Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200767288-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vạn Yên
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200764912
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 22:16:00 đến ngày 2020-08-03 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,689,968,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: TOÀN BỘ PHẦN XÂY LẮP
1 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I 458,578 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I 4,5858 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II 54,922 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 4,322 100m3
5 Mua đất về đắp nền đường K95 131,056 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,8998 100m3
7 Đào đất móng, đất cấp II 265,4 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,7549 100m3
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 11,3288 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,855 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 22,6575 m3
12 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 109,5683 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,855 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,9625 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 14,1075 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 342 m2
17 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa 25,02 m2
18 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 0,0077 100m3
19 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 0,1368 100m2
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 0,855 100m
21 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 1,072 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,067 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 2,144 m3
24 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 18,0565 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,067 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0754 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,1055 m3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 40,2 m2
29 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa 4,4 m2
30 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 0,0006 100m3
31 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 0,0104 100m2
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 0,065 100m
33 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 10,142 m3
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 163,194 m2
35 Sơn gờ chắn bánh xe đảm bảo ATGT 163,194 m2
36 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ 23,9 10m
37 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 32,89 m3
38 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp IV 32,89 m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV 0,3289 100m3
40 Đào đất móng, đất cấp II 329,167 m3
41 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,9908 100m3
42 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 44,885 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,4325 100m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 67,3275 m3
45 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 90,343 m3
46 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 506,15 m2
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 4,202 100m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 2,1511 tấn
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 34,762 m3
50 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 1,719 100m2
51 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 5,6775 tấn
52 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 28,65 m3
53 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 478 cấu kiện
54 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 1,368 m3
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,036 100m2
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 2,052 m3
57 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 2,5344 m3
58 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 13,92 m2
59 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1056 100m2
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0541 tấn
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,8736 m3
62 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,049 100m2
63 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,2017 tấn
64 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 1,008 m3
65 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 12 cấu kiện
66 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 3,0752 m3
67 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1488 100m2
68 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 4,6128 m3
69 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 7,7722 m3
70 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 29,04 m2
71 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,2358 100m2
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,2415 tấn
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,951 m3
74 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,121 100m2
75 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,3924 tấn
76 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 1,6934 m3
77 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 40 cấu kiện
78 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 0,7182 m3
79 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0322 100m2
80 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 1,0774 m3
81 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 1,998 m3
82 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 7,456 m2
83 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0472 100m2
84 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0483 tấn
85 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,3902 m3
86 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0259 100m2
87 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,0937 tấn
88 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 0,3888 m3
89 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 8 cấu kiện
90 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 1,3635 100m3
91 Bạt dứa chống mất nước đổ bê tông 4.945,1 m2
92 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 3,7715 100m2
93 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 791,22 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->