Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200770478-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Hòa Long
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200770374
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường, hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 17:44:00 đến ngày 2020-08-03 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,601,772,818 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Toàn bộ phần xây lắp
1 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 149,605 100m2
2 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 149,605 100m2
3 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,2% m xác định theo dự toán thiết kế lập) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2.682,459 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 212 1cấu kiện
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,7808 100m2
6 Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK=8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,6826 tấn
7 Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK=10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,8366 tấn
8 Mua thép V30x30x2.5mm đặt sẵn trong tấm đan Tham chiếu tại Mục B - Chương V 557,7982 kg
9 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5442 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5442 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 55,4592 1m2
12 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Tham chiếu tại Mục B - Chương V 22,7052 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 212 1cấu kiện
14 Bộ song chắn rác Composite KT 660x430mm, tải trọng 12,5 tấn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 212 cái
15 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,539 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,539 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,539 100m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 129,179 m3
19 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 365,391 m3
20 Ván khuôn gỗ móng, bê tông mũ mố rãnh Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12,303 100m2
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 94,731 m3
22 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.845,408 m2
23 Láng rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 615,136 m2
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,905 100m2
25 Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK=8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,6305 tấn
26 Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK=12mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12,5026 tấn
27 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Tham chiếu tại Mục B - Chương V 110,724 m3
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.537,84 1cấu kiện
29 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,079 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,079 100m3
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,079 100m3
32 Đắp cát tạo phẳng nền công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,451 100m3
33 Rải nilong tái sinh Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3.542,67 m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 526,59 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->