Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200738537-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lục Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200738419 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD SPC 2020 và vốn vay |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 16:21:00 đến ngày 2020-08-03 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,063,676,982 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M14BT | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 14 | Móng |
| 2 | Móng trụ M14BTK | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 4 | Móng |
| B | PHẦN CỘT | |||
| 1 | Cột BTLT.14B-td | Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ | 4 | cột |
| 2 | Cột BTLT.14C.K-td | Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ | 4 | cột |
| C | PHẦN XÀ , NÉO | |||
| 1 | Bộ đà Đ.IT1 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ đà Đ.IT1k | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ đà Đ.K24 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | Bộ |
| D | PHẦN CÁCH ĐIỆN - PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cách điện đứng SĐU24p | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | bộ |
| 2 | Cách điện đứng SĐU24pk | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1 | bộ |
| 3 | Cách điện treo CN-X70.24 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | bộ |
| 4 | Bộ đỡ dây trung hòa Đth-T | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | bộ |
| 5 | Bộ đỡ dây trung hòa Đth-Tk | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1 | bộ |
| 6 | Bộ dừng dây trung hòa NthU-T25-50 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | bộ |
| E | PHẦN DÂY-PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp trung thế ACXH-70/11-24kV | B cấp : 55 m; Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 54 | mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC50/8mm2 | B cấp : 4 kg (tương đương 18m); Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 18 | mét |
| 3 | Kẹp rẽ nhánh trung thế MV IPC 70-300 2 bulon | Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | cái |
| 4 | Kẹp WR 279 | Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | cái |
| 5 | Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây bọc 70, 95mm2 | Chi tiết trong Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | cái |
| F | PHẦN MÓNG - NÉO - VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M8BT | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 200 | Móng |
| 2 | Móng trụ M8BTK | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 46 | Móng |
| 3 | Bộ tiếp địa lặp lại (TD1C.04.m1) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 33 | bộ |
| 4 | Bộ tiếp địa lặp lại (TD1C.04.m2) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 23 | bộ |
| G | PHẦN CỘT | |||
| 1 | Cột BTLT.8A-td | Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ | 6 | cột |
| 2 | Cột BTLT.8B.K-td | Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ | 15 | cột |
| 3 | Cột BTLT.8A(2D)-td | Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ | 161 | cột |
| 4 | Cột BTLT.8B(2D)-td | Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ | 33 | cột |
| 5 | Cột BTLT.8B(2D).K-td | Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ | 31 | cột |
| H | PHẦN PHỤ KIỆN TREO, NÉO DÂY | |||
| 1 | Kẹp treo cáp ABC 4x70mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 20 | cái |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | cái |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 114 | cái |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x70mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 48 | cái |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 16 | cái |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 82 | cái |
| 7 | Móc treo chữ A | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 36 | cái |
| 8 | Bulon móc hở đầu M16x250 + 2 longden | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 172 | bộ |
| 9 | Bulon móc hở đầu M16x400 + 2 longden | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 60 | bộ |
| 10 | Bulon móc hở đầu M16x350 + 2 longden | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 20 | bộ |
| 11 | Bulon móc hở đầu M16x550 + 2 longden | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1 | bộ |
| 12 | Kẹp nối rẽ IPC 95-95 loại 2BL | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 144 | cái |
| 13 | Kẹp nối rẽ IPC 120-120 loại 2BL | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 208 | cái |
| 14 | Nắp bịt đầu cáp ABC70 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 136 | cái |
| 15 | Nắp bịt đầu cáp ABC95 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 32 | cái |
| 16 | Nắp bịt đầu cáp ABC120 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 216 | cái |
| I | PHẦN DÂY - THIẾT BỊ - PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc LV-ABC-4x120-0,6/1 kV | A cấp 3.081 m | 3.021 | mét |
| 2 | Dây nhôm bọc LV-ABC-4x95 -0,6/1 kV | A cấp 403 m | 395 | mét |
| 3 | Dây nhôm bọc LV-ABC-4x70 -0,6/1 kV | A cấp 1.081 m | 1.060 | mét |
| 4 | Bộ đấu dây cho NR công tơ 50-95 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 240 | bộ |
| 5 | Bộ đấu dây cho NR công tơ 120-150 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 496 | bộ |
| 6 | Căng lại dây, đấu nối Branchement khách hàng | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 736 | nhánh |
| J | MƯƠNG CÁP, CỌC MỐC BÁO HIỆU, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Mương cáp ngầm MC.130.BT | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 405 | m |
| 2 | Mốc báo hiệu cáp ngầm ( BH2) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 80 | mốc |
| 3 | Biển báo hiệu cáp ngầm ( BH3) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 6 | bộ |
| K | TIẾP ĐỊA CÁP NGẦM | |||
| 1 | Dây đồng trần xoắn có tiết diện 25mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 33 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 mạ kẽm nhúng nóng | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | cọc |
| 3 | Kẹp WR 189 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 4 | Kẹp WR 419 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | cái |
| 6 | Hàn dây tiếp địa vào cọc ( hàn CADWELD) | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | 1 mối |
| L | PHẦN XÀ , CÔ DÊ, GIÁ ĐỠ , NÉO | |||
| 1 | Bộ đà Đ.K24.C75 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | Bộ |
| 2 | Giá đỡ cáp ngầm trên trụ M3*50 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | bộ |
| 3 | Cô dê 1 ống 90-PL60x6-D320 trụ kép | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | bộ |
| 4 | Cô dê 1 ống 90-PL60x6-D260 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | bộ |
| 5 | Cô dê 1 ống 90-PL60x6-D300 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | bộ |
| 6 | Cô dê 1 ống 90-PL60x6-D320 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | bộ |
| 7 | Cô dê kẹp ống vào đà (Inox304) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | bộ |
| M | CÁP NGẦM - PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp trung thế CXV/SEhh-DSTA-3x50-24kV | A cấp 478 m | 478 | mét |
| 2 | Cáp trung thế CX-50-24kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 36 | mét |
| 3 | Cáp trung thế CX-25-24kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | mét |
| 4 | Cáp hạ thế CV-35mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | mét |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 18 | cái |
| 6 | Kẹp cách điện trung thế 50-150 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 24 | cái |
| 7 | Ống nối kiểu H - F130/100 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 8 | Nút cao su chống thấm đầu ống NC100 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 9 | Ống thép D90 x2,6 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 54 | mét |
| 10 | Đầu cáp ngầm 24kV-M3x50mm2 ngoài trời | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | bộ |
| N | PHẦN THIẾT BỊ CÁP NGẦM | |||
| 1 | LBFCO 27KV – 100A - 12 KA - polymer + Bát LI | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | bộ |
| 2 | LA 18KV - 10KA - Polyme + Bát LI | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | bộ |
| O | MƯƠNG CÁP, CỌC MỐC BÁO HIỆU, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Mương cáp ngầm M.1O.BT | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 2.497 | m |
| 2 | Mốc báo hiệu cáp ngầm ( BH2) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 250 | mốc |
| 3 | Tiếp địa cáp ngầm | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 118 | bộ |
| P | PHẦN CÔ DÊ, GIÁ ĐỠ | |||
| 1 | Giá đỡ đầu cáp trên trụ (4*95) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 106 | bộ |
| 2 | Giá đỡ đầu cáp trên trụ (4*120) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 38 | bộ |
| 3 | Giá đỡ đầu cáp trên trụ (4*150) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 44 | bộ |
| 4 | Cô dê 1 ống 90-PL60x6-D180 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 82 | bộ |
| 5 | Cô dê 1 ống 90-PL60x6-D200 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 82 | bộ |
| 6 | Cô dê 1 ống 90-PL60x6-D220 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 82 | bộ |
| 7 | Cô dê 2 ống 90-PL60x6-D180 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 53 | bộ |
| 8 | Cô dê 2 ống 90-PL60x6-D200 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 53 | bộ |
| 9 | Cô dê 2 ống 90-PL60x6-D220 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 53 | bộ |
| 10 | Cô dê 1 ống 90-PL60x6-D320 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | bộ |
| Q | ĐẦU CÁP, HỘP NỐI | |||
| 1 | Đầu cáp ngầm 0,4kV-M4x95mm2-Cáp nhôm | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 106 | bộ |
| 2 | Đầu cáp ngầm 0,4kV-M4x120mm2-Cáp nhôm | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 38 | bộ |
| 3 | Đầu cáp ngầm 0,4kV-M4x150mm2 -Cáp nhôm | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 44 | bộ |
| 4 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 0,4kV-95mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1 | bộ |
| 5 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 0,4kV-120mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1 | bộ |
| 6 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 0,4kV-150mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1 | bộ |
| R | CÁP NGẦM VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc hạ thế AXV-4x95 -0,6/1kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2.112 | mét |
| 2 | Cáp nhôm bọc hạ thế AXV-4x120-0,6/1kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 879 | mét |
| 3 | Cáp nhôm bọc hạ thế AXV-4x150-0,6/1kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1.042 | mét |
| 4 | Cáp hạ thế CV-25mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 472 | mét |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 376 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 96 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu-Al 150mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 112 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 22mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 156 | cái |
| 9 | Ống gen cách điện co nhiệt | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 472 | cái |
| 10 | Ống nối dây nhôm A 95 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 132 | cái |
| 11 | Ống nối dây nhôm A 120 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 64 | cái |
| 12 | Ống nối dây nhôm A 150 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 48 | cái |
| 13 | Kẹp nối rẽ IPC 95-95 loại 2BL | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 204 | cái |
| 14 | Kẹp nối rẽ IPC 120-120 loại 2BL | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 64 | cái |
| 15 | Kẹp nối rẽ IPC 185-185 loại 2BL | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 48 | cái |
| 16 | Ống nhựa cứng uPVC 90x3,8mm | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1.133 | mét |
| 17 | Nút cao su chống thấm đầu ống NC100 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 188 | cái |
| 18 | Hộp phân phối 9 cực 63A | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 118 | tủ |
| S | MÁY BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 1 pha 50 kVA 12,7/0,23-0,46kV(Loại siêu tiết kiệm) | A cấp | 30 | máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 250 KVA-22/0,4kV(Loại siêu tiết kiệm) | A cấp | 1 | máy |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 400 KVA-22/0,4kV(Loại siêu tiết kiệm) | A cấp | 3 | máy |
| T | PHẦN BẢO VỆ TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | FCO 27KV- 100A – 12KA-Polymer | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 30 | Cái |
| 2 | LBFCO 27KV – 100A - 12 KA - polymer | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | Cái |
| 3 | LA 18KV - 10KA - Polyme | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 42 | cái |
| 4 | Dây chì trung thế 6K | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 30 | sợi |
| 5 | Dây chì trung thế 8K | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | sợi |
| 6 | Dây chì trung thế 12K | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | sợi |
| U | PHẦN TỦ ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Tủ MCCB lắp trên cột TBA 3P3x50 kVA | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 10 | tủ |
| 2 | Tủ MCCB tổng trạm biến áp 3P250 kVA | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1 | tủ |
| 3 | Tủ lộ ra trạm biến áp 3P250 kVA- 2 lộ | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1 | tủ |
| 4 | Tủ MCCB tổng trạm biến áp 3P400 kVA | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | tủ |
| 5 | Tủ lộ ra trạm biến áp 3P400 kVA- 2 lộ | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | tủ |
| V | Bộ đà trạm 3x50 kVA treo trên trụ đơn | |||
| 1 | Bộ đà Đ.K24.C75 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | bộ |
| 2 | Giá treo 3 MBT 3x50KVA | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | bộ |
| 3 | Cô dê tủ điện 2 ống lắp trên trụ đơn (Inox304) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 18 | bộ |
| 4 | Cô dê 2 ống lắp trên trụ đơn (Inox304) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 18 | bộ |
| W | Bộ đà trạm 3x50 kVA treo trên trụ đơn-Cáp ngầm | |||
| 1 | Bộ đà Đ.K24.C75 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1 | bộ |
| 2 | Bộ đà Đ.X24.C75 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1 | bộ |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 24kV có kẹp dây | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | bộ |
| 4 | Giá treo 3 MBT 3x50KVA | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1 | tấn |
| 5 | Cô dê tủ điện 2 ống lắp trên trụ đơn (Inox304) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | bộ |
| 6 | Cô dê 2 ống lắp trên trụ đơn (Inox304) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | bộ |
| X | Bộ dầm đà trạm 3 pha ngồi trụ kép 14m | |||
| 1 | Bộ dầm đỡ MBA - U180 ( loại trạm ngồi trụ 14m kép) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | bộ |
| 2 | Bộ đà Đ.X24-2.C75 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 8 | bộ |
| 3 | Bộ đà Đ.K24-2.C75 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | bộ |
| 4 | Cách điện đứng Polymer 24kV có kẹp dây | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 28 | bộ |
| 5 | Cô dê tủ điện 2 ống lắp trên trụ kép trạm ngồi (Inox304) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 8 | bộ |
| 6 | Cô dê 2 ống lắp trên trụ kép trạm ngồi (Inox304) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 8 | bộ |
| Y | Đấu nối 22kV trạm 3 pha treo trên trụ | |||
| 1 | Cáp trung thế CX-25-24kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 108 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 27 | cái |
| 3 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 25mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 27 | cái |
| 4 | Kẹp cách điện trung thế 50-150 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 54 | cái |
| 5 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực FCO | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 27 | cái |
| 6 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực LA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 27 | cái |
| 7 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 27 | cái |
| 8 | Bass bắt FCO-LA-tole 8ly (BassLI) | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 54 | bộ |
| Z | Đấu nối 22kV trạm 3 pha treo trên trụ - cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp trung thế CX-25-24kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 15 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | cái |
| 3 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 25mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | cái |
| 4 | Ống gen cách điện co nhiệt | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | cái |
| 5 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực FCO | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | cái |
| 6 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực LA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | cái |
| 7 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | cái |
| 8 | Bass bắt FCO-LA-tole 8ly (BassLI) | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | bộ |
| AA | Đấu nối 22kV trạm 3 pha trạm ngồi trụ 14m | |||
| 1 | Cáp trung thế CX-25-24kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 54 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | cái |
| 3 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 25mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | cái |
| 4 | Kẹp cách điện trung thế 50-150 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 18 | cái |
| 5 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực FCO | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 6 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực LA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 7 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 8 | Bass bắt FCO-LA-tole 8ly (BassLI) | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | bộ |
| AB | Đấu nối 22kV trạm 3 pha trạm ngồi -cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp trung thế CX-25-24kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 54 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | cái |
| 3 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 25mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | cái |
| 4 | Ống gen cách điện co nhiệt | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 5 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực FCO | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 6 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực LA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 7 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 8 | Bass bắt FCO-LA-tole 8ly (BassLI) | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | bộ |
| AC | Đấu nối Tủ MCCB lắp trên cột TBA 3P3x50 kVA(Cột 14m) | |||
| 1 | Cáp hạ thế CV-120mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 465 | mét |
| 2 | Cáp hạ thế CV-95mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 30 | mét |
| 3 | Cáp hạ thế CV-11mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 85 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 60 | Cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 11mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 10 | Cái |
| 6 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 120mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 60 | cái |
| 7 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 11mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 10 | cái |
| 8 | Ống nhựa cứng uPVC 90x3,8mm | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 125 | mét |
| 9 | Nối ren trong PVC 90 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 20 | cái |
| 10 | Nối ren ngoài PVC 90 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 20 | cái |
| 11 | Co 90 ống uPVC 90 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 60 | cái |
| 12 | Co lơi uPVC90 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 20 | cái |
| 13 | Nút cao su chống thấm đầu ống NC100 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 20 | cái |
| 14 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 40 | cái |
| 15 | Kẹp WR 279 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 20 | cái |
| 16 | Kẹp WR 929 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 60 | cái |
| 17 | Băng keo hạ thế | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 20 | cuộn |
| AD | Đấu nối Tủ MCCB tổng trạm biến áp 3P250 kVA | |||
| 1 | Cáp hạ thế CV-240mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 30 | mét |
| 2 | Cáp hạ thế CV-120mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 16 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | Cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | Cái |
| 5 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 240mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | cái |
| 6 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 120mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | cái |
| 7 | Ống nhựa cứng uPVC 114x3,8mm | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | mét |
| 8 | Co 90 ống uPVC 114 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 7 | cái |
| 9 | Co lơi uPVC114 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | cái |
| 10 | T đều 114 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1 | cái |
| 11 | Nút cao su chống thấm đầu ống NC125 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | cái |
| 12 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | cái |
| 13 | Băng keo hạ thế | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | cuộn |
| AE | Đấu nối Tủ lộ ra trạm biến áp 3P250 kVA- 2 lộ | |||
| 1 | Cáp hạ thế CV-150mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 42 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | Cái |
| 3 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 150mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 4 | Kẹp WR 279 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | cái |
| 5 | Kẹp WR 929 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | cái |
| 6 | Ống gen cách điện co nhiệt | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 7 | cái |
| 7 | Băng keo hạ thế | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | cuộn |
| AF | Đấu nối Tủ MCCB tổng trạm biến áp 3P400 kVA | |||
| 1 | Cáp hạ thế CV-185mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 180 | mét |
| 2 | Cáp hạ thế CV-185mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 48 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 185mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 72 | Cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 185mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | Cái |
| 5 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 185mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 72 | cái |
| 6 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 185mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 7 | Ống nhựa cứng uPVC 140x4,1mm | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 36 | mét |
| 8 | Co 90 ống uPVC 140 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 21 | cái |
| 9 | Co lơi uPVC140 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | cái |
| 10 | T đều 140 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | cái |
| 11 | Nút cao su chống thấm đầu ống NC150 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | cái |
| 12 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | cái |
| 13 | Băng keo hạ thế | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cuộn |
| AG | Đấu nối Tủ lộ ra trạm biến áp 3P400 kVA- 2 lộ | |||
| 1 | Cáp hạ thế CV-240mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 126 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 18 | Cái |
| 3 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 240mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 18 | cái |
| 4 | Kẹp WR 279 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 5 | Kẹp WR 929 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 36 | cái |
| 6 | Ống gen cách điện co nhiệt | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 21 | cái |
| 7 | Băng keo hạ thế | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cuộn |
| AH | PHẦN TIẾP ĐỊA TRẠM | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa trạm 3 pha trụ 14m | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 14 | bộ |
| AI | PHẦN BIỂN BÁO AN TOÀN VÀ TÊN TRẠM | |||
| 1 | Biển báo an toàn trạm biến áp | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 14 | cái |
| 2 | Biển tên trạm biến áp | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 14 | cái |
| AJ | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình | Nhà thầu chào trọn gói cho mục này | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi