Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200766986-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Hạp Lĩnh |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200766824 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 17:41:00 đến ngày 2020-08-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,040,269,611 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Đường giao thông, hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào vét bùn, đất C1 | Chương V E-HSMT | 46,384 | 100m³ |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 39,0161 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V E-HSMT | 18,922 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 1,653 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 44,5657 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 44,5657 | 100m3/1km |
| 7 | Bê tông, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1.009,39 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 1,7128 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 47,9595 | m³ |
| 10 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm | Chương V E-HSMT | 601,9 | m |
| 11 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x20cm | Chương V E-HSMT | 254,52 | m |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 1,3703 | 100m2 |
| 13 | Đổ Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 12,8463 | m3 |
| 14 | Lát tấm đan rãnh biên | Chương V E-HSMT | 256,926 | m2 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 1,437 | 100m3 |
| 16 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Chương V E-HSMT | 2.083,705 | m2 |
| 17 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 19,329 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất mang cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (vật liêu tính phân đắp nền) | Chương V E-HSMT | 14,308 | 100m3 |
| 19 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 528 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm TTA | Chương V E-HSMT | 177 | 1 đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm TTC | Chương V E-HSMT | 87 | 1 đoạn ống |
| 22 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 264 | mối nối |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,897 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 46,663 | m3 |
| 25 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 82,916 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 1,795 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 14,477 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 418,768 | m2 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,765 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D8, D10 | Chương V E-HSMT | 2,653 | tấn |
| 31 | Đổ Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 14,352 | m3 |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 299 | 1cấu kiện |
| 33 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 (tính đào từ cốt tự nhiên trung bình 50cm) | Chương V E-HSMT | 7,145 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 6,102 | 100m³ |
| 35 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,485 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 19,903 | m3 |
| 37 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 44,428 | m3 |
| 38 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 171,159 | m2 |
| 39 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 37 | m2 |
| 40 | Thép D20 làm thang hố ga | Chương V E-HSMT | 0,219 | kg |
| 41 | Sản xuất thang sắt | Chương V E-HSMT | 0,219 | tấn |
| 42 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,4834 | 100m2 |
| 43 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,972 | m3 |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 1,656 | 100m2 |
| 45 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Chương V E-HSMT | 1,222 | tấn |
| 46 | Đổ Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 15,651 | m3 |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 111 | 1cấu kiện |
| 48 | Bộ nắp thu nước (bao gồm cả khung) | Chương V E-HSMT | 37 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi