Gói thầu: Xây dựng (bao gồm chi phí gián tiếp + dự phòng phí)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200765997-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư An Sơn |
| Tên gói thầu | Xây dựng (bao gồm chi phí gián tiếp + dự phòng phí) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200746774 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới. Ngân sách TW, ngân sách xã và nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 16:10:00 đến ngày 2020-07-30 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,258,183,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN KÊNH | |||
| 1 | BT đáy kênh, đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 76,29 | m3 |
| 2 | BT thành kênh đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 127,9397 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 63,54 | m3 |
| 4 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,16 | m2 |
| 5 | Ván khuôn móng kênh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,156 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thành kênh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,6239 | 100m2 |
| 7 | Bê tông giằng đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,224 | m3 |
| 8 | Cốp pha giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3094 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép giằng đk <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2653 | tấn |
| 10 | Cốt thép kênh gia cố đoạn bê tông hoàn trả | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,7401 | tấn |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như bản vẽ thi công kèm theo | 145,71 | m3 |
| 12 | Đào đất móng kênh đất C2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 570,68 | m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85, Đắp đất giáp thổ, đạt g= 1,45T/m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 435,7907 | m3 |
| 14 | Đắp đất giáp thổ, đạt g= 1,45T/m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 134,89 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 280,6 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 280,6 | m3 |
| 17 | Lắp đặt tấm đan BTCT | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25 | cái |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1305 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,78 | m3 |
| 20 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3923 | tấn |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 115,97 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,4428 | 100m2 |
| 3 | Làm móng đường CPĐD loại II, dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9663 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7948 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2898 | tấn |
| 6 | Đào hữu cơ, đánh cấp bằng thủ công-đất cấp I (5%NC) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,1015 | m3 |
| 7 | Đào hữu cơ bằng máy, đất cấp I (95%MTC) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,1593 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,7594 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,4148 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,9329 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,2203 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,7594 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi