Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200764709-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và môi trường đô thị Hạ Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200748186 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 07:41:00 đến ngày 2020-08-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,735,010,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 23,82 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 194,85 | m3 |
| 3 | Đào rãnh - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 15,54 | m3 |
| 4 | Đào kết cấu mặt đường cũ | Chương V của E-HSMT | 306,36 | m3 |
| 5 | Đào cấp - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 68,77 | m3 |
| 6 | Đào đất KTH- Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 14,63 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1.057,64 | m3 |
| 8 | Đắp đất phần đào đầm chặt bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 68,77 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tận dụng đào sang đắp bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 234,2 | m3 |
| 10 | Đào đất - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 1.038,63 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 1.038,63 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 83,39 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V của E-HSMT | 306,36 | m3 |
| B | Mặt đường KC1 | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V của E-HSMT | 596,47 | m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép TB 2cm | Chương V của E-HSMT | 596,47 | m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa MC, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 596,47 | m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa MC, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 596,47 | m2 |
| C | Mặt đường KC2 | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V của E-HSMT | 15.628,29 | m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa MC, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 15.628,29 | m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 2.344,24 | m3 |
| 4 | Bù vênh mặt đường cũ cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V của E-HSMT | 1.380,95 | m3 |
| D | Mặt đường KC3 | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V của E-HSMT | 854,83 | m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa MC70, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 854,83 | m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 128,22 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 30cm | Chương V của E-HSMT | 256,45 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông lề gia cố dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 141,26 | m3 |
| 6 | Cát sạn đệm dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 35,32 | m3 |
| E | Mặt đường KC4 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 25,422 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 19,07 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 15,6 | m2 |
| F | Hệ thống thoát nước ngang | |||
| 1 | Đào móng cống, Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 55 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 31 | m3 |
| 3 | Phá dỡ khối xây cống cũ | Chương V của E-HSMT | 7,5 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 19,97 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V của E-HSMT | 7,5 | m3 |
| 6 | Bê tông tường cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 2,04 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 2,8 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,15 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hoàn trả mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, | Chương V của E-HSMT | 5,05 | m3 |
| 10 | Bê tông gia cố sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 1,16 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép đổ bê tông tường cống | Chương V của E-HSMT | 13,6 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng cống | Chương V của E-HSMT | 9,3 | m2 |
| 13 | Đá dăm đệm móng cống | Chương V của E-HSMT | 3,03 | m3 |
| 14 | Cát sạn đệm | Chương V của E-HSMT | 1,52 | m3 |
| 15 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,89 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1512 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đổ bê tông ống cống | Chương V của E-HSMT | 46,8 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 750mm | Chương V của E-HSMT | 9 | đoạn ống |
| 19 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 0,75m | Chương V của E-HSMT | 3,5325 | m2 |
| 20 | Bê tông tấm bản, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0005 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0163 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đổ bê tông tấm bản | Chương V của E-HSMT | 0,44 | m2 |
| 24 | Lắp đặt tấm bản bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| G | Thuế tài nguyên + phí bảo vệ môi trường | |||
| 1 | Thuế tài nguyên + phí bảo vệ môi trường | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi