Gói thầu: Gói thầu xây lắp (số 05): Cải tạo, sửa khu bếp tầng 1 nhà E- trụ sở 47 Phạm Văn Đồng, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200768471-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp (số 05): Cải tạo, sửa khu bếp tầng 1 nhà E- trụ sở 47 Phạm Văn Đồng, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20200759862 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KPTX năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 11:55:00 đến ngày 2020-07-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,851,581,941 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XỬ LÝ NỀN | |||
| 1 | Thu dọn di chuyển các vật dụng nhà bếp để lấy mặt bằng thi công & lắp đặt lại nguyên trạng sau khi thi công | Chương V-HSMT | 1 | toàn bộ |
| 2 | Mài thật sạch lớp xi măng, sơn cũ ở trên bề mặt | Chương V-HSMT | 899,9757 | m2 |
| 3 | Vệ sinh, hút bụi sạch sẽ | Chương V-HSMT | 899,9757 | m2 |
| 4 | Xử lý bề mặt bê tông tiêu chuẩn (tái tạo bề mặt nền, tạo phằng & tạo dốc thoát nước bề mặt... đảm bảo bề mặt bê tông tiêu chuẩn) | Chương V-HSMT | 914,5214 | m2 |
| 5 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng Epoxy chống trượt có cốt liệu, sơn dày 2mm | Chương V-HSMT | 914,5214 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: SƠN - ỐP TƯỜNG | |||
| 1 | Diện tích bề mặt tường, cột | Chương V-HSMT | 1.306,1693 | m2 |
| 2 | Diện tích bề mặt tường cột, trụ phía trên gạch ốp | Chương V-HSMT | 250,7648 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-HSMT | 311,3868 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V-HSMT | 291,0734 | m2 |
| 5 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch 200x600mm, vữa Xm M75 | Chương V-HSMT | 32 | 1m2 |
| 6 | Quét dung dịch chống thấm tường (quét 2 lớp) | Chương V-HSMT | 46,4112 | 1m2 |
| 7 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 250,4796 | m2 |
| 8 | Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V-HSMT | 311,3868 | 1m2 |
| 9 | Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ tương đương sơn Dulux | Chương V-HSMT | 1.556,9341 | m2 |
| 10 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V-HSMT | 13,3955 | tấn |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V-HSMT | 6,6978 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V-HSMT | 6,6978 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương V-HSMT | 6,6978 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V-HSMT | 6,6978 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 15000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V-HSMT | 6,6978 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC SÀN | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy | Chương V-HSMT | 368,956 | 1m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V-HSMT | 17,6392 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V-HSMT | 8,1362 | m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V-HSMT | 9,4672 | m3 |
| 5 | Đục tường để mở rãnh thoát nước và ống nước ngầm | Chương V-HSMT | 0,1197 | m3 |
| 6 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V-HSMT | 68,4976 | tấn |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V-HSMT | 35,3623 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V-HSMT | 35,3623 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương V-HSMT | 35,3623 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V-HSMT | 35,3623 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 15000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V-HSMT | 35,3623 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 200mm | Chương V-HSMT | 0,36 | 100m |
| 13 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 200mm | Chương V-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 200mm | Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, D200-90mm | Chương V-HSMT | 14 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Chương V-HSMT | 7 | cái |
| 17 | Xây bù lại đoạn tường đã đục để đi đường ống bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng,vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 0,1197 | m3 |
| 18 | Hố thu rác inox sus304 620x620x550mm | Chương V-HSMT | 4 | hố thu |
| 19 | Vách ngăn inox sus304 đục lỗ KT 550x620mm | Chương V-HSMT | 1,364 | m2 |
| 20 | Giỏ thu gom rác inox sus 304 | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Nắp hố ga bằng thép nhám KT780x780mm dày 5mmm | Chương V-HSMT | 95,5188 | kg |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V-HSMT | 7,0571 | m3 |
| 23 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 7,1729 | m3 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 104,51 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x450, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 49,269 | m2 |
| 26 | Nạo vét, vệ sinh các hố ga cũ | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 27 | Sản xuất thép góc đỡ tấm đan rãnh thoát nước, hố ga | Chương V-HSMT | 0,2517 | tấn |
| 28 | Sơn chống rỉ 2 lớp thép góc đỡ đan rãnh, hố ga | Chương V-HSMT | 32,2152 | 1m2 |
| 29 | Lắp dựng thép góc đỡ tấm đan rãnh thoát nước, hố ga | Chương V-HSMT | 0,2517 | tấn |
| 30 | Sản xuất và lắp dựng tấm đan inox bằng V25x25x1.5 kết hợp V13x26x1.5 inox sus 304 | Chương V-HSMT | 165,8889 | tấm |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200. Đổ bê tông hoàn trả mặt bằng | Chương V-HSMT | 1,4588 | m3 |
| 32 | Lưới chắn rác | Chương V-HSMT | 20 | cái |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO TRẦN NHÀ BẾP + THAY 2 CỬA | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Chương V-HSMT | 40 | m2 |
| 2 | Diện tích trần | Chương V-HSMT | 982,8661 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V-HSMT | 491,4331 | m2 |
| 4 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V-HSMT | 1,7692 | tấn |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V-HSMT | 1,4743 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V-HSMT | 1,4743 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương V-HSMT | 1,4743 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V-HSMT | 1,4743 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V-HSMT | 1,4743 | m3 |
| 10 | Thay tấm trần thạch cao Gyproc chống ẩm dày 9mm (khung xương chìm), xử lý giáp lai | Chương V-HSMT | 40 | m2 |
| 11 | Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Chương V-HSMT | 531,4331 | 1m2 |
| 12 | Sơn trần đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ tương đương sơn Dulux | Chương V-HSMT | 982,8661 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V-HSMT | 6,15 | m |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V-HSMT | 7,375 | m2 |
| 15 | Sản xuất cửa đi bằng gỗ công nghiệp (bao gồm cả khuôn) | Chương V-HSMT | 7,375 | m2 |
| 16 | Lắp đặt bản lề cửa các loại Huy Hoàng Inox | Chương V-HSMT | 3 | 1 bộ 4 cái |
| 17 | Khóa cửa gỗ đi cao cấp Việt Tiệp | Chương V-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 18 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V-HSMT | 7,375 | m2 cấu kiện |
| 19 | Vận chuyển bỏ cửa đi nơi khác | Chương V-HSMT | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi