Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200760300-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200753287 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng dùng nguồn kinh phí được trích lại từ thu phí cấp thị thực và các giấy tờ liên quan đến xuất nhập cảnh Việt Nam cho người nước ngoài |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 16:35:00 đến ngày 2020-08-04 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,650,672,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ: | |||
| 1 | Vận chuyển đồ nội thất, dọn dẹp mặt bằng | Chương V-E-HSMT | 10 | công |
| 2 | Dịch chuyển dây dẫn và tháo hạ cột điện | Chương V-E-HSMT | 10 | công |
| 3 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm | Chương V-E-HSMT | 3 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 40cm | Chương V-E-HSMT | 3 | gốc cây |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <= 28m | Chương V-E-HSMT | 463,6504 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V-E-HSMT | 1,8348 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Chương V-E-HSMT | 0,2608 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <= 28m | Chương V-E-HSMT | 1,4585 | tấn |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V-E-HSMT | 78,2662 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V-E-HSMT | 7,8672 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ cửa, bao gồm khối lượng cửa cải tạo và tháo bỏ | Chương V-E-HSMT | 135,6467 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn các cửa cần dỡ bỏ | Chương V-E-HSMT | 174,3 | m |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V-E-HSMT | 74,3501 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V-E-HSMT | 204,618 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V-E-HSMT | 187,4294 | m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, bê tông nền nhà tầng 1 (phá dỡ 10cm bê tông + 3cm gạch lát nền tầng 1) | Chương V-E-HSMT | 26,0833 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ trần | Chương V-E-HSMT | 160,4246 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V-E-HSMT | 18 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| B | PHẦN CẢI TẠO: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II, đào hố móng hiện trạng cho phần trụ cải tạo | Chương V-E-HSMT | 12,25 | 1m3 |
| 2 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 1,3531 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V-E-HSMT | 0,8078 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V-E-HSMT | 0,1505 | 100m2 |
| 5 | Đục tẩy bề mặt bê tông xử lý tiếp giáp bê tông cũ, mới | Chương V-E-HSMT | 4,23 | m2 |
| 6 | Khoan cấy thép móng (đã bao gồm nhân công khoan và keo cấy thép) | Chương V-E-HSMT | 94 | lỗ khoan |
| 7 | Quét dung dịch hóa chắt xử lý liên kết giữa bê tông cũ và mới (sikadur 732) | Chương V-E-HSMT | 4,23 | m2 |
| 8 | Mua dung dịch sika dur 732 (liều lượng 0.6Kg/m2) | Chương V-E-HSMT | 2,592 | kg |
| 9 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 8,6387 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 0,0272 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V-E-HSMT | 0,348 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,3573 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V-E-HSMT | 0,4949 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V-E-HSMT | 0,0614 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 0,9953 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 27,9382 | m3 |
| 17 | Xây gạch đặc XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 8,3851 | m3 |
| 18 | Xây bể phốt bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,1486 | m3 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0174 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| 22 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng đắp hoàn trả) | 1,0177 | 100m3 | |
| 23 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đáp cát tôn nền tận dụng) | Chương V-E-HSMT | 0,3339 | 100m3 |
| 24 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 30,0763 | m3 |
| 25 | Khoan cấy thép cột, thép dầm (đã bao gồm nhân công khoan và keo cấy thép) | Chương V-E-HSMT | 264 | vị trí |
| 26 | Khoan cấy thép sàn (đã bao gồm nhân công khoan và keo cấy thép) | Chương V-E-HSMT | 708 | vị trí |
| 27 | Quét dung dịch hóa chắt xử lý liên kết giữa bê tông cũ và mới (sikadur 732) | Chương V-E-HSMT | 18,76 | m2 |
| 28 | Mua dung dịch sika dur 732 (liều lượng 0.6Kg/m2) | Chương V-E-HSMT | 11,256 | kg |
| 29 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V-E-HSMT | 1,009 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,1968 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,3003 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,2316 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,1527 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 5,5491 | m3 |
| 35 | Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V-E-HSMT | 1,9218 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,396 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0976 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,6092 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0693 | tấn |
| 40 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 13,6473 | m3 |
| 41 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V-E-HSMT | 2,0998 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0912 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 2,2764 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 22,8939 | m3 |
| 45 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,0083 | 100m2 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK 6mm, chiều cao <= 28m | Chương V-E-HSMT | 0,0005 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V-E-HSMT | 0,0032 | tấn |
| 48 | Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 0,0292 | m3 |
| 49 | Xây gạch đặc XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 73,4394 | m3 |
| 50 | Xây gạch đặc XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 12,4483 | m3 |
| 51 | Mua xà gồ thép hộp mạ kẽm KT 40x80x2mm | Chương V-E-HSMT | 629,6063 | kg |
| 52 | Gia công xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,6143 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,6143 | tấn |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng phẳng mày đỏ dày 0.42mm, chiều dài bất kỳ | Chương V-E-HSMT | 1,3323 | 100m2 |
| 55 | Vữa tự chảy không co dày trung bình 1.0cm, 1m3 tương đương 2.000kg | Chương V-E-HSMT | 4.018,83 | kg |
| 56 | Cán vữa tự chảy không co | Chương V-E-HSMT | 200,9415 | m2 |
| 57 | Chống thấm sàn WC bằng màng khó khí gas | Chương V-E-HSMT | 218,7075 | m2 |
| 58 | Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 158,8027 | m2 |
| 59 | Lát gạch đất nung KT 500x500mm, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 158,8027 | m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V-E-HSMT | 6,9208 | 100m2 |
| 61 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Chương V-E-HSMT | 95,8566 | m2 |
| 62 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 37,707 | m2 |
| 63 | dán gạch vỉ | Chương V-E-HSMT | 202,164 | m2 |
| 64 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 117,6 | m |
| 65 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 57,28 | m |
| 66 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Tính cho diện tích tường xây mới) | Chương V-E-HSMT | 394,6149 | m2 |
| 67 | Trần nhôm Clip-in KT 600x600mm | Chương V-E-HSMT | 381,905 | m2 |
| 68 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 384,849 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 27,0288 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 59,9424 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 412,2882 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 394,6149 | m2 |
| 73 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn lại diện tích tường hiện trạng | Chương V-E-HSMT | 732,963 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 292,5434 | m2 |
| 75 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, Sơn lại tường ngoài nhà | Chương V-E-HSMT | 347,7 | m2 |
| 76 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột, tính 50% khối lượng | Chương V-E-HSMT | 540,3315 | m2 |
| 77 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần, tính 50% khối lượng | Chương V-E-HSMT | 146,2717 | m2 |
| 78 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V-E-HSMT | 540,3315 | m2 |
| 79 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V-E-HSMT | 146,2717 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 173,85 | m2 |
| 81 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 366,4815 | m2 |
| 82 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 146,2717 | m2 |
| 83 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, trát lại diện tích tường đã phá bỏ lớp gạch ốp tại tầng 1 | Chương V-E-HSMT | 52,722 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 52,722 | m2 |
| 85 | Lát đá bậc tam cấp, đá granite màu vàng da báo | Chương V-E-HSMT | 15,6196 | m2 |
| 86 | Vệ sinh và đánh bóng mặt granito cầu thang | Chương V-E-HSMT | 37,9612 | m2 |
| 87 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V-E-HSMT | 3,3966 | m2 |
| 88 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V-E-HSMT | 5,5512 | m2 |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 3,3966 | m2 |
| 90 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 5,5512 | m2 |
| 91 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm | Chương V-E-HSMT | 459,2398 | m2 |
| 92 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 35,091 | m2 |
| 93 | Vữa tự chảy không co dày trung bình 1.0cm | Chương V-E-HSMT | 764,99 | kg |
| 94 | Cán vữa tự chảy không co | Chương V-E-HSMT | 38,2495 | m2 |
| 95 | Chống thấm sàn WC bằng màng khó khí gas | Chương V-E-HSMT | 41,5103 | m2 |
| 96 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 38,2495 | m2 |
| 97 | Lát nền, sàn nhà vệ sinh bằng gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 55,4466 | m2 |
| 98 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic KT 300x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 218,786 | m2 |
| 99 | Trần nhôm Clip-in KT 600x600mm | Chương V-E-HSMT | 55,1881 | m2 |
| 100 | Vách ngăn WC compact dày 12 ly | Chương V-E-HSMT | 22,586 | m2 |
| 101 | Vách tắm kính | Chương V-E-HSMT | 2,66 | m2 |
| 102 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 10,323 | m2 |
| 103 | Khung đỡ bàn đá | Chương V-E-HSMT | 36 | kg |
| 104 | Mua thép làm lan can L1, thép ống D60x2 | Chương V-E-HSMT | 82,082 | kg |
| 105 | Mua thép tấm làm lan can L1, thép bản mã thép tấm KT : 200x110x5mm | Chương V-E-HSMT | 12,6935 | kg |
| 106 | Mua thép hộp 30*60*2mm làm lan can L1, nặng 2.7kg/m : | Chương V-E-HSMT | 30,2211 | 0.0 |
| 107 | Mua thép dẹt 40x3, 50x5mm làm lan can L1, trọng lượng 3.77kg/m | Chương V-E-HSMT | 133,9967 | 0.0 |
| 108 | Gia công lan can | Chương V-E-HSMT | 0,2493 | tấn |
| 109 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 16,2587 | m2 |
| 110 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 111 | Sản xuất lan can bằng inox 304 | Chương V-E-HSMT | 247,494 | kg |
| 112 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 158,1717 | m2 |
| 113 | Khóa cửa đi 14c | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 114 | Cửa thủy lực dùng toàn bộ kính cường lực 12mm | Chương V-E-HSMT | 24,174 | m2 |
| 115 | Bản lề sàn VVP | Chương V-E-HSMT | 5 | Cái |
| 116 | Kẹp kính trên, dưới VVP | Chương V-E-HSMT | 10 | Cái |
| 117 | Kẹp kính khóa VVP | Chương V-E-HSMT | 3 | Cái |
| 118 | Tay nắm Inox chữ H dài 60cm | Chương V-E-HSMT | 5 | Cái |
| 119 | Lam chắn nắng Austrong, nhôm hộp 52x100x1.2 | Chương V-E-HSMT | 82,2 | md |
| 120 | Lam chắn nắng Austrong, nhôm hình đầu đạn 52x150x1.5 | Chương V-E-HSMT | 82,2 | md |
| 121 | Hệ lam chắn nắng Austrong 85c; liên kết bằng thép hộp 40x100, chiều dày 1,4mm | Chương V-E-HSMT | 95,23 | m2 |
| 122 | Vách kính mặt dựng hệ đố nổi, nhôm hộp 5x102x2mm, kính trắng dán 2 lớp dày 10,38mm | Chương V-E-HSMT | 148,644 | m2 |
| 123 | Cửa nhôm định hình, Vách kính cố định, hệ 4400, dùng kính trắng dán 2 lớp 8,38mm | Chương V-E-HSMT | 24,8095 | m2 |
| 124 | Cửa nhôm định hình, Cửa sổ mở lùa, hệ 2600, kính trắng dán 2 lớp 8.38mm | Chương V-E-HSMT | 11,1375 | m2 |
| 125 | Cửa nhôm định hình, Cửa sổ 2 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 8,38mm | Chương V-E-HSMT | 25,98 | m2 |
| 126 | Cửa nhôm định hình, Cửa sổ 2 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 8,38mm | Chương V-E-HSMT | 45,36 | m2 |
| 127 | Cửa nhôm định hình, Cửa đi 1 cánh, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 8,38mm | Chương V-E-HSMT | 1,65 | m2 |
| 128 | Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 129 | Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài | Chương V-E-HSMT | 54 | bộ |
| 130 | Mua rèm gỗ sổi Nga | Chương V-E-HSMT | 60,592 | m2 |
| 131 | Cửa cuốn, nan cửa dày 0,6mm ± 8% | Chương V-E-HSMT | 21,294 | m2 |
| 132 | Motor Đài Loan YH&PV 400kg | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 133 | Bình lưu điện 400 kg (tích điện 20-30h) | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 134 | Mua thép vuông đặc KT:14x14 làm hoa sắt cửa | Chương V-E-HSMT | 1.107,9198 | kg |
| 135 | Mua thép vuông đặc KT:12x12 làm hoa sắt cửa | Chương V-E-HSMT | 581,3681 | kg |
| 136 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-E-HSMT | 109,762 | m2 |
| 137 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 63,4255 | 1m2 |
| 138 | Bộ chữ inox "Công an tỉnh Bắc Ninh - Phòng quản lý xuất nhập cảnh" | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 139 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V-E-HSMT | 175,2767 | m3 |
| 140 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m | Chương V-E-HSMT | 175,2767 | m3 |
| C | ĐIỆN SINH HOẠT, ĐIỆN CHIẾU SÁNG, NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led panel gắn trần KT: 600x600mm, 40W | Chương V-E-HSMT | 32 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn downlight âm trần D150, 12W | Chương V-E-HSMT | 58 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led ốp trần D200, 18W | Chương V-E-HSMT | 20 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1, Bộ LED Tuýp nhôm nhựa M11 0,6m 10W | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.4m, 80W | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường, 20W | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt ô cắm đôi, âm sàn | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/PVC 4x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 15 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 212 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 810 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 800 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x16mm2 | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 115 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 670 | m |
| 23 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Chương V-E-HSMT | 7 | cái |
| 24 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Chương V-E-HSMT | 28 | cái |
| 25 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Chương V-E-HSMT | 7 | cái |
| 26 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 63Ampe | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt tủ điện âm tường 8-12 modul | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 31 | Lắp đặt tủ điện âm tường 18-24 modul | Chương V-E-HSMT | 3 | hộp |
| 32 | Lắp đặt tủ điện KT 600x800x250 sơn tĩnh điện, dày 1,2mm, có khóa | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 33 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 34 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Chương V-E-HSMT | 16 | máy |
| 35 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần | Chương V-E-HSMT | 3 | máy |
| 36 | Bộ điều khiển gắn tường | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 37 | Lắp đặt ống đồng, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Chương V-E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống đồng, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm | Chương V-E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 27mm | Chương V-E-HSMT | 0,85 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Chương V-E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 41 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 53 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x0.75mm2 | Chương V-E-HSMT | 49 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x1.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 44 | Mua kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 46 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V-E-HSMT | 25 | m |
| 47 | Lắp đặt tủ rack 16U | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| 48 | Bộ phát wifi TP Link TL-WR940N 450Mbps | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 49 | Ổ cắm mạng đôi âm tường (Gồm đế + mặt + hạt RJ45 (Sino) | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Ổ cắm mạng đôi âm sàn (Gồm đế + mặt + hạt RJ45 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Cáp mạng UTP CAT6 | Chương V-E-HSMT | 100 | m |
| 52 | Cáp quang đa mode 8-core OM3 Alantek 3XG-NMS508-Y000 | Chương V-E-HSMT | 110 | m |
| 53 | Lắp đặt dây cáp quang | Chương V-E-HSMT | 11 | 10m |
| 54 | Lắp đặt cáp mạng UTP 4 pair cat6 | Chương V-E-HSMT | 10 | 10 m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 56 | Lắp đặt ổ cắm | Chương V-E-HSMT | 4 | Ổ cắm |
| 57 | Bấm đầu RJ 45 | Chương V-E-HSMT | 8 | Đầu |
| 58 | Hộp phối quang ODF 24port | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 59 | Tổng đài điện thoại Tổng đài IP-PBX Panasonic KX-NS1000 | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 60 | Kiểm tra, đo thử tổng đài độc lập, dung lượng tổng đài <=128 số | Chương V-E-HSMT | 1 | 1 tổng đài |
| 61 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V-E-HSMT | 7 | bộ |
| 62 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V-E-HSMT | 7 | cái |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 7 | cái |
| 64 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả cảm ứng | Chương V-E-HSMT | 7 | bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 11 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 11 | bộ |
| 68 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 69 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 70 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt thùng đun nước nóng 30L | Chương V-E-HSMT | 7 | bộ |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Chương V-E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V-E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V-E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V-E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 76 | Lắp đặt tê thu nhựa, ĐK 40/25mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê thu nhựa, ĐK 40/32mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 32/25mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 32/20mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 25/20mm | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 32/25mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 25/20mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa ren trong - Đường kính 25x1/2' | Chương V-E-HSMT | 56 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,42 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm | Chương V-E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 48mm | Chương V-E-HSMT | 0,19 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V-E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 97 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát ĐK 110x76mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt đặt Y nhựa miệng bát ĐK 60mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 110mm, cút 135 | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 76mm, cút 135 | Chương V-E-HSMT | 26 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 48mm | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát ĐK 76/48mm | Chương V-E-HSMT | 26 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát ĐK 76/42mm | Chương V-E-HSMT | 11 | cái |
| 107 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 60x48mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 60x42mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt thông tắc nhựa miệng bát ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt thông tắc nhựa miệng bát ĐK 76mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 111 | Lắp đặt thông tắc nhựa miệng bát ĐK 60mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 90mm, | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 116 | Lắp đặt thông tắc nhựa miệng bát ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt thông tắc nhựa miệng bát ĐK 60mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 118 | Cầu chắn rác D110 | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 119 | Cầu chắn rác D90 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 121 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| D | CẢI TẠO SÂN, VỈA HÈ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại, tháo dỡ gạch block và tập kết về nơi thu hồi | Chương V-E-HSMT | 142,4415 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Chương V-E-HSMT | 14,2442 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, đổ, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,462 | m3 |
| 4 | Lát đá sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 234,376 | m2 |
| 5 | Mua bó vỉa bằng đá kích thước 100x150x100 | Chương V-E-HSMT | 44,72 | m |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa bồn cây | Chương V-E-HSMT | 16 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi