Gói thầu: Gói thầu số 06: Toàn bộ phần thi công xây dựng + thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200713016-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Trà Bồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Toàn bộ phần thi công xây dựng + thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200712624 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu Quốc gia giảm nghèo bền vững |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 10:52:00 đến ngày 2020-08-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,626,484,888 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây trung thế xây dựng mới | |||
| 1 | Dây nhôm bọc trung thế AC/XLPE-70mm2-24kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,5408 | km |
| 2 | Cách điện đứng line post 24kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 48 | Sứ |
| 3 | Cách điện chuỗi néo 24kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 97 | Chuỗi |
| 4 | Giáp níu dây bọc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 97 | Cái |
| 5 | Cầu chì tự rơi FCO 24kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | Cái |
| 6 | Bộ đấu rẽ dây bọc BĐR | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 7 | Nắp chụp FCO | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | Cái |
| 8 | Cổ dề ghép cột CDGC-100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 9 | Cổ dề ghép cột CDG-100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | bộ |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 14m - NPC.I -14-190-8.5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 28 | cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 16m - NPC.I -16-190-9.2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cột |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 18m - NPC.I -18-190-9.2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cột |
| 13 | Nối cột bê tông bằng mặt bích | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | mối nối |
| 14 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 55,4 | tấn |
| 15 | Công tác cốp pha vận chuyển bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,72 | tấn |
| 16 | Công tác nước vận chuyển bằng thủ công cự ly <=500m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15,12 | m3 |
| 17 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | tấn |
| 18 | Công tác phụ kiện các loại vận chuyển bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | tấn |
| 19 | Công tác cách điện các loại vận chuyển bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,5 | tấn |
| 20 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=500m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,54 | tấn |
| 21 | Vận chuyển cát, nước bằng cơ giới kết hợp với thủ công, cự ly <=1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 40,5 | m3/km |
| 22 | Vận chuyển đá sỏi các loại bằng cơ giới kết hợp với thủ công, cự ly <=1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 72,9 | m3/km |
| 23 | Xà đỡ thẳng 3 pha (XĐT-3P) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ góc 3 pha (XĐG 3P) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 25 | Xà néo góc, néo dừng 3 pha (XNG-3P; XND-3P) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 26 | Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha (XNG CĐNT 3P) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 27 | Xà néo dừng cột đôi dọc tuyến 3 pha (XNG CĐDT 3P) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 28 | Xà néo hình II trung thế (XNII-2.5) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | Bộ |
| 29 | Xà néo dừng cột đôi ngang tuyến 3 pha - lệch (XNG CĐNT 3P - L) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 30 | Xà lắp FCO 3 pha (XFCO-3P) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 31 | Giá thao tác FCO ( GTT-CC) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| B | Móng cột bê tông ly tâm MT-4 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,6 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 31,8 | m3 |
| 3 | Bbê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,6 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,214 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,078 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,056 | 100m2 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 418,96 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 378,8 | m3 |
| C | Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-3 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,184 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 13,752 | m3 |
| 3 | Bbê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,16 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1784 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0172 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,3152 | 100m2 |
| 7 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 102,14 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 84,452 | m3 |
| D | Móng cột bê tông ly tâm MT-5 ( CỘT 16M) | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,056 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6,24 | m3 |
| 3 | Bbê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,24 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0333 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0117 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1824 | 100m2 |
| 7 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 76,188 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 70,164 | m3 |
| E | Móng cột bê tông ly tâm MT-5 ( CỘT 18M) | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,352 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,08 | m3 |
| 3 | Bbê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0111 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0039 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0608 | 100m2 |
| 7 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 32,663 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 30,655 | m3 |
| F | Móng néo MN15-5 | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,393 | m3 |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1911 | tấn |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,3315 | tấn |
| 4 | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 648,18 | Kg |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2301 | 100m2 |
| 6 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 58,5 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 55,107 | m3 |
| 8 | Dây néo TK50-14 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 31 | Bộ |
| 9 | Dây néo TK50-16 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Dây néo TK50-18 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 11 | Cờ chỉ thị pha | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | Cái |
| 12 | Biển tên cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | 1 bộ |
| 13 | Tiếp đất gốc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | Vị trí |
| 14 | Tiếp đất ngọn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | Vị trí |
| 15 | Tiếp địa LR-10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | Vị trí |
| G | Đường dây hạ thế xây dựng mới | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn LV-ABC(4x70)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,4638 | km/dây |
| 2 | Khóa néo cáp KN-ABC-4x70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14 | Cái |
| 3 | Khóa treo cáp KT-ABC-4x70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Giá móc treo cáp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | Bộ |
| 5 | Hộp phân phối | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | Hộp |
| 6 | Dây xuống thiết bị, cáp đồng bọc CVV-2x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | m |
| 7 | Kẹp cáp xuyên cách điện IPC 35-95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | Cái |
| 8 | Kẹp cáp xuyên cách điện IPC 70-95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 9 | Nắp bịt đầu cáp NB 35-95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | Cái |
| 10 | Nắp bịt đầu cáp NB 6-35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | Cái |
| 11 | Đai thép không rỉ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 38 | m |
| 12 | Khóa đai không rỉ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | Cái |
| 13 | Cổ dề CDGC-85 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 14 | Cổ dề ghép cột CDGC-100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 15 | Cột bê tông ly tâm 8,5m - NPC.I-8.5-160-3.0 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cột |
| 16 | Cột bê tông ly tâm 8,5m - NPC.I-8.4-160-4.3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11 | cột |
| 17 | Cột bê tông ly tâm 10,5m - NPC.I-10.5-190-4.3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 18 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,4 | tấn |
| H | Móng cột bê tông ly tâm MT-1 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,42 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0198 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0078 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0744 | 100m2 |
| 7 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14,626 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12,63 | m3 |
| I | Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-1 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,9 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,285 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,735 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0685 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0195 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,208 | 100m2 |
| 7 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 41,195 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 34,855 | m3 |
| J | Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-2 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,352 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,687 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,151 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0137 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0039 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,06 | 100m2 |
| 7 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15,663 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14,395 | m3 |
| 9 | Tiếp địa LR-10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | Vị trí |
| 10 | Tiếp đất gốc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | Vị trí |
| 11 | Tiếp đất ngọn (TĐN-1) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | Vị trí |
| 12 | Tiếp đất ngọn (TĐN-2) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Vị trí |
| K | Đường dây sau công tơ vào nhà | |||
| 1 | Áp tô mát 1 pha, 2 cực 20A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 21 | cái |
| 2 | Cáp muller 2x7 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 168 | m |
| 3 | Đai thép không rỉ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 84 | m |
| 4 | Khóa đai không rỉ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 84 | Cái |
| 5 | Cáp đấu từ sau công tơ vào nhà dây duplex(2x7)mm2 -600V | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 630 | m |
| 6 | Bóng đèn LED 15W | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 42 | bộ |
| 7 | Bộ đèn huỳnh quang 36W | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 21 | bộ |
| 8 | Lắp bảng điện vào tường gạch | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 42 | Cái |
| 9 | Dây đấu nối trong nhà CVV(2x1.5)mm2-600V | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.050 | m |
| 10 | Ống nhựa dẹp ( máng luồn dây điện) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 840 | m |
| 11 | Đinh thép 2 ly | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 105 | Hộp |
| 12 | Băng keo điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | Cuộn |
| 13 | Bu long xuyên tường M16x130 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 42 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt công tơ điện tử 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 21 | cái |
| 15 | Lắp hộp 1 công tơ điện tử 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 21 | hộp |
| 16 | Giá móc treo cáp LV-ABC(2x10) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 42 | Cái |
| 17 | Kẹp ngừng cáp 2x(6-35)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 42 | Cái |
| L | Trạm biến áp 50kVA-2x0.23kV | |||
| 1 | cầu chì tự rơi FCO 24kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | Cái |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC 50mm2-22kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | m |
| 3 | Tủ hạ thế TĐ-0.4 3P | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 4 | Sứ đứng line-post 22kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | quủ |
| 5 | Cùm lắp tủ điện hạ thế cột đôi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Cáp hạ áp Cu/XLPE/PVC(3x95+1x50)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | m |
| 7 | Xà cầu chì cột đôi - thôi lôi van | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Giá thao tác cầu chì trên cột đôi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Cổ dề giữ máy biến áp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Xà sứ đỡ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 11 | Ống nhựa luồn cáp HDPE D85/65 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,7 | 10m |
| 12 | Rải dây tiếp địa thép mạ kẽm -40x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,8 | 10 m |
| 13 | Dây tiếp địa đồng trần M35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,8 | 10 m |
| 14 | Tiếp địa TBA LR-24 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Vị trí |
| 15 | Đai thép không rỉ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | m |
| 16 | Khóa đai không rỉ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng ép 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 21 | 1 bộ |
| 18 | Đầu cốt đồng ép 95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | 1 bộ |
| 19 | Lắp đặt công tơ đo đếm 3pha | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Lắp biến dòng TI 100/5A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | 1 bộ |
| 21 | Áp tô mát 3 pha 3 cực MCCB 75A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | 1 cái |
| 22 | Áp tô mát 3 pha 3 cực MCCB 100A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | 1 cái |
| 23 | Biển tên trạm và cùm lắp biển tên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 24 | Dây đấu nối trong tủ Cu/PVC 2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | m |
| 25 | Dây đấu nối trong tủ Cu/PVC 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | 1 m |
| 26 | Đầu cốt đồng ép 2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng ép 35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 28 | Bulong M12x50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 29 | Nắp chụp cách điện máy biến áp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | Cái |
| 30 | Nắp chụp FCO | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | Cái |
| 31 | Nắp chụp LA | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | Cái |
| M | Móng nền trạm cột đôi | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,85 | m2 |
| 2 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,225 | m3 |
| 3 | Biển cấm trèo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 4 | Cờ chỉ thị pha | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | Cái |
| N | Thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 50kVA | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt chống sét van LA-18 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi