Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200749250-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Nam Từ Liêm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200734163 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 16:30:00 đến ngày 2020-08-03 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,815,681,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần tháo dỡ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,284 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,945 | 100m2 |
| 3 | Tháo tấm lợp tôn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,246 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ thiết bị điện hiện trạng thay thế | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | công |
| 8 | Di chuyển đồ đạc đơn vị trong quá trình thi công sang vị trí tạm và di chuyển về vị trí cũ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 100 | công |
| 9 | Tháo dỡ cửa thay thế bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 125,965 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 215,2 | m |
| 11 | Phá dỡ lan can song sắt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35,136 | m2 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,193 | m3 |
| 13 | Phá dỡ lớp granito tam cấp, cầu thang | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 58,628 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch lát khu WC | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23,832 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch lát các phòng, hành lang | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 434,696 | m2 |
| 16 | Phá lớp gạch ốp vệ sinh cũ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 48,6 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 95,44 | m2 |
| 18 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 127,796 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường vị trí ốp gạch chân tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32,368 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần trong nhà | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 471,376 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 49,424 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.224,944 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 797,531 | m2 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40,965 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 15km | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40,965 | m3 |
| B | Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch đất nung (6.5x10.5x22)cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,42 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch đất nung (6.5x10.5x22)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,128 | m3 |
| 3 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35,663 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 100,174 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 947,129 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.731,983 | m2 |
| 7 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khu WC | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24,823 | m2 |
| 8 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 79,032 | m2 |
| 9 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 60x60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36,876 | m2 |
| 10 | Lắp đặt phào trần bằng phào composit | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 42,04 | m |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 103,651 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 103,651 | m2 |
| 13 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xingfa, kính 6.38mm ( bao gồm phụ kiện đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,92 | m2 |
| 14 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xingfa, kính 6.38mm ( bao gồm phụ kiện đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 33,6 | m2 |
| 15 | Cửa đi 4 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xingfa, kính 6.38mm ( bao gồm phụ kiện đồng bộ, thêm 150.000 phụ kiện từ 2 cánh lên 4 cánh ) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,72 | m2 |
| 16 | Vách kính khung nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6.38 ( bao gồm phụ kiện đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,6 | m2 |
| 17 | Cửa sổ cánh mở lật chữ A khung nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,32 | m2 |
| 18 | Cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23,76 | m2 |
| 19 | Cửa sổ 4 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xingfa, kính 6.38mm ( bao gồm phụ kiện đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,56 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cửa, vách kính khung nhôm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 91,48 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ cửa hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 76,038 | m2 |
| 22 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn PU | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 76,038 | m2 |
| 23 | Gia công, lắp dựng lan can inox hành lang | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 49,28 | m2 |
| 24 | Sản xuất và lắp dựng cửa lên mái inox dày 1mm+khóa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 25 | Cạo rỉ lan can cầu thang, hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 108,606 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 1nước lót, 2 nước phủ, sơn lan can cầu thang, song sắt cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 108,606 | m2 |
| 27 | Cạo rỉ các kết cấu thép, xà gồ thép hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 75,9 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 2 nước chống rỉ, xà gồ thép hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 75,9 | m2 |
| 29 | Lợp mái tôn múi 3 lớp chống nóng, tôn dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,246 | 100m2 |
| 30 | Láng nền tạo phẳng trước khi khò màng chống thấm, chiều dày 1cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32,959 | 1m2 |
| 31 | Trát tạo phẳng trước khi khò màng chống thấm, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 94,837 | m2 |
| 32 | Khò màng chống thấm bằng bitum | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 127,796 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn seno có đánh mầu dày 2 cm, Vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 127,796 | 1m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75, tôn nền các phòng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 276,345 | 1m2 |
| 35 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 430,138 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn diềm chân cửa bằng đá granite | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,558 | 1m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34,37 | 1m2 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 khu WC | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23,722 | 1m2 |
| 39 | Khò màng chống thấm bằng bitum | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35,757 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23,722 | m2 |
| 41 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 99,935 | m2 |
| 42 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,288 | m2 |
| 43 | Sản xuất , lắp dựng khung đỡ mặt chậu bằng inox v40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,051 | tấn |
| 44 | Lát đá mặt bệ chậu rửa, (bao gồm đã tạo lỗ chậu rửa) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,535 | m2 |
| 45 | Lắp đặt vách ngăn Compact 12mm khu WC (kèm phụ kiện đồng bộ hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,08 | m2 |
| 46 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,423 | m2 |
| 47 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 49,205 | m2 |
| 48 | Sản xuất lắp dựng cửa cuốn tự động Làm từ nhôm hợp kim tiêu chuẩn 6063, độ dày 1.3 – 1.4mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 29,445 | m2 |
| 49 | Động cơ điều khiển cửa cuốn+phụ kiện | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 50 | Bộ lưu điện+phụ kiện | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| C | ĐIỆN, CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn Led ống dài 1,2m, 2 bóng 2x20W | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Đèn Led panel 600x600 36W | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | bộ |
| 3 | Lắp đèn downlight D90 220V/15W | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 33 | bộ |
| 4 | Lắp đặt các loại Đèn ốp trần KT D300 20W bóng led | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn led dây 7W | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 37 | m |
| 6 | Lắp đặt quạt thông gió 300x300 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần điều khiển từ xa 70W | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt các loại chiếu sáng hành lang, cầu thang 40W bóng led | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt tủ điện bằng tôn 12module | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | hộp |
| 10 | Lắp đặt bảng điện bằng nhựa chống cháy 6 module | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11 | hộp |
| 11 | Lắp công tắc đơn 220V-10A | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 12 | Lắp công tắc đôi 220V-10A | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 13 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ cũ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11 | cái |
| 14 | Lắp đặt máy điều hoà thay mới, loại máy treo tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11 | máy |
| 15 | Lắp đặt Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Led pha 80W (chiếu sáng mặt tiền) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 16 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn Cu/PVC-0,6kV(1*1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 360 | m |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn Cu/PVC-0,6kV(1*2,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 160 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn cấp nguồn 2 ruột Cu/XLPE/PVC -0.6kV(2*10)mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC -0.6kV(2*4)mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15 | m |
| 20 | Kéo rải các loại dây tiếp địa, Lắp đặt dây đơn Cu/PVC-0,6kV(1*6)mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50 | m |
| 21 | Kéo rải các loại dây tiếp địa, Lắp đặt dây đơn Cu/PVC-0,6kV(1*4)mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15 | m |
| 22 | Lắp đặt ống luồn dây PVC 40mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50 | m |
| 23 | Lắp đặt ống luồn dây PVC 32mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15 | m |
| 24 | Lắp đặt ống luồn dây PVC 20mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 150 | m |
| 25 | Lắp đặt các aptomat 2 pha,MCB 2P-40A-10kA | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, MCB 1P-10A-6kA | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, MCB 1P-20A-6kA | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| D | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | m3 |
| 2 | Đào rãnh chôn dây thoát sét | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,75 | m3 |
| 3 | Kéo rải dây chống sét loại dây thép D12mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 120 | m |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,068 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | m3 |
| 6 | Lắp đặt kim thu sét D16 mạ kẽm 1.5m, chiều dài kim 1,5m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 7 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cọc |
| 8 | Kẹp nối tiếp địa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 9 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | m3 |
| E | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh inox | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu lavabo 1 vòi, âm bàn đá+phụ kiện | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi 600x900 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt móc áo khu WC | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt vắt khăn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính ống D40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,04 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính ống D32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính ống D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,12 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính ống d=20mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,38 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1 | 100m |
| 19 | Lắp đặt chếch nhựa PPR , đường kính D40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính cút D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính cút D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính cút D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính D40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính D20 ren trong | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=40/20mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=32/25mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=25/20mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=40/32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=40/20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32/25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25/20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d=40mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d=25mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d=20mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d=20mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt van góc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt van phao điện két mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt kép D40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt kép D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=140mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,18 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=90mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,68 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=76mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,23 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,12 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=42mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,07 | 100m |
| 47 | Lắp đặt chếch nhựa PVC d=140mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt chếch nhựa PVC d=90mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 49 | Lắp đặt chếch nhựa PVC d=76mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | cái |
| 50 | Lắp đặt chếch nhựa PVC d=60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính cút d=42mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 52 | Lắp đặt Ynhựa PVC đường kính d =140mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| 53 | Lắp đặt Y nhựa PVC đường kính d =76mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt Y nhựa PVC đường kính d =60mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt Ynhựa PVC đường kính d =140/76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt Ynhựa PVC đường kính d =90/76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt Y nhựa PVC đường kính d =76/42mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa PVC đường kính côn d=140/76mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn nhựa PVC đường kính côn d=140/60mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa PVC đường kính côn d=90/60mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa PVC đường kính côn d=76/42mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt phễu thoát sàn inox D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt chóp thông hơi d=60mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt Cầu chắn rác inox seno | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt đai giữ ống D90 thoát nước đứng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 44 | cái |
| 66 | Thông hút bể phốt hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | lần |
| 67 | Thau rửa bể nước, két nước hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | công |
| 68 | Lắp đặt Tủ đựng bình chữa cháy tôn sơn tĩnh điện 600x700x180 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | hộp |
| 69 | Bình chữa cháy ABC MFZL4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 70 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt Tiêu lệnh PCCC bằng kim loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | bảng |
| F | Cải tạo cổng, tường rào, sân | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng rào sắt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 66,794 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột hàng rào | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 114,595 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 114,595 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 114,595 | m2 |
| 5 | Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 229,19 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng hoa sắt hàng rào bằng sắt đặc 16x16 (sơn chống rỉ+sơn phủ màu 2 nước) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 55,094 | m2 |
| 7 | Gia công lắp dựng cổng bằng inox hộp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,48 | m2 |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Động cơ điều khiển đóng mở cổng sắt 370W-220V 12m/phút (trọn bộ hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn trang trí trụ cổng hình cầu (bao gồm bóng, cầu bảo vệ, dây dẫn điện 1.5mm2) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 10 | Ốp đá granite trụ cổng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,1 | 1m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch Terrazzo hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 66 | m2 |
| 12 | Láng nền tạo dốc thoát nước mặt dày trung bình dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 294 | 1m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - lát gạch terrazzo 400x400 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 294 | 1m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, bê tông nền nhà xe | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,442 | m3 |
| 15 | Vét bù rãnh hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,11 | m3 |
| 16 | Tháo dỡ tấm đan hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 79 | cái |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,453 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,371 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,86 | m3 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 79 | cấu kiện |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 94,8 | m2 |
| 22 | Trát lại tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 94,8 | m2 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15,104 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15,104 | m3 |
| G | Thiết bị | |||
| 1 | Tủ tài liệu 3 buồng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Chiếc |
| 2 | Bàn làm việc + Kính | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | Chiếc |
| 3 | Ghế làm việc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | Chiếc |
| 4 | Rèm che nắng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 105,84 | m2 |
| 5 | Bản đồ Địa chính, hành chính khu vực | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | Bộ |
| 6 | Khẩu hiệu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Bục Đặt tượng Bác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Chiếc |
| 8 | Bục Phát Biểu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Chiếc |
| 9 | Hoa Sen trang trí | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Smart Tivi 75 inch | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Chiếc |
| 11 | Giá treo tivi 75 inch | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Chiếc |
| 12 | Loa + giá đỡ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | Chiếc |
| 13 | Âm ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Chiếc |
| 14 | Micro cổ ngỗng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Chiếc |
| 15 | Micro không dây | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | Chiếc |
| 16 | Tủ Rack âm thanh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Chiếc |
| 17 | Dây loa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 70 | m |
| 18 | Phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi