Gói thầu: Số 07: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200768227-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần thương mại và xây dựng DBC |
| Tên gói thầu | Số 07: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200768179 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 10:37:00 đến ngày 2020-08-04 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,619,720,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 12 PHÒNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18,216 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,963 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 24,0642 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép >18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,4162 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm cọc ép. | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,4819 | tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 224,0172 | m3 |
| 7 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 36 | 100m |
| 8 | Nối cọc bê tông cốt thép, loại cọc vuông, kích thước cọc 25x25cm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 432 | 1 mối nối |
| 9 | Đập bê tông đầu cọc | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m3 |
| 10 | Sản xuất cọc dẫn | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 11 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, dài <=4m, KT 25x25cm, đất C1 ( ép cọc dẫn) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100m |
| 12 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C1 (90% khối lượng) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,2058 | 100m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 (10% khối lượng) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14,0985 | m3 |
| 14 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (10% khối lượng) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,0611 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5052 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16,2715 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,4707 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,2027 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,511 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,4569 | tấn |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 92,6639 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ cổ cột cột vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,329 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột ĐK <=10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1218 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột ĐK >18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,4876 | tấn |
| 25 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,3227 | m3 |
| 26 | Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 59,8494 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng cổ móng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,6106 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cổ móng, ĐK <=10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2133 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cổ móng ĐK <=18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,0967 | tấn |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,2682 | m3 |
| 31 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,1526 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,2948 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,964 | 100m3 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 30,8361 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,3947 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,4577 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3156 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,588 | tấn |
| 39 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 23,8669 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,1055 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,9211 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,9832 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15,7578 | tấn |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 50,2868 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,2775 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18,5122 | tấn |
| 47 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 137,2186 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,7771 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2861 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3869 | tấn |
| 51 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,1377 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,7692 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,97 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,406 | tấn |
| 55 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,421 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,0284 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2597 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5083 | tấn |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,065 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 60,5021 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 140,7378 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,9914 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 26,2995 | m3 |
| 64 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,1592 | m3 |
| 65 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,2568 | m3 |
| 66 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,3513 | m3 |
| 67 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,4894 | m3 |
| 68 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,1312 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 891,0803 | m2 |
| 70 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.455,8306 | m2 |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 177,825 | m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 554,514 | m2 |
| 73 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.096,006 | m2 |
| 74 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 72,8484 | m2 |
| 75 | Trát vẩy tường chống vang vữa XM mác 75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 29,5992 | m2 |
| 76 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky, 1 nước lót 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.068,9053 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky, 1 nước lót 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3.179,199 | m2 |
| 78 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x2,8 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,3362 | tấn |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,3362 | tấn |
| 80 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 106,392 | 1m2 |
| 81 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,0563 | 100m2 |
| 82 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 59,9737 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 977,7916 | m2 |
| 84 | Lát gạch đỏ giếng đáy KT gạch 300x300mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,55 | m2 |
| 85 | Màng chống thấm Larix dày 2mm ( cả nhân công) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15,0668 | m2 |
| 86 | Tôn xốp nhẹ mái sảnh | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,2588 | m2 |
| 87 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5129 | m3 |
| 88 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1875 | 100m2 |
| 89 | Láng lót tam cấp dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 115,02 | m2 |
| 90 | Láng granitô tam cấp, cầu thang | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 115,02 | m2 |
| 91 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 221,88 | m |
| 92 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 49,0358 | m2 |
| 93 | Sản xuất lan can thép hộp 40x20x2,5 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,0012 | tấn |
| 94 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 101,9784 | 1m2 |
| 95 | Lắp dựng lan can sắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 60,354 | m2 |
| 96 | Sản xuất lan can cầu thang thép 14x14 đặc | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,4415 | tấn |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16,0742 | 1m2 |
| 98 | Lắp dựng lan can sắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 30,591 | m2 |
| 99 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 150,72 | m |
| 100 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 30,22 | m |
| 101 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 187,108 | m |
| 102 | Nhân công đắp mặt lạ lam chắn nắng + chân cột sảnh + lan can + biểu tượng. (NC: 4,5/7) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8 | công |
| 103 | Tôn cát nền bục giảng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,8089 | m3 |
| 104 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,9044 | m3 |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi cửa nhựa lõi thép kính trắng Việt Nhật dày 5 ly. ( bao gồm cả phụ kiện) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 80,16 | m2 |
| 106 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ cửa nhựa lõi thép kính trắng Việt Nhật dày 5 ly. ( bao gồm cả phụ kiện) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 77,76 | m2 |
| 107 | Sản xuất, lắp dựng vách nhôm kính 76x25, kính trắng dày 5 ly. ( bao gồm cả phụ kiện + lắp dựng) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 30,806 | m2 |
| 108 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,3271 | tấn |
| 109 | Lắp dựng hoa sắt cửa | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 81,12 | m2 |
| 110 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 56,3765 | 1m2 |
| 111 | Xà đón cáp sứ L63x63x6 (1m) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,4 | kg |
| 112 | Quả sứ, ốc bắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 113 | Lắp đặt quạt trần | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 114 | Triết áp điều tốc quạt trần | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 115 | Lắp đặt quạt treo tường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 116 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 96 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 118 | Lắp đặt hộp âm tường đơn | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 105 | hộp |
| 119 | Lắp đặt hộp nối ống | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 75 | hộp |
| 120 | Mặt hộp bắt hạt các loại | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 121 | Mặt hộp nối ống | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 96 | bảng |
| 125 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 127 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 128 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt tủ điện tầng 1 KT: 500x350x150 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tủ điện tầng 2,3 KT: 400x300x150 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | 0.0 |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x25mm2) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x16mm2) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 19 | m |
| 133 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (1x6mm2) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 257 | m |
| 134 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (1x2,5mm2) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 189 | m |
| 135 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (1x2mm2) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.715 | m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa sun mềm chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa sun mềm chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 187 | m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa sun mềm chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.482 | m |
| 139 | Bình bột chữa cháy MFXL4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | bình |
| 140 | Bình khí Co2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12 | bình |
| 141 | Tủ đựng bình chữa cháy | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 142 | Bộ tiêu lệnh | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 143 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 144 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 147 | m |
| 145 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 146 | Gia công kim thu sét, dài 1m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 147 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 148 | Hồ lô chứa kim thu sét | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | quả |
| 149 | Bật đỡ dây fi10 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 150 | Sơn chống rỉ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | kg |
| 151 | Xi măng PC30 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 30 | kg |
| 152 | Cát vàng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,25 | m3 |
| 153 | Đo tiếp địa | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | điểm |
| 154 | Đào rãnh chôn dây, cọc chống sét, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14,15 | m3 |
| 155 | Đắp đất rãnh chôn dây, cọc chống sét, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14,15 | m3 |
| 156 | Phễu thu nước | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,04 | 100m |
| 158 | Đai nhựa D120 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 160 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,17 | m3 |
| 161 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 111,7 | m2 |
| 162 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 29,8068 | m3 |
| 163 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,057 | m3 |
| 164 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3009 | 100m2 |
| 165 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,3863 | m3 |
| 166 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,5918 | m3 |
| 167 | Trát thành rãnh dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 90,615 | m2 |
| 168 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 42 | m2 |
| 169 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2817 | 100m2 |
| 170 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1799 | tấn |
| 171 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,8244 | m3 |
| 172 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 125 | 1cấu kiện |
| 173 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8 | 1cấu kiện |
| 174 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2649 | m3 |
| 175 | Đắp đất nền móng công trình. ( V lấp =1/3 V đào) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,9546 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi