Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Xây dựng nhà làm việc 02 tầng trạm Kiểm Lâm Hương Minh; Nhà làm việc 02 tầng và các hạng mục phụ trợ trạm kiểm lâm Hòa Hải theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200770943-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01.XL: Xây dựng nhà làm việc 02 tầng trạm Kiểm Lâm Hương Minh; Nhà làm việc 02 tầng và các hạng mục phụ trợ trạm kiểm lâm Hòa Hải theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200770934 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng Ngân sách Trung ương năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 135 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 20:10:00 đến ngày 2020-08-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,285,265,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG TRẠM KIỂM LÂM HƯƠNG MINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III ( Tính 90% bằng máy) | Mô tả KT theo chương V | 0,918 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III ( Tính 10% bằng thủ công) | Mô tả KT theo chương V | 5,805 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 5,534 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 8,382 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 10,091 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,344 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,328 | 100m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 13,261 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,21 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 12,688 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 28,219 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,135 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,481 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,437 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,269 | 100m2 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 3,179 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM mác 25 | Mô tả KT theo chương V | 17,289 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 19,184 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 17,289 | m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 7,793 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 13,271 | m3 |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 27,455 | m3 |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 2,416 | m3 |
| 24 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,355 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,129 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,651 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 2,328 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,247 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,247 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,157 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,02 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,37 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,334 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,472 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,056 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,218 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,241 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,079 | tấn |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 38,121 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 43,239 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 4,499 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 2,352 | m3 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 178,348 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 139,524 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 217,309 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 166,682 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 538,687 | m2 |
| 48 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 53,68 | m |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả KT theo chương V | 42,304 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả KT theo chương V | 42,304 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả KT theo chương V | 160,38 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả KT theo chương V | 28,334 | m2 |
| 53 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả KT theo chương V | 116,064 | m2 |
| 54 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả KT theo chương V | 2,1 | m2 |
| 55 | Lan can INOX D34 tay vịn gỗ | Mô tả KT theo chương V | 6,893 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt trụ cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 1 | trụ |
| 57 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 16,533 | m2 |
| 58 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả KT theo chương V | 15,501 | m2 |
| 59 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,547 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,579 | tấn |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 1,451 | 100m2 |
| 62 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 447,3 | cái |
| 63 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 29,92 | md |
| 64 | Cửa đi mở quay 1 cánh, hệ 450, phụ kiện 6 bản lề mở quay, kính trắng dày 6.38ly, phụ kiện Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 28,18 | m2 |
| 65 | Cửa sổ mở quay 2 cánh, hệ 4400, kính trắng dày 6.38ly, phụ kiện Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 23,32 | m2 |
| 66 | Vách kính | Mô tả KT theo chương V | 3,672 | m2 |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 19 | m2 |
| 68 | Hoa sắt hôp 13*26 sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 19 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 166,682 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 1.002,547 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.002,547 | m2 |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,45 | 100m |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 74 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 75 | Chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 76 | Đai giữ ống thu nước | Mô tả KT theo chương V | 56 | cái |
| 77 | Ốc vít | Mô tả KT theo chương V | 72 | bộ |
| 78 | keo dán ống | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 3,519 | 100m2 |
| 80 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 114,7 | m2 |
| 81 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 14 | bộ |
| 83 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Mô tả KT theo chương V | 6 | bảng |
| 86 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 87 | Băng dính | Mô tả KT theo chương V | 10 | cuộn |
| 88 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 89 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả KT theo chương V | 7 | hộp |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 290 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 150 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả KT theo chương V | 370 | m |
| 97 | Lắp đặt điều hòa 9000cpu | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 98 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả KT theo chương V | 2 | máy |
| 99 | Mua ti vi phục vụ tuyên truyền chống cháy 48 in | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 100 | Tủ lạnh | Mô tả KT theo chương V | 1 | tủ |
| 101 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Mô tả KT theo chương V | 68,5 | m |
| 104 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 6 | cọc |
| 105 | Giá đỡ trên tường chẻ đuôi cá | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 106 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 6,6 | m3 |
| 107 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 6,6 | m3 |
| 108 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,09 | m3 |
| 109 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 112 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 113 | Khóa nhựa D21 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 0,35 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 117 | Đấu nối D27 | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 118 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 119 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 120 | Máy bơm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 124 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 125 | Giếng khoan | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 126 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | 100m3 |
| 127 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 8,34 | m3 |
| 128 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Mô tả KT theo chương V | 1,139 | m3 |
| 129 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,508 | m3 |
| 130 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,532 | m3 |
| 131 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,014 | 100m2 |
| 132 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,068 | 100m2 |
| 133 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,701 | m3 |
| 134 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 135 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,124 | tấn |
| 136 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,008 | tấn |
| 137 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,065 | tấn |
| 138 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,064 | tấn |
| 139 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 3,949 | m3 |
| 140 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 5,678 | m2 |
| 141 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 9,18 | m2 |
| 142 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 19,88 | m2 |
| 143 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 144 | Ngâm nước xi măng | Mô tả KT theo chương V | 18,266 | m2 |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 0,05 | 100m |
| 146 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,058 | 100m2 |
| 147 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) | Mô tả KT theo chương V | 0,387 | m3 |
| 148 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,022 | tấn |
| 149 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 150 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 151 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 152 | Vòi tắm hoa sen Caecar hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 2 | Cái |
| 153 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 157,168 | m2 |
| 154 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 2,832 | m3 |
| 155 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả KT theo chương V | 21,178 | m3 |
| 156 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả KT theo chương V | 57,677 | m3 |
| 157 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 84,831 | m3 |
| 158 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 84,831 | m3 |
| 159 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 84,831 | m3 |
| B | NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG TRẠM KIỂM LÂM HÒA HẢI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III ( Tính 90% bằng máy) | Mô tả KT theo chương V | 1,15 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III ( Tính 10% bằng thủ công) | Mô tả KT theo chương V | 7,165 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 6,887 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 10,485 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 13,902 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,375 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 19,239 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 28,126 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,111 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,498 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,488 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,245 | 100m2 |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 3,011 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 17,892 | m2 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,43 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,379 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 11,584 | m3 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 19,184 | m2 |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 17,892 | m2 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,063 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 7,577 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,815 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 14,897 | m3 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 30,791 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 2,639 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,416 | m3 |
| 27 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,355 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,363 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,247 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,399 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,823 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,142 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,984 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,563 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,056 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,218 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,241 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,079 | tấn |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 39,927 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 46,493 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 4,499 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 2,352 | m3 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 90,368 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 87,98 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 154,602 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 263,86 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 181,488 | m2 |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 588,62 | m2 |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 180,88 | m |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả KT theo chương V | 43,744 | m2 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả KT theo chương V | 43,744 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả KT theo chương V | 190,895 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả KT theo chương V | 31,898 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả KT theo chương V | 97,326 | m2 |
| 55 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả KT theo chương V | 1,92 | m2 |
| 56 | Lan can INOX D34 tay vịn gỗ | Mô tả KT theo chương V | 8,271 | m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt trụ cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 1 | trụ |
| 58 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 16,533 | m2 |
| 59 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả KT theo chương V | 19,197 | m2 |
| 60 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,547 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,579 | tấn |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 1,628 | 100m2 |
| 63 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 488,37 | cái |
| 64 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 29,92 | md |
| 65 | Cửa đi mở quay hệ 450, phụ kiện 6 bản lề mở quay, bộ khóa đa điểm, dùng thanh nhôm Việt Pháp, độ dày 1.3mm kính trắng dày 6.38ly, phụ kiện Việt Pháp | Mô tả KT theo chương V | 26,2 | m2 |
| 66 | Cửa sổ mở quay 2 cánh, hệ 4400, phụ kiện bản lề chữ A, thanh chuyển động đa điểm, tay nắm, dùng thanh nhôm Việt Pháp, độ dày 1.3mm kính trắng dày 6.38ly, phụ kiện Việt Pháp | Mô tả KT theo chương V | 23,32 | m2 |
| 67 | Vách kính | Mô tả KT theo chương V | 3,672 | m2 |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 19 | m2 |
| 69 | Hoa sắt hôp 13*26 sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 19 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 271,856 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 1.001,734 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.001,734 | m2 |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,45 | 100m |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 75 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 76 | Chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 77 | Đai giữ ống thu nước | Mô tả KT theo chương V | 56 | cái |
| 78 | Ốc vít | Mô tả KT theo chương V | 72 | bộ |
| 79 | keo dán ống | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 3,649 | 100m2 |
| 81 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 97,17 | m2 |
| 82 | Tủ lạnh | Mô tả KT theo chương V | 1 | tủ |
| 83 | Mua ti vi phục vụ tuyên truyền chống cháy 48 in | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 84 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả KT theo chương V | 2 | máy |
| 85 | Lắp đặt điều hòa 9000cpu | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 87 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 14 | bộ |
| 88 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Mô tả KT theo chương V | 6 | bảng |
| 91 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 92 | Băng dính | Mô tả KT theo chương V | 10 | cuộn |
| 93 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 94 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả KT theo chương V | 7 | hộp |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 320 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 170 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 110 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả KT theo chương V | 390 | m |
| 102 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 104 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Mô tả KT theo chương V | 68,5 | m |
| 105 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 6 | cọc |
| 106 | Giá đỡ trên tường chẻ đuôi cá | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 107 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 6,6 | m3 |
| 108 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 6,6 | m3 |
| 109 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,09 | m3 |
| 110 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 112 | Xịt xí | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 113 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 114 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 115 | Khóa nhựa D21 | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,35 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | 100m |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 120 | Tê D27 | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 121 | Đấu nối D27 | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 122 | Băng tan | Mô tả KT theo chương V | 1 | cuộn |
| 123 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 125 | Máy bơm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 129 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 130 | Giếng khoan | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 131 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | 100m3 |
| 132 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 8,34 | m3 |
| 133 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Mô tả KT theo chương V | 1,139 | m3 |
| 134 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,508 | m3 |
| 135 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,532 | m3 |
| 136 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,014 | 100m2 |
| 137 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,068 | 100m2 |
| 138 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,701 | m3 |
| 139 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 140 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,124 | tấn |
| 141 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,008 | tấn |
| 142 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,065 | tấn |
| 143 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,064 | tấn |
| 144 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 3,949 | m3 |
| 145 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 5,678 | m2 |
| 146 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 9,18 | m2 |
| 147 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 19,88 | m2 |
| 148 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 149 | Ngâm nước xi măng | Mô tả KT theo chương V | 18,266 | m2 |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 0,05 | 100m |
| 151 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,058 | 100m2 |
| 152 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) | Mô tả KT theo chương V | 0,387 | m3 |
| 153 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,022 | tấn |
| 154 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 155 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 156 | Bảng tiêu lệnh và nội quy: 1 x 100.000 = 400.000 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| C | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ TRẠM KIỂM LÂM HÒA HẢI | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 2,244 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,64 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 2,244 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 ( tính 90% KL đắp) | Mô tả KT theo chương V | 6,187 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,687 | 100m3 |
| 6 | Lấy đất tại mỏ chỉ tính giá thuế tài nguyên | Mô tả KT theo chương V | 7,044 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả KT theo chương V | 70,444 | 10m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả KT theo chương V | 70,444 | 10m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả KT theo chương V | 70,444 | 10m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả KT theo chương V | 70,444 | 10m3/1km |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 1,739 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 19,322 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 10,894 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 46,137 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 49,104 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,546 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 6,002 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,086 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,493 | tấn |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,871 | 100m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 7,166 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 20,556 | m3 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 101,323 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 339,979 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 54,56 | m2 |
| 26 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 126,72 | m |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả KT theo chương V | 495,862 | m2 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 2,569 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,856 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,162 | m3 |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,515 | m3 |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,208 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,082 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,019 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,054 | tấn |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 1,299 | m3 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 9,1 | m2 |
| 38 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Mô tả KT theo chương V | 16 | m2 |
| 39 | Khung + đèn tròn | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 40 | Cánh cổng thép hộp sơn tĩnh điện ( đầy đủ phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 7,488 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả KT theo chương V | 7,488 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 9,1 | m2 |
| 43 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 1,285 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 1,285 | 100m3 |
| 45 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 4,071 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,452 | 100m3 |
| 47 | Lấy đất tại mỏ chỉ tính giá thuế tài nguyên | Mô tả KT theo chương V | 5,828 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả KT theo chương V | 58,27 | 10m3/1km |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả KT theo chương V | 58,27 | 10m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả KT theo chương V | 58,27 | 10m3/1km |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả KT theo chương V | 58,27 | 10m3/1km |
| 52 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 2,121 | 100m2 |
| 53 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Mô tả KT theo chương V | 2,121 | 100m2 |
| 54 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 0,261 | 100m3 |
| 55 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 1,754 | 100m2 |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 31,6 | m3 |
| 57 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 2,3 | 100m2 |
| 58 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 34,5 | m3 |
| 59 | Lát gạch Terrazo 400x400, dày 5mm | Mô tả KT theo chương V | 230 | m2 |
| 60 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 2,206 | m3 |
| 61 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,861 | m3 |
| 62 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 1,624 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 19,27 | m2 |
| 64 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 2,092 | m3 |
| 65 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,245 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 67 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,75 | m3 |
| 68 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,697 | m3 |
| 69 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 80mm | Mô tả KT theo chương V | 1,252 | 100m |
| 70 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,702 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,702 | tấn |
| 72 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,925 | 100m2 |
| 73 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 187,2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi