Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200738537-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lục Bà Rịa - Vũng Tàu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200738419
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ĐTXD SPC 2020 và vốn vay
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 16:21:00 đến ngày 2020-08-03 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,063,676,982 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M14BT Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 14 Móng
2 Móng trụ M14BTK Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 4 Móng
B PHẦN CỘT
1 Cột BTLT.14B-td Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 4 cột
2 Cột BTLT.14C.K-td Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 4 cột
C PHẦN XÀ , NÉO
1 Bộ đà Đ.IT1 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 Bộ
2 Bộ đà Đ.IT1k Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 Bộ
3 Bộ đà Đ.K24 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 Bộ
D PHẦN CÁCH ĐIỆN - PHỤ KIỆN
1 Cách điện đứng SĐU24p Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 bộ
2 Cách điện đứng SĐU24pk Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
3 Cách điện treo CN-X70.24 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 bộ
4 Bộ đỡ dây trung hòa Đth-T Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 bộ
5 Bộ đỡ dây trung hòa Đth-Tk Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
6 Bộ dừng dây trung hòa NthU-T25-50 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 bộ
E PHẦN DÂY-PHỤ KIỆN
1 Cáp trung thế ACXH-70/11-24kV B cấp : 55 m; Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; 54 mét
2 Dây nhôm lõi thép AC50/8mm2 B cấp : 4 kg (tương đương 18m); Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; 18 mét
3 Kẹp rẽ nhánh trung thế MV IPC 70-300 2 bulon Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
4 Kẹp WR 279 Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 cái
5 Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây bọc 70, 95mm2 Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 cái
F PHẦN MÓNG - NÉO - VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M8BT Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 200 Móng
2 Móng trụ M8BTK Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 46 Móng
3 Bộ tiếp địa lặp lại (TD1C.04.m1) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 33 bộ
4 Bộ tiếp địa lặp lại (TD1C.04.m2) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 23 bộ
G PHẦN CỘT
1 Cột BTLT.8A-td Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 6 cột
2 Cột BTLT.8B.K-td Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 15 cột
3 Cột BTLT.8A(2D)-td Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 161 cột
4 Cột BTLT.8B(2D)-td Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 33 cột
5 Cột BTLT.8B(2D).K-td Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 31 cột
H PHẦN PHỤ KIỆN TREO, NÉO DÂY
1 Kẹp treo cáp ABC 4x70mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 20 cái
2 Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 cái
3 Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 114 cái
4 Kẹp ngừng cáp ABC 4x70mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 48 cái
5 Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 16 cái
6 Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 82 cái
7 Móc treo chữ A Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 36 cái
8 Bulon móc hở đầu M16x250 + 2 longden Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 172 bộ
9 Bulon móc hở đầu M16x400 + 2 longden Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 60 bộ
10 Bulon móc hở đầu M16x350 + 2 longden Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 20 bộ
11 Bulon móc hở đầu M16x550 + 2 longden Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
12 Kẹp nối rẽ IPC 95-95 loại 2BL Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 144 cái
13 Kẹp nối rẽ IPC 120-120 loại 2BL Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 208 cái
14 Nắp bịt đầu cáp ABC70 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 136 cái
15 Nắp bịt đầu cáp ABC95 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 32 cái
16 Nắp bịt đầu cáp ABC120 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 216 cái
I PHẦN DÂY - THIẾT BỊ - PHỤ KIỆN
1 Dây nhôm bọc LV-ABC-4x120-0,6/1 kV A cấp 3.081 m 3.021 mét
2 Dây nhôm bọc LV-ABC-4x95 -0,6/1 kV A cấp 403 m 395 mét
3 Dây nhôm bọc LV-ABC-4x70 -0,6/1 kV A cấp 1.081 m 1.060 mét
4 Bộ đấu dây cho NR công tơ 50-95 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 240 bộ
5 Bộ đấu dây cho NR công tơ 120-150 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 496 bộ
6 Căng lại dây, đấu nối Branchement khách hàng Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 736 nhánh
J MƯƠNG CÁP, CỌC MỐC BÁO HIỆU, TIẾP ĐỊA
1 Mương cáp ngầm MC.130.BT Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 405 m
2 Mốc báo hiệu cáp ngầm ( BH2) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 80 mốc
3 Biển báo hiệu cáp ngầm ( BH3) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 6 bộ
K TIẾP ĐỊA CÁP NGẦM
1 Dây đồng trần xoắn có tiết diện 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 33 kg
2 Cọc tiếp địa 16x2400 mạ kẽm nhúng nóng Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 cọc
3 Kẹp WR 189 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
4 Kẹp WR 419 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 cái
6 Hàn dây tiếp địa vào cọc ( hàn CADWELD) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 1 mối
L PHẦN XÀ , CÔ DÊ, GIÁ ĐỠ , NÉO
1 Bộ đà Đ.K24.C75 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 Bộ
2 Giá đỡ cáp ngầm trên trụ M3*50 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 bộ
3 Cô dê 1 ống 90-PL60x6-D320 trụ kép Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 bộ
4 Cô dê 1 ống 90-PL60x6-D260 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 bộ
5 Cô dê 1 ống 90-PL60x6-D300 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 bộ
6 Cô dê 1 ống 90-PL60x6-D320 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 bộ
7 Cô dê kẹp ống vào đà (Inox304) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 bộ
M CÁP NGẦM - PHỤ KIỆN
1 Cáp trung thế CXV/SEhh-DSTA-3x50-24kV A cấp 478 m 478 mét
2 Cáp trung thế CX-50-24kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 36 mét
3 Cáp trung thế CX-25-24kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 mét
4 Cáp hạ thế CV-35mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 mét
5 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 18 cái
6 Kẹp cách điện trung thế 50-150 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 24 cái
7 Ống nối kiểu H - F130/100 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
8 Nút cao su chống thấm đầu ống NC100 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
9 Ống thép D90 x2,6 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 54 mét
10 Đầu cáp ngầm 24kV-M3x50mm2 ngoài trời Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 bộ
N PHẦN THIẾT BỊ CÁP NGẦM
1 LBFCO 27KV – 100A - 12 KA - polymer + Bát LI Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 bộ
2 LA 18KV - 10KA - Polyme + Bát LI Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 bộ
O MƯƠNG CÁP, CỌC MỐC BÁO HIỆU, TIẾP ĐỊA
1 Mương cáp ngầm M.1O.BT Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2.497 m
2 Mốc báo hiệu cáp ngầm ( BH2) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 250 mốc
3 Tiếp địa cáp ngầm Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 118 bộ
P PHẦN CÔ DÊ, GIÁ ĐỠ
1 Giá đỡ đầu cáp trên trụ (4*95) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 106 bộ
2 Giá đỡ đầu cáp trên trụ (4*120) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 38 bộ
3 Giá đỡ đầu cáp trên trụ (4*150) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 44 bộ
4 Cô dê 1 ống 90-PL60x6-D180 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 82 bộ
5 Cô dê 1 ống 90-PL60x6-D200 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 82 bộ
6 Cô dê 1 ống 90-PL60x6-D220 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 82 bộ
7 Cô dê 2 ống 90-PL60x6-D180 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 53 bộ
8 Cô dê 2 ống 90-PL60x6-D200 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 53 bộ
9 Cô dê 2 ống 90-PL60x6-D220 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 53 bộ
10 Cô dê 1 ống 90-PL60x6-D320 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 bộ
Q ĐẦU CÁP, HỘP NỐI
1 Đầu cáp ngầm 0,4kV-M4x95mm2-Cáp nhôm Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 106 bộ
2 Đầu cáp ngầm 0,4kV-M4x120mm2-Cáp nhôm Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 38 bộ
3 Đầu cáp ngầm 0,4kV-M4x150mm2 -Cáp nhôm Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 44 bộ
4 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 0,4kV-95mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
5 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 0,4kV-120mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
6 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 0,4kV-150mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
R CÁP NGẦM VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm bọc hạ thế AXV-4x95 -0,6/1kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2.112 mét
2 Cáp nhôm bọc hạ thế AXV-4x120-0,6/1kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 879 mét
3 Cáp nhôm bọc hạ thế AXV-4x150-0,6/1kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1.042 mét
4 Cáp hạ thế CV-25mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 472 mét
5 Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 376 cái
6 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 96 cái
7 Đầu cosse ép Cu-Al 150mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 112 cái
8 Đầu cosse ép Cu 22mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 156 cái
9 Ống gen cách điện co nhiệt Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 472 cái
10 Ống nối dây nhôm A 95 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 132 cái
11 Ống nối dây nhôm A 120 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 64 cái
12 Ống nối dây nhôm A 150 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 48 cái
13 Kẹp nối rẽ IPC 95-95 loại 2BL Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 204 cái
14 Kẹp nối rẽ IPC 120-120 loại 2BL Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 64 cái
15 Kẹp nối rẽ IPC 185-185 loại 2BL Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 48 cái
16 Ống nhựa cứng uPVC 90x3,8mm Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1.133 mét
17 Nút cao su chống thấm đầu ống NC100 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 188 cái
18 Hộp phân phối 9 cực 63A Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 118 tủ
S MÁY BIẾN ÁP
1 Máy biến áp 1 pha 50 kVA 12,7/0,23-0,46kV(Loại siêu tiết kiệm) A cấp 30 máy
2 Máy biến áp 3 pha 250 KVA-22/0,4kV(Loại siêu tiết kiệm) A cấp 1 máy
3 Máy biến áp 3 pha 400 KVA-22/0,4kV(Loại siêu tiết kiệm) A cấp 3 máy
T PHẦN BẢO VỆ TRUNG THẾ 22KV
1 FCO 27KV- 100A – 12KA-Polymer Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 30 Cái
2 LBFCO 27KV – 100A - 12 KA - polymer Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 Cái
3 LA 18KV - 10KA - Polyme Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 42 cái
4 Dây chì trung thế 6K Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 30 sợi
5 Dây chì trung thế 8K Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 sợi
6 Dây chì trung thế 12K Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 sợi
U PHẦN TỦ ĐIỆN HẠ THẾ
1 Tủ MCCB lắp trên cột TBA 3P3x50 kVA Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 10 tủ
2 Tủ MCCB tổng trạm biến áp 3P250 kVA Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 tủ
3 Tủ lộ ra trạm biến áp 3P250 kVA- 2 lộ Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 tủ
4 Tủ MCCB tổng trạm biến áp 3P400 kVA Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 tủ
5 Tủ lộ ra trạm biến áp 3P400 kVA- 2 lộ Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 tủ
V Bộ đà trạm 3x50 kVA treo trên trụ đơn
1 Bộ đà Đ.K24.C75 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 bộ
2 Giá treo 3 MBT 3x50KVA Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 bộ
3 Cô dê tủ điện 2 ống lắp trên trụ đơn (Inox304) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 18 bộ
4 Cô dê 2 ống lắp trên trụ đơn (Inox304) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 18 bộ
W Bộ đà trạm 3x50 kVA treo trên trụ đơn-Cáp ngầm
1 Bộ đà Đ.K24.C75 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
2 Bộ đà Đ.X24.C75 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
3 Cách điện đứng Polymer 24kV có kẹp dây Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 bộ
4 Giá treo 3 MBT 3x50KVA Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 tấn
5 Cô dê tủ điện 2 ống lắp trên trụ đơn (Inox304) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 bộ
6 Cô dê 2 ống lắp trên trụ đơn (Inox304) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 bộ
X Bộ dầm đà trạm 3 pha ngồi trụ kép 14m
1 Bộ dầm đỡ MBA - U180 ( loại trạm ngồi trụ 14m kép) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 bộ
2 Bộ đà Đ.X24-2.C75 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 8 bộ
3 Bộ đà Đ.K24-2.C75 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 bộ
4 Cách điện đứng Polymer 24kV có kẹp dây Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 28 bộ
5 Cô dê tủ điện 2 ống lắp trên trụ kép trạm ngồi (Inox304) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 8 bộ
6 Cô dê 2 ống lắp trên trụ kép trạm ngồi (Inox304) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 8 bộ
Y Đấu nối 22kV trạm 3 pha treo trên trụ
1 Cáp trung thế CX-25-24kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 108 mét
2 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 27 cái
3 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 27 cái
4 Kẹp cách điện trung thế 50-150 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 54 cái
5 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực FCO Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 27 cái
6 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực LA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 27 cái
7 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 27 cái
8 Bass bắt FCO-LA-tole 8ly (BassLI) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 54 bộ
Z Đấu nối 22kV trạm 3 pha treo trên trụ - cáp ngầm
1 Cáp trung thế CX-25-24kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 15 mét
2 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
3 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
4 Ống gen cách điện co nhiệt Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
5 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực FCO Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
6 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực LA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
7 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
8 Bass bắt FCO-LA-tole 8ly (BassLI) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 bộ
AA Đấu nối 22kV trạm 3 pha trạm ngồi trụ 14m
1 Cáp trung thế CX-25-24kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 54 mét
2 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 cái
3 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 cái
4 Kẹp cách điện trung thế 50-150 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 18 cái
5 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực FCO Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
6 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực LA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
7 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
8 Bass bắt FCO-LA-tole 8ly (BassLI) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 bộ
AB Đấu nối 22kV trạm 3 pha trạm ngồi -cáp ngầm
1 Cáp trung thế CX-25-24kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 54 mét
2 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 cái
3 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 cái
4 Ống gen cách điện co nhiệt Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
5 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực FCO Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
6 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực LA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
7 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
8 Bass bắt FCO-LA-tole 8ly (BassLI) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 bộ
AC Đấu nối Tủ MCCB lắp trên cột TBA 3P3x50 kVA(Cột 14m)
1 Cáp hạ thế CV-120mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 465 mét
2 Cáp hạ thế CV-95mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 30 mét
3 Cáp hạ thế CV-11mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 85 mét
4 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 60 Cái
5 Đầu cosse ép Cu 11mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 10 Cái
6 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 120mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 60 cái
7 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 11mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 10 cái
8 Ống nhựa cứng uPVC 90x3,8mm Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 125 mét
9 Nối ren trong PVC 90 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 20 cái
10 Nối ren ngoài PVC 90 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 20 cái
11 Co 90 ống uPVC 90 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 60 cái
12 Co lơi uPVC90 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 20 cái
13 Nút cao su chống thấm đầu ống NC100 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 20 cái
14 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 40 cái
15 Kẹp WR 279 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 20 cái
16 Kẹp WR 929 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 60 cái
17 Băng keo hạ thế Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 20 cuộn
AD Đấu nối Tủ MCCB tổng trạm biến áp 3P250 kVA
1 Cáp hạ thế CV-240mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 30 mét
2 Cáp hạ thế CV-120mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 16 mét
3 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 Cái
4 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 Cái
5 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 cái
6 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 120mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 cái
7 Ống nhựa cứng uPVC 114x3,8mm Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 mét
8 Co 90 ống uPVC 114 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 7 cái
9 Co lơi uPVC114 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
10 T đều 114 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 cái
11 Nút cao su chống thấm đầu ống NC125 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
12 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 cái
13 Băng keo hạ thế Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 cuộn
AE Đấu nối Tủ lộ ra trạm biến áp 3P250 kVA- 2 lộ
1 Cáp hạ thế CV-150mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 42 mét
2 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 Cái
3 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 150mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
4 Kẹp WR 279 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 cái
5 Kẹp WR 929 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 cái
6 Ống gen cách điện co nhiệt Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 7 cái
7 Băng keo hạ thế Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 cuộn
AF Đấu nối Tủ MCCB tổng trạm biến áp 3P400 kVA
1 Cáp hạ thế CV-185mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 180 mét
2 Cáp hạ thế CV-185mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 48 mét
3 Đầu cosse ép Cu 185mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 72 Cái
4 Đầu cosse ép Cu 185mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 Cái
5 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 185mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 72 cái
6 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 185mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
7 Ống nhựa cứng uPVC 140x4,1mm Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 36 mét
8 Co 90 ống uPVC 140 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 21 cái
9 Co lơi uPVC140 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 cái
10 T đều 140 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
11 Nút cao su chống thấm đầu ống NC150 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 cái
12 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 cái
13 Băng keo hạ thế Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cuộn
AG Đấu nối Tủ lộ ra trạm biến áp 3P400 kVA- 2 lộ
1 Cáp hạ thế CV-240mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 126 mét
2 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 18 Cái
3 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 18 cái
4 Kẹp WR 279 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
5 Kẹp WR 929 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 36 cái
6 Ống gen cách điện co nhiệt Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 21 cái
7 Băng keo hạ thế Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cuộn
AH PHẦN TIẾP ĐỊA TRẠM
1 Hệ thống tiếp địa trạm 3 pha trụ 14m Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 14 bộ
AI PHẦN BIỂN BÁO AN TOÀN VÀ TÊN TRẠM
1 Biển báo an toàn trạm biến áp Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 14 cái
2 Biển tên trạm biến áp Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 14 cái
AJ HẠNG MỤC KHÁC
1 Chi phí bảo hiểm công trình Nhà thầu chào trọn gói cho mục này 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->