Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200711639-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân huyện Yên Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200710825 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 10:00:00 đến ngày 2020-08-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,679,376,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐÀO ĐẮP ĐẤT | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào - đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 0,576 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,538 | 100m³ |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào - đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 8,376 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 8,376 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp theo, cự ly vận chuyển 1,3km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 10,889 | 100m³ |
| 6 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m - đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 16,845 | 100m³ |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chi tiết theo chương V | 6,448 | 100m³ |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chi tiết theo chương V | 3,639 | 100m³ |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chi tiết theo chương V | 13,322 | 100m³ |
| 10 | Mua đất đồi | Chi tiết theo chương V | 922,004 | m³ |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào - đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 0,538 | 100m³ |
| 12 | Bơm nước ban đầu | Chi tiết theo chương V | 5 | ca |
| B | PHẦN KÊNH XÂY | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 116,417 | m³ |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 232,834 | m³ |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 4,132 | 100m² |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 369,524 | m³ |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 44,455 | m³ |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 4,24 | 100m² |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 2,531 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,381 | tấn |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chi tiết theo chương V | 48,062 | m² |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 1.550,448 | m² |
| C | CỐNG NGANG QUA ĐƯỜNG BÊ TÔNG (VỊ TRÍ TẠI C17+05M) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén | Chi tiết theo chương V | 4,312 | m³ |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | Chi tiết theo chương V | 4,004 | m³ |
| 3 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 0,237 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chi tiết theo chương V | 0,193 | 100m³ |
| 5 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 7,5 | 100m |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 1,2 | m³ |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 3 | m³ |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 0,14 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,088 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 0,046 | 100m² |
| 11 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 4,815 | m³ |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,281 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,128 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chi tiết theo chương V | 0,419 | 100m² |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chi tiết theo chương V | 1,35 | m³ |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chi tiết theo chương V | 0,187 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chi tiết theo chương V | 0,077 | 100m² |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Chi tiết theo chương V | 15 | cái |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 5,85 | m³ |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chi tiết theo chương V | 0,053 | 100m³ |
| D | CỐNG ĐẦU KÊNH LOẠI 1 (06 VỊ TRÍ) | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 1,436 | m³ |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 2,873 | m³ |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 0,091 | 100m² |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 5,037 | m³ |
| 5 | Mua ống cống BTCT đường kính 60cm | Chi tiết theo chương V | 12 | m |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Xây cống cuốn cong bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 0,29 | m³ |
| E | CỐNG ĐẦU KÊNH LOẠI 2 (02 VỊ TRÍ) | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 0,98 | m³ |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 1,961 | m³ |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 0,054 | 100m² |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 1,679 | m³ |
| 5 | Mua ống cống BTCT đường kính 60cm | Chi tiết theo chương V | 8 | m |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Xây cống cuốn cong bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 0,29 | m³ |
| F | TẤM ĐAN MẶT KÊNH (05 VỊ TRÍ) | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chi tiết theo chương V | 2,07 | m³ |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chi tiết theo chương V | 0,086 | 100m² |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chi tiết theo chương V | 0,137 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Chi tiết theo chương V | 15 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi