Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200770675-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Văn phòng Tỉnh ủy Thái Nguyên
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200734938
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp NSĐP
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 17:09:00 đến ngày 2020-08-04 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,431,310,099 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Khối nhà A
1 Tháo dỡ lan can sắt Chương V E-HSMT 0,8371 tấn
2 Vận chuyển lan can từ trên cao xuống Chương V E-HSMT 10 công
3 Sản xuất lan can inox 304 Chương V E-HSMT 697,9613 kg
4 Sơn tĩnh điện lan can INOX Chương V E-HSMT 697,9612 kg
5 Vận chuyển lan can lên cao Chương V E-HSMT 10 công
6 Lắp dựng lan can inox Chương V E-HSMT 67,9284 m2
7 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 7,2 m2
8 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 0,0666 tấn
9 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V E-HSMT 10,8 m
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 0,196 m3
11 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 0,196 m3
12 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 0,196 m3
13 Ốp đá granit chắn nước vào phòng Chương V E-HSMT 0,55 m2
14 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 2,34 m2
15 SXLD Cửa nhôm hệ cao cấp, kính an toàn 6.38 mm Chương V E-HSMT 2,34 m2
16 Sản xuất và lắp đặt hộc trang trí bằng gỗ (Giá sách) Bằng gỗ tự nhiên Chương V E-HSMT 5,52 m2
17 Nẹp hộc trang trí Chương V E-HSMT 18,8 m
18 Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 60x60 cm Chương V E-HSMT 15,4524 m2
19 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương V E-HSMT 15,98 m2
20 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0764 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0764 tấn
22 Lợp mái bằng tôn xốp dày 0,45mm (Tôn lạnh 3 lớp) Chương V E-HSMT 0,1789 100m2
23 Gia công lắp đặt khung xương vách tường gỗ phòng nghỉ gỗ Lim Chương V E-HSMT 28 m2
24 Gia công lắp dựng vách gỗ tường 2 mặt phòng nghỉ bằng gỗ tự nhiên Chương V E-HSMT 50,312 m2
25 Kuôn cửa gỗ nhóm II Chương V E-HSMT 16,76 md
26 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 2 1m
27 Cửa gỗ nhóm II Chương V E-HSMT 6,0611 m2
28 Khóa cửa đi tay nắm Việt Tiệp hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 bộ
29 Clenon cửa sổ Chương V E-HSMT 1 bộ
30 Sơn PU 3 nước Chương V E-HSMT 44,1377 m2
31 Khung xương Dầm đỡ sàn gỗ Lim và tấm lót sàn chống ẩm Chương V E-HSMT 15,996 m2
32 SX và lắp đặt sàn gỗ MDF chống ẩm nhập khẩu phủ pơlia Chương V E-HSMT 15,686 m2
33 SXLD phào chân tường bằng gỗ tự nhiên Chương V E-HSMT 16,32 m
34 Hoa inox 304 cửa sổ Chương V E-HSMT 20 kg
35 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 1,274 m2
36 SX LD máng Inox ngoài nhà Chương V E-HSMT 9 m
37 SX lắp dựng tấm nhôm Alu trang trí mặt ngoài nhà Chương V E-HSMT 11,25 m2
38 Rèm vải cao cấp có đội chun là 2 Chương V E-HSMT 15 m2
39 Lắp đặt đế âm chống cháy Chương V E-HSMT 4 cái
40 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
41 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 1 cái
43 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 10A Chương V E-HSMT 1 cái
44 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V E-HSMT 1 bộ
45 Đèn trang trí phòng ngủ Chương V E-HSMT 1 cái
46 Lắp đặt dây dẫn bọc PVC 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 100 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 50 m
48 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V E-HSMT 100 m
49 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V E-HSMT 2 bộ
50 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D90 Chương V E-HSMT 0,05 100m
51 Lắp đặt cút nhựa D90 Chương V E-HSMT 3 cái
52 Lắp đặt tê nhựa D90/60 Chương V E-HSMT 1 cái
53 Rọ chắn rác Chương V E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D110 Chương V E-HSMT 0,22 100m
55 Lắp đặt cút nhựa D100 Chương V E-HSMT 7 cái
56 Lắp đặt cút nhựa D100 Chương V E-HSMT 3 cái
57 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 3,3673 1m3
58 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,403 m3
59 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 (Tam cấp 2 ) Chương V E-HSMT 4,6044 m3
60 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 1,1224 m3
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 9,854 m2
62 Đắp cát nền móng công trình Chương V E-HSMT 0,5856 m3
63 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 4,768 m3
64 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 24,96 m2
65 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terrazzo Chương V E-HSMT 62,96 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 9,854 m2
67 Sản xuất hàng rào sắt vuông đặc 10x10mm Chương V E-HSMT 1.257 kg
68 Lắp dựng hàng rào sắt Chương V E-HSMT 70,8 m2
69 Tranh đá trang trí hàng rào Chương V E-HSMT 11,9 m2
70 Tranh gốm trang trí hàng rào Chương V E-HSMT 178,08 m2
71 Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày ≤33cm Chương V E-HSMT 3,3675 m3
72 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép Chương V E-HSMT 0,3893 m3
73 Phá dỡ nền gạch Chương V E-HSMT 43,3321 m2
74 Tháo dỡ gạch ốp tường cũ Chương V E-HSMT 36,36 m2
75 Tháo dỡ cửa bằng Chương V E-HSMT 6,345 m2
76 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 16,8 m
77 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 9,908 m3
78 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 9,908 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,2327 m3
80 Lát nền gạch Granit 600x600 Chương V E-HSMT 43,3321 m2
81 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm Chương V E-HSMT 78,331 m2
82 Ốp đá chẻ chân tường bó bờ hiên Chương V E-HSMT 4,095 m2
83 Giá trang trí bằng gỗ tự nhiên âm tường Chương V E-HSMT 2,31 m2
84 Lắp dựng giá trang trí Chương V E-HSMT 1 1m
85 Nẹp khuôn hộc trang trí Chương V E-HSMT 6,1 m
86 SXLD Tủ bếp bằng gỗ sồi Nga hoặc tương đương Chương V E-HSMT 14,9 md
87 Lát đá bàn bếp, chậu rửa bằng đá tự nhiên nhập khẩu Anh Quốc hoặc tương đương Chương V E-HSMT 5,7 m2
88 Lát đá Granit bậc tam cấp Chương V E-HSMT 1,533 m2
89 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V E-HSMT 82,836 m2
90 SXLD cửa đi EUROWINDOW hoặc tương đương kính an toàn 6,38mm Chương V E-HSMT 2,115 m2
91 SXLD Vách kính EUROWINDOW hoặc tương đương kính an toàn 6,38mm Chương V E-HSMT 18,865 m2
92 Lắp dựng cửa đi + vách kinh Chương V E-HSMT 30,015 m2
93 Sản xuất khung đỡ mái kính inox 304 Chương V E-HSMT 352,9025 kg
94 SXLD Mái kính cường lực dày 12 mm Chương V E-HSMT 31,7437 m2
95 Dán mái kính bằng giấy gián màu trên mái kính Chương V E-HSMT 31,7437 m2
96 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm Chương V E-HSMT 29,7935 m2
97 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V E-HSMT 29,7935 m2
98 Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch (Terrazzo) Chương V E-HSMT 11,76 m2
99 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V E-HSMT 100 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 50 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 50 m
102 Lắp đặt công tắc đôi (đế+mặt) Chương V E-HSMT 7 cái
103 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 10A Chương V E-HSMT 2 cái
104 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 20A Chương V E-HSMT 1 cái
105 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 1 bộ
106 Lắp đặt hộp điện phòng Chương V E-HSMT 1 hộp
107 Sản xuất và lắp dựng máy hút mùi bếp ăn Electrolux Chương V E-HSMT 1 máy
108 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR DN20 Chương V E-HSMT 0,2 100m
109 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR DN32 Chương V E-HSMT 0,1 100m
110 Lắp đặt van khóa cửa đồng DN32 Chương V E-HSMT 1 cái
111 Lắp đặt tê, cút nhựa chịu nhiệt DN20 Chương V E-HSMT 10 cái
112 Lắp đặt vòi rửa bát 1 vòi, hai chân nóng lạnh Chương V E-HSMT 2 bộ
113 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
114 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Tân Á Chương V E-HSMT 2 bộ
115 Máy bơm nước Chương V E-HSMT 1 bộ
116 Ốp nhôm Aluminium hộp kỹ thuật Chương V E-HSMT 1,479 m2
117 Hộp bảo vệ máy bơm bằng inox Chương V E-HSMT 5 kg
B Hạng mục: Khối nhà B
1 Đào san đất, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,2915 100m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,2915 100m3
3 Phá dỡ móng xây đá Chương V E-HSMT 49,4 m3
4 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 49,4 m3
5 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 49,4 m3
6 Đào móng băng rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 14,3 1m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0052 100m2
8 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 2,86 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 15,98 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 55,02 m2
11 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 2,295 m2
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 4,7667 m3
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 55,02 m2
14 Đào móng băng rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 35,9275 1m3
15 Bê tông lót móng vữa M100, đá 2x4 Chương V E-HSMT 8,6272 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 25,9954 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 112,676 m2
18 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 24,1333 m3
19 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 48,2667 m3
20 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 0,4827 m3
21 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 112,676 m2
22 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V E-HSMT 14,3072 m2
23 Ốp đá chẻ vào tường Chương V E-HSMT 7,5 m2
24 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 5,4845 m3
25 Lát gạch Terrazzo 300x300 Chương V E-HSMT 54,845 m2
26 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V E-HSMT 8,1164 1m3
27 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 8,052 m3
28 Xây móng bằng gạch không nung chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 Chương V E-HSMT 5,1372 m3
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 41,8704 m2
30 Ốp tường gạch thẻ mặt tường bó bờ sân Chương V E-HSMT 340,8 m2
31 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 21,504 m3
32 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 43,008 m3
33 Đào xúc san đất, đất C3 Chương V E-HSMT 36,75 1m3
34 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 0,3675 m3
35 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 0,1225 m3
36 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 24,5 m3
37 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,245 100m2
38 Lát gạch Terrazzo 300x300 Chương V E-HSMT 250,05 m2
39 Lát gạch lá dừa 200x200mm Chương V E-HSMT 8,32 m2
40 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 18,1991 1m3
41 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 3,1086 m3
42 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,294 100m2
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,1511 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 12,6903 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 10,395 m3
46 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 6,0333 m3
47 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 0,1207 m3
48 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 8,271 m3
49 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, ĐK 250mm Chương V E-HSMT 5 1 đoạn ống
50 Đất màu trồng cây Chương V E-HSMT 28,9027 m3
51 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 67,966 m2
52 Lát gạch đất nung 400x400 Chương V E-HSMT 20,825 m2
53 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 hè trước cửa nhà cầu lông Chương V E-HSMT 27,57 m2
54 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,55 100m3
55 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Chương V E-HSMT 1,152 100m
56 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 4,8879 1m3
57 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 1,6293 m3
58 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,6293 m3
59 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,5567 m3
60 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 13,3254 m2
61 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 2,2 m3
62 Lát gạch giếng đáy 40x40cm Chương V E-HSMT 22 m2
63 Ốp đá chẻ bồn cây Chương V E-HSMT 3,297 m2
64 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 6,703 m3
65 Phá dỡ nền gạch Block Chương V E-HSMT 8,7874 m2
66 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 15,4904 m3
67 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 15,4904 m3
68 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 3,2535 1m3
69 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,3014 m3
70 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,8811 m3
71 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 1,852 m3
72 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 4,042 m3
73 Lát đường xe lên gạch Terrazzo Chương V E-HSMT 98,646 m2
74 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 17,352 m2
75 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V E-HSMT 29,0748 m2
76 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 28,872 m2
77 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 0,9061 1m3
78 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,3734 m3
79 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,6613 m3
80 Lấp đất móng Chương V E-HSMT 0,302 m3
81 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,5713 m3
82 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,974 m3
83 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V E-HSMT 23,5798 m2
C Hạng mục: Kè đá đoạn sau nhà làm việc các ban xây dựng Đảng
1 Phá dỡ tường bờ bó sân Chương V E-HSMT 3,3 m3
2 Phá dỡ nền sân Chương V E-HSMT 4,2 m3
3 Tháo dỡ cột đèn sân vườn Chương V E-HSMT 1 công
4 Di dời 3 cây xanh, đánh trồng tạm tại vị trí gửi, chăm sóc cây hoàn thiện Chương V E-HSMT 3 cây
5 Bốc xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển Chương V E-HSMT 7,5 m3
6 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 7,5 m3
7 Lót cát nền sân Chương V E-HSMT 7,5 m3
8 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 10,5 m3
9 Lát nền sân gạch Terazzo 400x400mm Chương V E-HSMT 150 m2
10 Xây bờ bó bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 8,25 m3
11 Ốp bờ bó, bồn hoa gạch thẻ 60x240mm Chương V E-HSMT 56,25 m2
12 Lắp dựng lại cột đèn sân vườn Chương V E-HSMT 3 công
13 Đào hố, di dời hoàn trả cây xanh về vị trí ban đầu, chăm sóc cây hoàn thiện Chương V E-HSMT 3 cây
14 Tháo dỡ cọc lưới thép đỉnh tường rào thép L40x3 Chương V E-HSMT 0,0497 m3
15 Phá dỡ hàng rào thép 10x10 Chương V E-HSMT 61,2375 m2
16 Phá dỡ kết cấu tường rào xây gạch Chương V E-HSMT 15,6056 m3
17 Phá dỡ kết cấu tường kè đá Chương V E-HSMT 47,46 m3
18 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 63,0656 m3
19 Vận chuyển bằng gánh vác bộ - Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 63,0656 m3
20 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 63,0656 m3
21 Hàng rào bảo vệ khung thép bịt tôn trong quá trình thi công, tháo dỡ sau khi thi công xong Chương V E-HSMT 75,6 m2
22 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V E-HSMT 1,7357 100m3
23 Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V E-HSMT 9,135 1m3
24 Ván khuôn tường thân kè dày >45mm Chương V E-HSMT 2,562 100m2
25 Bê tông tường thân kè, chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 154,35 m3
26 Lắp dựng cốt thép liên kết móng, thân kè các đợt đổ bê tông, ĐK <=10mm Chương V E-HSMT 0,3205 tấn
27 Xây tường rào bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 15,6056 m3
28 Trát tường rào, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 212,146 m2
29 Sơn tường rào không bả 1 nước lót 2 nước phủ Chương V E-HSMT 212,146 m2
30 Sản xuất thép L40x3 liên kết hảng rào thép đỉnh tường rào Chương V E-HSMT 0,0609 tấn
31 Lắp dựng cọc thép L40x3 liên kết hảng rào thép đỉnh tường rào Chương V E-HSMT 0,0609 tấn
32 Gia công hàng rào thép 10x10a150 đỉnh tường rào Chương V E-HSMT 284,7195 kg
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 52,686 m2
34 Lắp dựng rào thép đỉnh tường Chương V E-HSMT 61,2375 m2
35 Tháo dỡ hàng rào mắt cáo cũ Chương V E-HSMT 0,5 tấn
36 SXLD hàng rào thép fi 16 Chương V E-HSMT 2.563,848 kg
37 Sơn hàng rào bằng sơn tổng hợp Chương V E-HSMT 117,3 m2
38 Mũi mác+Vòng tròn Chương V E-HSMT 714 cái
39 Hàng rào từ cổng số 2 đến đoạn kè bê tông cao 1,2m Chương V E-HSMT 1.568,864 kg
40 Sơn hàng rào bằng sơn tổng hợp Chương V E-HSMT 50,4 m2
41 Đắp đất sau kè, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Chương V E-HSMT 1,0433 100m3
42 Đắp đất nền móng Chương V E-HSMT 11,592 m3
43 Lắp đặt ống nhựa thoát nước thân kè, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
44 Làm tầng thấm lọc đá dăm 4x6 điểm đầu ống nước giảm áp Chương V E-HSMT 0,0756 100m3
45 Vận chuyển đất thừa, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,6678 100m3
D Hạng mục: Kè bê tông sau nhà xe
1 Phá dỡ kè đá Chương V E-HSMT 24,48 m3
2 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 26,928 m3
3 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 26,928 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Chương V E-HSMT 4,4238 m3
5 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 5,7509 m3
6 Vận chuyển bằng gánh vác bộ - Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 5,7509 m3
7 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 5,7509 m3
8 Cổng tạm bịt tôn khung thép L45x45x4 Chương V E-HSMT 17,38 m2
9 Thuê mặt bằng làm đường tạm thi công trong 30 ngày, hoàn trả nguyên trạng sau khi thi công xong Chương V E-HSMT 1 khoản
10 Đào móng tường rào, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 2,37 1m3
11 Cát lót móng Chương V E-HSMT 1,6092 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,3722 m3
13 Lấp đất móng hàng rào, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,79 m3
14 Xây hoàn trả tường rào bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 4,4238 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 44,4065 m2
16 Sơn tường rào không bả 1 nước lót 2 nước phủ Chương V E-HSMT 44,4065 m2
17 Tháo dỡ cọc thép đỉnh tường rào thép L40x3 Chương V E-HSMT 0,0504 tấn
18 Phá dỡ hàng rào thép 10x10 Chương V E-HSMT 36,6 m2
19 Phá dỡ tường rào xây gạch chiều dày ≤33cm Chương V E-HSMT 26,4635 m3
20 Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày ≤33cm Chương V E-HSMT 30,625 m3
21 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 74,2151 m3
22 Vận chuyển bằng gánh vác bộ - Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 74,2151 m3
23 Vận chuyển phế thải đi đổ Chương V E-HSMT 74,2151 m3
24 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V E-HSMT 11,4426 100m3
25 Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V E-HSMT 127,14 1m3
26 Ván khuôn tường thân kè dày >45mm Chương V E-HSMT 7,3581 100m2
27 Bê tông tường kè - chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 416,869 m3
28 Xây đá hộc bịt đầu kè - chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,92 m3
29 Lắp dựng cốt thép liên kết móng, thân kè các đợt đổ bê tông, ĐK <=10mm Chương V E-HSMT 0,9739 tấn
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 22,2747 m3
31 Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 256,399 m2
32 Sơn tường rào không bả 1 nước lót 2 nước phủ Chương V E-HSMT 256,399 m2
33 Sản xuất thép L40x3 liên kết hảng rào thép đỉnh tường rào Chương V E-HSMT 0,0648 tấn
34 Lắp dựng cọc thép L40x3 liên kết hảng rào thép đỉnh tường rào Chương V E-HSMT 0,0648 tấn
35 Gia công hàng rào thép 10x10a150 đỉnh tường rào Chương V E-HSMT 503,656 kg
36 Sơn rào thép 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E-HSMT 23,952 m2
37 Gia công lắp đặt tranh đá gắn tường rào Chương V E-HSMT 4,76 m2
38 Lắp dựng rào thép đỉnh tường Chương V E-HSMT 36,6 m2
39 Đắp đất sau kè, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 159,24 m3
40 Lắp đặt ống nhựa thoát nước thân kè, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 1,5 100m
41 Làm tầng thấm lọc đá dăm 4x6 điểm đầu ống nước giảm áp Chương V E-HSMT 0,1265 100m3
42 Đắp đất sau nhà xe, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 62,4 m3
43 Bê tông đáy rãnh nước sau nhà xe, M200, PC30, đá 1x2 Chương V E-HSMT 4,41 m3
44 Ván khuôn đáy rãnh Chương V E-HSMT 0,126 100m2
45 Xây rãnh thoát nước sau nhà xe bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 9,24 m3
46 Trát láng rãnh sau nhà xe, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 71,4 m2
47 Cát lót nền sân sau nhà xe và hàng rào Chương V E-HSMT 3,888 m3
48 Bê tông nền sân sau nhà xe và hàng rào, M200, PC30, đá 1x2 Chương V E-HSMT 7,776 m3
49 Cắt khe co giãn mặt sân Chương V E-HSMT 2,52 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->