Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200757496-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án đầu tư Xây dựng huyện Nam Giang
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200703234
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 08:32:00 đến ngày 2020-08-03 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,883,575,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
B *Tuyến
1 Đào nền đường đất cấp 3 = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17.358,553 1 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3=M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.043,475 1 m3
3 Đào rãnh dọc đất cấp 3 = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 650,439 1 m3
4 Đắp nền đường K95 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.967,513 1 m3
5 Lu tăng cường nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.430,055 1 m2
6 Vận chuyển đất C3 đổ đi hoặc để đắp L <= 300m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.116,861 1 m3
7 Vận chuyển đất C3 để đắp L <= 500m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 279,996 1 m3
C *Nút giao thông
1 Đào khuôn đường đất cấp 3=M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,156 1 m3
2 Đắp nền đường K95 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119,595 1 m3
3 Lu tăng cường nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,349 1 m2
D Mặt đường
E *Tuyến
1 Làm móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 657,304 1 m3
2 Lát giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.382,025 1 m2
3 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 (h<=25cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 876,405 1 m3
4 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 756,9 1 m2
F *Nút giao thông
1 Làm móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,1855 1 m3
2 Lát giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,57 1 m2
3 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 (h<=25cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,914 1 m3
4 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,104 1 m2
G Cống tròn BTCT
H *Thân cống:
1 Bê tông ống cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,1068 1 m3
2 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 442,112 1 m2
3 Cốt thép ống cống d = 6 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5562 1 tấn
4 Cốt thép ống cống d = 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8208 1 tấn
5 Quét nhựa đường ống cống 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 241,152 1 m2
6 Lắp đặt ống cống D1000 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 Đốt
7 Bao tải tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,29 1 m2
8 Nối ống cống D1000 mm bằng phương pháp xảm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 1 mối nối
9 Làm lớp đá 4x6 đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,0072 1 m3
I *Thượng hạ lưu:
1 Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,5926 1 m3
2 Ván khuôn tường đầu, tường cánh, hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 165,2569 m2
3 Móng tường đầu, tường cánh, hố thu bê tông đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,2739 1 m3
4 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,6348 1 m2
5 Chân khay, sân cống bê tông đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,0458 1 m3
6 Ván khuôn chân khay, sân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 154,096 1 m2
7 Dăm sạn đệm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,7513 1 m3
J *Thi công
1 Đào hố móng đất cấp 3 = NL (10%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,5978 1 m3
2 Đào hố móng đất cấp 3 = M (90%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 437,3804 1 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 448,1514 1 m3
K Cầu bản BTCT L=6m
L * Bản mặt cầu
1 Bê tông mặt cầu 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,2 1 m3
2 Ván khuôn mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,54 1 m2
3 Cốt thép mặt cầu, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1195 Tấn
4 Cốt thép mặt cầu, d=12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1425 Tấn
5 Cốt thép mặt cầu, d28mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4765 Tấn
M * Lan can, tay vịn
1 Bê tông lan can, tay vịn đá 1x2 16MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7133 1 m3
2 Ván khuôn lan can, tay vịn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,772 1 m2
3 Cốt thép lan can, tay vịn d=6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0177 Tấn
4 Cốt thép lan can, tay vịn d=14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2152 Tấn
5 Quét vôi lan can, tay vịn (3 nước trắng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,6294 1 m2
N * Mố cầu
1 Bê tông mũ mố, gờ chống xô đá 1x2 16 MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,88 1 m3
2 Ván khuôn mũ mố, gờ chống xô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,2736 1 m2
3 Cốt thép mũ mố d=8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1669 Tấn
4 Cốt thép mũ mố d=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,029 Tấn
5 Cốt thép mũ mố d=25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0502 Tấn
6 Bê tông thân mố đá 2x4 16 MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,6832 1 m3
7 Ván khuôn thân mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,04 1 m2
8 Cốt thép thân mố d=8 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0174 Tấn
9 Cốt thép thân mố d=14 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6538 Tấn
10 Bê tông móng mố đá 4x6 16MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,28 1 m3
11 Ván khuôn móng mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 1 m2
O * Tường cánh
1 Bê tông thân tường cánh đá 2x4 12MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,0577 1 m3
2 Ván khuôn thân tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,922 1 m2
3 Bê tông móng tường cánh đá 4x6 12MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,8704 1 m3
4 Ván khuôn móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,5879 1 m2
P * Neo thép vào đá
1 Cốt thép neo vào nền đá d=25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2312 Tấn
2 Khoan lỗ neo thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 1 m
Q * Bản dẫn
1 Bê tông bản dẫn đá 1x2 25 MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 1 m3
2 Ván khuôn bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4 1 m2
3 Cốt thép bản dẫn d =8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1349 Tấn
4 Cốt thép bản dẫn d =14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6111 Tấn
5 CPĐD giảm tải Dmax25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 1 m3
R * Gia cố đầu cầu
1 Bê tông gia cố taluy đá 2x4 12MPa dày <=20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,8147 1 m3
2 Ván khuôn gia cố taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2037 1 m2
3 Bê tông chân khay đá 4x6 12MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,9 1 m3
4 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,88 1 m2
5 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,09 1 m3
6 Làm cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 Cọc
7 Bê tông móng cọc tiêu đá 4x6 12MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7013 1 m3
S * Thi công hố móng
1 Đào phá đá hố móng, đá C4 bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực (70%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 155,2975 1 m3
2 Đào phá đá cấp 4 bằng búa căng (30%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,5561 1 m3
3 Đào hố móng đất cấp 4 =NL (10%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4317 1 m3
4 Đào hố móng đất cấp 4 bằng M (90%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,8849 1 m3
5 Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 159,822 1 m3
T * Thi công chân khay gia cố ta luy
1 Đào hố móng đất cấp 3 = NL (10%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7169 1 m3
2 Đào hố móng đất cấp 3 = M (90%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,4521 1 m3
3 Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,179 1 m3
U * Mặt đường đầu cầu và vút nối vào nút dân sinh
1 Làm móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,998 1 m3
2 Lát giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113,32 1 m2
3 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 (h>25cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,664 1 m3
4 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,548 1 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->