Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200760615-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân xã Cổ Loa
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200738711
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 10:31:00 đến ngày 2020-08-03 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,102,131,821 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I- NẠO VÉT AO - SAN LẤP
1 Vớt bèo Chương V-E-HSMT 50 công
2 Vận chuyển bèo Chương V-E-HSMT 5 ca xe
3 Bơm nước hố móng, động cơ diegen 20CV Chương V-E-HSMT 100 ca
4 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V-E-HSMT 534,7 m3
5 Nạo vét kênh mương bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25 m3 và máy đào 0,8 m3 Chương V-E-HSMT 48,123 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V-E-HSMT 26,735 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V-E-HSMT 26,735 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V-E-HSMT 26,735 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V-E-HSMT 26,735 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V-E-HSMT 26,735 100m3
11 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 10,6 100m3
12 Mua đất để đắp đường thi công Chương V-E-HSMT 1.166 m3
13 Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm Chương V-E-HSMT 6,625 100m2
14 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V-E-HSMT 11,925 100m3
15 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 Chương V-E-HSMT 3,8 100m3
16 Mua đất để đắp bờ bao Chương V-E-HSMT 418 m3
17 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 23,693 100m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 2,633 100m3
19 Mua đất đắp san lấp khu đất cạnh ao Chương V-E-HSMT 1.760,347 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 3,578 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 3,578 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 3,578 100m3
B II- PHẦN KÈ.
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V-E-HSMT 33,2 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V-E-HSMT 2,988 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V-E-HSMT 3,32 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V-E-HSMT 3,32 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V-E-HSMT 3,32 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 2,02 100m3
7 Mua đất để đắp Chương V-E-HSMT 228,305 m3
8 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V-E-HSMT 107,5 100m
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 38,19 m3
10 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 Chương V-E-HSMT 31,395 m3
11 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V-E-HSMT 7,871 100m2
12 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V-E-HSMT 102,602 m3
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 39,312 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 4,31 100m2
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V-E-HSMT 1.248 cái
16 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Chương V-E-HSMT 98,28 tấn
17 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Chương V-E-HSMT 9,828 10 tấn/1km
18 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Chương V-E-HSMT 98,28 tấn
19 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 66,976 m3
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 5,242 100m2
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V-E-HSMT 2.912 cái
22 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Chương V-E-HSMT 167,44 tấn
23 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Chương V-E-HSMT 16,744 10 tấn/1km
24 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Chương V-E-HSMT 167,44 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 5,245 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 20,22 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 118,403 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 5,074 tấn
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 2,022 100m2
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V-E-HSMT 6,548 100m2
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 127 m2
32 Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 85,8 m2
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Chương V-E-HSMT 0,335 100m
34 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 48,09 m2
C III- PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 5,593 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,503 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,28 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,28 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,28 100m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 13,432 m3
7 Mua đất để đắp Chương V-E-HSMT 15,178 m3
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V-E-HSMT 16,22 m3
9 Ống cống D300 TTC Chương V-E-HSMT 45 m
10 Đế cống D300 Chương V-E-HSMT 90 cái
11 Ống cống D600 TTC Chương V-E-HSMT 169 m
12 Đế cống D600 Chương V-E-HSMT 338 cái
13 Ống cống D1000 TTC Chương V-E-HSMT 6 m
14 Đế cống D1000 Chương V-E-HSMT 12 cái
15 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Chương V-E-HSMT 45 đoạn ống
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V-E-HSMT 90 cái
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V-E-HSMT 338 cấu kiện
18 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm Chương V-E-HSMT 169 đoạn ống
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V-E-HSMT 12 cấu kiện
20 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Chương V-E-HSMT 6 đoạn ống
21 Nối ống bê tông bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22cm), đường kính 300mm Chương V-E-HSMT 45 mối nối
22 Nối ống bê tông bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22cm), đường kính 600mm Chương V-E-HSMT 169 mối nối
23 Nối ống bê tông bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22cm), đường kính 1000mm Chương V-E-HSMT 6 mối nối
24 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V-E-HSMT 3 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 19,56 m3
26 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 125 Chương V-E-HSMT 0,32 m2
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 1,433 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 0,57 tấn
29 Song chắn rác và khung Chương V-E-HSMT 20 bộ
30 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V-E-HSMT 3,152 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 2,516 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 25,12 m3
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 2,099 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 0,16 tấn
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 2,074 100m2
36 Vữa chèn M100 Chương V-E-HSMT 0,544 m3
37 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 2,358 m3
38 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V-E-HSMT 9 cái
39 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V-E-HSMT 0,379 tấn
40 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,114 100m2
41 Nắp ga chịu lực Chương V-E-HSMT 9 bộ
42 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V-E-HSMT 19,7 100m
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 5,46 m3
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V-E-HSMT 0,349 100m2
45 Máy đóng mở V1 Chương V-E-HSMT 1 cái
46 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 0,097 m3
47 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che Chương V-E-HSMT 0,222 tấn
48 Gia công hệ khung dàn Chương V-E-HSMT 0,068 tấn
49 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V-E-HSMT 0,6 tấn
50 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 200,84 m3
51 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V-E-HSMT 18,076 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 10,042 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 10,042 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 10,042 100m3
55 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 9,869 100m3
56 Mua đất để đắp Chương V-E-HSMT 1.115,163 m3
57 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V-E-HSMT 58,82 m3
58 Ống cống D1000 TTB Chương V-E-HSMT 402 m
59 Ống cống D1000 TTC Chương V-E-HSMT 54 m
60 Đế cống D1000 Chương V-E-HSMT 912 cái
61 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Chương V-E-HSMT 402 đoạn ống
62 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V-E-HSMT 912 cấu kiện
63 Nối ống bê tông bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22cm), đường kính 1000mm Chương V-E-HSMT 454 mối nối
64 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V-E-HSMT 9,2 m3
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 7,452 m3
66 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 63,296 m3
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 4,958 tấn
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 0,545 tấn
69 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 8,229 100m2
70 Vữa chèn M100 Chương V-E-HSMT 2,76 m3
71 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 7,374 m3
72 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V-E-HSMT 23 cái
73 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V-E-HSMT 1,072 tấn
74 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,311 100m2
75 Nắp ga chịu lực Chương V-E-HSMT 23 bộ
76 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V-E-HSMT 32,5 100m
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 11,2 m3
78 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V-E-HSMT 33,6 m3
D IV- ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V-E-HSMT 7,709 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 7,709 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 7,709 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 7,709 100m3
5 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I Chương V-E-HSMT 146,06 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V-E-HSMT 1,461 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V-E-HSMT 1,461 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V-E-HSMT 1,461 100m3
9 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V-E-HSMT 123,313 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 1,233 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 1,233 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V-E-HSMT 1,233 100m3
13 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 40,354 100m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 40,354 100m3
15 Mua đất để đắp K = 0.95 Chương V-E-HSMT 9.119,914 m3
16 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V-E-HSMT 5,644 100m3
17 Mua đất để đắp K = 0.98 Chương V-E-HSMT 654,682 m3
18 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V-E-HSMT 11,866 100m2
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V-E-HSMT 2,073 100m3
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V-E-HSMT 1,726 100m3
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V-E-HSMT 11,866 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V-E-HSMT 11,866 100m2
23 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V-E-HSMT 15,826 100m2
24 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V-E-HSMT 15,826 100m2
25 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 403 m
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 12,493 m3
27 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 125 Chương V-E-HSMT 104,78 m2
28 Đan rãnh Chương V-E-HSMT 799 cái
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V-E-HSMT 799 cái
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 9,988 m3
31 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 125 Chương V-E-HSMT 99,875 m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 6,017 m3
33 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Chương V-E-HSMT 9,455 m3
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V-E-HSMT 117,465 m2
35 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Chương V-E-HSMT 0,963 100m3
36 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 1.299,45 m2
37 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 22,275 m3
38 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 3,45 m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 10,35 m3
40 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 125 Chương V-E-HSMT 81 m2
41 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 31,5 m3
42 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V-E-HSMT 8,076 100m2
43 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V-E-HSMT 900 cái
44 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm Chương V-E-HSMT 87,3 m2
45 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương V-E-HSMT 3 cái
46 Biển tam giác 700mm Chương V-E-HSMT 3 cái
47 Trồng cây xanh, cây hoa ban cao 4-6m, đường kính D1,3 từ 10-15cm Chương V-E-HSMT 40 cây
48 Trồng cây xanh, cây Muồng hoàng yến cao 4-6m, đường kính D1,3 từ 10-15cm Chương V-E-HSMT 35 cây
49 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Chương V-E-HSMT 75 cây/lần
50 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 63,6 m3
51 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 54 m3
52 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông chiều cao cột <=10m Chương V-E-HSMT 10 cột
53 Cột đèn cao áp, đèn cao 8m Chương V-E-HSMT 10 cột
54 Lắp choá đèn ở độ cao <=12m Chương V-E-HSMT 10 bộ
55 Đèn chiếu sáng, Led công suất 100W Chương V-E-HSMT 10 cái
56 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V-E-HSMT 10 cọc
57 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V-E-HSMT 50 m
58 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V-E-HSMT 50 m
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 1 m3
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 10 m3
61 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 100mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
62 Thép bản Chương V-E-HSMT 240 kg
63 Bu lông M16 Chương V-E-HSMT 40 cái
64 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Chương V-E-HSMT 164 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 Chương V-E-HSMT 300 m
66 Gạch chỉ đậy cáp Chương V-E-HSMT 1.640 viên
67 Lưới thép B40 Chương V-E-HSMT 65,6 m
68 Tủ điều khiển Chương V-E-HSMT 1 bộ
E V- MẶT BẰNG THI CÔNG
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 7,29 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->