Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200769220-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Tăng Bạt Hổ |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200747080 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 14:53:00 đến ngày 2020-08-03 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,180,543,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bỏ bê tông nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9428 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển BTXM đổ đi P.Vi < = 1000m, đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5101 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,235 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,4925 | m3 |
| 5 | Đào nền + khuôn đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0916 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi và tận dụng đắp nền P.Vi < = 1000m, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1751 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 2,0km P.Vi < = 2km, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1751 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất để đắp, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6448 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ thải P.Vi < = 1000m, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6448 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 3,0Km để đắp P.Vi < = 4 km, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6448 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường đầm chặt K.95, đất cấp 3 (Tận dụng 60% đất đào khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7911 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường đầm chặt K.98, đất cấp 3 (v/c từ mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8003 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8341 | 100m2 |
| 2 | Đổ BT mặt đường M250 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300,9727 | m3 |
| 3 | Làm khe co mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,0855 | m |
| 4 | Làm khe giãn, khe dọc mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 649,9365 | m |
| 5 | Tưới nhựa nhũ tương dính bám TC 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,4313 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất bêtông nhựa C19 bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6991 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 30,5km, Ô tô 12T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6991 | 100T |
| 8 | Bù vênh BTN C19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,11 | m3 |
| 9 | Rải thảm mặt BTN C19, chiều dày trung bình đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,4313 | 100m2 |
| C | BÓ VỈA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8875 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8875 | m3 |
| 3 | Bê tông bó vỉa, M250, PC40, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228,5075 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ BT bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8676 | 100m2 |
| 5 | Đào đất móng bằng máy đào < = 0,8m3, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4991 | 100m3 |
| 6 | Đào móng bó vỉa (10% thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,768 | m3 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Xây dựng biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn nhiệt nóng dày 1,5 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,25 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn nhiệt nóng dày 6 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263,869 | m2 |
| E | CỐNG TRÒN D600MM THOÁT NƯỚC DỌC: | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn (đục HG cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 4 | Đào bỏ bê tông nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1683 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển BTXM đổ đi P.Vi < = 1000m, đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1683 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ gạch xi măng tự chèn 30x30x5,5cm (tính 50% công lắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321,25 | m2 |
| 7 | Đào đất hố móng bằng máy đào < = 1,6m3, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,3529 | 100m3 |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (5% nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,2259 | m3 |
| 9 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc K= 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,6178 | 100m3 |
| 10 | KH cọc thép I150 (1,17%*2 tháng+3,5%*1 lần tháo dỡ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0384 | tấn |
| 11 | Đóng cọc thép I150 (luân chuyển 04 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,08 | 100m |
| 12 | Nhổ cọc thép I150 (luân chuyển 04 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,08 | 100m |
| 13 | KH thép tấm (1,17%*2 tháng+3,5%*1 lần tháo dỡ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,13 | tấn |
| 14 | Lắp dựng thép tấm chắn đất (luân chuyển 04 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,13 | tấn |
| 15 | Tháo dỡ thép tấm chắn đất (luân chuyển 04 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,13 | tấn |
| 16 | Đệm đá 4x6 móng hố ha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7 | m3 |
| 17 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8163 | 100m2 |
| 18 | Bê tông hố van, hố ga, M200, PC40, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,73 | m3 |
| 19 | Đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202,54 | m3 |
| 20 | Lắp đặt gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 464 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống cống D600 H10 đốt 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | ck |
| 22 | Chít khe nối cống bằng bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,2499 | m2 |
| 23 | Chít khe nối ống cống bằng VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,1458 | m2 |
| 24 | Bê tông cửa thu, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9 | m3 |
| 25 | Đệm đá 4x6 cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,16 | m3 |
| 26 | Ván khuôn đâm đở cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9198 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông tấm đan, dầm đở cửa thu đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m3 |
| 29 | Ván khuôn đâm đở cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2405 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,877 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn ( dầm đỡ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8187 | tấn |
| 33 | Sản xuất thép viền tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2725 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,13 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn (tấm đan) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 36 | Cung cấp tấm gang chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 37 | Lắp dựng tấm gang chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 38 | Đắp cát lót nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1606 | 100m3 |
| 39 | Lát gạch xi măng tự chèn 30x30x5,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321,25 | m2 |
| F | CỐNG HỘP 1x1, KM0+284,65: | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 2 | Đào bỏ bê tông nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0662 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển BTXM đổ đi P.Vi < = 1000m, đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0662 | 100m3 |
| 4 | Đào đất hố móng bằng máy đào < = 1,6m3, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5687 | 100m3 |
| 5 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (5% nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9929 | m3 |
| 6 | Đắp cát bằng đầm cóc K= 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,385 | 100m3 |
| 7 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1488 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đúc sẵn, ván khuôn đổ BT cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,955 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0505 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, đường kính <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5509 | tấn |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7 | m3 |
| 12 | Lắp dựng đốt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | đốt |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,2 | m2 |
| 14 | Chít khe nối ống cống bằng VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,24 | m2 |
| 15 | Chít khe nối cống bằng bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,93 | m2 |
| 16 | Rải lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4936 | 100m2 |
| 17 | Đổ BT mặt đường M250 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8728 | m3 |
| G | CỐNG HỘP 1x1, KM0+590,79: | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 2 | Đào bỏ bê tông nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0662 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển BTXM đổ đi P.Vi < = 1000m, đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0662 | 100m3 |
| 4 | Đào đất hố móng bằng máy đào < = 1,6m3, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5687 | 100m3 |
| 5 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (5% nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9929 | m3 |
| 6 | Đắp cát bằng đầm cóc K= 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,385 | 100m3 |
| 7 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1488 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đúc sẵn, ván khuôn đổ BT cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,955 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0505 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, đường kính <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5509 | tấn |
| 11 | Sản xuất cấu kiện BT đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7 | m3 |
| 12 | Lắp dựng đốt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | đốt |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,2 | m2 |
| 14 | Chít khe nối ống cống bằng VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,24 | m2 |
| 15 | Chít khe nối cống bằng bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,93 | m2 |
| 16 | Rải lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4936 | 100m2 |
| 17 | Đổ BT mặt đường M250 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8728 | m3 |
| H | CỬA XẢ CỐNG HỘP 1x1, KM0+590,79: | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy đào < = 1,6m3, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4394 | 100m3 |
| 2 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (5% nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5758 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc K= 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8349 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất để đắp, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9434 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ thải P.Vi < = 1000m, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8349 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp 3,0Km để đắp P.Vi < = 4 km, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8349 | 100m3 |
| 7 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4081 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ BTchân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1146 | 100m2 |
| 9 | Đổ BT chân khay, móng, sân cống M200 đá 2x4 MPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5447 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đổ BT tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,079 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tường đầu, tường cánh, M200, PC40, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4603 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đúc sẵn, ván khuôn đổ BT cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,101 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1982 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, đường kính <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,412 | tấn |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,54 | m3 |
| 16 | Lắp dựng đốt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | đốt |
| 17 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,84 | m2 |
| 18 | Chít khe nối ống cống bằng VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,56 | m2 |
| 19 | Chít khe nối cống bằng bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,17 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi