Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200766499-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Bưởi
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200738280
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 11:12:00 đến ngày 2020-08-03 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,088,886,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 107,48 m3
2 Tháo dỡ gạch lát hè Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 81,72 m2
3 Tháo bó vỉa đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 130 m
4 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm, phế thải Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 118,8572 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - phế thải Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 118,8572 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, phế thải Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,1886 100m3
7 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo phế thải Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,1886 100m3
8 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo phế thải Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,1886 100m3
9 Đào khuôn đường, độ sâu <=15 cm, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 81,47 m3
10 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 81,47 m3
11 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Đất các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 81,47 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,8147 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,8147 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,8147 100m3
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm, hạt mịn Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16,8694 100m2
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16,8694 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 116,263 m3
18 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 91,5638 m3
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,1564 100m2
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm, hạt trung Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,9119 100m2
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,9119 100m2
22 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,8172 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,5376 m3
24 Lát gạch, vỉa hè bằng gạch Bê tông vân đá, KT 40x40x4.5cm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 81,72 m2
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,312 100m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,49 m3
27 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 130 m
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2496 100m2
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,34 m3
30 Lát đan rãnh BTXM KT 30x50x6cm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 39 m2
31 ốp gạch thẻ bồn cây Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,54 m2
32 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 187,41 m3
33 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 117,54 m3
34 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 43,9052 tấn
35 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 43,9052 tấn
36 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,07 m3
37 Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,07 m3
38 Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5158 1000v
39 Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5158 1000v
40 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 187,41 m3
41 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 187,41 m3
42 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 117,54 m3
43 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 117,54 m3
44 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 43,9052 tấn
45 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 43,9052 tấn
46 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,07 m3
47 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,07 m3
48 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5158 1000v
49 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5158 1000v
50 Dọn dẹp mặt bằng thi công Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 công
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW, bê tông mặt đường, cổ ga, rãnh Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 47,5666 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan, thành ga rãnh Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,9646 m3
3 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg, tấm đan ga, rãnh Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 300,39 cấu kiện
4 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250 kg, tấm đan ga, rãnh Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 479,44 cấu kiện
5 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - phế thải Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 83,23 m3
6 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - phế thải Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 83,23 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, phế thải Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,8323 100m3
8 Vận chuyển tiếp bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, phế thải Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,8323 100m3
9 Vận chuyển tiếp bằng ô tô tự đổ 5T 10km, phế thải Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,8323 100m3
10 Đào ga, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 188,62 m3
11 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 188,62 m3
12 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Đất các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 188,62 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,8862 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,8862 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,8862 100m3
16 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 43,82 m3
17 Vận chuyển tiếp 60m, loại bùn lỏng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 43,82 m3
18 Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, bùn Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4382 100m3
19 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, bùn Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4382 100m3
20 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo, bùn Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4382 100m3
21 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 67,71 m3
22 Xây gạch BT 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,71 m3
23 Xây gạch BT 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 45,232 m3
24 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 306,5608 m2
25 Láng đáy rãnh, ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 81,975 m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 40,0253 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,8578 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,62 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20,168 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga, rãnh Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,7245 100m2
31 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 33,4785 m3
32 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan đk<=10mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,1395 tấn
33 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan đk>10mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0549 tấn
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,9762 100m2
35 Đục lỗ tấm đan rãnh d30 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 372 lỗ
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 555,13 cái
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 478,2 cái
38 Nắp ga composite, khung vuông lắp tròn KT 900x900mm, tải trọng 40T Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18 bộ
39 Lưới chắn rác composite KT khung 1074x554x120mm, nắp 860x430x50mm, Tải trọng 25T Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26 bộ
40 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3435 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3435 tấn
42 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 174,81 m3
43 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 174,81 m3
44 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 174,81 m3
45 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 89,79 m3
46 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 89,79 m3
47 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 89,79 m3
48 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 41,518 tấn
49 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 41,518 tấn
50 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 41,518 tấn
51 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 41,518 tấn
52 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,05 m3
53 Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,05 m3
54 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,05 m3
55 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,05 m3
56 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,64 tấn
57 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,64 tấn
58 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,64 tấn
59 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,64 tấn
60 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 29,118 1000v
61 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 29,118 1000v
62 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 29,118 1000v
63 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Gạch xây các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 29,118 1000v
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->