Gói thầu: Xây Dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767510-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Phú Quốc |
| Tên gói thầu | Xây Dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200749797 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 08:48:00 đến ngày 2020-08-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,503,299,149 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây dựng mới | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,85 | M3 |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,71 | 100M2 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,1 | M3 |
| 4 | Cắt ron chống nứt nền sân (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,6 | 10m |
| 5 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5276 | 100M3 |
| 6 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,298 | M3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8802 | 100M3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8052 | 100M3 |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,1235 | 100M2 |
| 10 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,049 | M3 |
| 11 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,9527 | M3 |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 66,313 | M3 |
| 13 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,039 | M3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,1197 | M3 |
| 15 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,7132 | M3 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,893 | M3 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5008 | M3 |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 232 | Cái |
| 19 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,684 | 100M2 |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5402 | 100M2 |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,4109 | 100M2 |
| 22 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0418 | 100M2 |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông lanh tô đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8704 | 100M2 |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1195 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6774 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1831 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2976 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1838 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2462 | Tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9912 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1553 | Tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1047 | Tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5102 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2781 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6047 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5184 | Tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0145 | Tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3136 | Tấn |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2121 | Tấn |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1623 | Tấn |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3136 | Tấn |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7243 | Tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3303 | Tấn |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5273 | Tấn |
| 45 | Xây móng đá hộc dày <=60cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,336 | M3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0736 | M3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,2793 | M3 |
| 48 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 câu gạch thẻ không nung 4x8x18, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 102,4732 | M3 |
| 49 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,352 | M3 |
| 50 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 455,6464 | M2 |
| 51 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, chiều dày trát 1,5 cm Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 551,73 | M2 |
| 52 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa thông thường, chiều dày trát 1,5 cm Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 819,2575 | M2 |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (mặt ngoài) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 165,62 | M2 |
| 54 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (mặt trong) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 121,08 | M2 |
| 55 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 (Mặt ngoài) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 138,3388 | M2 |
| 56 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 (Mặt trong) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 158,9332 | M2 |
| 57 | Trát trần, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 304,536 | M2 |
| 58 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 244,536 | M2 |
| 59 | Quét flinkote chống thấm mái (0,25l sika + 1kg XM/m2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 244,536 | M2 |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 476,5 | Mét |
| 61 | Bả bằng bột bả Joton vào tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 636,85 | M2 |
| 62 | Bả bằng bột bả Joton vào tường trong | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 904,3775 | M2 |
| 63 | Bả bằng bột bả Joton vào cột, dầm, trần ngoài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 553,6068 | M2 |
| 64 | Bả bằng bột bả Joton vào cột, dầm, trần trong | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 309,1332 | M2 |
| 65 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.190,4568 | M2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.213,5107 | M2 |
| 67 | Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 546,96 | M2 |
| 68 | Sơn kẻ vạch sân cầu lông, chiều dày lớp sơn 1mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,855 | M2 |
| 69 | Ốp chân móng bó nền bằng đá chẻ tự nhiên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 69,51 | M2 |
| 70 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,9 | M2 |
| 71 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 172,22 | M2 |
| 72 | Lát bậc tam cấp, vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,73 | M2 |
| 73 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,5101 | Tấn |
| 74 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,5101 | Tấn |
| 75 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4211 | Tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4211 | Tấn |
| 77 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 401,9448 | M2 |
| 78 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,0272 | 100M2 |
| 79 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm (kể cả vật tư + công lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 63,84 | M2 |
| 80 | Lắp dựng cửa sắt kéo có lá, sơn tĩnh điện kể cả khung | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,52 | M2 |
| 81 | Lắp dựng cửa đi khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,98 | M2 |
| 82 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,6 | M2 |
| 83 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,16 | M2 |
| 84 | Lắp dựng vách kính khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,64 | M2 |
| 85 | Lắp dựng song bảo vệ sắt hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 88,916 | M2 |
| 86 | Lắp đặt tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Hộp |
| 87 | Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện 63A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 88 | Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện 32A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 89 | Lắp đặt đèn tường Led tròn 50W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 90 | Lắp đèn sát trần có chụp Led tròn 10W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 91 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 92 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 93 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | Cái |
| 94 | Lắp ổ cắm điện loại ba | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 95 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 200 | Mét |
| 96 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | Mét |
| 97 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 200 | Mét |
| 98 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 520 | Mét |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 250 | Mét |
| 100 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 50x80mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | Hộp |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,24 | 100M |
| 102 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 103 | Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi