (Phần lắp mới đường dây trung thế). 14 Móng
3 Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột 12m - M12hh+bt Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 2 Móng
4 Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột 14m - M14hh+bt Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 2 Móng
5 Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột 14m ghép sát - MDC14-2 (A cấp đà cản) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 21 Móng
6 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 1 cọc Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 6 Bộ
7 Thi công lắp đặt Cột bê tông ly tâm 14m (Lực đầu cột 850kgf) (A cấp trụ) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 56 Trụ
8 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà đơn 2400 cột đơn - X-24Đ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 7 Bộ
9 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 9 Bộ
10 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà đỡ Composite 2400 cho trụ ghép chống lắc đặt 3FCO(LB.FCO) - X.COM-24-FCO(LB.FCO) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 2 Bộ
11 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà kép 2400 cột đơn - X-24K Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 15 Bộ
12 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà kép 2000 cột đơn lệch - X-20KL Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 17 Bộ
13 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ bulon ghép trụ BTLT 14 m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 21 Bộ
14 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tháp kép 3000 cột đơn - TS-30K Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 8 Bộ
15 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 20 Bộ
16 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột - Nth-T-G Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 12 Bộ
17 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột ghép: Nth-T-G2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 18 Bộ
18 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện đứng - SĐU-24kV Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 152 Bộ
19 Cung cấp và thi công lắp đặt Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACX50, ACXH50) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 52 Bộ
20 Cung cấp và thi công lắp đặt Chuỗi cách điện néo kép Polymer 24kV-70kN (dây ACX50, ACXH50) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 36 Bộ
21 Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 50mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 bộ
22 Cung cấp và thi công lắp đặt Băng keo cách điện trung thế Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 32 cuộn
23 Cung cấp và thi công lắp đặt Giáp buộc sứ đơn phi từ tính Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 18 cái
24 Cung cấp và thi công lắp đặt Giáp buộc sứ đôi phi từ tính Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 63 cái
25 Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 64 cái
26 Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nối chịu lực cho dây ACX 50, ACXH50 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 4 cái
27 Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 18 mét
28 Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nối chịu lực cho dây AC50 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 cái
29 Cung cấp và thi công lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC.95/16mm2 buộc sứ ống chỉ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2 kg
30 Cung cấp và thi công lắp đặt Bảng số trụ - biển báo nguy hiểm (theo mẫu Điện lực) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 35 Bộ
31 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-50/8 (A cấp 191 kg dây) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 0,958 km
32 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây nhôm bọc ACXH-24KV-50mm² (A cấp 3.424 mét dây) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3,357 km
33 Cung cấp và thi công lắp đặt FuseLink 20K Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 cái
34 Cung cấp và thi công lắp đặt LBFCO 15/27KV-200A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 bộ
35 Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột 8,5m 01 đà cản 1,2m - M8,5a (A cấp đà cản) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) (Phần đường dây hạ thế). 121 Móng
36 Cung cấp và thi công lắp đặt Móng bêtông cho trụ 8,5 MBT8,5 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 21 Móng
37 Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột 8,5m ghép sát - MDC8-2 (A cấp đà cản) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 52 Móng
38 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp đất lặp lại (cột 8.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 60 Bộ
39 Thi công lắp đặt Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300kgf (A cấp trụ) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 246 Trụ
40 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ giao lưới hạ thế Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 5 Bộ
41 Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ bulon ghép trụ BTLT 8,5 m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 51 Bộ
42 Cung cấp và thi công lắp đặt Bulông móc 16x200 + 1 Vòng đệm vuông Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 189 bộ
43 Cung cấp và thi công lắp đặt Bulông móc 16x500 + 1 Vòng đệm vuông Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 78 bộ
44 Cung cấp và thi công lắp đặt Bulông móc 16x300 + 1 Vòng đệm vuông Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 57 bộ
45 Cung cấp và thi công lắp đặt Bulông móc 16x350 + 1 Vòng đệm vuông Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 87 bộ
46 Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp bịt cáp ABC cỡ 95mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 32 cái
47 Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp bịt cáp ABC cỡ 120mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 120 cái
48 Cung cấp và thi công lắp đặt Giá móc cáp bọc vặn xoắn cỡ dây 95mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 cái
49 Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x95mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 24 cái
50 Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x120mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 104 cái
51 Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 70 cái
52 Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 236 cái
53 Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp nối ép WR cỡ dây 95-120 + compound Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 280 cái
54 Cung cấp và thi công lắp đặt Giá móc cáp bọc vặn xoắn cỡ dây 120mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 20 cái
55 Cung cấp và thi công lắp đặt Băng keo cách điện Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 31 cuộn
56 Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nối dây ABC cỡ dây 95mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 cái
57 Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nối dây ABC cỡ dây 120mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 12 cái
58 Cung cấp và thi công lắp đặt Bảng số trụ - biển báo nguy hiểm (theo mẫu Điện lực) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 194 Bộ
59 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x95mm² (A cấp 2.389 mét dây) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2,342 km
60 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x120mm² (A cấp 8.690 mét dây) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 8,519 km
61 Tháo và căng lại dây, lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC50/8 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần tháo và lắp lại đường dây trung thế). 0,161 Km
62 Tháo thu hồi bộ cách điện đứng - SĐU-24kV Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần tháo thu hồi đường dây trung hạ thế). 6 Bộ
63 Tháo thu hồi bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 Bộ
64 Tháo thu hồi Ulevis+ sứ ống chỉ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 11 Bộ
65 Tháo thu hồi chuỗi cách điện 24kV-70kN Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 7 Bộ
66 Thu hồi trụ cột bê tông ly tâm 7,5 m (cắt gốc) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 10 Trụ
67 Thu hồi trụ bê tông ly tâm 12 m (cắt gốc) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 4 Trụ
68 Tháo thu hồi Bộ xà thép X-24Đ, gồm: Đà sắt L75 x 75 x 6 - 2,4m: 1 đà; Thanh chống PL6 x 60 x 920: 2 thanh Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2 Bộ
69 Tháo thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC50 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 0,769 Km
70 Tháo thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC70 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 0,093 Km
71 Tháo thu hồi dây dẫn AV50 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1,788 Km
72 Tháo thu hồi dây dẫn ABC 2x50 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 0,269 Km
73 Tháo thu hồi dây dẫn AV70 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1,216 Km
74 Tháo thu hồi dây dẫn AV95 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 0,186 Km
75 Tháo thu hồi boulon Ø16x250 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 15 Cái
76 Tháo thu hồi boulon Ø16x300 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 10 Cái
77 Tháo thu hồi boulon móc Ø16x300 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 22 Cái
78 Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 250kVA (A cấp máy biến áp) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần lắp mới 06 trạm biến áp 250kVA). 6 máy
79 Chụp bảo vệ sứ cao MBA Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 18 cái
80 FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 18 bộ
81 FuseLink 10K Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 18 cái
82 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 18 bộ
83 MCCB 3 cực 600V -400A Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 cái
84 TI HT 400/5A O.D (A cấp) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 18 cái
85 Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A (A cấp) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 cái
86 Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ, mỗi bộ gồm: Thùng điện kế : 1 cái; Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái; Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái; Đầu cosse Cu 2,5mm² : 38 cái; Cáp CVV4x4mm² : 8m ĐK Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 Bộ
87 Bộ đà đỡ máy biến áp trụ ghép, mỗi bộ gồm: Đà sắt U160x68x5 dài 1909 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 1850 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 750 : 4 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 774 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 445 : 2 bộ; thanh sắt PL63 x 250 x 6 : 4 thanh; Tấm đệm 60 x 60 x 6: 4 tấm; Bulông M16x800VRS + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ; Bulông VRS M16x350 + 2 Vòng đệm vuông: 4 bộ; Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 18 bộ; Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 Bộ
88 Bộ xà composite cân kép, FCO, LA, tủ trạm 3 pha, mỗi bộ gồm: Thanh xà hộp 80 x 110 x 5 dai 2,4m Composite: 2 thanh; Thanh chống Composite 10x50x920: 4 thanh; Bulông VRS M16x200 + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ; Bulông M16x450VRS + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 2 bộ; Bulông VRS M16x450 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc : 2 bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 Bộ
89 Bộ xà sắt 2,4m đỡ sứ đứng, mỗi bộ gồm: Thanh xà hộp L75x75x8 dài 2,4m: 1 thanh; Thanh chống PL6 x 60 x 920: 2 thanh; Bulông VRS M16x50 + 2 Vòng đệm vuông: 2 bộ; Bulông VRS M16x300 + 2 Vòng đệm vuông: 2 bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 Bộ
90 Bộ cách điện đứng SĐU-24kV, mỗi bộ gồm: Sứ đứng 24KV : 1 cái; Ty sứ đứng 24KV: 1 cái Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 18 Bộ
91 Bộ tiếp địa Trạm 3 pha - Loại 6 cọc, mỗi bộ gồm: Cáp đồng trần M25mm²: 9kg; Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 6 cọc; Kẹp Splibolt Cu loại 25mm²: 2 cái; Đầu cosse Cu 25mm² - lỗ Ø14: 10 cái; Ống PVC Ø27 : 16m; Kẹp nối ép WR cỡ dây 25mm2 : 2 cái; Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép : 6 bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 Bộ
92 Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha, mỗi bộ gồm: Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² : 3x8m: 24m; Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² : 3bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 Bộ
93 Cáp đồng bọc 600V-CV240 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 216 mét
94 Cáp đồng bọc 600V-CV120 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 96 mét
95 Đầu cosse Cu 240mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 36 cái
96 Đầu cosse Cu 120mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 12 cái
97 Đầu cosse Cu 25mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 cái
98 Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 95-120mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 24 cái
99 Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 150-240mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 72 cái
100 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 48 cái
101 Collier sắt dẹp 30x4 giữ ống PVC D21 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 12 cái
102 Cáp đồng trần M25mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2,688 kg
103 Ống PVC Ø21 bảo vệ dây Cu25mm2 tiếp dất vỏ MBA và thùng điện năng kế Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 12 mét
104 Ống PVC Ø114 bảo vệ cáp hạ thế Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 72 mét
105 Co PVC 114 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 36 cái
106 Keo dán ống PVC Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 ống
107 Băng keo cách điện Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 cuộn
108 Hộp Silicon Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 12 hộp
109 Bảng tên trạm (theo mẫu Điện lực) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 Bảng
110 Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 320kVA (A cấp máy biến áp) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần lắp mới 02 trạm biến áp 320kVA). 2 máy
111 Chụp bảo vệ sứ cáo MBA Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 cái
112 FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 bộ
113 FuseLink 15K Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 cái
114 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 bộ
115 MCCB 3 cực 600V -630A Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2 cái
116 TI HT 500/5A O.D (A cấp) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 cái
117 Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A (A cấp) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2 cái
118 Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ, mỗi bộ gồm: Vỏ tủ phân phối : 1 cái; Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái; Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái; Đầu cosse Cu 2,5mm² : 38 cái; Cáp CVV4x4mm² : 8m ĐK Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2 Bộ
119 Bộ đà đỡ máy biến áp, mỗi bộ gồm: Đà sắt U160x68x5 dài 1909 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 1850 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 750 : 4 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 774 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 445 : 2 bộ; Thanh sắt PL63 x 250 x 6 : 4 thanh; Tấm đệm 60 x 60 x 6: 4 tấm; Bulông VRS M16x350 + 2 Vòng đệm vuông: 4 bộ; Bulông M16x800VRS + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ; Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 18 bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2 Bộ
120 Bộ xà đỡ Composite 2400 chống lắc lắp FCO- X.COM-24-FCO, mỗi bộ gồm: Thanh xà hộp 80 x 110 x 5 dai 2,4m Composite: 2 thanh; Thanh chống Composite 10x50x920: 4 thanh; Bulông VRS M16x200 + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ; Bulông M16x450VRS + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 2 bộ; Bulông VRS M16x450 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc : 2 bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2 Bộ
121 Bộ xà sắt 2,4m đỡ sứ đứng, mỗi bộ gồm: Thanh xà hộp L75x75x8 dài 2,4m: 1 thanh; Thanh chống PL6 x 60 x 920: 2 thanh; Bulông VRS M16x50 + 2 Vòng đệm vuông: 2 bộ; Bulông VRS M16x300 + 2 Vòng đệm vuông: 2 bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2 Bộ
122 Bộ cách điện đứng SĐU-24kV, mỗi bộ gồm: Sứ đứng 24KV : 1 cái; Ty sứ đứng 24KV: 1 cái Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 Bộ
123 Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 6 cọc, mỗi bộ gồm: Cáp đồng trần M25mm²: 9kg; Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 6 cọc; Đầu cosse Cu 25mm²: 10 cái; Kẹp nối ép WR cỡ dây 25mm2: 2 cái; Kẹp Splibolt Cu loại 25mm²: 2 cái; Ống PVC Ø27: 16m; Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép (Giữ dây tiếp đất) : 6 bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2 Bộ
124 Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha, mỗi bộ gồm: Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² : 3x8m: 24m; Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² : 3bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2 Bộ
125 Cáp đồng bọc 600V-CV150 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 144 mét
126 Cáp đồng bọc 600V-CV150 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 32 mét
127 Đầu cosse Cu 150mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 24 cái
128 Đầu cosse Cu 150mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 4 cái
129 Cáp đồng trần M25mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 0,896 kg
130 Đầu cosse Cu 25mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2 cái
131 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 32 cái
132 Collier sắt dẹp 30x4 giữ ống PVC D21 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 4 cái
133 Ống PVC Ø21 bảo vệ dây Cu25mm2 tiếp dất vỏ MBA và thùng điện năng kế Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 4 mét
134 Co PVC 21 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 8 cái
135 Ống PVC Ø114 bảo vệ cáp hạ thế Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 48 mét
136 Co PVC 114 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 24 cái
137 Keo dán ống PVC Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2 ống
138 Băng keo cách điện Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2 cuộn
139 Hộp Silicon Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 4 hộp
140 Bảng tên trạm (theo mẫu Điện lực) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2 Bảng
141 Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 400kVA - Loại CNM (A cấp máy biến áp) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần lắp mới 01 trạm biến áp 400kVA). 1 máy
142 Chụp bảo vệ sứ cao MBA Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 cái
143 FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 bộ
144 FuseLink 20K Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 cái
145 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 bộ
146 MCCB 3 cực 600V -630A Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 cái
147 TI HT 600/5A O.D (A cấp) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 cái
148 Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A (A cấp) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 cái
149 Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ, mỗi bộ gồm: Vỏ tủ phân phối : 1 cái; Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái; Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái; Đầu cosse Cu 2,5mm² : 38 cái; Cáp CVV4x4mm² : 8m ĐK Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 bộ
150 Bộ đà đỡ máy biến áp, mỗi bộ gồm: Đà sắt U160x68x5 dài 1909 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 1850 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 750 : 4 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 774 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 445 : 2 bộ; Thanh sắt PL63 x 250 x 6 : 4 thanh; Tấm đệm 60 x 60 x 6: 4 tấm; Bulông VRS M16x350 + 2 Vòng đệm vuông: 4 bộ; Bulông M16x800VRS + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ; Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 18 bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 Bộ
151 Bộ xà đỡ Composite 2400 chống lắc lắp FCO- X.COM-24-FCO, mỗi bộ gồm: Thanh xà hộp 80 x 110 x 5 dai 2,4m Composite: 2 thanh; Thanh chống Composite 10x50x920: 4 thanh; Bulông VRS M16x200 + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ; Bulông M16x450VRS + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 2 bộ; Bulông VRS M16x450 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc : 2 bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 Bộ
152 Bộ xà sắt 2,4m đỡ sứ đứng, mỗi bộ gồm: Thanh xà hộp L75x75x8 dài 2,4m: 1 thanh; Thanh chống PL6 x 60 x 920: 2 thanh; Bulông VRS M16x50 + 2 Vòng đệm vuông: 2 bộ; Bulông VRS M16x300 + 2 Vòng đệm vuông: 2 bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 Bộ
153 Bộ cách điện đứng SĐU-24kV, mỗi bộ gồm: Sứ đứng 24KV : 1 cái; Ty sứ đứng 24KV: 1 cái Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 Bộ
154 Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 6 cọc, mỗi bộ gồm: Cáp đồng trần M25mm²: 9kg; Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 6 cọc; Đầu cosse Cu 25mm²: 10 cái; Kẹp nối ép WR cỡ dây 25mm2: 2 cái; Kẹp Splibolt Cu loại 25mm²: 2 cái; Ống PVC Ø27: 16m; Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép (Giữ dây tiếp đất) : 6 bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 Bộ
155 Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha, mỗi bộ gồm: Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² : 3x8m: 24m; Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² : 3bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 Bộ
156 Cáp đồng bọc 600V-CV120 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 108 mét
157 Cáp đồng bọc 600V-CV95 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 32 mét
158 Đầu cosse Cu 120mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 18 cái
159 Đầu cosse Cu 95mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 4 cái
160 Cáp đồng trần M25mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 0,448 kg
161 Đầu cosse Cu 25mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 cái
162 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 16 cái
163 Collier sắt dẹp 30x4 giữ ống PVC D21 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2 cái
164 Ống PVC Ø114 bảo vệ cáp hạ thế Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 24 mét
165 Co PVC 114 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 12 cái
166 Keo dán ống PVC Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 ống
167 Băng keo cách điện Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 cuộn
168 Hộp Silicon Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 2 hộp
169 Bảng tên trạm (theo mẫu Điện lực) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 Bảng
170 Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 160kVA (A cấp máy biến áp) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần lắp mới 03 trạm biến áp 160kVA). 3 máy
171 Chụp bảo vệ sứ cao MBA Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 9 cái
172 FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 9 bộ
173 FuseLink 8K Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 9 cái
174 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 9 bộ
175 MCCB 3 cực 600V -250A Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 cái
176 TI HT 250/5A O.D (A cấp) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 9 cái
177 Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A (A cấp) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 cái
178 Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ, mỗi bộ gồm: Vỏ tủ phân phối : 1 cái; Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái; Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái; Đầu cosse Cu 2,5mm² : 38 cái; Cáp CVV4x4mm² : 8m ĐK Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 bộ
179 Bộ đà đỡ máy biến áp, mỗi bộ gồm: Đà sắt U160x68x5 dài 1909 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 1850 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 750 : 4 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 774 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 445 : 2 bộ; Thanh sắt PL63 x 250 x 6 : 4 thanh; Tấm đệm 60 x 60 x 6: 4 tấm; Bulông VRS M16x800 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc : 4 bộ; Bulông VRS M16x350 + 2 Vòng đệm vuông: 4 bộ; Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 18 bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 Bộ
180 Bộ xà composite cân kép, FCO, LA, tủ trạm 3 pha, mỗi bộ gồm: Thanh xà hộp 80 x 110 x 5 dai 2,4m Composite: 2 thanh; Thanh chống Composite 10x50x920: 4 thanh; Bulông VRS M16x200 + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ; Bulông M16x450VRS + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 2 bộ; Bulông VRS M16x450 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc : 2 bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 Bộ
181 Bộ xà sắt 2,4m đỡ sứ đứng, mỗi bộ gồm: Thanh xà hộp L75x75x8 dài 2,4m: 1 thanh; Thanh chống PL6 x 60 x 920: 2 thanh; Bulông VRS M16x50 + 2 Vòng đệm vuông: 2 bộ; Bulông VRS M16x300 + 2 Vòng đệm vuông: 2 bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 Bộ
182 Bộ cách điện đứng SĐU-24kV, mỗi bộ gồm: Sứ đứng 24KV : 1 cái; Ty sứ đứng 24KV: 1 cái Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 9 Bộ
183 Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 6 cọc, mỗi bộ gồm: Cáp đồng trần M25mm²: 9kg; Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 6 cọc; Đầu cosse Cu 25mm²: 10 cái; Kẹp nối ép WR cỡ dây 25mm2 : 2 cái; Kẹp Splibolt Cu loại 25mm²: 2 cái; Ống PVC Ø27: 16m; Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép (Giữ dây tiếp đất) : 6 bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 Bộ
184 Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha, mỗi bộ gồm: Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² : 3x8m: 24m; Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² : 3bộ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 Bộ
185 Cáp đồng bọc 600V-CV120 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 108 mét
186 Cáp đồng bọc 600V-CV70 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 48 mét
187 Đầu cosse Cu 120mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 18 cái
188 Đầu cosse Cu 70mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 cái
189 Đầu cosse Cu 25mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 cái
190 Kẹp Splitbolt cỡ 50mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 12 cái
191 Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 95-120mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 36 cái
192 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 24 cái
193 Collier sắt dẹp 30x4 giữ ống PVC D21 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 cái
194 Cáp đồng trần M25mm² Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1,344 kg
195 Ống PVC Ø21 bảo vệ dây Cu25mm2 tiếp dất vỏ MBA và thùng điện năng kế Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 mét
196 Ống PVC Ø114 bảo vệ cáp hạ thế Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 36 mét
197 Co PVC 114 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 18 cái
198 Băng keo cách điện Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 3 cuộn
199 Hộp Silicon Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 6 hộp
200 Bảng tên trạm (theo mẫu Điện lực) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. 1 Bảng
201 Tháo thu hồi trạm biến áp 1 pha 37,5kVA Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) (Phần thu hồi trạm biến áp). 3 Trạm
202 Tháo thu hồi trạm biến áp 1 pha 50kVA Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 4 Trạm
203 Tháo thu hồi trạm biến áp 1 pha 100kVA Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Trạm
204 Tháo thu hồi trạm biến áp 3 pha 3x50kVA Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Trạm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->