Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây dựng đường giao thông, vỉa hè, hệ thống thoát nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200759952-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây dựng đường giao thông, vỉa hè, hệ thống thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200708817 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Kiến thiết thị chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 16:31:00 đến ngày 2020-08-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,086,457,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG, VỈA HÈ, BÓ VỈA | |||
| 1 | Phá dỡ nền vữa xi măng | SA.11213 | 2.713,24 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch mên, gạch vỉa hè, gạch tàu | SA.11213 | 806,57 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa, thủ công | AA.21431 | 7,3626 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đào mở rộng và đào lề | AB.31121 | 20,464 | 100m3 |
| 5 | Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | AB.64112 | 14,9575 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | AB.41411 | 5,5065 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | AB.66113 | 12,789 | 100m3 |
| 8 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | AB.61210 | 15,6026 | 100m3 |
| 9 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật không dệt, cường độ chịu kéo 12kN/m, làm móng công trình, đường mở rộng | AL.16122 | 26,1048 | 100m2 |
| 10 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ, tính 50% diện tích, đường hiện trạng | AD.25111 | 29,021 | 100m2 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, đá 0x4 (loại 1) bù vênh mặt đường hiện trạng | AD.11222 | 2,7849 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đá 0x4 (loại 1) đường mở rộng | AD.11212 | 3,1325 | 100m3 |
| 13 | Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm, không tính cát, đường mở rộng | AD.21114 | 26,1041 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2, đường hiện trạng | AD.24213 | 58,0419 | 100m2 |
| 15 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | AD.24131 | 84,1467 | 100m2 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, bó vỉa | AF.11314 | 41,4911 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, bó vỉa, bó nền, vỉa hè | AF.11212 | 477,6803 | m3 |
| 18 | Nilong lót | AL.16122 | 60,803 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép bó vỉa, bó nền | AF.82411 | 3,8674 | 100m2 |
| 20 | Đào móng bó vỉa, bó nền | AB.11311 | 70,4482 | m3 |
| 21 | Xây tường bó nền bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | AE.52214 | 16,8096 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | AK.21114 | 224,128 | m2 |
| 23 | Lát gạch vỉa hè 400x400x32 | AK.55310 | 5.643,13 | m2 |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | AB.11411 | 0,9984 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt móng trụ biển báo | AD.32521 | 8 | cái |
| 26 | Cung cấp ống STK ~90, L=3m | TT | 8 | Cây |
| 27 | CCLD biển báo phản quang chữ nhật 30x50cm | TT | 16 | Cái |
| 28 | CCLD biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | TT | 1 | Cái |
| 29 | CCLD biển báo phản quang tròn ĐK 70cm, bát giác cạnh 25cm | TT | 1 | Cái |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng hố ga, hố thu nước bằng máy đào 0,8m3 | AB.25111 | 0,9027 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | AB.65120 | 0,0543 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | AB.41411 | 0,8484 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát lót hố ga bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | AB.66142 | 0,0483 | 100m3 |
| 5 | Nilong lót hố ga | AL.16122 | 0,4828 | 100m2 |
| 6 | Bê tông hố ga phần nữa dưới, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11513 | 11,6384 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn hố ga phần nữa dưới | AG.32511 | 0,9012 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn hố ga phần nữa dưới | AG.41511 | 31 | cái |
| 9 | Láng đáy hố ha dày 2cm, vữa XM mác 100 | AK.42215 | 22,36 | m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố ga phần nữa trên, bê tông M200, đá 1x2 | AF.17213 | 27,4855 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, hố ga phần nữa trên | AF.86211 | 2,8974 | 100m2 |
| 12 | Rải ni lông đen, chống co ngót bê tông hố thu nước, gờ chắn cát | AL.16122 | 0,1702 | 100M2 |
| 13 | Bê tông lót móng gờ chắn cát, hố thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | AF.11212 | 0,9799 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố thu nước, gờ chắn cát, bê tông M200, đá 1x2 | AF.17213 | 4,6138 | m3 |
| 15 | Ván khuôn lót hố thu nước, gờ chắn cát | AF.82521 | 0,3383 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, hố thu nước | AF.86211 | 0,6576 | 100m2 |
| 17 | Láng đáy hố thu nước dày 2cm, vữa XM mác 100 | AK.42215 | 4,305 | m2 |
| 18 | Lắp đặt lưới chắn rác | AG.42111 | 41 | cái |
| 19 | Cung cấp lắp đặt ống uPVC phi 220 dày 8mm, PN9 | TT | 49,4 | Mét |
| 20 | Cung cấp Lưới chắn rác bằng gang TD: 25x80cm dày 36mm | TT | 41 | Cỏi |
| 21 | Nilong lót đan nắp hố ga | AL.16122 | 0,3408 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan nắp hố ga, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11413 | 2,7264 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan hố ga | AG.32511 | 0,1555 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng đáy hố ga, ĐK 8mm | AF.61110 | 0,2977 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng đáy hố ga, ĐK 10mm | AF.61110 | 0,1176 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép V75x75x6; V40x40x4 | AI.64241 | 1,7958 | tấn |
| 27 | Cung cấp thép V75, V40 hố ga, hố thu nước | TT | 1.795,828 | Kg |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan nắp hố ga, thép phi 8 | AG.13231 | 0,225 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan nắp hố ga, thép phi 10 | AG.13231 | 0,0303 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép giằng miệng hố ga, ĐK 6mm | AF.61511 | 0,0842 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép giằng miệng hố ga, ĐK 10mm | AF.61511 | 0,3337 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép hố thu nước, ĐK 8mm | AF.61311 | 0,3536 | tấn |
| 33 | Cung cấp lắp đặt xích đường kính 06mm, chiều dài L = 0,5m, hố thu nước | TT | 20,5 | Mét |
| 34 | Lắp dựng cốt thép gối đỡ mối nối cống vượt đường, ĐK 6mm | AF.61110 | 0,0206 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép gối đỡ mối nối cống vượt đường, ĐK 8mm | AF.61110 | 0,1857 | tấn |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, đan nắp hố ga | AG.42112 | 62 | cái |
| 37 | Đào đất cống và gối cống bằng máy đào 0,8m3 | AB.25111 | 3,7729 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất đã đào bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | AB.65120 | 3,5362 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất thừa | AB.41411 | 1,8083 | 100m3 |
| 40 | Đóng cừ đá KT 100x100x1500, mật độ 9 cây/1M2, hệ số nhân công nhân 1,99 | AC.11211 | 3,9407 | 100m |
| 41 | Vét bùn đầu cừ | AB.11111 | 2,919 | m3 |
| 42 | Đắp cát lót gố cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | AB.66142 | 0,1251 | 100m3 |
| 43 | Nilong lót gối cống | AL.16122 | 0,3317 | 100m2 |
| 44 | Bê tông lót gối đỡ cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11212 | 2,6536 | m3 |
| 45 | Bê tông móng cống vượt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11213 | 5,2212 | m3 |
| 46 | Ván khuôn bê tông lót cống | AF.82511 | 0,2362 | 100m2 |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | AG.41610 | 314 | 1cấu kiện |
| 48 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 400mm, cống vỉa hè | BB.11251 | 82 | 1 đoạn ống |
| 49 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 400mm, cống vỉa hè | BB.11241 | 34 | 1 đoạn ống |
| 50 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 400mm, cống vượt đường 0,65HL93 | BB.11251 | 3 | 1 đoạn ống |
| 51 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 400mm, cống vượt đường 0,65HL93 | BB.11241 | 4 | 1 đoạn ống |
| 52 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 600mm, cống vỉa hè | BB.11251 | 25 | 1 đoạn ống |
| 53 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 600mm, cống vỉa hè | BB.11241 | 10 | 1 đoạn ống |
| 54 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 600mm, cống vượt đường 0,65HL93 | BB.11251 | 2 | 1 đoạn ống |
| 55 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 600mm, cống vượt đường 0,65HL93 | BB.11241 | 3 | 1 đoạn ống |
| 56 | Bê tông móng mối nối cống vượt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11213 | 0,3971 | m3 |
| 57 | Ván khuôn mối nối cống vượt tường | AF.81122 | 0,0351 | 100m2 |
| 58 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm | BB.13603 | 99 | mối nối |
| 59 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | BB.13605 | 33 | mối nối |
| 60 | Phá dỡ hố ga kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | AA.22221 | 5,9559 | m3 |
| 61 | Phá dỡ hố ga kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | AA.22112 | 0,5024 | m3 |
| 62 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa, thủ công | AA.21431 | 52,59 | m3 |
| 63 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | SB.94311 | 7,9681 | m3 |
| 64 | Nạo vét bùn hố ga, cự ly trung chuyển bùn 1000m, đô thị loại III ÷ V (nhân công nhân với hệ số 0,78) | TN1.01.14 | 7,248 | m3 bùn |
| 65 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, lượng bùn ≤ 1/3 tiết diện cống, đk cống 300 ÷ 600mm, cự ly trung chuyển bùn 1000m, đô thị loại III ÷ V (nhân công nhân với hệ số = 0,8x0,78) | TN1.01.22C | 23,4495 | m3 bùn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi