Gói thầu: Gói thầu 01: Xây lắp 02 công trình ĐTXD lưới điện trên địa bàn huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200756068-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC LONG AN |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Xây lắp 02 công trình ĐTXD lưới điện trên địa bàn huyện Đức Hòa, tỉnh Long An |
| Số hiệu KHLCNT | 20200742781 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD của Tổng công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 10:17:00 đến ngày 2020-08-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,611,889,536 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 1: XDM đường dây trung hạ thế và TBA cấp điện trường THCS Đức Lập và khu vực dân cư lân cận, xã Đức Lập Thượng, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | |||
| 1 | Chi phí nhân công phát quang cây cối nằm trong hành lang an toàn lưới điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột 14m 02 đà cản 1,2m so le - M14-2a (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) (Phần đường dây trung áp 3 pha xây dựng mới) | 4 | Móng |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột 14m ghép sát - MDC14-2 (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 6 | Móng |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 1 cọc | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 3 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Trụ BTLT 14m (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Trụ |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà đơn 2400 cột đơn - X-24Đ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 5 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 6 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà đỡ Composite 2400 cho trụ ghép chống lắc đặt 3FCO(LB.FCO) - X.COM-24-FCO(LB.FCO) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà kép 2400 cột đơn - X-24K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ ghép trụ BTLT 14 m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 6 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 4 | bộ |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-U-2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 4 | bộ |
| 13 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột - Nth-T-G | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | bộ |
| 14 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột ghép: Nth-T-G2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 3 | bộ |
| 15 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện đứng - SĐU-24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 37 | bộ |
| 16 | Cung cấp và thi công lắp đặt Polymer 24kV-70kN (dây ACX50, ACXH50) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 12 | chuỗi |
| 17 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 50mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | bộ |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 50-70mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | cái |
| 19 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 11-22mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 12 | cái |
| 20 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 10 | cái |
| 21 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp Duplex Du-CV-2x10 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | mét |
| 22 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 9 | mét |
| 23 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 50mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | cái |
| 24 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-50/8 (A cấp 57kg dây trần) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 0,287 | km |
| 25 | Kéo rải căng dây lấp độ võng dây nhôm bọc ACXH-24KV-50mm² (A cấp 878m dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 0,861 | km |
| 26 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC.95/16mm2 buộc sứ ống chỉ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 0,6 | kg |
| 27 | Cung cấp và thi công lắp đặt Sơn số trụ - bảng báo nguy hiểm (theo mẫu điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 10 | bộ |
| 28 | Cung cấp và thi công lắp đặt LBFCO 15/27KV-200A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | bộ |
| 29 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây chì 30K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | cái |
| 30 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột 8,5m 01 đà cản 1,2m - M8,5a (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) (Phần đường dây hạ áp độc lập xây dựng mới) | 10 | Móng |
| 31 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột 8,5m ghép sát - MDC8-2 (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 4 | Móng |
| 32 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp đất lặp lại (cột 8.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 3 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và thi công lắp đặt Trụ BTLT 8,5m (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Trụ |
| 34 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ ghép trụ BTLT 8,5 m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 4 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và thi công lắp đặt Sơn số trụ - bảng báo nguy hiểm (theo mẫu điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 14 | bộ |
| 36 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bulông móc 16x250 + 1 Vòng đệm vuông | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 11 | bộ |
| 37 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bulông móc 16x500 + 1 Vòng đệm vuông | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | bộ |
| 38 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bulông móc 16x300 + 1 Vòng đệm vuông | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | bộ |
| 39 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp bịt cáp ABC cỡ 95mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 32 | cái |
| 40 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x95mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | cái |
| 41 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 10 | cái |
| 42 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 95-95mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | cái |
| 43 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x95mm² (A cấp 493 mét dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 0,483 | km |
| 44 | Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 250kVA (A cấp máy biến áp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần Lắp mới trạm biến áp 3 pha 250kVA) | 1 | máy |
| 45 | Chụp bảo vệ MBA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | cái |
| 46 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | bộ |
| 47 | FuseLink 10K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | cái |
| 48 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | bộ |
| 49 | MCCB 3 cực 600V - 400A | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | cái |
| 50 | TI hạ thế 400/5A (A cấp TI) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | cái |
| 51 | Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | cái |
| 52 | Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ, mỗi bộ gồm: Thùng điện kế : 1 cái; Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái; Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái; Đầu cosse Cu 2,5mm² : 38 cái; Cáp CVV4x4mm² : 8m ĐK | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Tủ |
| 53 | Bộ đà đỡ máy biến áp trụ ghép, mỗi bộ gồm: Đà sắt U160x68x5 dài 1909 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 1850 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 750 : 4 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 774 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 445 : 2 bộ; thanh sắt PL63 x 250 x 6 : 4 thanh; Tấm đệm 60 x 60 x 6: 4 tấm; Bulông M16x800VRS + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ; Bulông VRS M16x350 + 2 Vòng đệm vuông: 4 bộ; Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 18 bộ; | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 54 | Bộ xà composite cân kép, FCO, LA, tủ trạm 3 pha, mỗi bộ gồm: Thanh xà hộp 80 x 110 x 5 dai 2,4m Composite: 2 thanh; Thanh chống Composite 10x50x920: 4 thanh; Bulông VRS M16x200 + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ; Bulông M16x450VRS + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 2 bộ; Bulông VRS M16x450 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc : 2 bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 55 | Bộ xà sắt 2,4m đỡ sứ đứng, mỗi bộ gồm: Thanh xà hộp L75x75x8 dài 2,4m: 1 thanh; Thanh chống PL6 x 60 x 920: 2 thanh; Bulông VRS M16x50 + 2 Vòng đệm vuông: 2 bộ; Bulông VRS M16x300 + 2 Vòng đệm vuông: 2 bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 56 | Bộ cách điện đứng SĐU-24kV, mỗi bộ gồm: Sứ đứng 24KV : 1 cái; Ty sứ đứng 24KV: 1 cái | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Cái |
| 57 | Bộ tiếp địa Trạm 3 pha - Loại 6 cọc, mỗi bộ gồm: Cáp đồng trần M25mm²: 9kg; Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 6 cọc; Kẹp Splibolt Cu loại 25mm²: 2 cái; Đầu cosse Cu 25mm² - lỗ Ø14: 10 cái; Ống PVC Ø27 : 16m; Kẹp nối ép WR cỡ dây 25mm2 : 2 cái; Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép : 6 bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 58 | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha, mỗi bộ gồm: Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² : 3x8m: 24m; Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² : 3bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 59 | Cáp đồng bọc 600V-CV240 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 36 | Mét |
| 60 | Cáp đồng bọc 600V-CV120 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Mét |
| 61 | Đầu cosse Cu 240mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Cái |
| 62 | Đầu cosse Cu 120mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 63 | Đầu cosse Cu 25mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Cái |
| 64 | Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 95-120mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | cái |
| 65 | Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 150-240mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 12 | cái |
| 66 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | cái |
| 67 | Collier sắt dẹp 30x4 giữ ống PVC D21 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | cái |
| 68 | Cáp đồng trần M25mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 0,45 | kg |
| 69 | Ống PVC Ø21 bảo vệ dây Cu25mm2 tiếp dất vỏ MBA và thùng điện năng kế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | mét |
| 70 | Ống PVC Ø114 bảo vệ cáp hạ thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 12 | mét |
| 71 | Co PVC 114 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | cái |
| 72 | Keo dán ống PVC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | ống |
| 73 | Băng keo cách điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | cuộn |
| 74 | Hộp Silicon | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | hộp |
| 75 | Bảng tên trạm (theo mẫu Điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bảng |
| 76 | Tháo thu hồi bộ cách điện đứng - SĐU-24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần vật tư thu hồi). | 2 | Bộ |
| 77 | Tháo thu hồi bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 78 | Cắt trụ bêtông vuông 10,5 m thu hồi | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Trụ |
| 79 | Tháo thu hồi xà thép X-20Đ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| B | Lộ 2: XDM, cải tạo đường dây THT&TBA khu vực TT Đức Hòa, xã Đức Hòa Đông, xã Hòa Khánh Đông, xã Hòa Khánh Nam | |||
| 1 | Chi phí nhân công phát quang cây cối nằm trong hành lang an toàn lưới điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột 14m - MBT14 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) (Phần lắp mới đường dây trung thế). | 14 | Móng |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột 12m - M12hh+bt | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 2 | Móng |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột 14m - M14hh+bt | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 2 | Móng |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột 14m ghép sát - MDC14-2 (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 21 | Móng |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 1 cọc | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 6 | Bộ |
| 7 | Thi công lắp đặt Cột bê tông ly tâm 14m (Lực đầu cột 850kgf) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 56 | Trụ |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà đơn 2400 cột đơn - X-24Đ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 7 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 9 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà đỡ Composite 2400 cho trụ ghép chống lắc đặt 3FCO(LB.FCO) - X.COM-24-FCO(LB.FCO) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 2 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà kép 2400 cột đơn - X-24K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 15 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà kép 2000 cột đơn lệch - X-20KL | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 17 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ bulon ghép trụ BTLT 14 m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 21 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tháp kép 3000 cột đơn - TS-30K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 8 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 20 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột - Nth-T-G | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 12 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột ghép: Nth-T-G2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 18 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện đứng - SĐU-24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 152 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACX50, ACXH50) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 52 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chuỗi cách điện néo kép Polymer 24kV-70kN (dây ACX50, ACXH50) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 36 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 50mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | bộ |
| 22 | Cung cấp và thi công lắp đặt Băng keo cách điện trung thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 32 | cuộn |
| 23 | Cung cấp và thi công lắp đặt Giáp buộc sứ đơn phi từ tính | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | cái |
| 24 | Cung cấp và thi công lắp đặt Giáp buộc sứ đôi phi từ tính | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 63 | cái |
| 25 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 64 | cái |
| 26 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nối chịu lực cho dây ACX 50, ACXH50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | cái |
| 27 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | mét |
| 28 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nối chịu lực cho dây AC50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | cái |
| 29 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC.95/16mm2 buộc sứ ống chỉ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | kg |
| 30 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bảng số trụ - biển báo nguy hiểm (theo mẫu Điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 35 | Bộ |
| 31 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-50/8 (A cấp 191 kg dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 0,958 | km |
| 32 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây nhôm bọc ACXH-24KV-50mm² (A cấp 3.424 mét dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3,357 | km |
| 33 | Cung cấp và thi công lắp đặt FuseLink 20K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | cái |
| 34 | Cung cấp và thi công lắp đặt LBFCO 15/27KV-200A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | bộ |
| 35 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột 8,5m 01 đà cản 1,2m - M8,5a (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) (Phần đường dây hạ thế). | 121 | Móng |
| 36 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng bêtông cho trụ 8,5 MBT8,5 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 21 | Móng |
| 37 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột 8,5m ghép sát - MDC8-2 (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 52 | Móng |
| 38 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp đất lặp lại (cột 8.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 60 | Bộ |
| 39 | Thi công lắp đặt Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300kgf (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 246 | Trụ |
| 40 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ giao lưới hạ thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 5 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ bulon ghép trụ BTLT 8,5 m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 51 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bulông móc 16x200 + 1 Vòng đệm vuông | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 189 | bộ |
| 43 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bulông móc 16x500 + 1 Vòng đệm vuông | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 78 | bộ |
| 44 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bulông móc 16x300 + 1 Vòng đệm vuông | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 57 | bộ |
| 45 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bulông móc 16x350 + 1 Vòng đệm vuông | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 87 | bộ |
| 46 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp bịt cáp ABC cỡ 95mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 32 | cái |
| 47 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp bịt cáp ABC cỡ 120mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 120 | cái |
| 48 | Cung cấp và thi công lắp đặt Giá móc cáp bọc vặn xoắn cỡ dây 95mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | cái |
| 49 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x95mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 24 | cái |
| 50 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x120mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 104 | cái |
| 51 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 70 | cái |
| 52 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 236 | cái |
| 53 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp nối ép WR cỡ dây 95-120 + compound | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 280 | cái |
| 54 | Cung cấp và thi công lắp đặt Giá móc cáp bọc vặn xoắn cỡ dây 120mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 20 | cái |
| 55 | Cung cấp và thi công lắp đặt Băng keo cách điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 31 | cuộn |
| 56 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nối dây ABC cỡ dây 95mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | cái |
| 57 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nối dây ABC cỡ dây 120mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 12 | cái |
| 58 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bảng số trụ - biển báo nguy hiểm (theo mẫu Điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 194 | Bộ |
| 59 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x95mm² (A cấp 2.389 mét dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2,342 | km |
| 60 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x120mm² (A cấp 8.690 mét dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8,519 | km |
| 61 | Tháo và căng lại dây, lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC50/8 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần tháo và lắp lại đường dây trung thế). | 0,161 | Km |
| 62 | Tháo thu hồi bộ cách điện đứng - SĐU-24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần tháo thu hồi đường dây trung hạ thế). | 6 | Bộ |
| 63 | Tháo thu hồi bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Bộ |
| 64 | Tháo thu hồi Ulevis+ sứ ống chỉ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 11 | Bộ |
| 65 | Tháo thu hồi chuỗi cách điện 24kV-70kN | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 7 | Bộ |
| 66 | Thu hồi trụ cột bê tông ly tâm 7,5 m (cắt gốc) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 10 | Trụ |
| 67 | Thu hồi trụ bê tông ly tâm 12 m (cắt gốc) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Trụ |
| 68 | Tháo thu hồi Bộ xà thép X-24Đ, gồm: Đà sắt L75 x 75 x 6 - 2,4m: 1 đà; Thanh chống PL6 x 60 x 920: 2 thanh | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Bộ |
| 69 | Tháo thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 0,769 | Km |
| 70 | Tháo thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC70 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 0,093 | Km |
| 71 | Tháo thu hồi dây dẫn AV50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1,788 | Km |
| 72 | Tháo thu hồi dây dẫn ABC 2x50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 0,269 | Km |
| 73 | Tháo thu hồi dây dẫn AV70 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1,216 | Km |
| 74 | Tháo thu hồi dây dẫn AV95 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 0,186 | Km |
| 75 | Tháo thu hồi boulon Ø16x250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 15 | Cái |
| 76 | Tháo thu hồi boulon Ø16x300 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 10 | Cái |
| 77 | Tháo thu hồi boulon móc Ø16x300 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 22 | Cái |
| 78 | Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 250kVA (A cấp máy biến áp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần lắp mới 06 trạm biến áp 250kVA). | 6 | máy |
| 79 | Chụp bảo vệ sứ cao MBA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | cái |
| 80 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | bộ |
| 81 | FuseLink 10K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | cái |
| 82 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | bộ |
| 83 | MCCB 3 cực 600V -400A | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | cái |
| 84 | TI HT 400/5A O.D (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | cái |
| 85 | Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | cái |
| 86 | Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ, mỗi bộ gồm: Thùng điện kế : 1 cái; Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái; Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái; Đầu cosse Cu 2,5mm² : 38 cái; Cáp CVV4x4mm² : 8m ĐK | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Bộ |
| 87 | Bộ đà đỡ máy biến áp trụ ghép, mỗi bộ gồm: Đà sắt U160x68x5 dài 1909 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 1850 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 750 : 4 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 774 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 445 : 2 bộ; thanh sắt PL63 x 250 x 6 : 4 thanh; Tấm đệm 60 x 60 x 6: 4 tấm; Bulông M16x800VRS + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ; Bulông VRS M16x350 + 2 Vòng đệm vuông: 4 bộ; Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 18 bộ; | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Bộ |
| 88 | Bộ xà composite cân kép, FCO, LA, tủ trạm 3 pha, mỗi bộ gồm: Thanh xà hộp 80 x 110 x 5 dai 2,4m Composite: 2 thanh; Thanh chống Composite 10x50x920: 4 thanh; Bulông VRS M16x200 + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ; Bulông M16x450VRS + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 2 bộ; Bulông VRS M16x450 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc : 2 bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Bộ |
| 89 | Bộ xà sắt 2,4m đỡ sứ đứng, mỗi bộ gồm: Thanh xà hộp L75x75x8 dài 2,4m: 1 thanh; Thanh chống PL6 x 60 x 920: 2 thanh; Bulông VRS M16x50 + 2 Vòng đệm vuông: 2 bộ; Bulông VRS M16x300 + 2 Vòng đệm vuông: 2 bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Bộ |
| 90 | Bộ cách điện đứng SĐU-24kV, mỗi bộ gồm: Sứ đứng 24KV : 1 cái; Ty sứ đứng 24KV: 1 cái | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Bộ |
| 91 | Bộ tiếp địa Trạm 3 pha - Loại 6 cọc, mỗi bộ gồm: Cáp đồng trần M25mm²: 9kg; Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 6 cọc; Kẹp Splibolt Cu loại 25mm²: 2 cái; Đầu cosse Cu 25mm² - lỗ Ø14: 10 cái; Ống PVC Ø27 : 16m; Kẹp nối ép WR cỡ dây 25mm2 : 2 cái; Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép : 6 bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Bộ |
| 92 | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha, mỗi bộ gồm: Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² : 3x8m: 24m; Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² : 3bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Bộ |
| 93 | Cáp đồng bọc 600V-CV240 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 216 | mét |
| 94 | Cáp đồng bọc 600V-CV120 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 96 | mét |
| 95 | Đầu cosse Cu 240mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 36 | cái |
| 96 | Đầu cosse Cu 120mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 12 | cái |
| 97 | Đầu cosse Cu 25mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | cái |
| 98 | Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 95-120mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 24 | cái |
| 99 | Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 150-240mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 72 | cái |
| 100 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 48 | cái |
| 101 | Collier sắt dẹp 30x4 giữ ống PVC D21 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 12 | cái |
| 102 | Cáp đồng trần M25mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2,688 | kg |
| 103 | Ống PVC Ø21 bảo vệ dây Cu25mm2 tiếp dất vỏ MBA và thùng điện năng kế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 12 | mét |
| 104 | Ống PVC Ø114 bảo vệ cáp hạ thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 72 | mét |
| 105 | Co PVC 114 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 36 | cái |
| 106 | Keo dán ống PVC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | ống |
| 107 | Băng keo cách điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | cuộn |
| 108 | Hộp Silicon | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 12 | hộp |
| 109 | Bảng tên trạm (theo mẫu Điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Bảng |
| 110 | Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 320kVA (A cấp máy biến áp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần lắp mới 02 trạm biến áp 320kVA). | 2 | máy |
| 111 | Chụp bảo vệ sứ cáo MBA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | cái |
| 112 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | bộ |
| 113 | FuseLink 15K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | cái |
| 114 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | bộ |
| 115 | MCCB 3 cực 600V -630A | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | cái |
| 116 | TI HT 500/5A O.D (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | cái |
| 117 | Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | cái |
| 118 | Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ, mỗi bộ gồm: Vỏ tủ phân phối : 1 cái; Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái; Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái; Đầu cosse Cu 2,5mm² : 38 cái; Cáp CVV4x4mm² : 8m ĐK | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Bộ |
| 119 | Bộ đà đỡ máy biến áp, mỗi bộ gồm: Đà sắt U160x68x5 dài 1909 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 1850 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 750 : 4 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 774 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 445 : 2 bộ; Thanh sắt PL63 x 250 x 6 : 4 thanh; Tấm đệm 60 x 60 x 6: 4 tấm; Bulông VRS M16x350 + 2 Vòng đệm vuông: 4 bộ; Bulông M16x800VRS + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ; Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 18 bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Bộ |
| 120 | Bộ xà đỡ Composite 2400 chống lắc lắp FCO- X.COM-24-FCO, mỗi bộ gồm: Thanh xà hộp 80 x 110 x 5 dai 2,4m Composite: 2 thanh; Thanh chống Composite 10x50x920: 4 thanh; Bulông VRS M16x200 + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ; Bulông M16x450VRS + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 2 bộ; Bulông VRS M16x450 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc : 2 bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Bộ |
| 121 | Bộ xà sắt 2,4m đỡ sứ đứng, mỗi bộ gồm: Thanh xà hộp L75x75x8 dài 2,4m: 1 thanh; Thanh chống PL6 x 60 x 920: 2 thanh; Bulông VRS M16x50 + 2 Vòng đệm vuông: 2 bộ; Bulông VRS M16x300 + 2 Vòng đệm vuông: 2 bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Bộ |
| 122 | Bộ cách điện đứng SĐU-24kV, mỗi bộ gồm: Sứ đứng 24KV : 1 cái; Ty sứ đứng 24KV: 1 cái | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Bộ |
| 123 | Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 6 cọc, mỗi bộ gồm: Cáp đồng trần M25mm²: 9kg; Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 6 cọc; Đầu cosse Cu 25mm²: 10 cái; Kẹp nối ép WR cỡ dây 25mm2: 2 cái; Kẹp Splibolt Cu loại 25mm²: 2 cái; Ống PVC Ø27: 16m; Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép (Giữ dây tiếp đất) : 6 bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Bộ |
| 124 | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha, mỗi bộ gồm: Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² : 3x8m: 24m; Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² : 3bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Bộ |
| 125 | Cáp đồng bọc 600V-CV150 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 144 | mét |
| 126 | Cáp đồng bọc 600V-CV150 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 32 | mét |
| 127 | Đầu cosse Cu 150mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 24 | cái |
| 128 | Đầu cosse Cu 150mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | cái |
| 129 | Cáp đồng trần M25mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 0,896 | kg |
| 130 | Đầu cosse Cu 25mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | cái |
| 131 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 32 | cái |
| 132 | Collier sắt dẹp 30x4 giữ ống PVC D21 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | cái |
| 133 | Ống PVC Ø21 bảo vệ dây Cu25mm2 tiếp dất vỏ MBA và thùng điện năng kế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | mét |
| 134 | Co PVC 21 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | cái |
| 135 | Ống PVC Ø114 bảo vệ cáp hạ thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 48 | mét |
| 136 | Co PVC 114 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 24 | cái |
| 137 | Keo dán ống PVC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | ống |
| 138 | Băng keo cách điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | cuộn |
| 139 | Hộp Silicon | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | hộp |
| 140 | Bảng tên trạm (theo mẫu Điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Bảng |
| 141 | Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 400kVA - Loại CNM (A cấp máy biến áp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần lắp mới 01 trạm biến áp 400kVA). | 1 | máy |
| 142 | Chụp bảo vệ sứ cao MBA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | cái |
| 143 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | bộ |
| 144 | FuseLink 20K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | cái |
| 145 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | bộ |
| 146 | MCCB 3 cực 600V -630A | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | cái |
| 147 | TI HT 600/5A O.D (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | cái |
| 148 | Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | cái |
| 149 | Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ, mỗi bộ gồm: Vỏ tủ phân phối : 1 cái; Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái; Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái; Đầu cosse Cu 2,5mm² : 38 cái; Cáp CVV4x4mm² : 8m ĐK | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | bộ |
| 150 | Bộ đà đỡ máy biến áp, mỗi bộ gồm: Đà sắt U160x68x5 dài 1909 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 1850 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 750 : 4 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 774 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 445 : 2 bộ; Thanh sắt PL63 x 250 x 6 : 4 thanh; Tấm đệm 60 x 60 x 6: 4 tấm; Bulông VRS M16x350 + 2 Vòng đệm vuông: 4 bộ; Bulông M16x800VRS + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ; Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 18 bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 151 | Bộ xà đỡ Composite 2400 chống lắc lắp FCO- X.COM-24-FCO, mỗi bộ gồm: Thanh xà hộp 80 x 110 x 5 dai 2,4m Composite: 2 thanh; Thanh chống Composite 10x50x920: 4 thanh; Bulông VRS M16x200 + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ; Bulông M16x450VRS + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 2 bộ; Bulông VRS M16x450 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc : 2 bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 152 | Bộ xà sắt 2,4m đỡ sứ đứng, mỗi bộ gồm: Thanh xà hộp L75x75x8 dài 2,4m: 1 thanh; Thanh chống PL6 x 60 x 920: 2 thanh; Bulông VRS M16x50 + 2 Vòng đệm vuông: 2 bộ; Bulông VRS M16x300 + 2 Vòng đệm vuông: 2 bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 153 | Bộ cách điện đứng SĐU-24kV, mỗi bộ gồm: Sứ đứng 24KV : 1 cái; Ty sứ đứng 24KV: 1 cái | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Bộ |
| 154 | Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 6 cọc, mỗi bộ gồm: Cáp đồng trần M25mm²: 9kg; Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 6 cọc; Đầu cosse Cu 25mm²: 10 cái; Kẹp nối ép WR cỡ dây 25mm2: 2 cái; Kẹp Splibolt Cu loại 25mm²: 2 cái; Ống PVC Ø27: 16m; Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép (Giữ dây tiếp đất) : 6 bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 155 | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha, mỗi bộ gồm: Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² : 3x8m: 24m; Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² : 3bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 156 | Cáp đồng bọc 600V-CV120 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 108 | mét |
| 157 | Cáp đồng bọc 600V-CV95 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 32 | mét |
| 158 | Đầu cosse Cu 120mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | cái |
| 159 | Đầu cosse Cu 95mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | cái |
| 160 | Cáp đồng trần M25mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 0,448 | kg |
| 161 | Đầu cosse Cu 25mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | cái |
| 162 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | cái |
| 163 | Collier sắt dẹp 30x4 giữ ống PVC D21 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | cái |
| 164 | Ống PVC Ø114 bảo vệ cáp hạ thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 24 | mét |
| 165 | Co PVC 114 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 12 | cái |
| 166 | Keo dán ống PVC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | ống |
| 167 | Băng keo cách điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | cuộn |
| 168 | Hộp Silicon | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | hộp |
| 169 | Bảng tên trạm (theo mẫu Điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bảng |
| 170 | Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 160kVA (A cấp máy biến áp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần lắp mới 03 trạm biến áp 160kVA). | 3 | máy |
| 171 | Chụp bảo vệ sứ cao MBA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 9 | cái |
| 172 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 9 | bộ |
| 173 | FuseLink 8K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 9 | cái |
| 174 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 9 | bộ |
| 175 | MCCB 3 cực 600V -250A | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | cái |
| 176 | TI HT 250/5A O.D (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 9 | cái |
| 177 | Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | cái |
| 178 | Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ, mỗi bộ gồm: Vỏ tủ phân phối : 1 cái; Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái; Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái; Đầu cosse Cu 2,5mm² : 38 cái; Cáp CVV4x4mm² : 8m ĐK | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | bộ |
| 179 | Bộ đà đỡ máy biến áp, mỗi bộ gồm: Đà sắt U160x68x5 dài 1909 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 1850 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 750 : 4 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 774 : 2 bộ; Đà sắt U160x68x5 dài 445 : 2 bộ; Thanh sắt PL63 x 250 x 6 : 4 thanh; Tấm đệm 60 x 60 x 6: 4 tấm; Bulông VRS M16x800 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc : 4 bộ; Bulông VRS M16x350 + 2 Vòng đệm vuông: 4 bộ; Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 18 bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Bộ |
| 180 | Bộ xà composite cân kép, FCO, LA, tủ trạm 3 pha, mỗi bộ gồm: Thanh xà hộp 80 x 110 x 5 dai 2,4m Composite: 2 thanh; Thanh chống Composite 10x50x920: 4 thanh; Bulông VRS M16x200 + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ; Bulông M16x450VRS + 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 2 bộ; Bulông VRS M16x450 + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc : 2 bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Bộ |
| 181 | Bộ xà sắt 2,4m đỡ sứ đứng, mỗi bộ gồm: Thanh xà hộp L75x75x8 dài 2,4m: 1 thanh; Thanh chống PL6 x 60 x 920: 2 thanh; Bulông VRS M16x50 + 2 Vòng đệm vuông: 2 bộ; Bulông VRS M16x300 + 2 Vòng đệm vuông: 2 bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Bộ |
| 182 | Bộ cách điện đứng SĐU-24kV, mỗi bộ gồm: Sứ đứng 24KV : 1 cái; Ty sứ đứng 24KV: 1 cái | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 9 | Bộ |
| 183 | Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 6 cọc, mỗi bộ gồm: Cáp đồng trần M25mm²: 9kg; Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 6 cọc; Đầu cosse Cu 25mm²: 10 cái; Kẹp nối ép WR cỡ dây 25mm2 : 2 cái; Kẹp Splibolt Cu loại 25mm²: 2 cái; Ống PVC Ø27: 16m; Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép (Giữ dây tiếp đất) : 6 bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Bộ |
| 184 | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha, mỗi bộ gồm: Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² : 3x8m: 24m; Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² : 3bộ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Bộ |
| 185 | Cáp đồng bọc 600V-CV120 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 108 | mét |
| 186 | Cáp đồng bọc 600V-CV70 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 48 | mét |
| 187 | Đầu cosse Cu 120mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | cái |
| 188 | Đầu cosse Cu 70mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | cái |
| 189 | Đầu cosse Cu 25mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | cái |
| 190 | Kẹp Splitbolt cỡ 50mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 12 | cái |
| 191 | Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 95-120mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 36 | cái |
| 192 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 24 | cái |
| 193 | Collier sắt dẹp 30x4 giữ ống PVC D21 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | cái |
| 194 | Cáp đồng trần M25mm² | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1,344 | kg |
| 195 | Ống PVC Ø21 bảo vệ dây Cu25mm2 tiếp dất vỏ MBA và thùng điện năng kế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | mét |
| 196 | Ống PVC Ø114 bảo vệ cáp hạ thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 36 | mét |
| 197 | Co PVC 114 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | cái |
| 198 | Băng keo cách điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | cuộn |
| 199 | Hộp Silicon | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | hộp |
| 200 | Bảng tên trạm (theo mẫu Điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bảng |
| 201 | Tháo thu hồi trạm biến áp 1 pha 37,5kVA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) (Phần thu hồi trạm biến áp). | 3 | Trạm |
| 202 | Tháo thu hồi trạm biến áp 1 pha 50kVA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 4 | Trạm |
| 203 | Tháo thu hồi trạm biến áp 1 pha 100kVA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Trạm |
| 204 | Tháo thu hồi trạm biến áp 3 pha 3x50kVA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Trạm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi