Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200765694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Sông Lô |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200735269 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 17:39:00 đến ngày 2020-08-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,323,171,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3966 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2267 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4089 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I (Cự ly 3km) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4089 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9,08 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3364 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,2261 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4995 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (Cự ly 3km) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4995 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 70,0842 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đắp K98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 21,6535 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 75,8163 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (Cự ly 4km) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 75,8163 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II (Cự ly tiếp theo 6km) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 75,8163 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5377 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép , máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 46,1317 | 100m3 |
| 17 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15,4271 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15,4127 | 100m3 |
| 2 | Lớp tạo phẳng bằng vỏ bao xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 86,9489 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.826,242 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 78,758 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12,5359 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2668 | tấn |
| 7 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,3711 | tấn |
| 8 | Gỗ đệm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,072 | m3 |
| 9 | Thi công khe dọc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2.501,64 | m |
| 10 | Thi công khe giãn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 190 | m |
| 11 | Thi công khe co | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.211 | m |
| C | HẠNG MỤC: HÈ PHỐ | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6442 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24,663 | m3 |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 493,26 | m2 |
| 4 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn (Loại kích thước 100x30x20 và 25x30x20) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.644,2 | m |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6577 | 100m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4668 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20,5563 | m3 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 411,05 | m2 |
| 9 | Lát lắp đặt rãnh tam giác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 411,05 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,2804 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 27,7915 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8346 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (Cự ly 3km) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8346 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7237 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0255 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 28,985 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 22,165 | m3 |
| 9 | Mua đế cống tải trọng vỉa hè D500 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 274 | cái |
| 10 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 274 | cái |
| 11 | Mua cống tròn D500 L=2,5m (BTCT 300# HL93) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 341 | m |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 137 | ống |
| 13 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 500mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 136 | mối |
| 14 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 685,41 | m2 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,933 | 100m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10,1735 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8398 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (Cự ly 3km) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8398 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1949 | 100m3 |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,394 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1664 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,656 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,383 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 21,858 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0936 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1984 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,872 | m3 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | 1 CK |
| 29 | Lắp dựng cốt thép bậc lên xuống D24 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1477 | tấn |
| 30 | Sản xuất lắp đặt tấm gang chắn rác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| 31 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,193 | 100m3 |
| 32 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,279 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3978 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (Cự ly 3km) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3978 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,858 | 100m3 |
| 36 | Cắt tường bê tông bằng máy - chiều dày ≤30cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 45,76 | m |
| 37 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤22cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,43 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,26 | 100m2 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 23,14 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3432 | 100m2 |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,28 | m3 |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,976 | m3 |
| 43 | Mua đế cống D300 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 52 | cái |
| 44 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 52 | cái |
| 45 | Mua cống tròn D300 L=2,5m (BTCT 300# HL93) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 70,2 | m |
| 46 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | đoạn |
| 47 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 300mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | mn |
| 48 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 101,439 | m2 |
| 49 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 22,88 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 31,72 | m2 |
| 51 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6396 | 100 m2 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,86 | m3 |
| 53 | Sản xuất lắp đặt tấm gang chắn rác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | cái |
| 54 | Cắt tường bê tông bằng máy - chiều dày ≤30cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,78 | m |
| 55 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤22cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,198 | m3 |
| 56 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 500mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | mn |
| E | HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 103,33 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,55 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50,4 | m2 |
| 4 | Biển báo tam giác loại 1 (70x70x70cm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 5 | Biển chỉ dẫn (Các loại biển khác) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2 | m2 |
| 6 | Cột biển báo D90cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 70,1 | md |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 23,0067 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1534 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (Cự ly 3km) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1534 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0767 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,308 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,85 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cột biển báo biển báo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,6 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi