Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200755070-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200754898 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD SPC 2020 và vốn vay |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 16:24:00 đến ngày 2020-08-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,796,937,781 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 116,000,000 VNĐ ((Một trăm mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M14b | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 12 | Móng |
| 2 | Móng trụ M14BT | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 1 | Móng |
| 3 | Móng trụ M14BTK | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 22 | Móng |
| 4 | Bộ tiếp địa lặp lại (TD2C.22) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 8 | bộ |
| 5 | Bộ tiếp địa lặp lại (TDCT2.22) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 8 | bộ |
| B | PHẦN CỘT | |||
| 1 | Cột BTLT.14B-td | Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ | 13 | cột |
| 2 | Cột BTLT.14C.K-td | Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ | 22 | cột |
| C | PHẦN XÀ , NÉO | |||
| 1 | Bộ đà Đ.IT1 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ đà Đ.IT1k | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | Bộ |
| 3 | Bộ đà Đ.IT1.KD | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ đà Đ.K24 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | Bộ |
| 5 | Bộ đà Đ.K24k | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | Bộ |
| 6 | Bộ đà Đ.T1.C75 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | Bộ |
| 7 | Bộ đà Đ.K24k-2.C75 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | Bộ |
| D | PHẦN CÁCH ĐIỆN - PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cách điện đứng SĐU24p | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 15 | bộ |
| 2 | Cách điện đứng SĐU24pk | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | bộ |
| 3 | Cách điện đứng SĐI24p | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 14 | bộ |
| 4 | Cách điện treo CN-X120.24 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 48 | bộ |
| 5 | Cách điện treo CN-T25-50.24 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 7 | bộ |
| 6 | Cách điện treo CN-Tk25-50.24 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 17 | bộ |
| 7 | Bộ đỡ dây trung hòa Đth-T | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | bộ |
| 8 | Bộ đỡ dây trung hòa Đth-Tk | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | bộ |
| 9 | Bộ dừng dây trung hòa NthU-T70 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | bộ |
| 10 | Bộ dừng dây trung hòa NthU-Tk70 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 13 | bộ |
| 11 | Bộ dừng dây trung hòa NthU-T25-50 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 7 | bộ |
| 12 | Bộ dừng dây trung hòa NthU-Tk25-50 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 17 | bộ |
| E | PHẦN DÂY - PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp trung thế ACXH-50/8-24kV | A cấp 1.140 m | 1.117 | mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC50/8mm2 | B cấp 222kg (tương đương 1.140 m); Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT. | 1.117 | mét |
| 3 | Cáp trung thế ACXH-120/19-24kV | A cấp 1.062 m | 1.041 | mét |
| 4 | Dây nhôm lõi thép AC70/11mm2 | B cấp 97kg (tương đương 351 m); Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT. | 347 | mét |
| 5 | Cáp trung thế CX-120-24kV | Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 27 | mét |
| 6 | Cáp trung thế CX-50-24kV | Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 20 | mét |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 7 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 | Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 7 | cái |
| 9 | Kẹp WR 289 | Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 10 | Kẹp WR 419 | Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 38 | cái |
| 11 | Kẹp rẽ nhánh trung thế MV IPC 70-300 2 bulon | Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 30 | cái |
| 12 | Kẹp WR 279 | Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 40 | cái |
| 13 | Ống gen cách điện co nhiệt | Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 16 | cái |
| 14 | Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây bọc 25, 35, 50mm2 | Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 17 | cái |
| 15 | Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây bọc 120, 150, 185mm2 | Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | cái |
| F | THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | LBFCO 27KV – 100A - 12 KA - polymer + Bát LI | Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 16 | bộ |
| G | THÁO DỠ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 10,5m | 3 | trụ | |
| H | PHẦN MÓNG - NÉO - VÀ TIẾP ĐỊA ( HẠ THẾ) | |||
| 1 | Móng trụ M8a | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 419 | Móng |
| 2 | Móng trụ M8BT | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 25 | Móng |
| 3 | Móng trụ M8BTK | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 144 | Móng |
| 4 | Móng trụ M10BT | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 8 | Móng |
| 5 | Móng trụ M10BTK | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 6 | Móng |
| 6 | Bộ tiếp địa lặp lại (TD1C.04.m1) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 40 | bộ |
| 7 | Bộ tiếp địa lặp lại (TD1C.04.m2) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 101 | bộ |
| I | PHẦN CỘT | |||
| 1 | Cột BTLT.8A-td | Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ | 444 | cột |
| 2 | Cột BTLT.8B.K-td | Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ | 144 | cột |
| 3 | Cột BTLT.10B.K-td | Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ | 6 | cột |
| J | PHẦN PHỤ KIỆN TREO, NÉO DÂY | |||
| 1 | Rack 3 sứ (dày 3ly) | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 5 | cái |
| 2 | Bu lon M16x350 + 2 longden | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 10 | bộ |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 486 | cái |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC 4x150mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 303 | cái |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 320 | cái |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x150mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 98 | cái |
| 7 | Móc treo chữ A | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 25 | cái |
| 8 | Bulon móc hở đầu M16x250 + 2 longden | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 718 | bộ |
| 9 | Bulon móc hở đầu M16x400 + 2 longden | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 268 | bộ |
| 10 | Bulon móc hở đầu M16x350 + 2 longden | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 160 | bộ |
| 11 | Bulon móc hở đầu M16x550 + 2 longden | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 36 | bộ |
| 12 | Kẹp nối rẽ IPC 95-95 loại 2BL | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 774 | cái |
| 13 | Kẹp nối rẽ IPC 185-185 loại 2BL | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 168 | cái |
| 14 | Nắp bịt đầu cáp ABC95 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 905 | cái |
| 15 | Nắp bịt đầu cáp ABC150 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 296 | cái |
| K | PHẦN DÂY - THIẾT BỊ - PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc LV-ABC-3x95 -0,6/1 kV | A cấp 9.972 m | 9.777 | mét |
| 2 | Dây nhôm bọc LV-ABC-4x95 -0,6/1 kV | A cấp 9.325 m | 9.142 | mét |
| 3 | Dây nhôm bọc LV-ABC-4x150-0,6/1 kV | A cấp 10.887 m | 10.673 | mét |
| 4 | Bộ đấu dây cho NR công tơ 50-95 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2.276 | bộ |
| 5 | Bộ đấu dây cho NR công tơ 120-150 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1.448 | bộ |
| 6 | Căng dây, đấu nối lại Branchement khách hàng | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3.724 | nhánh |
| L | THÁO DỠ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8,4m | 2 | trụ | |
| M | PHẦN CÔ DÊ, GIÁ ĐỠ CÁP NGẦM 0,4KV | |||
| 1 | Giá đỡ đầu cáp trên trụ (4*95) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | bộ |
| 2 | Cô dê 1 ống 90-PL60x6-D180 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | bộ |
| 3 | Cô dê 1 ống 90-PL60x6-D200 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | bộ |
| 4 | Cô dê 1 ống 90-PL60x6-D220 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | bộ |
| N | PHẦN CÁP NGẦM VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp hạ thế CXV-4x95-0,6/1kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 54 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 24 | cái |
| 3 | Ống gen cách điện co nhiệt | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 24 | cái |
| 4 | Ống nối dây nhôm A 95 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 24 | cái |
| 5 | Ống nhựa cứng uPVC 90x3,8mm | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 36 | mét |
| 6 | Nút cao su chống thấm đầu ống NC100 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 7 | Đầu cáp ngầm 0,4kV-M4x95mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | bộ |
| O | MÁY BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 1 pha 50 kVA 12,7/0,23-0,46kV(Loại siêu tiết kiệm) | A cấp | 9 | máy |
| 2 | Máy biến áp 1 pha 75 kVA 12,7/0,23-0,46kV(Loại siêu tiết kiệm) | A cấp | 10 | máy |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 400 KVA-22/0,4kV(Loại siêu tiết kiệm) | A cấp | 7 | máy |
| P | PHẦN BẢO VỆ TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | FCO 27KV- 100A – 12KA-Polymer + Bát LI | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 19 | bộ |
| 2 | LBFCO 27KV – 100A - 12 KA - polymer + Bát LI | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 21 | bộ |
| 3 | LA 18KV - 10KA - Polyme + Bát LA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 40 | bộ |
| 4 | Dây chì trung thế 6K | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | sợi |
| 5 | Dây chì trung thế 8K | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 10 | sợi |
| 6 | Dây chì trung thế 12K | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 21 | sợi |
| Q | PHẦN TỦ ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Tủ MCCB lắp trên cột TBA 1P3D 75 kVA | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 10 | tủ |
| 2 | Tủ MCCB lắp trên cột TBA 3P3x50 kVA | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | tủ |
| 3 | Tủ MCCB tổng trạm biến áp 3P400 kVA | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 7 | tủ |
| 4 | Tủ lộ ra trạm biến áp 3P400 kVA- 2 lộ | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 7 | tủ |
| R | BỘ ĐÀ TRẠM 1 PHA TREO TRÊN TRỤ ĐƠN | |||
| 1 | Bộ đà Đ.G1.C75 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | bộ |
| 2 | Giá treo bình biến thế 1 pha | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | bộ |
| 3 | Cô dê tủ điện 2 ống lắp trên trụ đơn (Inox304) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 8 | bộ |
| 4 | Cô dê 2 ống lắp trên trụ đơn (Inox304) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 8 | bộ |
| S | BỘ ĐÀ TRẠM 1 PHA TREO TRÊN TRỤ KÉP | |||
| 1 | Bộ đà Đ.G1k.C75 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | bộ |
| 2 | Giá treo bình biến thế 1 pha | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | bộ |
| 3 | Cô dê tủ điện 2 ống lắp trên trụ kép trạm treo (Inox304) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | bộ |
| 4 | Cô dê 2 ống lắp trên trụ kép trạm treo (Inox304) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | bộ |
| T | BỘ ĐÀ TRẠM 3X50 KVA TREO TRÊN TRỤ KÉP | |||
| 1 | Bộ đà Đ.K24k.C75 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | bộ |
| 2 | Giá treo 3 MBT 3x50KVA | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | bộ |
| 3 | Cô dê tủ điện 2 ống lắp trên trụ kép trạm treo (Inox304) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | bộ |
| 4 | Cô dê 2 ống lắp trên trụ kép trạm treo (Inox304) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | bộ |
| U | BỘ DẦM ĐÀ TRẠM 3 PHA NGỒI TRỤ KÉP 14M | |||
| 1 | Bộ dầm đỡ MBA - U180 ( loại trạm ngồi trụ 14m kép) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | bộ |
| 2 | Bộ đà Đ.X24-2.C75 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | bộ |
| 3 | Bộ đà Đ.K24-2.C75 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | bộ |
| 4 | Cách điện đứng Polymer 24kV có kẹp dây | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 42 | bộ |
| 5 | Cô dê tủ điện 2 ống lắp trên trụ kép trạm ngồi (Inox304) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | bộ |
| 6 | Cô dê 2 ống lắp trên trụ kép trạm ngồi (Inox304) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | bộ |
| V | BỘ DẦM ĐÀ TRẠM 3 PHA NGỒI TRỤ KÉP 18M | |||
| 1 | Bộ dầm đỡ MBA - U180 ( loại trạm ngồi trụ 18m kép) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1 | bộ |
| 2 | Bộ đà Đ.X24.C75 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | bộ |
| 3 | Bộ đà Đ.K24.C75 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1 | bộ |
| 4 | Bộ đà Đ.X24-2.C75 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | bộ |
| 5 | Cách điện đứng Polymer 24kV có kẹp dây | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | bộ |
| 6 | Cô dê tủ điện 1 ống lắp trên trụ đơn (Inox304) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | bộ |
| 7 | Cô dê 1 ống D140 trụ đơn trạm ngồi (Inox304) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | bộ |
| W | ĐẤU NỐI 22KV TRẠM 1 PHA TREO TRÊN TRỤ | |||
| 1 | Cáp trung thế CX-25-24kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 40 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 20 | cái |
| 3 | Kẹp cách điện trung thế 50-150 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 20 | cái |
| 4 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực FCO | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 10 | cái |
| 5 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực LA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 10 | cái |
| 6 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 10 | cái |
| 7 | Bass bắt FCO-LA-tole 8ly (BassLI) | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 20 | bộ |
| X | ĐẤU NỐI 22KV TRẠM 3 PHA TREO TRÊN TRỤ | |||
| 1 | Cáp trung thế CX-25-24kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 36 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | cái |
| 3 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 25mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | cái |
| 4 | Kẹp cách điện trung thế 50-150 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 18 | cái |
| 5 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực FCO | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | cái |
| 6 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực LA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | cái |
| 7 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | cái |
| 8 | Bass bắt FCO-LA-tole 8ly (BassLI) | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 18 | bộ |
| Y | ĐẤU NỐI 22KV TRẠM 3 PHA TRẠM NGỒI TRỤ 14M | |||
| 1 | Cáp trung thế CX-25-24kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 162 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 36 | cái |
| 3 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 25mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 36 | cái |
| 4 | Kẹp cách điện trung thế 50-150 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 54 | cái |
| 5 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực FCO | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 18 | cái |
| 6 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực LA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 18 | cái |
| 7 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 18 | cái |
| 8 | Bass bắt FCO-LA-tole 8ly (BassLI) | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 36 | bộ |
| Z | ĐẤU NỐI 22KV TRẠM 3 PHA TRẠM NGỒI TRỤ 18M | |||
| 1 | Cáp trung thế CX-25-24kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 36 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 3 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 25mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 4 | Kẹp cách điện trung thế 50-150 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | cái |
| 5 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực FCO | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | cái |
| 6 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực LA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | cái |
| 7 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | cái |
| 8 | Bass bắt FCO-LA-tole 8ly (BassLI) | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | bộ |
| AA | ĐẤU NỐI TỦ MCCB LẮP TRÊN CỘT TBA 1P3D 75 KVA(CỘT 14M) | |||
| 1 | Cáp hạ thế CV-120mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 310 | mét |
| 2 | Cáp hạ thế CV-70mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 30 | mét |
| 3 | Cáp hạ thế CV-11mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 85 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 40 | Cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 11mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 30 | Cái |
| 6 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 120mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 40 | cái |
| 7 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 11mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 30 | cái |
| 8 | Ống nhựa cứng uPVC 90x3,8mm | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 125 | mét |
| 9 | Nối ren trong PVC 90 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 20 | cái |
| 10 | Nối ren ngoài PVC 90 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 20 | cái |
| 11 | Co 90 ống uPVC 90 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 60 | cái |
| 12 | Co lơi uPVC90 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 20 | cái |
| 13 | Nút cao su chống thấm đầu ống NC100 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 20 | cái |
| 14 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 40 | cái |
| 15 | Kẹp WR 279 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 20 | cái |
| 16 | Kẹp WR 929 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 40 | cái |
| 17 | Băng keo hạ thế | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 10 | cuộn |
| AB | ĐẤU NỐI TỦ MCCB LẮP TRÊN CỘT TBA 3P3x50 KVA(CỘT 14M) | |||
| 1 | Cáp hạ thế CV-120mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 139,5 | mét |
| 2 | Cáp hạ thế CV-95mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | mét |
| 3 | Cáp hạ thế CV-11mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 25,5 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 18 | Cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 11mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | Cái |
| 6 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 120mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 18 | cái |
| 7 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 11mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | cái |
| 8 | Ống nhựa cứng uPVC 90x3,8mm | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 37,5 | mét |
| 9 | Nối ren trong PVC 90 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 10 | Nối ren ngoài PVC 90 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 11 | Co 90 ống uPVC 90 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 18 | cái |
| 12 | Co lơi uPVC90 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 13 | Nút cao su chống thấm đầu ống NC100 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 14 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | cái |
| 15 | Kẹp WR 279 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 16 | Kẹp WR 929 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 18 | cái |
| 17 | Băng keo hạ thế | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cuộn |
| AC | ĐẤU NỐI TỦ MCCB TỔNG TRẠM BIẾN ÁP 3P400 KVA | |||
| 1 | Cáp hạ thế CV-185mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 420 | mét |
| 2 | Cáp hạ thế CV-185mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 112 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 185mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 168 | Cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 185mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 14 | Cái |
| 5 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 185mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 168 | cái |
| 6 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 185mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 14 | cái |
| 7 | Ống nhựa cứng uPVC 140x4,1mm | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 84 | mét |
| 8 | Co 90 ống uPVC 140 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 49 | cái |
| 9 | Co lơi uPVC140 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 21 | cái |
| 10 | T đều 140 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 7 | cái |
| 11 | Nút cao su chống thấm đầu ống NC150 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 21 | cái |
| 12 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 28 | cái |
| 13 | Băng keo hạ thế | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 14 | cuộn |
| AD | ĐẤU NỐI TỦ LỘ RA TRẠM BIẾN ÁP 3P400 KVA- 2 LỘ | |||
| 1 | Cáp hạ thế CV-240mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 294 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 42 | Cái |
| 3 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 240mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 42 | cái |
| 4 | Kẹp WR 279 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 14 | cái |
| 5 | Kẹp WR 929 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 84 | cái |
| 6 | Ống gen cách điện co nhiệt | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 49 | cái |
| 7 | Băng keo hạ thế | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 14 | cuộn |
| AE | PHẦN TIẾP ĐỊA TRẠM | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa trạm 1 pha trụ 10,5m | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 1 | bộ |
| 2 | Hệ thống tiếp địa trạm 1 pha trụ 12m | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 2 | bộ |
| 3 | Hệ thống tiếp địa trạm 1 pha trụ 14m | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 6 | bộ |
| 4 | Hệ thống tiếp địa trạm 1 pha trụ 18m | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 1 | bộ |
| 5 | Hệ thống tiếp địa trạm 3 pha trụ 10,5m | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 1 | bộ |
| 6 | Hệ thống tiếp địa trạm 3 pha trụ 14m | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 8 | bộ |
| 7 | Hệ thống tiếp địa trạm 3 pha trụ 18m | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 1 | bộ |
| AF | PHẦN BIỂN BÁO AN TOÀN VÀ TÊN TRẠM | |||
| 1 | Biển báo an toàn trạm biến áp | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 20 | cái |
| 2 | Biển tên trạm biến áp | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 20 | cái |
| AG | THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Máy biến áp 1 pha 50 kVA 12,7/0,23-0,46kV | 1 | máy | |
| 2 | FCO 27KV- 100A – 12KA-Polymer | 1 | Cái | |
| 3 | LA 18KV - 10KA - Polyme | 1 | cái | |
| 4 | Tủ MCCB lắp trên cột TBA 1P2D 50 kVA | 1 | tủ | |
| 5 | Tủ công tơ gián tiếp phía hạ thế chỉ lắp công tơ | 1 | tủ | |
| 6 | Bộ đà Đ.T1 | 1 | bộ | |
| 7 | Cáp trung thế CX-25-24kV | 2 | mét | |
| 8 | Cáp hạ thế CV-120mm2-0,6/1 kV | 40 | mét | |
| AH | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình | Nhà thầu chào trọn gói cho mục này | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi