Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200767400-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN PHƯỚC QUẢNG NAM
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200767387
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xây dựng cơ bản tập trung năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 14:33:00 đến ngày 2020-08-03 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 441,806,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng cột rộng > 1m sâu > 1m đất cấp III, đào thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 47,104 m3
2 Đào móng băng rộng <=3m, sâu<=1m đất cấp III, đào thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,342 m3
3 Bê tông lót móng, nền đá 4x6 M100, rộng <=250 cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,512 m3
4 Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 61,9571 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng trụ, cổ trụ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22,44 m2
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30,36 m2
7 SXLD cốt thép móng trụ đường kính <=10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1593 tấn
8 SXLD cốt thép móng trụ đường kính <=18 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2086 tấn
9 Bê tông móng trụ đá (1x2), VXM mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,3057 m3
10 Bê tông móng tường đá (2x4), VXM mác 150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,95 m3
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn trụ - cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,96 m2
12 SXLD cốt thép cột cao <= 6m đường kính <10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,062 tấn
13 SXLD cốt thép cột cao <= 6m đường kính <18 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2958 tấn
14 Bê tông cột đá (1x2), mác 200, cao <=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,416 m3
15 Bê tông xà dầm giằng nhà đá (1x2) mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,588 m3
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 49,34 m2
17 Bê tông lanh tô, lan can, lam thoáng, sê nô, sàn mái đá (1x2) M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,5268 m3
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, ôvăng, lan can, lam thoáng, sê nô Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 131,348 m2
19 Xây tường gạch ống (gạch không nung) dày >=10cm, cao <=6 m VXM mác 50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18,512 m3
20 Xây kết cấu phức tạp bằng gạch thẻ (gạch không nung), cao <=6m VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,9666 m3
21 GC-LD xà gồ gỗ nhóm IV Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6394 m3
22 Lợp mái tôn mạ màu, dày 0,45 ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 71,04 m2
23 Trát tường xây gạch ống VXM mác 50, tường ngoài nhà, chiều dày lớp trát 1,5cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 72,44 m2
24 Trát tường xây gạch ống VXM mác 50, tường trong nhà, chiều dày lớp trát 1,5cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 113,64 m2
25 Trát trụ cột, lan can, lam thoáng, bồn hoa, bậc cấp dày 1,5 VXM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 27,948 m2
26 Trát xà dầm, giằng nhà VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 27,24 m2
27 Trát trần, sê nô, ôvăng VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 88,72 m2
28 Lát đá granit bậc cấp VXM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14,31 m2
29 Láng sê nô VXM mác 75, dày 1 cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,62 m2
30 Lát gạch nền sàn, gạch CRAMIC (400x400) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 55,31 m2
31 Ốp gạch viền (80x400) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,32 m2
32 GCLD cửa đi, pa nô gỗ nhóm III, kính dày 5mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,48 m2
33 GCLD cửa sổ, pa nô gỗ nhóm III, kính dày 5mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,26 m2
34 GCLD khung ngoại (60x230), gỗ nhóm III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 57,8 m
35 GCLD khung hoa sắt bảo vệ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,26 m2
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước, khung hoa bảo vệ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20,52 m2
37 Sơn tường ngoài nhà không bả 01 nước lót 02 nước màu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 72,44 m2
38 Sơn cột, dầm tường trong nhà không bả 01 nước lót 02 nước màu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 180,428 m2
39 Sơn trần, sàn, đáy sê nô, 03 nước màu trắng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 65,52 m2
40 SX-LD cốt thép xà dầm giằng, cao <=6m, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1147 Tấn
41 SX-LD cốt thép xà dầm giằng, cao <=6m, ĐK <=18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6503 Tấn
42 SX-LD cốt thép xà dầm giằng, cao <=6m, ĐK >18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1483 Tấn
43 SX-LD cốt thép lam treo, lanh tô, ô văng ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0283 Tấn
44 SX-LD cốt thép lam treo, lanh tô, ô văng ĐK >18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1253 Tấn
45 SX-LD cốt thép sê nô sàn mái, cao <=28m, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6791 Tấn
46 Trát gờ chỉ sê nô, ô văng VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 58 m
47 Trát móng VXM mác 50 dày 20 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,178 m2
48 Quét nước xi măng móng 3 nước Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,178 m2
49 LĐ bộ ống thoát nước mái bằng nhựa D=60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 32 m
50 Lắp đặt Khóa Việt - Tiệp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 bộ
51 Lắp đặt Chốt cửa sổ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12 bộ
52 Lắp đặt Chốt cửa đi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 bộ
53 Lắp đặt Móc gió cửa Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16 bộ
54 Lắp đặt cầu lưới chắn rác bằng STK Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
B HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống 1,2m loại 2 bóng không chao chụp 40W-220V Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 Bộ
2 Lắp đặt đèn áp trần Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Bộ
3 Lắp đặt quạt trần sãi cánh Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
4 Lắp đặt hộp định vị <=40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
5 Lắp ổ cắm 2 lỗ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
6 Lắp công tắc 1 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
7 Hộp nối dây <=40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
8 Lắp Aptomat loại <=50A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
9 Lắp đặt tủ điện âm tường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
10 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt âm tường bảo hộ dây dẫn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 85 m
11 Kéo rãi dây dẫn 2x6 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 100 m
12 Kéo rãi dây dẫn đơn 2x4 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15 m
13 Kéo rãi dây dẫn đơn 2x2,5 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20 m
14 Kéo rãi dây dẫn đơn 2x1,5 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->