Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Xây dựng nhà làm việc 02 tầng trạm Kiểm Lâm Hương Minh; Nhà làm việc 02 tầng và các hạng mục phụ trợ trạm kiểm lâm Hòa Hải theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200770943-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu 01.XL: Xây dựng nhà làm việc 02 tầng trạm Kiểm Lâm Hương Minh; Nhà làm việc 02 tầng và các hạng mục phụ trợ trạm kiểm lâm Hòa Hải theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Số hiệu KHLCNT 20200770934
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn dự phòng Ngân sách Trung ương năm 2019
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 135 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 20:10:00 đến ngày 2020-08-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,285,265,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG TRẠM KIỂM LÂM HƯƠNG MINH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III ( Tính 90% bằng máy) Mô tả KT theo chương V 0,918 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III ( Tính 10% bằng thủ công) Mô tả KT theo chương V 5,805 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 5,534 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 8,382 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 10,091 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,344 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,328 100m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 13,261 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,21 m3
10 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 12,688 m3
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 28,219 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,135 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 1,481 tấn
14 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,437 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,269 100m2
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 3,179 m3
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM mác 25 Mô tả KT theo chương V 17,289 m2
18 Lát đá bậc tam cấp Mô tả KT theo chương V 19,184 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 17,289 m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 7,793 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 13,271 m3
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 27,455 m3
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 2,416 m3
24 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,355 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 1,129 100m2
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 1,651 100m2
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 2,328 100m2
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,247 100m2
29 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả KT theo chương V 0,247 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,157 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,02 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,37 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 2,334 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 2,472 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,056 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,218 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,241 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,079 tấn
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 38,121 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 43,239 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 4,499 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 2,352 m3
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 178,348 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 139,524 m2
45 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 217,309 m2
46 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 166,682 m2
47 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 538,687 m2
48 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 53,68 m
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả KT theo chương V 42,304 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả KT theo chương V 42,304 m2
51 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả KT theo chương V 160,38 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả KT theo chương V 28,334 m2
53 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả KT theo chương V 116,064 m2
54 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả KT theo chương V 2,1 m2
55 Lan can INOX D34 tay vịn gỗ Mô tả KT theo chương V 6,893 m2
56 Sản xuất, lắp đặt trụ cầu thang Mô tả KT theo chương V 1 trụ
57 Lát đá bậc cầu thang Mô tả KT theo chương V 16,533 m2
58 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả KT theo chương V 15,501 m2
59 Gia công xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,547 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,579 tấn
61 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 1,451 100m2
62 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 447,3 cái
63 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 29,92 md
64 Cửa đi mở quay 1 cánh, hệ 450, phụ kiện 6 bản lề mở quay, kính trắng dày 6.38ly, phụ kiện Việt Pháp hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 28,18 m2
65 Cửa sổ mở quay 2 cánh, hệ 4400, kính trắng dày 6.38ly, phụ kiện Việt Pháp hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 23,32 m2
66 Vách kính Mô tả KT theo chương V 3,672 m2
67 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 19 m2
68 Hoa sắt hôp 13*26 sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 19 m2
69 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 166,682 m2
70 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả KT theo chương V 1.002,547 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.002,547 m2
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 0,45 100m
73 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 10 cái
74 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
75 Chắn rác Mô tả KT theo chương V 6 cái
76 Đai giữ ống thu nước Mô tả KT theo chương V 56 cái
77 Ốc vít Mô tả KT theo chương V 72 bộ
78 keo dán ống Mô tả KT theo chương V 5 cái
79 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 3,519 100m2
80 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 114,7 m2
81 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 12 bộ
82 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 14 bộ
83 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 6 cái
84 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 6 cái
85 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Mô tả KT theo chương V 6 bảng
86 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 14 cái
87 Băng dính Mô tả KT theo chương V 10 cuộn
88 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm Mô tả KT theo chương V 1 hộp
89 Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A Mô tả KT theo chương V 7 cái
90 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Mô tả KT theo chương V 1 cái
91 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả KT theo chương V 7 hộp
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 290 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 150 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 100 m
95 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 Mô tả KT theo chương V 50 m
96 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả KT theo chương V 370 m
97 Lắp đặt điều hòa 9000cpu Mô tả KT theo chương V 2 bộ
98 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả KT theo chương V 2 máy
99 Mua ti vi phục vụ tuyên truyền chống cháy 48 in Mô tả KT theo chương V 1 bộ
100 Tủ lạnh Mô tả KT theo chương V 1 tủ
101 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mô tả KT theo chương V 2 cái
102 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả KT theo chương V 2 cái
103 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Mô tả KT theo chương V 68,5 m
104 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả KT theo chương V 6 cọc
105 Giá đỡ trên tường chẻ đuôi cá Mô tả KT theo chương V 20 cái
106 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 Mô tả KT theo chương V 6,6 m3
107 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 6,6 m3
108 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,09 m3
109 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 4 bộ
110 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả KT theo chương V 4 cái
111 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 4 bộ
112 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Mô tả KT theo chương V 2 bộ
113 Khóa nhựa D21 Mô tả KT theo chương V 8 cái
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 0,35 100m
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 0,3 100m
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
117 Đấu nối D27 Mô tả KT theo chương V 5 cái
118 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
119 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
120 Máy bơm Mô tả KT theo chương V 1 cái
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
122 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 10 cái
123 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
124 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 4 cái
125 Giếng khoan Mô tả KT theo chương V 1 cái
126 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,25 100m3
127 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 8,34 m3
128 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Mô tả KT theo chương V 1,139 m3
129 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,508 m3
130 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,532 m3
131 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,014 100m2
132 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,068 100m2
133 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 0,701 m3
134 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,037 100m2
135 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,124 tấn
136 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,008 tấn
137 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,065 tấn
138 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,064 tấn
139 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 3,949 m3
140 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 5,678 m2
141 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 9,18 m2
142 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 19,88 m2
143 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả KT theo chương V 15 cái
144 Ngâm nước xi măng Mô tả KT theo chương V 18,266 m2
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Mô tả KT theo chương V 0,05 100m
146 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,058 100m2
147 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) Mô tả KT theo chương V 0,387 m3
148 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,022 tấn
149 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả KT theo chương V 2 cái
150 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 1 cái
151 Bảng tiêu lệnh và nội quy Mô tả KT theo chương V 1 cái
152 Vòi tắm hoa sen Caecar hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 2 Cái
153 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m Mô tả KT theo chương V 157,168 m2
154 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 2,832 m3
155 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả KT theo chương V 21,178 m3
156 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả KT theo chương V 57,677 m3
157 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 84,831 m3
158 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 84,831 m3
159 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 84,831 m3
B NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG TRẠM KIỂM LÂM HÒA HẢI
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III ( Tính 90% bằng máy) Mô tả KT theo chương V 1,15 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III ( Tính 10% bằng thủ công) Mô tả KT theo chương V 7,165 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 6,887 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 10,485 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 13,902 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,375 m3
7 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 19,239 m3
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 28,126 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,111 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 1,498 tấn
11 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,488 100m2
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,245 100m2
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 3,011 m3
14 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 17,892 m2
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,43 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,379 100m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 11,584 m3
18 Lát đá bậc tam cấp Mô tả KT theo chương V 19,184 m2
19 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 17,892 m2
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 1,063 100m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 7,577 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 1,815 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 14,897 m3
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 30,791 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 2,639 100m2
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,416 m3
27 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,355 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,363 100m2
29 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả KT theo chương V 0,247 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,399 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 2,823 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,142 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,984 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 2,563 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,056 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,218 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,241 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,079 tấn
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 39,927 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 46,493 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 4,499 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 2,352 m3
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 90,368 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 87,98 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 154,602 m2
46 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 263,86 m2
47 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 181,488 m2
48 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 588,62 m2
49 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 180,88 m
50 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả KT theo chương V 43,744 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả KT theo chương V 43,744 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả KT theo chương V 190,895 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả KT theo chương V 31,898 m2
54 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả KT theo chương V 97,326 m2
55 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả KT theo chương V 1,92 m2
56 Lan can INOX D34 tay vịn gỗ Mô tả KT theo chương V 8,271 m2
57 Sản xuất, lắp đặt trụ cầu thang Mô tả KT theo chương V 1 trụ
58 Lát đá bậc cầu thang Mô tả KT theo chương V 16,533 m2
59 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả KT theo chương V 19,197 m2
60 Gia công xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,547 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,579 tấn
62 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 1,628 100m2
63 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 488,37 cái
64 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 29,92 md
65 Cửa đi mở quay hệ 450, phụ kiện 6 bản lề mở quay, bộ khóa đa điểm, dùng thanh nhôm Việt Pháp, độ dày 1.3mm kính trắng dày 6.38ly, phụ kiện Việt Pháp Mô tả KT theo chương V 26,2 m2
66 Cửa sổ mở quay 2 cánh, hệ 4400, phụ kiện bản lề chữ A, thanh chuyển động đa điểm, tay nắm, dùng thanh nhôm Việt Pháp, độ dày 1.3mm kính trắng dày 6.38ly, phụ kiện Việt Pháp Mô tả KT theo chương V 23,32 m2
67 Vách kính Mô tả KT theo chương V 3,672 m2
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 19 m2
69 Hoa sắt hôp 13*26 sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 19 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 271,856 m2
71 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả KT theo chương V 1.001,734 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.001,734 m2
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 0,45 100m
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 10 cái
75 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
76 Chắn rác Mô tả KT theo chương V 6 cái
77 Đai giữ ống thu nước Mô tả KT theo chương V 56 cái
78 Ốc vít Mô tả KT theo chương V 72 bộ
79 keo dán ống Mô tả KT theo chương V 5 cái
80 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 3,649 100m2
81 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 97,17 m2
82 Tủ lạnh Mô tả KT theo chương V 1 tủ
83 Mua ti vi phục vụ tuyên truyền chống cháy 48 in Mô tả KT theo chương V 1 bộ
84 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả KT theo chương V 2 máy
85 Lắp đặt điều hòa 9000cpu Mô tả KT theo chương V 2 bộ
86 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 12 bộ
87 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 14 bộ
88 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 6 cái
89 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 6 cái
90 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Mô tả KT theo chương V 6 bảng
91 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 14 cái
92 Băng dính Mô tả KT theo chương V 10 cuộn
93 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm Mô tả KT theo chương V 1 hộp
94 Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A Mô tả KT theo chương V 7 cái
95 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Mô tả KT theo chương V 1 cái
96 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả KT theo chương V 7 hộp
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 320 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 170 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 110 m
100 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 Mô tả KT theo chương V 50 m
101 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả KT theo chương V 390 m
102 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mô tả KT theo chương V 2 cái
103 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả KT theo chương V 2 cái
104 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Mô tả KT theo chương V 68,5 m
105 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả KT theo chương V 6 cọc
106 Giá đỡ trên tường chẻ đuôi cá Mô tả KT theo chương V 20 cái
107 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 Mô tả KT theo chương V 6,6 m3
108 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 6,6 m3
109 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,09 m3
110 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 4 bộ
111 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả KT theo chương V 8 cái
112 Xịt xí Mô tả KT theo chương V 4 bộ
113 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 4 bộ
114 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Mô tả KT theo chương V 2 bộ
115 Khóa nhựa D21 Mô tả KT theo chương V 10 cái
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 0,4 100m
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 0,35 100m
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 0,25 100m
119 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 20 cái
120 Tê D27 Mô tả KT theo chương V 30 cái
121 Đấu nối D27 Mô tả KT theo chương V 5 cái
122 Băng tan Mô tả KT theo chương V 1 cuộn
123 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
124 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
125 Máy bơm Mô tả KT theo chương V 1 cái
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
127 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 10 cái
128 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
129 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 4 cái
130 Giếng khoan Mô tả KT theo chương V 1 cái
131 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,25 100m3
132 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 8,34 m3
133 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Mô tả KT theo chương V 1,139 m3
134 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,508 m3
135 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,532 m3
136 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,014 100m2
137 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,068 100m2
138 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 0,701 m3
139 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,037 100m2
140 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,124 tấn
141 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,008 tấn
142 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,065 tấn
143 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,064 tấn
144 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 3,949 m3
145 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 5,678 m2
146 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 9,18 m2
147 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 19,88 m2
148 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả KT theo chương V 15 cái
149 Ngâm nước xi măng Mô tả KT theo chương V 18,266 m2
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Mô tả KT theo chương V 0,05 100m
151 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,058 100m2
152 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) Mô tả KT theo chương V 0,387 m3
153 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,022 tấn
154 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả KT theo chương V 2 cái
155 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 1 cái
156 Bảng tiêu lệnh và nội quy: 1 x 100.000 = 400.000 Mô tả KT theo chương V 1 cái
C CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ TRẠM KIỂM LÂM HÒA HẢI
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 2,244 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,64 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 2,244 100m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 ( tính 90% KL đắp) Mô tả KT theo chương V 6,187 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,687 100m3
6 Lấy đất tại mỏ chỉ tính giá thuế tài nguyên Mô tả KT theo chương V 7,044 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả KT theo chương V 70,444 10m3/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả KT theo chương V 70,444 10m3/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả KT theo chương V 70,444 10m3/1km
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả KT theo chương V 70,444 10m3/1km
11 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 1,739 100m3
12 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 19,322 m3
13 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 10,894 m3
14 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 46,137 m3
15 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 49,104 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,546 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 6,002 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,086 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,493 tấn
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,871 100m3
21 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 7,166 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 20,556 m3
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 101,323 m2
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 339,979 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 54,56 m2
26 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 126,72 m
27 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả KT theo chương V 495,862 m2
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 2,569 m3
29 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,856 m3
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,162 m3
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,515 m3
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,208 m3
33 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,082 100m2
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,019 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,054 tấn
36 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 1,299 m3
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 9,1 m2
38 Miết mạch tường gạch loại lõm Mô tả KT theo chương V 16 m2
39 Khung + đèn tròn Mô tả KT theo chương V 2 bộ
40 Cánh cổng thép hộp sơn tĩnh điện ( đầy đủ phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 7,488 m2
41 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả KT theo chương V 7,488 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 9,1 m2
43 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 1,285 100m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 1,285 100m3
45 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 4,071 100m3
46 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,452 100m3
47 Lấy đất tại mỏ chỉ tính giá thuế tài nguyên Mô tả KT theo chương V 5,828 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả KT theo chương V 58,27 10m3/1km
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả KT theo chương V 58,27 10m3/1km
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả KT theo chương V 58,27 10m3/1km
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả KT theo chương V 58,27 10m3/1km
52 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 2,121 100m2
53 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 2,121 100m2
54 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 0,261 100m3
55 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 1,754 100m2
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 31,6 m3
57 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 2,3 100m2
58 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 34,5 m3
59 Lát gạch Terrazo 400x400, dày 5mm Mô tả KT theo chương V 230 m2
60 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 2,206 m3
61 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,861 m3
62 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 1,624 m3
63 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 19,27 m2
64 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 2,092 m3
65 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,245 m3
66 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,06 100m2
67 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,75 m3
68 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,697 m3
69 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 80mm Mô tả KT theo chương V 1,252 100m
70 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,702 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,702 tấn
72 Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 0,925 100m2
73 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 187,2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->