Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Lãng Cầu, xã Tân Việt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200764856-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Lãng Cầu, xã Tân Việt
Số hiệu KHLCNT 20200764654
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 14:55:00 đến ngày 2020-08-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,728,898,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Dọn dẹp, phát quang, san gạt mặt bằng thi công HSTK/BVTC 35,97 100m2
2 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 HSTK/BVTC 12,1019 100m
3 Phên nứa khổ 600x2000 mm (nối chồng 200 mm) HSTK/BVTC 133,1209 m
4 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 HSTK/BVTC 11,0223 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 HSTK/BVTC 51,6 m3
6 Cắt khe co giãn 5x5m HSTK/BVTC 11,37 10m
B NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2(90% KL) HSTK/BVTC 2,3833 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2(10% KL) HSTK/BVTC 0,2649 m3
3 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 HSTK/BVTC 88,62 100m
4 Đắp cát phủ đầu cọc HSTK/BVTC 0,163 100m3
5 Ván khuôn bê tông lót móng HSTK/BVTC 0,2123 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 16,296 m3
7 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy HSTK/BVTC 0,7791 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm HSTK/BVTC 1,9889 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm HSTK/BVTC 1,7737 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 63,422 m3
11 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật HSTK/BVTC 0,2147 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,0389 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,5816 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 1,2971 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 HSTK/BVTC 23,8709 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSTK/BVTC 0,2141 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,1758 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 HSTK/BVTC 2,3545 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,7944 100m3
20 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 1,4202 100m3
21 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 19,909 m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 HSTK/BVTC 1,5889 100m3
23 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2(tạm tính 3km) HSTK/BVTC 1,5889 100m3
24 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật HSTK/BVTC 0,7178 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,0933 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,8895 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 4,3331 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSTK/BVTC 1,129 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 0,3706 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m HSTK/BVTC 0,7557 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m HSTK/BVTC 0,7455 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 12,1253 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái HSTK/BVTC 2,897 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 3,6479 tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 28,6174 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan HSTK/BVTC 0,2217 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,0393 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,0999 tấn
39 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 HSTK/BVTC 1,2483 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 HSTK/BVTC 48,2161 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 11,2294 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 HSTK/BVTC 9,056 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSTK/BVTC 0,114 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 0,1048 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,627 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 HSTK/BVTC 6,2632 m3
47 Xây tường bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 1,08 m2
48 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m HSTK/BVTC 3,4721 100m2
49 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m HSTK/BVTC 1,9492 100m2
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 193,54 m2
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 361,3803 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 74,2831 m2
53 Đắp phào kép, vữa XM M75 HSTK/BVTC 86,0064 m
54 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 HSTK/BVTC 124,56 m
55 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 HSTK/BVTC 22,72 m2
56 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 HSTK/BVTC 209,8362 m2
57 Trát trần, vữa XM M75 HSTK/BVTC 192,3984 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 34,6048 m2
59 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 43,5 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm HSTK/BVTC 199,3108 m2
61 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 39,2576 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 662,6666 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 403,3762 m2
64 Gia công xà gồ thép HSTK/BVTC 0,6977 tấn
65 Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn vì kèo HSTK/BVTC 36,6078 m2
66 Lắp dựng xà gồ thép HSTK/BVTC 0,6977 tấn
67 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm, chiều dài cọc bất kỳ HSTK/BVTC 1,7773 100m2
68 Tôn úp nóc khổ 300, dày 0,4 mm HSTK/BVTC 35,72 m
69 Cửa đi bốn cánh, cửa nhôm EUROHA, hệ cửa đi N-76, pano kính an toàn dán phim dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ. HSTK/BVTC 6,48 m2
70 Cửa đi hai cánh, cửa nhôm EUROHA, hệ cửa đi N-76, pano kính an toàn dán phim dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ. HSTK/BVTC 8,1 m2
71 Cửa đi một cánh, cửa nhôm EUROHA, hệ cửa đi N-76, pano kính an toàn dán phim dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ. HSTK/BVTC 2,43 m2
72 Cửa sổ 1 cánh hoặc 2 cánh, cửa nhôm EUROHA, cửa sổ mở hệ EUA-4400, pano kính an toàn dán phim dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ. HSTK/BVTC 27 m2
73 Khóa cửa đi tay nắm HSTK/BVTC 4 cái
74 Cremon cửa đi HSTK/BVTC 3 bộ
75 Cremon cửa sổ HSTK/BVTC 9 bộ
76 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK/BVTC 44,01 m2
77 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 16x16x1,4mm HSTK/BVTC 0,2079 tấn
78 Sơn tĩnh điện kim loại HSTK/BVTC 21,12 m2
79 Lắp dựng hoa sắt cửa HSTK/BVTC 22,68 m2
80 Sản xuất, lắp đặt biển hiệu Alumium HSTK/BVTC 1 cái
81 Sản xuất lắp đặt giá treo dây điện HSTK/BVTC 8 bộ
82 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A HSTK/BVTC 1 cái
83 Lắp đặt tủ điện KT <=300x400mm HSTK/BVTC 1 hộp
84 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm HSTK/BVTC 10 hộp
85 Lắp đặt công tắc 1 hạt(đã có mặt viền) HSTK/BVTC 10 cái
86 Lắp đặt công tắc 2 hạt(đã có mặt viền) HSTK/BVTC 2 cái
87 Lắp đặt công tắc 3 hạt(đã có mặt viền) HSTK/BVTC 5 cái
88 Lắp đặt ô cắm đôi HSTK/BVTC 13 cái
89 Lắp đặt đế âm đơn HSTK/BVTC 30 hộp
90 Lắp đặt quạt trần HSTK/BVTC 8 cái
91 Lắp đặt quạt treo tường HSTK/BVTC 8 cái
92 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng HSTK/BVTC 17 bộ
93 Lắp đặt đèn sát trần có chụp HSTK/BVTC 4 bộ
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSTK/BVTC 250 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 HSTK/BVTC 220 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 HSTK/BVTC 10 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 HSTK/BVTC 30 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 HSTK/BVTC 100 m
99 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống tròn luồn dây PVC, ĐK 20mm HSTK/BVTC 300 m
100 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 HSTK/BVTC 0,408 m3
101 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,0041 100m3
102 Gia công kim thu sét, dài 1,2m HSTK/BVTC 3 cái
103 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m HSTK/BVTC 3 cái
104 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng HSTK/BVTC 3 cọc
105 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm HSTK/BVTC 40 m
106 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm HSTK/BVTC 15 m
107 Kẹp kiểm tra điện trở HSTK/BVTC 2 điểm
108 Chân bật thép D16Z60x120x60 HSTK/BVTC 10 cái
109 Lắp đặt quả nậm sứ HSTK/BVTC 3 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
110 Thép dẹt 40x4 HSTK/BVTC 6,908 kg
111 Xi măng PCB 30 HSTK/BVTC 20 kg
112 Cát vàng HSTK/BVTC 0,06 m3
113 Hóa chất làm điện trở gem HSTK/BVTC 1 bao
114 Lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa HSTK/BVTC 2 hộp
115 Bình chữa cháy khí CO2 HSTK/BVTC 2 bình
116 Bình chữa cháy bọt MFZL4 HSTK/BVTC 2 bình
117 Lắp đặt bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy HSTK/BVTC 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->