Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200770675-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Tỉnh ủy Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200734938 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp NSĐP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 17:09:00 đến ngày 2020-08-04 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,431,310,099 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Khối nhà A | |||
| 1 | Tháo dỡ lan can sắt | Chương V E-HSMT | 0,8371 | tấn |
| 2 | Vận chuyển lan can từ trên cao xuống | Chương V E-HSMT | 10 | công |
| 3 | Sản xuất lan can inox 304 | Chương V E-HSMT | 697,9613 | kg |
| 4 | Sơn tĩnh điện lan can INOX | Chương V E-HSMT | 697,9612 | kg |
| 5 | Vận chuyển lan can lên cao | Chương V E-HSMT | 10 | công |
| 6 | Lắp dựng lan can inox | Chương V E-HSMT | 67,9284 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 0,0666 | tấn |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V E-HSMT | 10,8 | m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,196 | m3 |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 0,196 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 0,196 | m3 |
| 13 | Ốp đá granit chắn nước vào phòng | Chương V E-HSMT | 0,55 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 2,34 | m2 |
| 15 | SXLD Cửa nhôm hệ cao cấp, kính an toàn 6.38 mm | Chương V E-HSMT | 2,34 | m2 |
| 16 | Sản xuất và lắp đặt hộc trang trí bằng gỗ (Giá sách) Bằng gỗ tự nhiên | Chương V E-HSMT | 5,52 | m2 |
| 17 | Nẹp hộc trang trí | Chương V E-HSMT | 18,8 | m |
| 18 | Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 60x60 cm | Chương V E-HSMT | 15,4524 | m2 |
| 19 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V E-HSMT | 15,98 | m2 |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,0764 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,0764 | tấn |
| 22 | Lợp mái bằng tôn xốp dày 0,45mm (Tôn lạnh 3 lớp) | Chương V E-HSMT | 0,1789 | 100m2 |
| 23 | Gia công lắp đặt khung xương vách tường gỗ phòng nghỉ gỗ Lim | Chương V E-HSMT | 28 | m2 |
| 24 | Gia công lắp dựng vách gỗ tường 2 mặt phòng nghỉ bằng gỗ tự nhiên | Chương V E-HSMT | 50,312 | m2 |
| 25 | Kuôn cửa gỗ nhóm II | Chương V E-HSMT | 16,76 | md |
| 26 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 2 | 1m |
| 27 | Cửa gỗ nhóm II | Chương V E-HSMT | 6,0611 | m2 |
| 28 | Khóa cửa đi tay nắm Việt Tiệp hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Clenon cửa sổ | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Sơn PU 3 nước | Chương V E-HSMT | 44,1377 | m2 |
| 31 | Khung xương Dầm đỡ sàn gỗ Lim và tấm lót sàn chống ẩm | Chương V E-HSMT | 15,996 | m2 |
| 32 | SX và lắp đặt sàn gỗ MDF chống ẩm nhập khẩu phủ pơlia | Chương V E-HSMT | 15,686 | m2 |
| 33 | SXLD phào chân tường bằng gỗ tự nhiên | Chương V E-HSMT | 16,32 | m |
| 34 | Hoa inox 304 cửa sổ | Chương V E-HSMT | 20 | kg |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 1,274 | m2 |
| 36 | SX LD máng Inox ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 9 | m |
| 37 | SX lắp dựng tấm nhôm Alu trang trí mặt ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 11,25 | m2 |
| 38 | Rèm vải cao cấp có đội chun là 2 | Chương V E-HSMT | 15 | m2 |
| 39 | Lắp đặt đế âm chống cháy | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Đèn trang trí phòng ngủ | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn bọc PVC 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 49 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D90 | Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa D90/60 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Rọ chắn rác | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D110 | Chương V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa D100 | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa D100 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 57 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 3,3673 | 1m3 |
| 58 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 1,403 | m3 |
| 59 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 (Tam cấp 2 ) | Chương V E-HSMT | 4,6044 | m3 |
| 60 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 1,1224 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 9,854 | m2 |
| 62 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 0,5856 | m3 |
| 63 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,768 | m3 |
| 64 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 24,96 | m2 |
| 65 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terrazzo | Chương V E-HSMT | 62,96 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 9,854 | m2 |
| 67 | Sản xuất hàng rào sắt vuông đặc 10x10mm | Chương V E-HSMT | 1.257 | kg |
| 68 | Lắp dựng hàng rào sắt | Chương V E-HSMT | 70,8 | m2 |
| 69 | Tranh đá trang trí hàng rào | Chương V E-HSMT | 11,9 | m2 |
| 70 | Tranh gốm trang trí hàng rào | Chương V E-HSMT | 178,08 | m2 |
| 71 | Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày ≤33cm | Chương V E-HSMT | 3,3675 | m3 |
| 72 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,3893 | m3 |
| 73 | Phá dỡ nền gạch | Chương V E-HSMT | 43,3321 | m2 |
| 74 | Tháo dỡ gạch ốp tường cũ | Chương V E-HSMT | 36,36 | m2 |
| 75 | Tháo dỡ cửa bằng | Chương V E-HSMT | 6,345 | m2 |
| 76 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 16,8 | m |
| 77 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 9,908 | m3 |
| 78 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 9,908 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,2327 | m3 |
| 80 | Lát nền gạch Granit 600x600 | Chương V E-HSMT | 43,3321 | m2 |
| 81 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm | Chương V E-HSMT | 78,331 | m2 |
| 82 | Ốp đá chẻ chân tường bó bờ hiên | Chương V E-HSMT | 4,095 | m2 |
| 83 | Giá trang trí bằng gỗ tự nhiên âm tường | Chương V E-HSMT | 2,31 | m2 |
| 84 | Lắp dựng giá trang trí | Chương V E-HSMT | 1 | 1m |
| 85 | Nẹp khuôn hộc trang trí | Chương V E-HSMT | 6,1 | m |
| 86 | SXLD Tủ bếp bằng gỗ sồi Nga hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 14,9 | md |
| 87 | Lát đá bàn bếp, chậu rửa bằng đá tự nhiên nhập khẩu Anh Quốc hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 5,7 | m2 |
| 88 | Lát đá Granit bậc tam cấp | Chương V E-HSMT | 1,533 | m2 |
| 89 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | Chương V E-HSMT | 82,836 | m2 |
| 90 | SXLD cửa đi EUROWINDOW hoặc tương đương kính an toàn 6,38mm | Chương V E-HSMT | 2,115 | m2 |
| 91 | SXLD Vách kính EUROWINDOW hoặc tương đương kính an toàn 6,38mm | Chương V E-HSMT | 18,865 | m2 |
| 92 | Lắp dựng cửa đi + vách kinh | Chương V E-HSMT | 30,015 | m2 |
| 93 | Sản xuất khung đỡ mái kính inox 304 | Chương V E-HSMT | 352,9025 | kg |
| 94 | SXLD Mái kính cường lực dày 12 mm | Chương V E-HSMT | 31,7437 | m2 |
| 95 | Dán mái kính bằng giấy gián màu trên mái kính | Chương V E-HSMT | 31,7437 | m2 |
| 96 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm | Chương V E-HSMT | 29,7935 | m2 |
| 97 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V E-HSMT | 29,7935 | m2 |
| 98 | Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch (Terrazzo) | Chương V E-HSMT | 11,76 | m2 |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 102 | Lắp đặt công tắc đôi (đế+mặt) | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 103 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 20A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 106 | Lắp đặt hộp điện phòng | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 107 | Sản xuất và lắp dựng máy hút mùi bếp ăn Electrolux | Chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR DN20 | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR DN32 | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 110 | Lắp đặt van khóa cửa đồng DN32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê, cút nhựa chịu nhiệt DN20 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 112 | Lắp đặt vòi rửa bát 1 vòi, hai chân nóng lạnh | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 113 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Tân Á | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 115 | Máy bơm nước | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 116 | Ốp nhôm Aluminium hộp kỹ thuật | Chương V E-HSMT | 1,479 | m2 |
| 117 | Hộp bảo vệ máy bơm bằng inox | Chương V E-HSMT | 5 | kg |
| B | Hạng mục: Khối nhà B | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 1,2915 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 1,2915 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ móng xây đá | Chương V E-HSMT | 49,4 | m3 |
| 4 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 49,4 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 49,4 | m3 |
| 6 | Đào móng băng rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 14,3 | 1m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0052 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 2,86 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 15,98 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 55,02 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 2,295 | m2 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 4,7667 | m3 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 55,02 | m2 |
| 14 | Đào móng băng rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 35,9275 | 1m3 |
| 15 | Bê tông lót móng vữa M100, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 8,6272 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 25,9954 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 112,676 | m2 |
| 18 | Đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 24,1333 | m3 |
| 19 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 48,2667 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 0,4827 | m3 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 112,676 | m2 |
| 22 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V E-HSMT | 14,3072 | m2 |
| 23 | Ốp đá chẻ vào tường | Chương V E-HSMT | 7,5 | m2 |
| 24 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 5,4845 | m3 |
| 25 | Lát gạch Terrazzo 300x300 | Chương V E-HSMT | 54,845 | m2 |
| 26 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V E-HSMT | 8,1164 | 1m3 |
| 27 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 8,052 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch không nung chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Chương V E-HSMT | 5,1372 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 41,8704 | m2 |
| 30 | Ốp tường gạch thẻ mặt tường bó bờ sân | Chương V E-HSMT | 340,8 | m2 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 21,504 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 43,008 | m3 |
| 33 | Đào xúc san đất, đất C3 | Chương V E-HSMT | 36,75 | 1m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 0,3675 | m3 |
| 35 | Đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 0,1225 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 24,5 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,245 | 100m2 |
| 38 | Lát gạch Terrazzo 300x300 | Chương V E-HSMT | 250,05 | m2 |
| 39 | Lát gạch lá dừa 200x200mm | Chương V E-HSMT | 8,32 | m2 |
| 40 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 18,1991 | 1m3 |
| 41 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 3,1086 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,294 | 100m2 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,1511 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 12,6903 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 10,395 | m3 |
| 46 | Đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 6,0333 | m3 |
| 47 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 0,1207 | m3 |
| 48 | Đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 8,271 | m3 |
| 49 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, ĐK 250mm | Chương V E-HSMT | 5 | 1 đoạn ống |
| 50 | Đất màu trồng cây | Chương V E-HSMT | 28,9027 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 67,966 | m2 |
| 52 | Lát gạch đất nung 400x400 | Chương V E-HSMT | 20,825 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 hè trước cửa nhà cầu lông | Chương V E-HSMT | 27,57 | m2 |
| 54 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,55 | 100m3 |
| 55 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Chương V E-HSMT | 1,152 | 100m |
| 56 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 4,8879 | 1m3 |
| 57 | Đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 1,6293 | m3 |
| 58 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 1,6293 | m3 |
| 59 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4,5567 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 13,3254 | m2 |
| 61 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 2,2 | m3 |
| 62 | Lát gạch giếng đáy 40x40cm | Chương V E-HSMT | 22 | m2 |
| 63 | Ốp đá chẻ bồn cây | Chương V E-HSMT | 3,297 | m2 |
| 64 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 6,703 | m3 |
| 65 | Phá dỡ nền gạch Block | Chương V E-HSMT | 8,7874 | m2 |
| 66 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 15,4904 | m3 |
| 67 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 15,4904 | m3 |
| 68 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 3,2535 | 1m3 |
| 69 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 1,3014 | m3 |
| 70 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,8811 | m3 |
| 71 | Đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 1,852 | m3 |
| 72 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,042 | m3 |
| 73 | Lát đường xe lên gạch Terrazzo | Chương V E-HSMT | 98,646 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 17,352 | m2 |
| 75 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V E-HSMT | 29,0748 | m2 |
| 76 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 28,872 | m2 |
| 77 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,9061 | 1m3 |
| 78 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,3734 | m3 |
| 79 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,6613 | m3 |
| 80 | Lấp đất móng | Chương V E-HSMT | 0,302 | m3 |
| 81 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 1,5713 | m3 |
| 82 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,974 | m3 |
| 83 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V E-HSMT | 23,5798 | m2 |
| C | Hạng mục: Kè đá đoạn sau nhà làm việc các ban xây dựng Đảng | |||
| 1 | Phá dỡ tường bờ bó sân | Chương V E-HSMT | 3,3 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền sân | Chương V E-HSMT | 4,2 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cột đèn sân vườn | Chương V E-HSMT | 1 | công |
| 4 | Di dời 3 cây xanh, đánh trồng tạm tại vị trí gửi, chăm sóc cây hoàn thiện | Chương V E-HSMT | 3 | cây |
| 5 | Bốc xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Chương V E-HSMT | 7,5 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 7,5 | m3 |
| 7 | Lót cát nền sân | Chương V E-HSMT | 7,5 | m3 |
| 8 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 10,5 | m3 |
| 9 | Lát nền sân gạch Terazzo 400x400mm | Chương V E-HSMT | 150 | m2 |
| 10 | Xây bờ bó bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 8,25 | m3 |
| 11 | Ốp bờ bó, bồn hoa gạch thẻ 60x240mm | Chương V E-HSMT | 56,25 | m2 |
| 12 | Lắp dựng lại cột đèn sân vườn | Chương V E-HSMT | 3 | công |
| 13 | Đào hố, di dời hoàn trả cây xanh về vị trí ban đầu, chăm sóc cây hoàn thiện | Chương V E-HSMT | 3 | cây |
| 14 | Tháo dỡ cọc lưới thép đỉnh tường rào thép L40x3 | Chương V E-HSMT | 0,0497 | m3 |
| 15 | Phá dỡ hàng rào thép 10x10 | Chương V E-HSMT | 61,2375 | m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu tường rào xây gạch | Chương V E-HSMT | 15,6056 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu tường kè đá | Chương V E-HSMT | 47,46 | m3 |
| 18 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 63,0656 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 63,0656 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 63,0656 | m3 |
| 21 | Hàng rào bảo vệ khung thép bịt tôn trong quá trình thi công, tháo dỡ sau khi thi công xong | Chương V E-HSMT | 75,6 | m2 |
| 22 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 1,7357 | 100m3 |
| 23 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 9,135 | 1m3 |
| 24 | Ván khuôn tường thân kè dày >45mm | Chương V E-HSMT | 2,562 | 100m2 |
| 25 | Bê tông tường thân kè, chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 154,35 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép liên kết móng, thân kè các đợt đổ bê tông, ĐK <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,3205 | tấn |
| 27 | Xây tường rào bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 15,6056 | m3 |
| 28 | Trát tường rào, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 212,146 | m2 |
| 29 | Sơn tường rào không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 212,146 | m2 |
| 30 | Sản xuất thép L40x3 liên kết hảng rào thép đỉnh tường rào | Chương V E-HSMT | 0,0609 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cọc thép L40x3 liên kết hảng rào thép đỉnh tường rào | Chương V E-HSMT | 0,0609 | tấn |
| 32 | Gia công hàng rào thép 10x10a150 đỉnh tường rào | Chương V E-HSMT | 284,7195 | kg |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 52,686 | m2 |
| 34 | Lắp dựng rào thép đỉnh tường | Chương V E-HSMT | 61,2375 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ hàng rào mắt cáo cũ | Chương V E-HSMT | 0,5 | tấn |
| 36 | SXLD hàng rào thép fi 16 | Chương V E-HSMT | 2.563,848 | kg |
| 37 | Sơn hàng rào bằng sơn tổng hợp | Chương V E-HSMT | 117,3 | m2 |
| 38 | Mũi mác+Vòng tròn | Chương V E-HSMT | 714 | cái |
| 39 | Hàng rào từ cổng số 2 đến đoạn kè bê tông cao 1,2m | Chương V E-HSMT | 1.568,864 | kg |
| 40 | Sơn hàng rào bằng sơn tổng hợp | Chương V E-HSMT | 50,4 | m2 |
| 41 | Đắp đất sau kè, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 1,0433 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng | Chương V E-HSMT | 11,592 | m3 |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thân kè, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 44 | Làm tầng thấm lọc đá dăm 4x6 điểm đầu ống nước giảm áp | Chương V E-HSMT | 0,0756 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất thừa, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,6678 | 100m3 |
| D | Hạng mục: Kè bê tông sau nhà xe | |||
| 1 | Phá dỡ kè đá | Chương V E-HSMT | 24,48 | m3 |
| 2 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 26,928 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 26,928 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Chương V E-HSMT | 4,4238 | m3 |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 5,7509 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 5,7509 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 5,7509 | m3 |
| 8 | Cổng tạm bịt tôn khung thép L45x45x4 | Chương V E-HSMT | 17,38 | m2 |
| 9 | Thuê mặt bằng làm đường tạm thi công trong 30 ngày, hoàn trả nguyên trạng sau khi thi công xong | Chương V E-HSMT | 1 | khoản |
| 10 | Đào móng tường rào, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 2,37 | 1m3 |
| 11 | Cát lót móng | Chương V E-HSMT | 1,6092 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,3722 | m3 |
| 13 | Lấp đất móng hàng rào, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,79 | m3 |
| 14 | Xây hoàn trả tường rào bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 4,4238 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 44,4065 | m2 |
| 16 | Sơn tường rào không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 44,4065 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ cọc thép đỉnh tường rào thép L40x3 | Chương V E-HSMT | 0,0504 | tấn |
| 18 | Phá dỡ hàng rào thép 10x10 | Chương V E-HSMT | 36,6 | m2 |
| 19 | Phá dỡ tường rào xây gạch chiều dày ≤33cm | Chương V E-HSMT | 26,4635 | m3 |
| 20 | Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày ≤33cm | Chương V E-HSMT | 30,625 | m3 |
| 21 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 74,2151 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ - Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 74,2151 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Chương V E-HSMT | 74,2151 | m3 |
| 24 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 11,4426 | 100m3 |
| 25 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 127,14 | 1m3 |
| 26 | Ván khuôn tường thân kè dày >45mm | Chương V E-HSMT | 7,3581 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tường kè - chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 416,869 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc bịt đầu kè - chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4,92 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép liên kết móng, thân kè các đợt đổ bê tông, ĐK <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,9739 | tấn |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 22,2747 | m3 |
| 31 | Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 256,399 | m2 |
| 32 | Sơn tường rào không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 256,399 | m2 |
| 33 | Sản xuất thép L40x3 liên kết hảng rào thép đỉnh tường rào | Chương V E-HSMT | 0,0648 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cọc thép L40x3 liên kết hảng rào thép đỉnh tường rào | Chương V E-HSMT | 0,0648 | tấn |
| 35 | Gia công hàng rào thép 10x10a150 đỉnh tường rào | Chương V E-HSMT | 503,656 | kg |
| 36 | Sơn rào thép 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V E-HSMT | 23,952 | m2 |
| 37 | Gia công lắp đặt tranh đá gắn tường rào | Chương V E-HSMT | 4,76 | m2 |
| 38 | Lắp dựng rào thép đỉnh tường | Chương V E-HSMT | 36,6 | m2 |
| 39 | Đắp đất sau kè, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 159,24 | m3 |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thân kè, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 41 | Làm tầng thấm lọc đá dăm 4x6 điểm đầu ống nước giảm áp | Chương V E-HSMT | 0,1265 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất sau nhà xe, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 62,4 | m3 |
| 43 | Bê tông đáy rãnh nước sau nhà xe, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 4,41 | m3 |
| 44 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 45 | Xây rãnh thoát nước sau nhà xe bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 9,24 | m3 |
| 46 | Trát láng rãnh sau nhà xe, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 71,4 | m2 |
| 47 | Cát lót nền sân sau nhà xe và hàng rào | Chương V E-HSMT | 3,888 | m3 |
| 48 | Bê tông nền sân sau nhà xe và hàng rào, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 7,776 | m3 |
| 49 | Cắt khe co giãn mặt sân | Chương V E-HSMT | 2,52 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi