Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200764998-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thọ An |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200710739 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 08:06:00 đến ngày 2020-08-03 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,045,257,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào móng tường chắn-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 307,517 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,521 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,979 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,554 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,463 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,958 | m3 |
| 7 | Xây tường chắn bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,918 | m3 |
| 8 | Xây tường chắn bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,329 | m3 |
| B | PHẦN KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Tát mương, đắp bờ vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Đào móng kè đá-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,738 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,187 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | 100m |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,688 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,063 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,875 | m3 |
| 9 | Xây tường bằng đá hộc, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2 | m3 |
| 10 | Miết mạch tường đá loại lồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m2 |
| 11 | Ván khuôn giằng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép giằng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng kè, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | m3 |
| C | CỔNG TRÒN D500, L=5M | |||
| 1 | Đào móng kè đá-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,868 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 4 | Mua đế cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt đế cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Mua ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 7 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| D | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,58 | m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,319 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,466 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,313 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,616 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,965 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305,38 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi