Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200760300-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200753287
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sử dụng dùng nguồn kinh phí được trích lại từ thu phí cấp thị thực và các giấy tờ liên quan đến xuất nhập cảnh Việt Nam cho người nước ngoài
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 16:35:00 đến ngày 2020-08-04 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,650,672,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ:
1 Vận chuyển đồ nội thất, dọn dẹp mặt bằng Chương V-E-HSMT 10 công
2 Dịch chuyển dây dẫn và tháo hạ cột điện Chương V-E-HSMT 10 công
3 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm Chương V-E-HSMT 3 cây
4 Đào gốc cây, đường kính gốc <= 40cm Chương V-E-HSMT 3 gốc cây
5 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 463,6504 m2
6 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V-E-HSMT 1,8348 tấn
7 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép Chương V-E-HSMT 0,2608 tấn
8 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 1,4585 tấn
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V-E-HSMT 78,2662 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V-E-HSMT 7,8672 m3
11 Tháo dỡ cửa, bao gồm khối lượng cửa cải tạo và tháo bỏ Chương V-E-HSMT 135,6467 m2
12 Tháo dỡ khuôn cửa đơn các cửa cần dỡ bỏ Chương V-E-HSMT 174,3 m
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V-E-HSMT 74,3501 m2
14 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V-E-HSMT 204,618 m2
15 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V-E-HSMT 187,4294 m2
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, bê tông nền nhà tầng 1 (phá dỡ 10cm bê tông + 3cm gạch lát nền tầng 1) Chương V-E-HSMT 26,0833 m3
17 Tháo dỡ trần Chương V-E-HSMT 160,4246 m2
18 Tháo dỡ bệ xí Chương V-E-HSMT 6 bộ
19 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V-E-HSMT 18 bộ
20 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V-E-HSMT 12 bộ
21 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Chương V-E-HSMT 6 bộ
B PHẦN CẢI TẠO:
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II, đào hố móng hiện trạng cho phần trụ cải tạo Chương V-E-HSMT 12,25 1m3
2 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 1,3531 100m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,8078 100m2
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V-E-HSMT 0,1505 100m2
5 Đục tẩy bề mặt bê tông xử lý tiếp giáp bê tông cũ, mới Chương V-E-HSMT 4,23 m2
6 Khoan cấy thép móng (đã bao gồm nhân công khoan và keo cấy thép) Chương V-E-HSMT 94 lỗ khoan
7 Quét dung dịch hóa chắt xử lý liên kết giữa bê tông cũ và mới (sikadur 732) Chương V-E-HSMT 4,23 m2
8 Mua dung dịch sika dur 732 (liều lượng 0.6Kg/m2) Chương V-E-HSMT 2,592 kg
9 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 8,6387 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,0272 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V-E-HSMT 0,348 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,3573 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 0,4949 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 0,0614 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 0,9953 tấn
16 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V-E-HSMT 27,9382 m3
17 Xây gạch đặc XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 8,3851 m3
18 Xây bể phốt bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,1486 m3
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,3 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0174 100m2
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 3 1cấu kiện
22 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng đắp hoàn trả) 1,0177 100m3
23 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đáp cát tôn nền tận dụng) Chương V-E-HSMT 0,3339 100m3
24 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 30,0763 m3
25 Khoan cấy thép cột, thép dầm (đã bao gồm nhân công khoan và keo cấy thép) Chương V-E-HSMT 264 vị trí
26 Khoan cấy thép sàn (đã bao gồm nhân công khoan và keo cấy thép) Chương V-E-HSMT 708 vị trí
27 Quét dung dịch hóa chắt xử lý liên kết giữa bê tông cũ và mới (sikadur 732) Chương V-E-HSMT 18,76 m2
28 Mua dung dịch sika dur 732 (liều lượng 0.6Kg/m2) Chương V-E-HSMT 11,256 kg
29 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 1,009 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,1968 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,3003 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2316 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,1527 tấn
34 Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 5,5491 m3
35 Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 1,9218 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,396 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0976 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,6092 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0693 tấn
40 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 13,6473 m3
41 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 2,0998 100m2
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0912 tấn
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 2,2764 tấn
44 Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 22,8939 m3
45 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0083 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK 6mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,0005 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK 10mm, chiều cao <= 28m Chương V-E-HSMT 0,0032 tấn
48 Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,0292 m3
49 Xây gạch đặc XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 73,4394 m3
50 Xây gạch đặc XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 12,4483 m3
51 Mua xà gồ thép hộp mạ kẽm KT 40x80x2mm Chương V-E-HSMT 629,6063 kg
52 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,6143 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,6143 tấn
54 Lợp mái che tường bằng tôn sóng phẳng mày đỏ dày 0.42mm, chiều dài bất kỳ Chương V-E-HSMT 1,3323 100m2
55 Vữa tự chảy không co dày trung bình 1.0cm, 1m3 tương đương 2.000kg Chương V-E-HSMT 4.018,83 kg
56 Cán vữa tự chảy không co Chương V-E-HSMT 200,9415 m2
57 Chống thấm sàn WC bằng màng khó khí gas Chương V-E-HSMT 218,7075 m2
58 Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 158,8027 m2
59 Lát gạch đất nung KT 500x500mm, PCB30 Chương V-E-HSMT 158,8027 m2
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V-E-HSMT 6,9208 100m2
61 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Chương V-E-HSMT 95,8566 m2
62 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 37,707 m2
63 dán gạch vỉ Chương V-E-HSMT 202,164 m2
64 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 117,6 m
65 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 57,28 m
66 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Tính cho diện tích tường xây mới) Chương V-E-HSMT 394,6149 m2
67 Trần nhôm Clip-in KT 600x600mm Chương V-E-HSMT 381,905 m2
68 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 384,849 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 27,0288 m2
70 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 59,9424 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 412,2882 m2
72 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 394,6149 m2
73 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn lại diện tích tường hiện trạng Chương V-E-HSMT 732,963 m2
74 Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 292,5434 m2
75 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, Sơn lại tường ngoài nhà Chương V-E-HSMT 347,7 m2
76 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột, tính 50% khối lượng Chương V-E-HSMT 540,3315 m2
77 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần, tính 50% khối lượng Chương V-E-HSMT 146,2717 m2
78 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V-E-HSMT 540,3315 m2
79 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V-E-HSMT 146,2717 m2
80 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 173,85 m2
81 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 366,4815 m2
82 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 146,2717 m2
83 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, trát lại diện tích tường đã phá bỏ lớp gạch ốp tại tầng 1 Chương V-E-HSMT 52,722 m2
84 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 52,722 m2
85 Lát đá bậc tam cấp, đá granite màu vàng da báo Chương V-E-HSMT 15,6196 m2
86 Vệ sinh và đánh bóng mặt granito cầu thang Chương V-E-HSMT 37,9612 m2
87 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V-E-HSMT 3,3966 m2
88 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V-E-HSMT 5,5512 m2
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 3,3966 m2
90 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 5,5512 m2
91 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm Chương V-E-HSMT 459,2398 m2
92 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 35,091 m2
93 Vữa tự chảy không co dày trung bình 1.0cm Chương V-E-HSMT 764,99 kg
94 Cán vữa tự chảy không co Chương V-E-HSMT 38,2495 m2
95 Chống thấm sàn WC bằng màng khó khí gas Chương V-E-HSMT 41,5103 m2
96 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 38,2495 m2
97 Lát nền, sàn nhà vệ sinh bằng gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 55,4466 m2
98 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic KT 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 218,786 m2
99 Trần nhôm Clip-in KT 600x600mm Chương V-E-HSMT 55,1881 m2
100 Vách ngăn WC compact dày 12 ly Chương V-E-HSMT 22,586 m2
101 Vách tắm kính Chương V-E-HSMT 2,66 m2
102 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 10,323 m2
103 Khung đỡ bàn đá Chương V-E-HSMT 36 kg
104 Mua thép làm lan can L1, thép ống D60x2 Chương V-E-HSMT 82,082 kg
105 Mua thép tấm làm lan can L1, thép bản mã thép tấm KT : 200x110x5mm Chương V-E-HSMT 12,6935 kg
106 Mua thép hộp 30*60*2mm làm lan can L1, nặng 2.7kg/m : Chương V-E-HSMT 30,2211 0.0
107 Mua thép dẹt 40x3, 50x5mm làm lan can L1, trọng lượng 3.77kg/m Chương V-E-HSMT 133,9967 0.0
108 Gia công lan can Chương V-E-HSMT 0,2493 tấn
109 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 16,2587 m2
110 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 12,6 m2
111 Sản xuất lan can bằng inox 304 Chương V-E-HSMT 247,494 kg
112 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 158,1717 m2
113 Khóa cửa đi 14c Chương V-E-HSMT 6 bộ
114 Cửa thủy lực dùng toàn bộ kính cường lực 12mm Chương V-E-HSMT 24,174 m2
115 Bản lề sàn VVP Chương V-E-HSMT 5 Cái
116 Kẹp kính trên, dưới VVP Chương V-E-HSMT 10 Cái
117 Kẹp kính khóa VVP Chương V-E-HSMT 3 Cái
118 Tay nắm Inox chữ H dài 60cm Chương V-E-HSMT 5 Cái
119 Lam chắn nắng Austrong, nhôm hộp 52x100x1.2 Chương V-E-HSMT 82,2 md
120 Lam chắn nắng Austrong, nhôm hình đầu đạn 52x150x1.5 Chương V-E-HSMT 82,2 md
121 Hệ lam chắn nắng Austrong 85c; liên kết bằng thép hộp 40x100, chiều dày 1,4mm Chương V-E-HSMT 95,23 m2
122 Vách kính mặt dựng hệ đố nổi, nhôm hộp 5x102x2mm, kính trắng dán 2 lớp dày 10,38mm Chương V-E-HSMT 148,644 m2
123 Cửa nhôm định hình, Vách kính cố định, hệ 4400, dùng kính trắng dán 2 lớp 8,38mm Chương V-E-HSMT 24,8095 m2
124 Cửa nhôm định hình, Cửa sổ mở lùa, hệ 2600, kính trắng dán 2 lớp 8.38mm Chương V-E-HSMT 11,1375 m2
125 Cửa nhôm định hình, Cửa sổ 2 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 8,38mm Chương V-E-HSMT 25,98 m2
126 Cửa nhôm định hình, Cửa sổ 2 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 8,38mm Chương V-E-HSMT 45,36 m2
127 Cửa nhôm định hình, Cửa đi 1 cánh, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 8,38mm Chương V-E-HSMT 1,65 m2
128 Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ Chương V-E-HSMT 1 bộ
129 Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài Chương V-E-HSMT 54 bộ
130 Mua rèm gỗ sổi Nga Chương V-E-HSMT 60,592 m2
131 Cửa cuốn, nan cửa dày 0,6mm ± 8% Chương V-E-HSMT 21,294 m2
132 Motor Đài Loan YH&PV 400kg Chương V-E-HSMT 2 bộ
133 Bình lưu điện 400 kg (tích điện 20-30h) Chương V-E-HSMT 2 bộ
134 Mua thép vuông đặc KT:14x14 làm hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 1.107,9198 kg
135 Mua thép vuông đặc KT:12x12 làm hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 581,3681 kg
136 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 109,762 m2
137 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 63,4255 1m2
138 Bộ chữ inox "Công an tỉnh Bắc Ninh - Phòng quản lý xuất nhập cảnh" Chương V-E-HSMT 1 bộ
139 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V-E-HSMT 175,2767 m3
140 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m Chương V-E-HSMT 175,2767 m3
C ĐIỆN SINH HOẠT, ĐIỆN CHIẾU SÁNG, NƯỚC
1 Lắp đặt đèn Led panel gắn trần KT: 600x600mm, 40W Chương V-E-HSMT 32 bộ
2 Lắp đặt đèn downlight âm trần D150, 12W Chương V-E-HSMT 58 bộ
3 Lắp đặt đèn led ốp trần D200, 18W Chương V-E-HSMT 20 bộ
4 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1, Bộ LED Tuýp nhôm nhựa M11 0,6m 10W Chương V-E-HSMT 6 bộ
5 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.4m, 80W Chương V-E-HSMT 20 cái
6 Lắp đặt quạt thông gió trên tường, 20W Chương V-E-HSMT 6 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 7 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 8 cái
9 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 4 cái
10 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt ô cắm đôi, âm sàn Chương V-E-HSMT 20 cái
12 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V-E-HSMT 20 m
13 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/PVC 4x6mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x10mm2 Chương V-E-HSMT 15 m
15 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 212 m
16 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V-E-HSMT 810 m
17 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 800 m
18 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x16mm2 Chương V-E-HSMT 20 m
19 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 20 m
21 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 115 m
22 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 670 m
23 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Chương V-E-HSMT 7 cái
24 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V-E-HSMT 28 cái
25 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25Ampe Chương V-E-HSMT 7 cái
26 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Chương V-E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V-E-HSMT 3 cái
28 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 32Ampe Chương V-E-HSMT 4 cái
29 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 63Ampe Chương V-E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt tủ điện âm tường 8-12 modul Chương V-E-HSMT 2 hộp
31 Lắp đặt tủ điện âm tường 18-24 modul Chương V-E-HSMT 3 hộp
32 Lắp đặt tủ điện KT 600x800x250 sơn tĩnh điện, dày 1,2mm, có khóa Chương V-E-HSMT 1 hộp
33 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Chương V-E-HSMT 16 cái
34 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Chương V-E-HSMT 16 máy
35 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần Chương V-E-HSMT 3 máy
36 Bộ điều khiển gắn tường Chương V-E-HSMT 3 bộ
37 Lắp đặt ống đồng, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm Chương V-E-HSMT 0,45 100m
38 Lắp đặt ống đồng, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm Chương V-E-HSMT 0,5 100m
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V-E-HSMT 0,85 100m
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Chương V-E-HSMT 0,05 100m
41 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 53 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x0.75mm2 Chương V-E-HSMT 49 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
44 Mua kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V-E-HSMT 4 cái
45 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V-E-HSMT 4 cái
46 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V-E-HSMT 25 m
47 Lắp đặt tủ rack 16U Chương V-E-HSMT 1 tủ
48 Bộ phát wifi TP Link TL-WR940N 450Mbps Chương V-E-HSMT 2 bộ
49 Ổ cắm mạng đôi âm tường (Gồm đế + mặt + hạt RJ45 (Sino) Chương V-E-HSMT 2 cái
50 Ổ cắm mạng đôi âm sàn (Gồm đế + mặt + hạt RJ45 Chương V-E-HSMT 2 cái
51 Cáp mạng UTP CAT6 Chương V-E-HSMT 100 m
52 Cáp quang đa mode 8-core OM3 Alantek 3XG-NMS508-Y000 Chương V-E-HSMT 110 m
53 Lắp đặt dây cáp quang Chương V-E-HSMT 11 10m
54 Lắp đặt cáp mạng UTP 4 pair cat6 Chương V-E-HSMT 10 10 m
55 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 80 m
56 Lắp đặt ổ cắm Chương V-E-HSMT 4 Ổ cắm
57 Bấm đầu RJ 45 Chương V-E-HSMT 8 Đầu
58 Hộp phối quang ODF 24port Chương V-E-HSMT 1 bộ
59 Tổng đài điện thoại Tổng đài IP-PBX Panasonic KX-NS1000 Chương V-E-HSMT 1 bộ
60 Kiểm tra, đo thử tổng đài độc lập, dung lượng tổng đài <=128 số Chương V-E-HSMT 1 1 tổng đài
61 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V-E-HSMT 7 bộ
62 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V-E-HSMT 7 cái
63 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 7 cái
64 Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả cảm ứng Chương V-E-HSMT 7 bộ
65 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 3 bộ
66 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 11 bộ
67 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 11 bộ
68 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 10 cái
69 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V-E-HSMT 3 bộ
70 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 6 cái
71 Lắp đặt thùng đun nước nóng 30L Chương V-E-HSMT 7 bộ
72 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
73 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V-E-HSMT 0,08 100m
74 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 0,4 100m
75 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V-E-HSMT 0,22 100m
76 Lắp đặt tê thu nhựa, ĐK 40/25mm Chương V-E-HSMT 1 cái
77 Lắp đặt tê thu nhựa, ĐK 40/32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
78 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 2 cái
79 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 32/25mm Chương V-E-HSMT 2 cái
80 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 32/20mm Chương V-E-HSMT 2 cái
81 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 5 cái
82 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 25/20mm Chương V-E-HSMT 14 cái
83 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 9 cái
84 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 2 cái
85 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 8 cái
86 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 10 cái
87 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 36 cái
88 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 32/25mm Chương V-E-HSMT 4 cái
89 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 25/20mm Chương V-E-HSMT 10 cái
90 Lắp đặt cút nhựa ren trong - Đường kính 25x1/2' Chương V-E-HSMT 56 cái
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 0,32 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 0,42 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V-E-HSMT 0,16 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,09 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 48mm Chương V-E-HSMT 0,19 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V-E-HSMT 0,18 100m
97 Lắp đặt Y nhựa miệng bát ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 3 cái
98 Lắp đặt Y nhựa miệng bát ĐK 110x76mm Chương V-E-HSMT 2 cái
99 Lắp đặt đặt Y nhựa miệng bát ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 1 cái
100 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 110mm, cút 135 Chương V-E-HSMT 30 cái
101 Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 76mm, cút 135 Chương V-E-HSMT 26 cái
102 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 4 cái
103 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 48mm Chương V-E-HSMT 14 cái
104 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 42mm Chương V-E-HSMT 14 cái
105 Lắp đặt côn nhựa miệng bát ĐK 76/48mm Chương V-E-HSMT 26 cái
106 Lắp đặt côn nhựa miệng bát ĐK 76/42mm Chương V-E-HSMT 11 cái
107 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 60x48mm Chương V-E-HSMT 1 cái
108 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 60x42mm Chương V-E-HSMT 1 cái
109 Lắp đặt thông tắc nhựa miệng bát ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 4 cái
110 Lắp đặt thông tắc nhựa miệng bát ĐK 76mm Chương V-E-HSMT 3 cái
111 Lắp đặt thông tắc nhựa miệng bát ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 1 cái
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 0,56 100m
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,2 100m
114 Lắp đặt cút nhựa ĐK 90mm, Chương V-E-HSMT 32 cái
115 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 32 cái
116 Lắp đặt thông tắc nhựa miệng bát ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 4 cái
117 Lắp đặt thông tắc nhựa miệng bát ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 4 cái
118 Cầu chắn rác D110 Chương V-E-HSMT 8 cái
119 Cầu chắn rác D90 Chương V-E-HSMT 4 cái
120 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 8 cái
121 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 4 cái
D CẢI TẠO SÂN, VỈA HÈ
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại, tháo dỡ gạch block và tập kết về nơi thu hồi Chương V-E-HSMT 142,4415 m2
2 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Chương V-E-HSMT 14,2442 m3
3 Bê tông nền, đổ, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,462 m3
4 Lát đá sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 234,376 m2
5 Mua bó vỉa bằng đá kích thước 100x150x100 Chương V-E-HSMT 44,72 m
6 Lắp đặt bó vỉa bồn cây Chương V-E-HSMT 16 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->