Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200756825-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200756549
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách mục tiêu quốc gia, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-21 08:02:00 đến ngày 2020-07-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,442,928,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỞ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 3,6173 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 4,4616 m3
3 Vận chuyển phế thải đi đổ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m 8,0789 m3
B HẠNG MỤC: XÂY LẮP
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I (mở rộng mổi bên ra 0,2m) 125,442 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I 8,448 m3
3 Đắp hố móng 1/3 cát đào bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (hoàn trả đất đào) 44,63 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 10,449 m3
5 Bê tông đế móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 16,7463 m3
6 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 3,7561 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 69,2312 m2
8 Đắp cát lót móng đá hộc bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (cát tự nhiên) 4,272 m3
9 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 44,7822 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 7,3072 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng 62,24 m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm 147,78 kg
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm 199,74 kg
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1.100,47 kg
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 318,14 kg
16 Xây móng bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 23,894 m3
17 Đắp cát nền nhà bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (hoàn trả đất đào) 89,26 m3
18 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 34,3545 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 19,8505 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 11,0404 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 183,968 m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m 312,8 kg
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 503,26 kg
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 1.283,61 kg
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 31,251 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 335,547 m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m 588,28 kg
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1.753,84 kg
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 1.690,89 kg
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 51,6759 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái 516,76 m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m 4.376,85 kg
33 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 3,2107 m3
34 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 27,1544 m2
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m 55,49 kg
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 427,66 kg
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 13,2434 m3
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 149,928 m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m 415,75 kg
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m 67,43 kg
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 666,75 kg
42 Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ không nung hàng câu ngang bằng gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 47,8717 m3
43 Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ không nung hàng câu ngang bằng gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 0,5892 m3
44 Xây tường trong bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 35,14 m3
45 Xây tường trong bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 10,416 m3
46 Xây tường trong nhà bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 7,9816 m3
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,8613 m3
48 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 15,5008 m3
49 Gia công xà gồ, vì kèo thép hộp mạ kẽm 1.896,062 kg
50 Lắp dựng xà gồ, vì kèo thép hộp mạ kẽm 1.896,062 kg
51 Lớp mái bằng tấm lợp Onduline 255,8772 m2
52 Lắp đặt ống nhựa thoát nước uPVC đk 90mm dày 3,0mm 134,14 m
53 Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 90mm 34 cái
54 Lắp đặt ống nhựa thông dầm uPVC đk 50mm 7,75 m
55 Lắp đặt ống nhựa xả tràn uPVC đk 60mm 6,12 m
56 Lắp đặt rọ chắn rác 17 cái
57 Quét dung dịch Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng 92,215 m2
58 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 92,215 m2
59 Lát nền, sàn gạch Granit Viglacera KT 600x600mm 365,3884 m2
60 Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trượt KT 300x300mm 28,867 m2
61 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Granit Viglacera KT 120x600mm (cắt từ gạch nền KT 600x600mm) 14,7384 m2
62 Ốp tường trụ, cột gạch men ốp tường KT 300x600mm 95,172 m2
63 Lát đá Granit tự nhiên bậc cấp 46,935 m2
64 Lát đá Granit tự nhiên bậc cầu thang 25,048 m2
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 228,5928 m2
66 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 683,7297 m2
67 Trát tường chân móng dày 2cm, vữa XM M75 38,5275 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 412,0634 m2
69 Trát trần, vữa XM M75 482,2442 m2
70 Trát xà dầm, vữa XM M75 335,547 m2
71 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 156,78 m
72 Kẻ chỉ lõm âm tường, vữa XM M75 19,76 m
73 Quét nước xi măng 2 nước 38,5275 m2
74 Gia công lắp dựng thang sắt lên mái 21,5784 kg
75 Gia công lan can thép Inox 304 115,2607 kg
76 Lắp dựng lan can thép Inox 304 9,7622 m2
77 Lắp dựng lan can cầu thang bằng thép sắt vuông đặc 16x16mm tay vịn gổ KT 60x80mm 9,67 m
78 Lắp dựng trụ cầu thang bằng gổ 1 cái
79 Lắp dựng vách ngăn bằng tấm Compact dày 12mm bao gồm phụ kiện (khoán gọn) 20,496 m2
80 Lắp dựng cửa đi 01 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly 15,93 m2
81 Lắp dựng cửa đi 02 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly 17,28 m2
82 Lắp dựng cửa sổ 01 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly 1,17 m2
83 Lắp dựng cửa sổ 02 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly 28,08 m2
84 Lắp dựng cửa sổ 04 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly 7,2 m2
85 Lắp dựng vách kính cố định nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly 2,7 m2
86 Lắp dựng cửa sổ mở hất nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly 1,68 m2
87 Gia công hoa sắt bằng thép hộp mạ kẽm KT 20x20x1,4mm 323,9852 kg
88 Lắp dựng hoa sắt cửa bằng thép hộp mạ kẽm KT 20x20x1,4mm 36,45 m2
89 Gia công khung đở vách kính thép hộp mạ kẽm 39,564 kg
90 Lắp dựng khung đở vách kính thép hộp mạ kẽm 39,564 m2
91 Lắp dựng nắp lên mái bằng tôn 1 bộ
92 Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng 13.472,5 kg
93 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng 333 m2
94 Vận chuyển Thép hình, thép tròn các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T 1.943,4 kg
95 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ 228,5928 m2
96 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ 1.913,5843 m2
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 624,84 m2
C HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG + MẠNG VI TÍNH + CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đèn Led 18W-220V - 2x1,2m 20 bộ
2 Lắp đặt đèn Led 9W-220V - 1x0,6m 1 bộ
3 Lắp đặt đèn Led áp trần vuông 170x170x38mm 12W-220V 22 bộ
4 Lắp đặt quạt trần Điện Cơ (bao gồm hộp số) 12 cái
5 Lắp đặt công tắc đơn + đế âm tường 8 cái
6 Lắp đặt công tắc đôi + đế âm tường 10 cái
7 Lắp đặt công tắc ba + đế âm tường 2 cái
8 Lắp đặt công tắc đảo chiều + đế âm tường 2 cái
9 Lắp đặt ổ cắm đôi 24 cái
10 Lắp đặt automat 3 pha 3 cực 40A 2 cái
11 Lắp đặt automat 3 pha 3 cực 30A 2 cái
12 Lắp đặt automat 1 pha 2 cực 40A 2 cái
13 Lắp đặt automat 1 pha 2 cực 25A 4 cái
14 Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 40A 2 cái
15 Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 25A 4 cái
16 Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 20A 6 cái
17 Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 16A 8 cái
18 Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 10A 10 cái
19 Lắp đặt hộp điện âm tường tự chống cháy KT 110x110x80mm 95 hộp
20 Lắp đặt tủ điện âm tường KT 600x400x200mm 1 hộp
21 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 6Module 3 hộp
22 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 5Module 4 hộp
23 Lắp đặt cáp điện loại 4x16mm2 80 m
24 Lắp đặt cáp điện loại 4x10mm2 8 m
25 Lắp đặt dây điện loại 1x10mm2 40 m
26 Lắp đặt dây điện loại 1x6mm2 120 m
27 Lắp đặt dây điện loại 1x4mm2 620 m
28 Lắp đặt dây điện loại 1x2,5mm2 150 m
29 Lắp đặt dây điện loại 1x1,5mm2 850 m
30 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi chống cháy đk 20mm 390 m
31 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi chống cháy đk 16mm 500 m
32 Lắp đặt ty treo cáp D14mm, L=400mm 5 cái
33 Lắp đặt kẹp ngừng cáp 5 bộ
34 Lắp đặt dây nòng cáp thép D=4mm bọc nhựa 70 m
35 Lắp đặt tủ Rack 6U sơn tĩnh điện 1 hộp
36 Lắp đặt Switch nối mạng 16Ports - Cisco 1 cái
37 Lắp đặt ổ cắm vi tính mặt đơn + đế âm tường chuẩn RJ 45 (trọn bộ) - Cat6 7 cái
38 Lắp đặt cáp vi tính Cat6 UTP 4 - Pair 150 m
39 Lắp đặt đầu bấm cáp RJ45 - Cat6 16 cái
40 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi chống cháy đk 20mm 150 m
41 Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm D14mm, L=0,8m 3 cái
42 Kéo rải dây thép mạ kẽm chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 115 m
43 Kéo rải dây thép mạ kẽm chống sét dưới mương đất, d=12mm 44 m
44 Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm L63x63x6mm, L=2,5m 9 cọc
45 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 21mm dày 3,0mm 16 m
46 Đào rảnh chôn dây tiếp địa-đất cấp I 12,32 m3
47 Đắp đất hoàn trả đất đào 12,32 m3
D HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC + BỂ TỰ HOẠI
1 Lắp đặt xí bệt 4 bộ
2 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh 4 cái
3 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 cái
4 Lắp đặt chậu tiểu nam 2 bộ
5 Lắp đặt chậu tiểu nữ 2 bộ
6 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
7 Lắp đặt gương soi 4 cái
8 Lắp đặt kệ kính 4 cái
9 Lắp đặt giá treo 4 cái
10 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 4 cái
11 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 4 cái
12 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
13 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 110mm dày 3,2mm 34 m
14 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 90mm dày 3,0mm 18 m
15 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 60mm dày 3,0mm 21 m
16 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 34mm dày 3,0mm 6 m
17 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 27mm dày 3,0mm 86 m
18 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 21mm dày 3,0mm 26 m
19 LĐ cút nhựa uPVC đk 110mm 16 cái
20 LĐ cút nhựa uPVC đk 90mm 6 cái
21 LĐ cút nhựa uPVC đk 60mm 42 cái
22 LĐ cút nhựa uPVC đk 34mm 12 cái
23 LĐ cút nhựa uPVC đk 27mm 8 cái
24 LĐ cút nhựa uPVC đk 21mm 26 cái
25 Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 110mm 21 cái
26 Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 90mm 2 cái
27 Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 60mm 26 cái
28 Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 34mm 2 cái
29 Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 21mm 50 cái
30 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông đk 60mm 4 cái
31 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông đk 110mm 4 cái
32 Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 21/34mm 2 cái
33 Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 34/60mm 9 cái
34 Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 60/90mm 1 cái
35 Lắp đặt van khóa 1 chiều bằng đồng đk 34mm 2 cái
36 Lắp đặt van khóa đồng đk 21mm 4 cái
37 Lắp đặt van khóa đồng đk 34mm 2 cái
38 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I 17,6601 m3
39 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 1,0693 m3
40 Lát gạch đặc Tuynen, vữa lót M75 8,4364 m2
41 Xây bể tự hoại bằng gạch đặc Tuy nen, vữa XM M75 5,4914 m3
42 Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,2952 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 3,6 m2
44 Bê tông tấm đan đúc sẳn, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,7955 m3
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan đúc sẳn 4,7172 m2
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẳn 107,48 kg
47 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 21 cái
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 1) 24,2592 m2
49 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) 24,2592 m2
50 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 14,5964 m2
51 Trát xà dầm, giằng vữa XM M75 3,6 m2
52 Đổ lớp gạch vở 45x45 vào hố lọc 0,1882 m3
53 Đổ lớp gạch vở 30x30 vào hố lọc 0,1882 m3
54 Đổ lớp than xỉ vào hố lọc 0,1882 m3
55 Đổ lớp than củi vào hố lọc 0,1882 m3
56 Đổ lớp sạn ngang vào hố tự thấm 0,3 m3
57 Đổ lớp sỏi 1x2 vào hố tự thấm 0,3 m3
58 Đổ lớp cát thô vào hố tự thấm 0,3 m3
59 Đổ lớp cát mịn vào hố tự thấm 0,3 m3
E Chi phí thiết bị
1 Giá đựng bình bọt chữa cháy Theo Quy định PCCC 4 cái
2 Bình bột - MFZ4 Theo Quy định PCCC 4 cái
3 Bảng nội quy + tiêu lệnh PCCC Theo Quy định PCCC 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->