Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200756825-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200756549 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách mục tiêu quốc gia, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 08:02:00 đến ngày 2020-07-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,442,928,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỞ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 3,6173 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 4,4616 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m | 8,0789 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I (mở rộng mổi bên ra 0,2m) | 125,442 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | 8,448 | m3 | |
| 3 | Đắp hố móng 1/3 cát đào bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (hoàn trả đất đào) | 44,63 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 10,449 | m3 | |
| 5 | Bê tông đế móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 16,7463 | m3 | |
| 6 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 3,7561 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 69,2312 | m2 | |
| 8 | Đắp cát lót móng đá hộc bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (cát tự nhiên) | 4,272 | m3 | |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 44,7822 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 7,3072 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | 62,24 | m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | 147,78 | kg | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | 199,74 | kg | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1.100,47 | kg | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 318,14 | kg | |
| 16 | Xây móng bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 23,894 | m3 | |
| 17 | Đắp cát nền nhà bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (hoàn trả đất đào) | 89,26 | m3 | |
| 18 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 34,3545 | m3 | |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | 19,8505 | m3 | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 11,0404 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 183,968 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | 312,8 | kg | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 503,26 | kg | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1.283,61 | kg | |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 31,251 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 335,547 | m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | 588,28 | kg | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1.753,84 | kg | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1.690,89 | kg | |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 51,6759 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 516,76 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | 4.376,85 | kg | |
| 33 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,2107 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 27,1544 | m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | 55,49 | kg | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 427,66 | kg | |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 13,2434 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 149,928 | m2 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | 415,75 | kg | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | 67,43 | kg | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 666,75 | kg | |
| 42 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ không nung hàng câu ngang bằng gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 47,8717 | m3 | |
| 43 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ không nung hàng câu ngang bằng gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 0,5892 | m3 | |
| 44 | Xây tường trong bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 35,14 | m3 | |
| 45 | Xây tường trong bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 10,416 | m3 | |
| 46 | Xây tường trong nhà bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 7,9816 | m3 | |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,8613 | m3 | |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 15,5008 | m3 | |
| 49 | Gia công xà gồ, vì kèo thép hộp mạ kẽm | 1.896,062 | kg | |
| 50 | Lắp dựng xà gồ, vì kèo thép hộp mạ kẽm | 1.896,062 | kg | |
| 51 | Lớp mái bằng tấm lợp Onduline | 255,8772 | m2 | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước uPVC đk 90mm dày 3,0mm | 134,14 | m | |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 90mm | 34 | cái | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa thông dầm uPVC đk 50mm | 7,75 | m | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa xả tràn uPVC đk 60mm | 6,12 | m | |
| 56 | Lắp đặt rọ chắn rác | 17 | cái | |
| 57 | Quét dung dịch Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | 92,215 | m2 | |
| 58 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | 92,215 | m2 | |
| 59 | Lát nền, sàn gạch Granit Viglacera KT 600x600mm | 365,3884 | m2 | |
| 60 | Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trượt KT 300x300mm | 28,867 | m2 | |
| 61 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Granit Viglacera KT 120x600mm (cắt từ gạch nền KT 600x600mm) | 14,7384 | m2 | |
| 62 | Ốp tường trụ, cột gạch men ốp tường KT 300x600mm | 95,172 | m2 | |
| 63 | Lát đá Granit tự nhiên bậc cấp | 46,935 | m2 | |
| 64 | Lát đá Granit tự nhiên bậc cầu thang | 25,048 | m2 | |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 228,5928 | m2 | |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 683,7297 | m2 | |
| 67 | Trát tường chân móng dày 2cm, vữa XM M75 | 38,5275 | m2 | |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 412,0634 | m2 | |
| 69 | Trát trần, vữa XM M75 | 482,2442 | m2 | |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 335,547 | m2 | |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 156,78 | m | |
| 72 | Kẻ chỉ lõm âm tường, vữa XM M75 | 19,76 | m | |
| 73 | Quét nước xi măng 2 nước | 38,5275 | m2 | |
| 74 | Gia công lắp dựng thang sắt lên mái | 21,5784 | kg | |
| 75 | Gia công lan can thép Inox 304 | 115,2607 | kg | |
| 76 | Lắp dựng lan can thép Inox 304 | 9,7622 | m2 | |
| 77 | Lắp dựng lan can cầu thang bằng thép sắt vuông đặc 16x16mm tay vịn gổ KT 60x80mm | 9,67 | m | |
| 78 | Lắp dựng trụ cầu thang bằng gổ | 1 | cái | |
| 79 | Lắp dựng vách ngăn bằng tấm Compact dày 12mm bao gồm phụ kiện (khoán gọn) | 20,496 | m2 | |
| 80 | Lắp dựng cửa đi 01 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly | 15,93 | m2 | |
| 81 | Lắp dựng cửa đi 02 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly | 17,28 | m2 | |
| 82 | Lắp dựng cửa sổ 01 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly | 1,17 | m2 | |
| 83 | Lắp dựng cửa sổ 02 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly | 28,08 | m2 | |
| 84 | Lắp dựng cửa sổ 04 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly | 7,2 | m2 | |
| 85 | Lắp dựng vách kính cố định nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly | 2,7 | m2 | |
| 86 | Lắp dựng cửa sổ mở hất nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly | 1,68 | m2 | |
| 87 | Gia công hoa sắt bằng thép hộp mạ kẽm KT 20x20x1,4mm | 323,9852 | kg | |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa bằng thép hộp mạ kẽm KT 20x20x1,4mm | 36,45 | m2 | |
| 89 | Gia công khung đở vách kính thép hộp mạ kẽm | 39,564 | kg | |
| 90 | Lắp dựng khung đở vách kính thép hộp mạ kẽm | 39,564 | m2 | |
| 91 | Lắp dựng nắp lên mái bằng tôn | 1 | bộ | |
| 92 | Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 13.472,5 | kg | |
| 93 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 333 | m2 | |
| 94 | Vận chuyển Thép hình, thép tròn các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T | 1.943,4 | kg | |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | 228,5928 | m2 | |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.913,5843 | m2 | |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 624,84 | m2 | |
| C | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG + MẠNG VI TÍNH + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led 18W-220V - 2x1,2m | 20 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn Led 9W-220V - 1x0,6m | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn Led áp trần vuông 170x170x38mm 12W-220V | 22 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt quạt trần Điện Cơ (bao gồm hộp số) | 12 | cái | |
| 5 | Lắp đặt công tắc đơn + đế âm tường | 8 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc đôi + đế âm tường | 10 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc ba + đế âm tường | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc đảo chiều + đế âm tường | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 24 | cái | |
| 10 | Lắp đặt automat 3 pha 3 cực 40A | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt automat 3 pha 3 cực 30A | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt automat 1 pha 2 cực 40A | 2 | cái | |
| 13 | Lắp đặt automat 1 pha 2 cực 25A | 4 | cái | |
| 14 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 40A | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 25A | 4 | cái | |
| 16 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 20A | 6 | cái | |
| 17 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 16A | 8 | cái | |
| 18 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 10A | 10 | cái | |
| 19 | Lắp đặt hộp điện âm tường tự chống cháy KT 110x110x80mm | 95 | hộp | |
| 20 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 600x400x200mm | 1 | hộp | |
| 21 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 6Module | 3 | hộp | |
| 22 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 5Module | 4 | hộp | |
| 23 | Lắp đặt cáp điện loại 4x16mm2 | 80 | m | |
| 24 | Lắp đặt cáp điện loại 4x10mm2 | 8 | m | |
| 25 | Lắp đặt dây điện loại 1x10mm2 | 40 | m | |
| 26 | Lắp đặt dây điện loại 1x6mm2 | 120 | m | |
| 27 | Lắp đặt dây điện loại 1x4mm2 | 620 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây điện loại 1x2,5mm2 | 150 | m | |
| 29 | Lắp đặt dây điện loại 1x1,5mm2 | 850 | m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi chống cháy đk 20mm | 390 | m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi chống cháy đk 16mm | 500 | m | |
| 32 | Lắp đặt ty treo cáp D14mm, L=400mm | 5 | cái | |
| 33 | Lắp đặt kẹp ngừng cáp | 5 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt dây nòng cáp thép D=4mm bọc nhựa | 70 | m | |
| 35 | Lắp đặt tủ Rack 6U sơn tĩnh điện | 1 | hộp | |
| 36 | Lắp đặt Switch nối mạng 16Ports - Cisco | 1 | cái | |
| 37 | Lắp đặt ổ cắm vi tính mặt đơn + đế âm tường chuẩn RJ 45 (trọn bộ) - Cat6 | 7 | cái | |
| 38 | Lắp đặt cáp vi tính Cat6 UTP 4 - Pair | 150 | m | |
| 39 | Lắp đặt đầu bấm cáp RJ45 - Cat6 | 16 | cái | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi chống cháy đk 20mm | 150 | m | |
| 41 | Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm D14mm, L=0,8m | 3 | cái | |
| 42 | Kéo rải dây thép mạ kẽm chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 115 | m | |
| 43 | Kéo rải dây thép mạ kẽm chống sét dưới mương đất, d=12mm | 44 | m | |
| 44 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm L63x63x6mm, L=2,5m | 9 | cọc | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 21mm dày 3,0mm | 16 | m | |
| 46 | Đào rảnh chôn dây tiếp địa-đất cấp I | 12,32 | m3 | |
| 47 | Đắp đất hoàn trả đất đào | 12,32 | m3 | |
| D | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC + BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 4 | cái | |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 2 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt kệ kính | 4 | cái | |
| 9 | Lắp đặt giá treo | 4 | cái | |
| 10 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 4 | cái | |
| 11 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| 12 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 110mm dày 3,2mm | 34 | m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 90mm dày 3,0mm | 18 | m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 60mm dày 3,0mm | 21 | m | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 34mm dày 3,0mm | 6 | m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 27mm dày 3,0mm | 86 | m | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 21mm dày 3,0mm | 26 | m | |
| 19 | LĐ cút nhựa uPVC đk 110mm | 16 | cái | |
| 20 | LĐ cút nhựa uPVC đk 90mm | 6 | cái | |
| 21 | LĐ cút nhựa uPVC đk 60mm | 42 | cái | |
| 22 | LĐ cút nhựa uPVC đk 34mm | 12 | cái | |
| 23 | LĐ cút nhựa uPVC đk 27mm | 8 | cái | |
| 24 | LĐ cút nhựa uPVC đk 21mm | 26 | cái | |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 110mm | 21 | cái | |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 90mm | 2 | cái | |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 60mm | 26 | cái | |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 34mm | 2 | cái | |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 21mm | 50 | cái | |
| 30 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông đk 60mm | 4 | cái | |
| 31 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông đk 110mm | 4 | cái | |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 21/34mm | 2 | cái | |
| 33 | Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 34/60mm | 9 | cái | |
| 34 | Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 60/90mm | 1 | cái | |
| 35 | Lắp đặt van khóa 1 chiều bằng đồng đk 34mm | 2 | cái | |
| 36 | Lắp đặt van khóa đồng đk 21mm | 4 | cái | |
| 37 | Lắp đặt van khóa đồng đk 34mm | 2 | cái | |
| 38 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 17,6601 | m3 | |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 1,0693 | m3 | |
| 40 | Lát gạch đặc Tuynen, vữa lót M75 | 8,4364 | m2 | |
| 41 | Xây bể tự hoại bằng gạch đặc Tuy nen, vữa XM M75 | 5,4914 | m3 | |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,2952 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 3,6 | m2 | |
| 44 | Bê tông tấm đan đúc sẳn, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,7955 | m3 | |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan đúc sẳn | 4,7172 | m2 | |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẳn | 107,48 | kg | |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 21 | cái | |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 1) | 24,2592 | m2 | |
| 49 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) | 24,2592 | m2 | |
| 50 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 14,5964 | m2 | |
| 51 | Trát xà dầm, giằng vữa XM M75 | 3,6 | m2 | |
| 52 | Đổ lớp gạch vở 45x45 vào hố lọc | 0,1882 | m3 | |
| 53 | Đổ lớp gạch vở 30x30 vào hố lọc | 0,1882 | m3 | |
| 54 | Đổ lớp than xỉ vào hố lọc | 0,1882 | m3 | |
| 55 | Đổ lớp than củi vào hố lọc | 0,1882 | m3 | |
| 56 | Đổ lớp sạn ngang vào hố tự thấm | 0,3 | m3 | |
| 57 | Đổ lớp sỏi 1x2 vào hố tự thấm | 0,3 | m3 | |
| 58 | Đổ lớp cát thô vào hố tự thấm | 0,3 | m3 | |
| 59 | Đổ lớp cát mịn vào hố tự thấm | 0,3 | m3 | |
| E | Chi phí thiết bị | |||
| 1 | Giá đựng bình bọt chữa cháy | Theo Quy định PCCC | 4 | cái |
| 2 | Bình bột - MFZ4 | Theo Quy định PCCC | 4 | cái |
| 3 | Bảng nội quy + tiêu lệnh PCCC | Theo Quy định PCCC | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi