Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị và thi công xây dựng các công trình ĐTXD theo Quyết định số 1041-QĐ-EVNNPC ngày 06-5-2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200722811-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị và thi công xây dựng các công trình ĐTXD theo Quyết định số 1041-QĐ-EVNNPC ngày 06-5-2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200720385 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 16:40:00 đến ngày 2020-08-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,844,642,163 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 87,600,000 VNĐ ((Tám mươi bảy triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 1.1: Cấp điện cho khu du lịch nghỉ dưỡng và vui chơi giải trí cao cấp rừng thông Bản Áng, dân cư khu vực Bản Áng, Bản Áng II huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | |||
| B | Đường dây 35kV | |||
| 1 | Móng cột MT-5 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | móng |
| 2 | Móng cột MCK-18S | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | móng |
| 3 | Móng cột MT-4S | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | móng |
| 4 | Móng cột MCK-18 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | móng |
| 5 | Móng cột MT-4 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | móng |
| 6 | Tiếp địa RC-6 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37 | bộ |
| 7 | Tiếp địa RC-8 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 8 | Cột bê tông li tâm 20D (NPC.I-20-190-11) | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm 18D (NPC.I-18-190-13) | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm 18C (NPC.I-18-190-11) | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm 18B (NPC.I-18-190-9.2) | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | Cột |
| 12 | Xà néo bằng | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 13 | Xà néo bằng lệch cột | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 14 | Xà néo ghép ngang lệch cột | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bộ |
| 15 | Xà néo đơn lệch cột | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ vượt lệch cột | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19 | Bộ |
| 17 | Xà néo ghép ngang dọc cột | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ vượt dọc cột | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | Bộ |
| 19 | Xà rẽ 2 pha 35kV | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 20 | Công xôn néo | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 21 | Đai ghép cột ĐGC-18 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | Bộ |
| 22 | Dây nhôm lõi thép bọc 24kV AC50/8 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7.735,2 | M |
| 23 | Dây nhôm lõi thép AC-95/16 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 231 | M |
| 24 | Sứ đỡ 35KV + ty | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 187 | quả |
| 25 | Chuỗi néo 35KV | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 78 | Chuỗi |
| 26 | Phụ kiện néo dây bọc | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 66 | Bộ |
| 27 | Dây buộc sứ định hình KD-1-50 mm2 (Loại 1 sứ) | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | Cái |
| 28 | Dây buộc sứ định hình KD-2-50 mm2 (Loại 2 sứ) | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 92 | Cái |
| 29 | Đầu cốt nhôm 2 bu lông AG-50 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | Cái |
| 30 | Ghíp bọc cách điện 24kV IPC-50/70 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | Cái |
| 31 | Bu lông, đai ốc, vòng đệm M10-30 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | Cái |
| C | Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 560KVA - 35/0,4KV | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 400KVA - 35/0,4KV | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Máy |
| 3 | Tủ điện phân phối 600V-1000A | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | Tủ |
| 4 | Tủ điện phân phối 600V-630A | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Tủ |
| 5 | Cầu chì tự rơi 3 pha 35KV | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 6 | Sứ đứng - 35KV + ty | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54 | Quả |
| 7 | Chống sét van 3 pha 35kV | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 8 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC(1*185) | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 258 | M |
| 9 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC(1*150) | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54 | M |
| 10 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC(1*120) | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 86 | M |
| 11 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC(1*95) | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | M |
| 12 | Dây nhôm lõi thép bọc 24kV AC50/8 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 96 | m |
| 13 | Cáp đồng mềm PVC/cu 50mm2 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | m |
| 14 | Dây buộc sứ định hình KD-1-50mm2 (Loại 1 sứ) | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | Cái |
| 15 | Dây buộc sứ định hình KD-2-50mm2 (Loại 2 sứ) | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | Cái |
| 16 | Ống nhựa xoắn TFP HDPE 85/65 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80 | M |
| 17 | Đầu cốt đồng mạ ĐCM-185 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng mạ ĐCM-150 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng mạ ĐCM-120 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng mạ ĐCM-95 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng mạ ĐCM-50 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 64 | Cái |
| 22 | Ghíp bọc cách điện 24kV IPC-50/70 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42 | Cái |
| 23 | Nắp chụp đầu cực máy biến áp 35kV | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | Bộ |
| 24 | Nắp chụp cách điện đầu cực SI 35kV | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | Bộ |
| 25 | Nắp chụp cách điện đầu cực chống sét van 35kV | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | Bộ |
| 26 | Bu lông, đai ốc, vòng đệm M10-35 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 64 | Bộ |
| 27 | Biển an toàn | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 28 | Biển tên trạm | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 29 | Giá đỡ máy biến áp 2 máy | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 30 | Giá đỡ máy biến áp 1 máy | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét 2 máy | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bộ |
| 33 | Xà đỡ trung gian trạm biến áp 2 máy | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 34 | Xà đỡ trung gian trạm biến áp | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bộ |
| 35 | Xà đỉnh trạm biến áp | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | Bộ |
| 36 | Giá đỡ cáp máy biến áp | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 37 | Cột bê tông ly tâm 12B (NPC.I-12-190-7.2) | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | Cột |
| 38 | Móng cột MT- 3 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | Móng |
| 39 | Tiếp địa trạm biến áp 1 máy RC-BA1 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | HT |
| 40 | Tiếp địa trạm biến áp 2 máy RC-BA2 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | HT |
| D | Trạm cầu dao phụ tải | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải ngoài trời 3 pha 35kV-630A - Trọn bộ (kèm giá đỡ, thanh truyền động) | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải ngoài trời 3 pha 35kV-630A - Trọn bộ (kèm giá đỡ, thanh truyền động; Sứ đỡ thanh dẫn mềm) | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 3 | Sứ đứng - 35KV + ty | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | Quả |
| 4 | Dây buộc sứ định hình KD-1-50mm2 (Loại 1 sứ) | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | Cái |
| 5 | Ghíp bọc cách điện 24kV IPC-70 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | Cái |
| 6 | Ghíp nhôm 3 bu lông CC-95 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | Cái |
| 7 | Đầu cốt lưỡng kim 2 lỗ BG-70 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | Cái |
| 8 | Dây nối đất trạm cầu dao chính | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 9 | Dây nối đất trạm cầu dao dự phòng | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 10 | Thang trèo trạm cầu dao | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bộ |
| 11 | Sàn thao tác trạm cầu dao | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cầu dao phụ tải chính | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bộ |
| 13 | Công xôn đỡ dây 1 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 14 | Công xôn đỡ dây 2 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ trung gian cầu dao | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 16 | Biển An toàn | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Cái |
| 17 | Biển tên trạm | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Cái |
| E | Phần tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp đặt lại dây dẫn AC-95/16 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 285 | M |
| F | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi dây dẫn AC-95/16 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 216 | M |
| G | Vật tư A cấp – B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc 24kV AC50/8 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 865,8 | m |
| 2 | Phụ kiện néo dây trần | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | Bộ |
| H | Lô 1.2: Nâng cao độ tin cậy cung cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện trung thế trên địa bàn Thành phố Sơn La | |||
| I | Đường dây trung áp | |||
| 1 | Móng cột MT-6 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | móng |
| 2 | Móng cột MT-4 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | móng |
| 3 | Tiếp địa RC-4 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 18C (NPC.I-18-190-11) | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 14C (NPC.I-14-190-11) | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cột |
| 6 | Xà néo cột cổng có dây chống sét tầng trên | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | Bộ |
| 7 | Xà néo cột cổng có dây chống sét tầng dưới | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | Bộ |
| 8 | Xà néo cột cổng tầng trên | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 9 | Xà néo cột cổng tầng dưới | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ vượt mạch kép có dây chống sét | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ vượt mạch kép có dây chống sét | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ vượt mạch kép có dây chống sét | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ vượt mạch kép | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ vượt mạch kép | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ vượt mạch kép | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 16 | Cổ dề đỡ dây chống sét | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 17 | Dây néo TK70-12 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | Bộ |
| 18 | Dây dẫn nhôm lõi thép AC-50/8 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4.284 | m |
| 19 | Dây dẫn nhôm lõi thép (lèo) AC-95/16 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | m |
| 20 | Sứ đỡ 35KV + ty | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | quả |
| 21 | Phụ kiện chuỗi thủy tinh tận dụng kẹp 2 dây trần | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 51 | Bộ |
| 22 | Chuỗi đỡ dây chống sét | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 23 | Kẹp định vị dây dẫn KĐV-120 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 108 | Cái |
| 24 | ống nối dây dẫn ON-50 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | Cái |
| 25 | ống nối dây dẫn ON-95 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | Cái |
| 26 | Đầu cốt nhôm 2 bu lông AG-50 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | Cái |
| 27 | Đầu cốt nhôm 2 bu lông AG-95 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27 | Cái |
| 28 | Bu lông, đai ốc, vòng đệm M10-35 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | Cái |
| 29 | Ghíp nhôm 3 bu lông CC95 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 120 | Cái |
| J | Phần tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp đặt lại dây dẫn AC-95/16 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6.984 | M |
| 2 | Tháo, lắp đặt lại dây dẫn AC-50/8 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 90 | M |
| 3 | Tháo, lắp đặt lại chuỗi cách điện 35kV IIC-70 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 51 | Chuỗi |
| 4 | Tháo, lắp đặt lại chuỗi cách điện 35kV + phụ kiện IIC-70 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | Chuỗi |
| 5 | Tháo, lắp đặt lại cách điện đứng 35kV + ty | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | Quả |
| K | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi dây néo DN16-12 | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | Bộ |
| 2 | Thu hồi xà néo cột cổng | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | Bộ |
| 3 | Thu hồi xà đỡ thẳng mạch kép có dây chống sét | Tham chiếu Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi