Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200760615-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân xã Cổ Loa |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200738711 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 10:31:00 đến ngày 2020-08-03 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,102,131,821 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I- NẠO VÉT AO - SAN LẤP | |||
| 1 | Vớt bèo | Chương V-E-HSMT | 50 | công |
| 2 | Vận chuyển bèo | Chương V-E-HSMT | 5 | ca xe |
| 3 | Bơm nước hố móng, động cơ diegen 20CV | Chương V-E-HSMT | 100 | ca |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V-E-HSMT | 534,7 | m3 |
| 5 | Nạo vét kênh mương bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25 m3 và máy đào 0,8 m3 | Chương V-E-HSMT | 48,123 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 26,735 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 26,735 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 26,735 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 26,735 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 26,735 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 10,6 | 100m3 |
| 12 | Mua đất để đắp đường thi công | Chương V-E-HSMT | 1.166 | m3 |
| 13 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | Chương V-E-HSMT | 6,625 | 100m2 |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 11,925 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | Chương V-E-HSMT | 3,8 | 100m3 |
| 16 | Mua đất để đắp bờ bao | Chương V-E-HSMT | 418 | m3 |
| 17 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 23,693 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 2,633 | 100m3 |
| 19 | Mua đất đắp san lấp khu đất cạnh ao | Chương V-E-HSMT | 1.760,347 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 3,578 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 3,578 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 3,578 | 100m3 |
| B | II- PHẦN KÈ. | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 33,2 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 2,988 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 3,32 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 3,32 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 3,32 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 2,02 | 100m3 |
| 7 | Mua đất để đắp | Chương V-E-HSMT | 228,305 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 107,5 | 100m |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 38,19 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | Chương V-E-HSMT | 31,395 | m3 |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V-E-HSMT | 7,871 | 100m2 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V-E-HSMT | 102,602 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 39,312 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 4,31 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V-E-HSMT | 1.248 | cái |
| 16 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Chương V-E-HSMT | 98,28 | tấn |
| 17 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Chương V-E-HSMT | 9,828 | 10 tấn/1km |
| 18 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Chương V-E-HSMT | 98,28 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 66,976 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 5,242 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V-E-HSMT | 2.912 | cái |
| 22 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Chương V-E-HSMT | 167,44 | tấn |
| 23 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Chương V-E-HSMT | 16,744 | 10 tấn/1km |
| 24 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Chương V-E-HSMT | 167,44 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 5,245 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 20,22 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 118,403 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V-E-HSMT | 5,074 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 2,022 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V-E-HSMT | 6,548 | 100m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 127 | m2 |
| 32 | Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 85,8 | m2 |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Chương V-E-HSMT | 0,335 | 100m |
| 34 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 48,09 | m2 |
| C | III- PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 5,593 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,503 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 13,432 | m3 |
| 7 | Mua đất để đắp | Chương V-E-HSMT | 15,178 | m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V-E-HSMT | 16,22 | m3 |
| 9 | Ống cống D300 TTC | Chương V-E-HSMT | 45 | m |
| 10 | Đế cống D300 | Chương V-E-HSMT | 90 | cái |
| 11 | Ống cống D600 TTC | Chương V-E-HSMT | 169 | m |
| 12 | Đế cống D600 | Chương V-E-HSMT | 338 | cái |
| 13 | Ống cống D1000 TTC | Chương V-E-HSMT | 6 | m |
| 14 | Đế cống D1000 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Chương V-E-HSMT | 45 | đoạn ống |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V-E-HSMT | 90 | cái |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V-E-HSMT | 338 | cấu kiện |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Chương V-E-HSMT | 169 | đoạn ống |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V-E-HSMT | 12 | cấu kiện |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Chương V-E-HSMT | 6 | đoạn ống |
| 21 | Nối ống bê tông bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22cm), đường kính 300mm | Chương V-E-HSMT | 45 | mối nối |
| 22 | Nối ống bê tông bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22cm), đường kính 600mm | Chương V-E-HSMT | 169 | mối nối |
| 23 | Nối ống bê tông bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22cm), đường kính 1000mm | Chương V-E-HSMT | 6 | mối nối |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V-E-HSMT | 3 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 19,56 | m3 |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | Chương V-E-HSMT | 0,32 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 1,433 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,57 | tấn |
| 29 | Song chắn rác và khung | Chương V-E-HSMT | 20 | bộ |
| 30 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V-E-HSMT | 3,152 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 2,516 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 25,12 | m3 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V-E-HSMT | 2,099 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,16 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 2,074 | 100m2 |
| 36 | Vữa chèn M100 | Chương V-E-HSMT | 0,544 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 2,358 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 39 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,379 | tấn |
| 40 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,114 | 100m2 |
| 41 | Nắp ga chịu lực | Chương V-E-HSMT | 9 | bộ |
| 42 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 19,7 | 100m |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 5,46 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V-E-HSMT | 0,349 | 100m2 |
| 45 | Máy đóng mở V1 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 0,097 | m3 |
| 47 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Chương V-E-HSMT | 0,222 | tấn |
| 48 | Gia công hệ khung dàn | Chương V-E-HSMT | 0,068 | tấn |
| 49 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V-E-HSMT | 0,6 | tấn |
| 50 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 200,84 | m3 |
| 51 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 18,076 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 10,042 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 10,042 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 10,042 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 9,869 | 100m3 |
| 56 | Mua đất để đắp | Chương V-E-HSMT | 1.115,163 | m3 |
| 57 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V-E-HSMT | 58,82 | m3 |
| 58 | Ống cống D1000 TTB | Chương V-E-HSMT | 402 | m |
| 59 | Ống cống D1000 TTC | Chương V-E-HSMT | 54 | m |
| 60 | Đế cống D1000 | Chương V-E-HSMT | 912 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Chương V-E-HSMT | 402 | đoạn ống |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V-E-HSMT | 912 | cấu kiện |
| 63 | Nối ống bê tông bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22cm), đường kính 1000mm | Chương V-E-HSMT | 454 | mối nối |
| 64 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V-E-HSMT | 9,2 | m3 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 7,452 | m3 |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 63,296 | m3 |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V-E-HSMT | 4,958 | tấn |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,545 | tấn |
| 69 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 8,229 | 100m2 |
| 70 | Vữa chèn M100 | Chương V-E-HSMT | 2,76 | m3 |
| 71 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 7,374 | m3 |
| 72 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 23 | cái |
| 73 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V-E-HSMT | 1,072 | tấn |
| 74 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,311 | 100m2 |
| 75 | Nắp ga chịu lực | Chương V-E-HSMT | 23 | bộ |
| 76 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 32,5 | 100m |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 11,2 | m3 |
| 78 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V-E-HSMT | 33,6 | m3 |
| D | IV- ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V-E-HSMT | 7,709 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V-E-HSMT | 7,709 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V-E-HSMT | 7,709 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V-E-HSMT | 7,709 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 146,06 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 1,461 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 1,461 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 1,461 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 123,313 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 1,233 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 1,233 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 1,233 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 40,354 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 40,354 | 100m3 |
| 15 | Mua đất để đắp K = 0.95 | Chương V-E-HSMT | 9.119,914 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V-E-HSMT | 5,644 | 100m3 |
| 17 | Mua đất để đắp K = 0.98 | Chương V-E-HSMT | 654,682 | m3 |
| 18 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V-E-HSMT | 11,866 | 100m2 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V-E-HSMT | 2,073 | 100m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V-E-HSMT | 1,726 | 100m3 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V-E-HSMT | 11,866 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V-E-HSMT | 11,866 | 100m2 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V-E-HSMT | 15,826 | 100m2 |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V-E-HSMT | 15,826 | 100m2 |
| 25 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 403 | m |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 12,493 | m3 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | Chương V-E-HSMT | 104,78 | m2 |
| 28 | Đan rãnh | Chương V-E-HSMT | 799 | cái |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V-E-HSMT | 799 | cái |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 9,988 | m3 |
| 31 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 125 | Chương V-E-HSMT | 99,875 | m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 6,017 | m3 |
| 33 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Chương V-E-HSMT | 9,455 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V-E-HSMT | 117,465 | m2 |
| 35 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Chương V-E-HSMT | 0,963 | 100m3 |
| 36 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 1.299,45 | m2 |
| 37 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 22,275 | m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 3,45 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 10,35 | m3 |
| 40 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 125 | Chương V-E-HSMT | 81 | m2 |
| 41 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 31,5 | m3 |
| 42 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V-E-HSMT | 8,076 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Chương V-E-HSMT | 900 | cái |
| 44 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Chương V-E-HSMT | 87,3 | m2 |
| 45 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 46 | Biển tam giác 700mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 47 | Trồng cây xanh, cây hoa ban cao 4-6m, đường kính D1,3 từ 10-15cm | Chương V-E-HSMT | 40 | cây |
| 48 | Trồng cây xanh, cây Muồng hoàng yến cao 4-6m, đường kính D1,3 từ 10-15cm | Chương V-E-HSMT | 35 | cây |
| 49 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Chương V-E-HSMT | 75 | cây/lần |
| 50 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 63,6 | m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 54 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông chiều cao cột <=10m | Chương V-E-HSMT | 10 | cột |
| 53 | Cột đèn cao áp, đèn cao 8m | Chương V-E-HSMT | 10 | cột |
| 54 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m | Chương V-E-HSMT | 10 | bộ |
| 55 | Đèn chiếu sáng, Led công suất 100W | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 56 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V-E-HSMT | 10 | cọc |
| 57 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 1 | m3 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 10 | m3 |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 62 | Thép bản | Chương V-E-HSMT | 240 | kg |
| 63 | Bu lông M16 | Chương V-E-HSMT | 40 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Chương V-E-HSMT | 164 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | Chương V-E-HSMT | 300 | m |
| 66 | Gạch chỉ đậy cáp | Chương V-E-HSMT | 1.640 | viên |
| 67 | Lưới thép B40 | Chương V-E-HSMT | 65,6 | m |
| 68 | Tủ điều khiển | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| E | V- MẶT BẰNG THI CÔNG | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 7,29 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi