Gói thầu: Gói thầu số 08: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200769939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Phú Quốc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200749845 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 16:05:00 đến ngày 2020-08-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,237,926,813 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70,0336 | M3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,488 | M3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,6891 | M3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,608 | M3 |
| 5 | Trải tấm Nilon chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,512 | 100M2 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,448 | M3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,4737 | M3 |
| 8 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,56 | M3 |
| 9 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,48 | M3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,3282 | M3 |
| 11 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,5232 | M3 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,208 | M3 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3729 | M3 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55 | Cái |
| 15 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4928 | 100M2 |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,696 | 100M2 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,681 | 100M2 |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1564 | 100M2 |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4908 | 100M2 |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông lanh tô, lam đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1211 | 100M2 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0308 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5156 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3264 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1041 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1668 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3637 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2701 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0377 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0272 | Tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,477 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4876 | Tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0119 | Tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1798 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0876 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1222 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2835 | Tấn |
| 37 | Xây móng đá hộc dày <=60cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,268 | M3 |
| 38 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5788 | M3 |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,866 | M3 |
| 40 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1902 | M3 |
| 41 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 câu gạch thẻ không nung 4x8x18, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,6099 | M3 |
| 42 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7316 | M3 |
| 43 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2384 | M3 |
| 44 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 119,04 | M2 |
| 45 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,612 | M2 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 135,672 | M2 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 216,0508 | M2 |
| 48 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,38 | M2 |
| 49 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,456 | M2 |
| 50 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 88,808 | M2 |
| 51 | Trát trần, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 215,64 | M2 |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 67,88 | M2 |
| 53 | Quét flinkote chống thấm mái (0,25l sika + 1kg XM/m2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 90,56 | M2 |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 215,32 | Mét |
| 55 | Bả bằng bột bả Joton vào tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 135,672 | M2 |
| 56 | Bả bằng bột bả Joton vào tường trong | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 216,0508 | M2 |
| 57 | Bả bằng bột bả Joton vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 366,052 | M2 |
| 58 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 399,484 | M2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 318,2908 | M2 |
| 60 | Ốp chân móng bó nền bằng đá chẻ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,975 | M2 |
| 61 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,56 | M2 |
| 62 | Ốp chân tường, kích thước gạch 60x240mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,29 | M2 |
| 63 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 124,1 | M2 |
| 64 | Lát bậc tam cấp, vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,75 | M2 |
| 65 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,28 | M2 |
| 66 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 30x60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 76,5 | M2 |
| 67 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5152 | Tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5152 | Tấn |
| 69 | Sản xuất lan can | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,126 | Tấn |
| 70 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,11 | M2 |
| 71 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61,6 | M2 |
| 72 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,656 | 100M2 |
| 73 | Lắp dựng cửa đi khung sắt hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,15 | M2 |
| 74 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm C70, kính mờ 5ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,66 | M2 |
| 75 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,8 | M2 |
| 76 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm C70, kính trắng 5ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,65 | M2 |
| 77 | Lắp dựng song bảo vệ sắt hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,622 | M2 |
| 78 | Sơn cửa kính bằng sơn tổng hợp 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,95 | M2 |
| 79 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,9492 | M3 |
| 80 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9831 | M3 |
| 81 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5385 | M3 |
| 82 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,396 | M3 |
| 83 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 84 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0014 | 100M3 |
| 85 | Làm tầng lọc đá dăm1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0003 | 100M3 |
| 86 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0007 | 100M3 |
| 87 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông lanh tô đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,031 | 100M2 |
| 88 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0169 | Tấn |
| 89 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép 08mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,034 | Tấn |
| 90 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7496 | M3 |
| 91 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3678 | M3 |
| 92 | Trát tường chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,635 | M2 |
| 93 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,045 | M2 |
| 94 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 96 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 97 | Lắp đặt lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 98 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 99 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 100 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 101 | Lắp đặt phểu thu đường kính 120mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 102 | Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính 21mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5 | 100M |
| 104 | Lắp đặt co, nối nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7 | 100M |
| 107 | Lắp đặt co, nối nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,25 | 100M |
| 109 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,033 | 100M |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,95 | 100M |
| 112 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 100M |
| 115 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 117 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 300x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Hộp |
| 118 | Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện 63A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 119 | Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện 32A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 120 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 121 | Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 122 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 123 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19 | Cái |
| 124 | Lắp ổ cắm điện loại ba | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 125 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 50x80mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | Hộp |
| 126 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | Mét |
| 127 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | Mét |
| 128 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x3mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | Mét |
| 129 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 240 | Mét |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | Mét |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 160 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi