Gói thầu: Xây lắp công trình Hệ thống điện chiếu sáng đường Đào Tấn (đường Đê La Giang, phường Trung Lương), thị xã Hồng Lĩnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200771030-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 10:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Hồng Lĩnh |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Hệ thống điện chiếu sáng đường Đào Tấn (đường Đê La Giang, phường Trung Lương), thị xã Hồng Lĩnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200721787 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thị xã, xin ngân sách cấp trên hỗ trợ và Chủ đầu tư huy động từ các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 21:33:00 đến ngày 2020-08-04 10:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,378,158,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng TĐ-50A , chiều cao lắp đặt <2m | Mô tả KT theo chương V | 3 | 1 tủ |
| 2 | Lắp dựng cột thép tròn côn rời cần cao 8m-3.5mm. D=85/172mm bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 105 | 1 cột |
| 3 | Lắp cần đèn kiểu 1 nhánh CD-02 tay 1.5m , cao 2m (cần đơn) | Mô tả KT theo chương V | 91 | 1 cần đèn |
| 4 | Lắp cần đèn kiểu 2 nhánh CK-02 tay 1.5m , cao 2m ( cần kép) | Mô tả KT theo chương V | 13 | 1 cần đèn |
| 5 | Lắp cần đèn kiểu 3 nhánh CK-02 tay 1.5m , cao 2m | Mô tả KT theo chương V | 1 | 1 cần đèn |
| 6 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m đèn LED Ole Dura ( hoặc tương đương)150W-230V | Mô tả KT theo chương V | 120 | bộ |
| 7 | Lắp bảng điện cửa cột ( 1 phíp + 1 cầu đấu 60A + 1at 10A) | Mô tả KT theo chương V | 106 | bảng |
| 8 | Lắp dựng cột thép tròn côn rời cần chiều cao cột 14m bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 1 | 1 cột |
| 9 | Khung bắt đèn Led pha 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao >12m đèn Led (OleDura hoặc tương đương) 300W -230 V ( cột 14m) | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn ( Dây đồng M10 nối tiếp địa liên hoàn các cột đèn) | Mô tả KT theo chương V | 40,57 | 100m |
| 12 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm | Mô tả KT theo chương V | 40,57 | 100m |
| 13 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 ( cấp đến tủ CS 02) | Mô tả KT theo chương V | 1,5 | 100m |
| 14 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x25 ( cấp đến tủ CS 01) | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 15 | Móc treo cáp vặn xoắn | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 16 | Kẹp treo cáp vặn xoắn | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | Mô tả KT theo chương V | 4 | Bộ |
| 18 | Đai thép không rỉ cột đơn | Mô tả KT theo chương V | 4 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt các automat đầu nguồn ( MCCB-3P-50A) 40kA | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 20 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn CVV 3x1.5m | Mô tả KT theo chương V | 12,89 | 100m |
| 21 | Đầu cốt đồng - nhôm M16-A35 | Mô tả KT theo chương V | 8 | 1 đầu cáp |
| 22 | Đầu cốt đồng - nhôm M16-A25 | Mô tả KT theo chương V | 4 | 1 đầu cáp |
| 23 | Đầu cốt đồng M16 | Mô tả KT theo chương V | 848 | 1 đầu cáp |
| 24 | Đầu cốt đồng M10 | Mô tả KT theo chương V | 211 | 1 đầu cáp |
| 25 | Băng dính bọc đầu cốt | Mô tả KT theo chương V | 212 | cuộn |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE -D65/50 | Mô tả KT theo chương V | 39,51 | 100 m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE - D85/65 | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | 100 m |
| 28 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 89mm | Mô tả KT theo chương V | 2,85 | 100m |
| 29 | Đai thép V40x40x4mm + vít nở M10 | Mô tả KT theo chương V | 32 | Bộ |
| 30 | Lắp của cột | Mô tả KT theo chương V | 106 | cửa |
| 31 | Đánh số cột thép | Mô tả KT theo chương V | 10,6 | 10 cột |
| 32 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mô tả KT theo chương V | 106 | 1 đầu cáp |
| B | MÓNG CỘT ĐÈN 8M | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 166,53 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 10,5 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 126 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Mô tả KT theo chương V | 5,04 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 65mm | Mô tả KT theo chương V | 3,15 | 100 m |
| 6 | Khung móng M24x750 | Mô tả KT theo chương V | 105 | cái |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 30,03 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 1,365 | 100m3 |
| C | MÓNG CỘT ĐÈN 14M | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 3,1622 | 1m3 |
| 2 | Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 2,16 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,0864 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 65mm | Mô tả KT theo chương V | 0,04 | 100 m |
| 5 | Khung móng M24x1200 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 1,002 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 2,16 | 100m3 |
| D | MÓNG TỦ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, , sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 1,7934 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,21 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,08 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Mô tả KT theo chương V | 0,0702 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 65mm | Mô tả KT theo chương V | 0,036 | 100 m |
| 6 | Khung móng M16x300x600x650 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 0,503 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,0129 | 100m3 |
| 9 | Thép D10 dài 2.5m mã kẽm + thép dẹt | Mô tả KT theo chương V | 203,4375 | kg |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện ( 1cọc) | Mô tả KT theo chương V | 105 | 1 bộ |
| 11 | Thép D10 dài 5m + thép dẹt mã kẽm | Mô tả KT theo chương V | 10,095 | kg |
| 12 | Bu lông M16 x 650 | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 13 | Làm tiếp địa cho cột điện ( 2 cọc) | Mô tả KT theo chương V | 6 | 1 bộ |
| 14 | Thép D12 dài 25m | Mô tả KT theo chương V | 22,2 | kg |
| 15 | Dây đồng mềm nhiều sợi M50 | Mô tả KT theo chương V | 15 | m |
| 16 | Làm tiếp địa cho cột điện ( 10 cọc) | Mô tả KT theo chương V | 10 | 1 bộ |
| 17 | Đào hào cáp - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 1.088,32 | 1m3 |
| 18 | Lưới báo hiệu cáp ( nhân công đã bao gồm trong rải cáp ngầm) | Mô tả KT theo chương V | 1.360,4 | m2 |
| 19 | Gạch chỉ chặn cáp ( 8v/m) | Mô tả KT theo chương V | 27.208 | viên |
| 20 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ ( 8v/m) | Mô tả KT theo chương V | 27,208 | 1000 viên |
| 21 | Đắp đất hào cáp | Mô tả KT theo chương V | 1.088,32 | m3 |
| E | HÀO CÁP QUA ĐƯỜNG BÊ TÔNG ( PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Mô tả KT theo chương V | 4,92 | 100m |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông chiều dày lớp cắt ≤ 5cm | Mô tả KT theo chương V | 4,92 | 100m |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mô tả KT theo chương V | 11,808 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng đá | Mô tả KT theo chương V | 11,808 | m3 |
| 5 | Đào hào cáp - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 55,104 | 1m3 |
| 6 | Lưới báo hiệu cáp ( nhân công đã bao gồm trong rải cáp ngầm) | Mô tả KT theo chương V | 98,4 | m2 |
| 7 | Gạch chỉ chặn cáp ( 8v/m) | Mô tả KT theo chương V | 1.968 | viên |
| 8 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Mô tả KT theo chương V | 1,968 | 1000 viên |
| 9 | Đắp đất hào cáp | Mô tả KT theo chương V | 55,104 | m3 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả KT theo chương V | 11,808 | m3 |
| 11 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 11,808 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 0,2362 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi