Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200751048-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án đầu tư Xây dựng huyện Nam Giang
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200747776
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 08:39:00 đến ngày 2020-08-03 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,980,612,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I.Nhánh 1
B *Nền đường
1 Đào nền đường đất cấp 3 = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39.908,3 1 m3
2 Đào nền đường đất cấp 4 = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.242,54 1 m3
3 Đào phá đá nền đường C4 bằng búa căn (10%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,81 1 m3
4 Đào phá đá nền đường C4 bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực (90%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,33 1 m3
5 Đào khuôn đường đất cấp 3=M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 177,76 1 m3
6 Đào rãnh dọc đất cấp 3 = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 531,708 1 m3
7 Đào rãnh dọc đất cấp 4 = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,528 1 m3
8 Đào rãnh dọc đá C4 bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,249 1 m3
9 Đắp nền đường K95 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.342,172 1 m3
10 Lu tăng cường nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 495,64 1 m2
11 Vận chuyển đất C3 đổ đi L <= 300m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22.012,67 1 m3
12 Vận chuyển đất C4 đổ đi L <= 300m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.733,135 1 m3
C *Mặt đường
1 Làm móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,95 1 m3
2 Lát giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 586,186 1 m2
3 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 (h<=25cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117,237 1 m3
4 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 83,6138 1 m2
D *Gia cố rãnh
1 Bê tông gia cố rãnh đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,395 1 m3
2 Ván khuôn gia cố rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 156,072 1 m2
3 Bao tải tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,548 1 m2
4 Đào rãnh đất cấp 3 = NL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,395 1 m3
E *Cống hộp 1 cửa 3x3
F **Thân cống:
1 Bê tông ống cống đá 1x2 M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,956 1 m3
2 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 230,256 1 m2
3 Cốt thép thân cống d=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 Tấn
4 Cốt thép thân cống d=14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,283 Tấn
5 Cốt thép thân cống d=16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,234 Tấn
6 Quét nhựa đ­ờng 2 lớp thân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117,694 1 m2
7 Bê tông móng cống đá 4x6 M150, rộng móng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,685 1 m3
8 Ván khuôn bê tông móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,088 1 m2
9 Làm lớp đá 4x6 đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,144 1 m3
G **Thượng, hạ lưu:
1 Bê tông tường đầu đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,118 1 m3
2 Ván khuôn tường đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,228 m2
3 Móng tường đầu đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,858 1 m3
4 Ván khuôn móng tường đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,96 1 m2
5 Làm lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,486 1 m3
6 Bê tông tường cánh đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,542 1 m3
7 Ván khuôn tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,131 1 m2
8 Móng tường cánh đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,19 1 m3
9 Ván khuôn móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,106 1 m2
10 Chân khay, sân cống bê tông đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,98 1 m3
11 Ván khuôn chân khay, sân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,952 1 m3
12 Làm lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,062 1 m3
H **Gia cố ta luy:
1 Bê tông ta luy đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,331 1 m3
2 Ván khuôn taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,404 1 m2
I **Cọc tiêu:
1 Làm cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Cọc
2 Bê tông móng cọc tiêu đá 4x6 12MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,963 1 m3
J **Thi công:
1 Đào hố móng đất cấp 3 = NL (10%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,159 1 m3
2 Đào hố móng đất cấp 3 = M (90%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,431 1 m3
3 Đào hố móng đất cấp 4 = NL (10%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,08 1 m3
4 Đào hố móng đất cấp 4 = M (90%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,716 1 m3
5 Đào phá đá C4 bằng búa căn (30%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,67 1 m3
6 Đào phá đá C4 bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực (70%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 199,896 1 m3
7 Đắp đất hố móng K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,628 1 m3
K *Cống tròn BTCT
L **Thân cống:
1 Bê tông ống cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,652 1 m3
2 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 373,032 1 m2
3 Cốt thép ống cống d = 6 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,469 1 tấn
4 Cốt thép ống cống d = 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,536 1 tấn
5 Quét nhựa đường ống cống 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 203,472 1 m2
6 Lắp đặt ống cống D1000 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 Đốt
7 Bao tải tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,466 1 m2
8 Nối ống cống D1000 mm bằng phương pháp xảm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47 1 mối nối
9 Bê tông móng cống đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,946 1 m3
10 Ván khuôn bê tông móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,268 1 m2
11 Làm lớp đá 4x6 đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,032 1 m3
M **Thượng hạ lưu:
1 Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,074 1 m3
2 Ván khuôn tường đầu, tường cánh, hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 127,973 m2
3 Móng tường đầu, tường cánh, hố thu bê tông đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,132 1 m3
4 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,5145 1 m2
5 Chân khay, sân cống bê tông đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,65 1 m3
6 Ván khuôn chân khay, sân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 125,872 1 m2
7 Dăm sạn đệm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,362 1 m3
8 Bê tông ta luy đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,095 1 m3
9 Ván khuôn taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,39 1 m2
10 Chân khay ta luy bê tông đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,305 1 m3
11 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,22 1 m2
12 Dăm sạn đệm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,631 1 m3
N **Thi công
1 Đào hố móng đất cấp 3 = NL (10%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,582 1 m3
2 Đào hố móng đất cấp 3 = M (90%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 500,241 1 m3
3 Đào hố móng đất cấp 4 = NL (10%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,059 1 m3
4 Đào hố móng đất cấp 4 = M (90%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,535 1 m3
5 Đào phá đá C4 bằng búa căn (30%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,349 1 m3
6 Đào phá đá C4 bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực (70%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,813 1 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc. Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 288,769 1 m3
O II.Nhánh 2
P *Nền đường
1 Đào nền đường đất cấp 3 = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 299,664 1 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3=M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,887 1 m3
3 Đào rãnh dọc đất cấp 3 = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,156 1 m3
4 Đắp nền đường K95 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 473,375 1 m3
5 Lu tăng cường nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 368,125 1 m2
Q *Mặt đường
1 Làm móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,84 1 m3
2 Lát giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 372,265 1 m2
3 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 (h<=25cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,453 1 m3
4 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,51 1 m2
R *Cầu bản BTCT L=4x9m
S **Bản mặt cầu
1 Bê tông mặt cầu 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,2 1 m3
2 Ván khuôn mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 207,04 1 m2
3 Cốt thép mặt cầu, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,907 Tấn
4 Cốt thép mặt cầu, d=16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,722 Tấn
5 Cốt thép mặt cầu, d=28mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,689 Tấn
T **Lan can, tay vịn
1 Bê tông lan can, tay vịn đá 1x2 16MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,988 1 m3
2 Ván khuôn lan can, tay vịn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,018 1 m2
3 Cốt thép lan can, tay vịn d=6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,106 Tấn
4 Cốt thép lan can, tay vịn d=14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,294 Tấn
5 Quét vôi lan can, tay vịn (3 nước trắng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,663 1 m2
U **Mố cầu
1 Bê tông mũ mố,gờ chống xô đá 1x2 16 MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,157 1 m3
2 Ván khuôn mũ mố, gờ chống xô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,466 1 m2
3 Cốt thép mũ mố d=8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,166 Tấn
4 Cốt thép mũ mố d=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,031 Tấn
5 Cốt thép mũ mố d=25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,042 Tấn
6 Bê tông thân mố đá 2x4 16 MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,76 1 m3
7 Ván khuôn thân mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126,72 1 m2
8 Cốt thép thân mố d=8 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,024 Tấn
9 Cốt thép thân mố d=14 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,307 Tấn
10 Bê tông móng mố đá 4x6 16MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,4 1 m3
11 Ván khuôn móng mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,6 1 m2
12 Dăm sạn đệm đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,36 1 m3
V **Tường cánh
1 Bê tông thân tường cánh đá 2x4 12MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,206 1 m3
2 Ván khuôn thân tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 111,714 1 m2
3 Bê tông móng tường cánh đá 4x6 12MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,698 1 m3
4 Ván khuôn móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,363 1 m2
5 Dăm sạn đệm đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,27 1 m3
W **Trụ cầu
1 Bê tông mũ trụ, gờ chống xô đá 1x2 16 MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,407 1 m3
2 Ván khuôn mũ trụ, gờ chống xô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,904 1 m2
3 Cốt thép mũ trụ d=8 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,206 Tấn
4 Cốt thép mũ trụ d=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,039 Tấn
5 Cốt thép mũ trụ d=25 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,093 Tấn
6 Bê tông thân trụ đá 2x4 16 MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 121,485 1 m3
7 Ván khuôn trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 275,94 1 m2
8 Cốt thép thân trụ d=8 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,539 Tấn
9 Cốt thép thân trụ d=14 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,019 Tấn
10 Bê tông móng trụ đá 4x6 16MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,5 1 m3
11 Ván khuôn móng trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 1 m2
12 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3 1 m3
X **Bản dẫn
1 Bê tông bản dẫn đá 1x2 25 MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 1 m3
2 Ván khuôn bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4 1 m2
3 Cốt thép bản dẫn d =8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,135 Tấn
4 Cốt thép bản dẫn d =14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,611 Tấn
5 CPĐD giảm tải Dmax25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,85 1 m3
Y **Gia cố đầu cầu
1 Bê tông gia cố taluy đá 2x4 12MPa dày <=20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,483 1 m3
2 Ván khuôn gia cố taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,273 1 m2
3 Bê tông chân khay đá 4x6 12MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,12 1 m3
4 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,48 1 m2
5 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,012 1 m3
6 Làm cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 Cọc
7 Bê tông móng cọc tiêu đá 4x6 12MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,98 1 m3
Z **Thi công hố móng
1 Đắp đất vòng vây bằng đầm cóc, độ chặt K90 (20%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110,025 1 m3
2 Đắp đất vòng vây bằng máy, độ chặt K90 (80%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 440,1 1 m3
3 Đào phá vòng vây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 550,125 1m3
4 Đào phá đá hố móng, đá C4 bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực (70%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 232,901 1 m3
5 Đào phá đá cấp 4 bằng búa căng (30%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99,815 1 m3
6 Đào hố móng đất cấp 3 = NL (10%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,914 1 m3
7 Đào hố móng đất cấp 3 = M (90%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 377,223 1 m3
8 Đào hố móng đất cấp 4 =NL (10%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,648 1 m3
9 Đào hố móng đất cấp 4 bằng M (90%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 635,832 1 m3
10 Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.015,736 1 m3
AA **Thi công chân khay gia cố ta luy
1 Đào hố móng đất cấp 3 = NL (10%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,114 1 m3
2 Đào hố móng đất cấp 3 = M (90%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,022 1 m3
3 Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,926 1 m3
AB **Mặt đường đầu cầu
1 Làm móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,535 1 m3
2 Lát giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,9 1 m2
3 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 (h<=25cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,38 1 m3
4 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,952 1 m2
AC **Đường tạm
1 Đào nền đường đất cấp 3 = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 679,497 1 m3
2 Đắp nền đường K95 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,506 1 m3
3 Làm thả rọ đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 1 rọ
4 Xép đá tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,238 1 m3
AD **Đà giáo thi công mặt cầu
1 Sản xuất hệ sàn công tác thi công mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,797 Tấn
2 Lắp dựng hệ sàn công tác thi công mặt cầu (2 lần) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,594 Tấn
3 Tháo dỡ hệ sàn công tác thi công mặt cầu (2 lần) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,594 Tấn
4 Thép neo vào thân trụ, thân mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,609 Tấn
AE **Dàn giáo phục vụ thi công mố, trụ
1 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo thi công trụ, mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,128 100 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->