Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng bao gồm hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200725894-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Đàn thuộc UBND huyện Nam Đàn
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng bao gồm hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200669807
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 13:47:00 đến ngày 2020-07-31 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,317,310,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường . 1 Khoản
2 Chi phí trực tiếp khác . 1 Khoản
B San nền
1 Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 . 8,4334 100m3
2 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 . 8,4334 100m3
3 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 . 37,5569 100m3
4 Mua và vận chuyển đất tại mỏ, đất C3 . 41,3126 100m3
C Cổng, hàng rào
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 . 4,2163 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 . 0,288 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm . 0,0184 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m . 0,0107 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m . 0,0522 tấn
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật . 0,024 100m2
7 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật . 0,0686 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 . 0,6 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 . 0,3775 m3
10 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 . 1,4054 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng . 0,0439 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m . 0,0088 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m . 0,0281 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 . 0,3784 m3
15 Ván khuôn gỗ sàn mái . 0,1326 100m2
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m . 0,0378 tấn
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 . 1,0604 m3
18 Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 . 1,202 m3
19 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/ m2, M75, PC40 . 7,4515 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 . 14,04 m2
21 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 . 3,468 m2
22 Trát trần, VXM M75, PC40 . 5,775 m2
23 Đắp chữ biển hiệu . 1 bộ
24 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M50, PC40 . 84,4 m
25 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ . 23,283 m2
26 Sản xuất cổng sắt hộp (bao gồm cả hệ thống ray) . 7,48 m2
27 Khoá cửa cổng sắt . 1 bộ
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 . 4,2163 m3
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 . 0,288 m3
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm . 0,0184 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m . 0,0107 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m . 0,0522 tấn
33 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật . 0,024 100m2
34 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật . 0,0686 100m2
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 . 0,6 m3
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 . 0,3775 m3
37 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 . 1,4054 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng . 0,0408 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m . 0,0082 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m . 0,0262 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 . 0,352 m3
42 Ván khuôn gỗ sàn mái . 0,1253 100m2
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m . 0,0366 tấn
44 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 . 1,0026 m3
45 Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 . 1,202 m3
46 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/ m2, M75, PC40 . 7,0435 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 . 14,04 m2
48 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 . 3,162 m2
49 Trát trần, VXM M75, PC40 . 5,46 m2
50 Đắp chữ biển hiệu . 1 bộ
51 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M50, PC40 . 84,4 m
52 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ . 22,662 m2
53 Sản xuất cổng sắt hộp (bao gồm cả hệ thống ray) . 6,82 m2
54 Khoá cửa cổng sắt . 1 cái
55 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 . 166,175 m3
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 . 22,7015 m3
57 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 . 189,4783 m3
58 Xây móng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50, PC40 . 2,4735 m3
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m . 0,3499 tấn
60 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 . 4,9471 m3
61 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 . 0,5539 100m3
62 Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 . 11,184 m3
63 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 . 30,8339 m3
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 . 112,97 m2
65 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 . 564,592 m2
66 Quét vôi 3 nước trắng . 677,562 m2
67 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 . 104,28 m
D Đường bê tông nội bộ
1 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự . 0,2981 100m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 . 29,81 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 . 17,886 m3
E Đường
1 Đào xúc đất bằng thủ công, đất C1 . 2,556 m3
2 Đào san đất, máy đào <= 1,6 m3, đất C1 . 0,4856 100m3
3 Đào nền đường làm mới bằng thủ công, đất C2 . 1,366 m3
4 Đào nền đường, máy đào <= 1,6 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 . 0,2595 100m3
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá bằng thủ công, sâu > 30 cm, đất C2 . 4,54 m3
6 Đào nền đường, máy đào <= 1,6 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 . 0,8626 100m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 . 0,1092 100m3
8 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 . 2,074 100m3
9 Mua và vận chuyển đất tại mỏ, đất C3 . 2,4015 100m3
10 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 . 0,5112 100m3
11 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 . 1,1812 100m3
12 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M200, PC40, đá 1x2 . 81,0672 m3
13 Đắp nền móng công trình, thủ công . 15,2001 m3
14 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12 cm . 5,0667 100m2
15 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự . 0,5596 100m2
F Mương thoát nước
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 . 2,707 m3
2 Đào móng, máy đào <= 1,6 m3, rộng <= 6 m, đất C2 . 0,5143 100m3
3 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 . 0,5414 100m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 . 0,2261 100m3
5 Mua và vận chuyển đất tại mỏ, đất C3 . 0,2555 100m3
6 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 . 10,54 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 . 21,68 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 . 4,52 m3
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 . 6,5 m3
10 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn . 0,7183 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm . 0,131 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m . 0,3425 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, các loại cấu kiện khác . 0,38 100m2
14 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy . 2,3518 100m2
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg, M100, PC40 . 125 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->