Gói thầu: Thi công Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp công trình (gói thầu số 01)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200766741-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/08/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần kiến trúc và đầu tư xây dựng Hà Thành
Tên gói thầu Thi công Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp công trình (gói thầu số 01)
Số hiệu KHLCNT 20200766653
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 18:02:00 đến ngày 2020-08-01 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,245,392,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHU Ở NỘI TRÚ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Theo TKBVTC 67,4684 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Theo TKBVTC 2,6987 100m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo TKBVTC 14,729 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo TKBVTC 16,0356 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo TKBVTC 32,8026 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 1,1539 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo TKBVTC 0,1667 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo TKBVTC 1,2113 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo TKBVTC 0,799 tấn
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 12,8288 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo TKBVTC 1,1662 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo TKBVTC 0,286 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo TKBVTC 2,3349 tấn
14 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 4,7399 m3
15 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 6,0073 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC 3,3804 100m3
17 Đất thừa đổ đi Theo TKBVTC 1,2416 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Theo TKBVTC 1,2416 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Theo TKBVTC 16,8324 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Theo TKBVTC 9,8842 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 1,6589 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Theo TKBVTC 0,375 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo TKBVTC 1,2573 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo TKBVTC 0,7831 tấn
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 23,362 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo TKBVTC 3,1047 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo TKBVTC 1,4145 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo TKBVTC 4,5346 tấn
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 38,8711 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo TKBVTC 3,8981 100m2
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo TKBVTC 3,6596 tấn
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 2,8976 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Theo TKBVTC 0,2597 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Theo TKBVTC 0,2198 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Theo TKBVTC 0,0724 tấn
36 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 4,1226 m3
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,3578 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo TKBVTC 0,3237 tấn
39 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo TKBVTC 48 cái
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Theo TKBVTC 14 cái
41 Sản xuất xà gồ thép Theo TKBVTC 0,9952 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVTC 0,9952 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 123,84 1m2
44 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo TKBVTC 2,4095 100m2
45 Tôn úp nóc Theo TKBVTC 44,8 md
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 22 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Theo TKBVTC 89,7006 m3
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Theo TKBVTC 30,1613 m3
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 1,5523 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 2,1586 m3
50 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo TKBVTC 270,582 m2
51 Trát má tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo TKBVTC 0,294 m2
52 Trát chân tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo TKBVTC 23,6699 m2
53 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo TKBVTC 731,57 m2
54 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 66,1672 m2
55 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 290,5208 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 271,636 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 111,6592 m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 270,876 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 1.471,5532 m2
60 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo TKBVTC 200,048 m2
61 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo TKBVTC 62,696 m2
62 Lát nền, sàn bằng gạch gốm 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo TKBVTC 6,606 m2
63 Chống thấm bằng flike Theo TKBVTC 69,302 m2
64 Làm trần phẳng bằng tấm Trần nhựa thả Theo TKBVTC 27,48 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo TKBVTC 276,754 m2
66 Lát đá bậc cầu thang Theo TKBVTC 30,7022 m2
67 Cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay kính 6.38mm Theo TKBVTC 63,52 m2
68 Cửa sổ nhôm hệ 1 cánh mở hất kính 6.38mm Theo TKBVTC 3,84 m2
69 Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở trượt kính 6.38mm Theo TKBVTC 17,28 m2
70 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo TKBVTC 84,64 1m2 cấu kiện
71 Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường Theo TKBVTC 23,6699 m2
72 Lan can bằng inox Theo TKBVTC 156,5783 kg
73 Trụ lan can inox Theo TKBVTC 1 Cái
74 Lắp dựng lan can Theo TKBVTC 12,622 m2
75 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Theo TKBVTC 0,262 tấn
76 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo TKBVTC 42,768 m2
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 10,6821 1m2
78 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (2 tháng) Theo TKBVTC 4,6114 100m2
79 Đèn tuyp LED đơn gắn trần 1,2m, 2x40W Theo TKBVTC 24 bộ
80 Đèn ốp trần 11W Theo TKBVTC 14 bộ
81 Quạt đảo treo trần 60W + điều khiển từ xa Theo TKBVTC 16 cái
82 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường Theo TKBVTC 8 cái
83 Đèn chiếu sáng cầu thang 15W Theo TKBVTC 2 bộ
84 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo TKBVTC 54 cái
85 Mặt công tắc 1 nhân Theo TKBVTC 14 Cái
86 Mặt công tắc 2 nhân Theo TKBVTC 9 Cái
87 Mặt công tắc 3 nhân Theo TKBVTC 8 Cái
88 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo TKBVTC 2 cái
89 Lắp đặt ô cắm đôi Theo TKBVTC 64 cái
90 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Theo TKBVTC 3 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo TKBVTC 8 cái
92 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo TKBVTC 1 cái
93 Đế nhựa âm tường Theo TKBVTC 95 Cái
94 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm Theo TKBVTC 7 hộp
95 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo TKBVTC 25 m
96 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo TKBVTC 7 m
97 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo TKBVTC 40 m
98 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo TKBVTC 140 m
99 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo TKBVTC 235 m
100 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Theo TKBVTC 6 m
101 Lắp đặt dây đơn 1*4mm2 Theo TKBVTC 7 m
102 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo TKBVTC 40 m
103 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo TKBVTC 140 m
104 Lắp đặt ống nhựa cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo TKBVTC 75 m
105 Lắp đặt ống nhựa cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Theo TKBVTC 560 m
106 Tủ điện tầng Theo TKBVTC 1 Cái
107 Tủ điện tổng Theo TKBVTC 1 Cái
108 Hộp điện phòng Theo TKBVTC 8 Hộp
109 Cầu đấu điện Theo TKBVTC 1 Cái
110 Cọc tiếp địa 63x63x6, 2.5m Theo TKBVTC 6 Cọc
111 Thép bản 40x4 Theo TKBVTC 15 m
112 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo TKBVTC 7,8 m3
113 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo TKBVTC 7,8 m3
114 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Theo TKBVTC 5 cái
115 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Theo TKBVTC 5 cái
116 Cọc tiếp địa 63x63x6, 2.5m Theo TKBVTC 8 Cọc
117 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Theo TKBVTC 8 cọc
118 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo TKBVTC 30 m
119 Kéo dây tiếp địa dưới mương đặt dây sắt tròn fi 16 Theo TKBVTC 25 m
120 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 2,198 1m2
121 Kẹp nối dây tiếp địa Theo TKBVTC 1 Cái
122 Quả hồ lô sứ màu huyết dụ Theo TKBVTC 5 Cái
123 Đo điện trở Theo TKBVTC 2 Điểm
124 Que hàn Theo TKBVTC 5 kg
125 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo TKBVTC 9,36 m3
126 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo TKBVTC 9,36 m3
127 Bình chữa cháy xách tay C02 - 5kg Theo TKBVTC 4 Bình
128 Bình chữa cháy xách tay ABC -8kg Theo TKBVTC 4 Bình
129 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Theo TKBVTC 2 Bảng
130 Hộp chữa cháy vách tường Theo TKBVTC 2 Hộp
131 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo TKBVTC 2 bể
132 Lắp đặt xí bệt Theo TKBVTC 8 bộ
133 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo TKBVTC 10 bộ
134 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo TKBVTC 10 bộ
135 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo TKBVTC 8 cái
136 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo TKBVTC 8 bộ
137 Van phao D25 Theo TKBVTC 2 Cái
138 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Theo TKBVTC 2 cái
139 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Theo TKBVTC 9 cái
140 Rắc co D50 PPR Theo TKBVTC 2 Cái
141 Rắc co D25 PPR Theo TKBVTC 9 Cái
142 Cút ren trong D25 PPR Theo TKBVTC 34 Cái
143 Tê D50 PPR Theo TKBVTC 5 cái
144 Tê D25 PPR Theo TKBVTC 24 cái
145 Côn D50-32 PPR Theo TKBVTC 2 cái
146 Côn D50-25 PPR Theo TKBVTC 3 cái
147 Côn D32-25 PPR Theo TKBVTC 2 cái
148 Cút D50 PPR Theo TKBVTC 3 cái
149 Cút D32 PPR Theo TKBVTC 2 cái
150 Cút D25 PPR Theo TKBVTC 30 cái
151 Chếch D50 PPR Theo TKBVTC 4 cái
152 Chếch D25 PPR Theo TKBVTC 10 cái
153 Măng xông D25 PPR Theo TKBVTC 8 cái
154 Ống nhựa D50 PPR Theo TKBVTC 0,24 100m
155 Ống nhựa D32 PPR Theo TKBVTC 0,08 100m
156 Ống nhựa D25 PPR Theo TKBVTC 0,52 100m
157 Ống nhựa D200 PVC Theo TKBVTC 0,04 100m
158 Ống nhựa D110 PVC Theo TKBVTC 0,14 100m
159 Ống nhựa D90 PVC Theo TKBVTC 0,2 100m
160 Ống nhựa D76 PVC Theo TKBVTC 0,32 100m
161 Ống nhựa D60 PVC Theo TKBVTC 0,2 100m
162 Ống nhựa D42 PVC Theo TKBVTC 0,14 100m
163 Tê 110 PVC Theo TKBVTC 1 cái
164 Tê 90 PVC Theo TKBVTC 2 cái
165 Tê 76 PVC Theo TKBVTC 22 cái
166 Tê 42 PVC Theo TKBVTC 2 cái
167 Y 90 PVC Theo TKBVTC 6 cái
168 Y 76 PVC Theo TKBVTC 2 cái
169 Chếch 90 PVC Theo TKBVTC 4 cái
170 Chếch 76 PVC Theo TKBVTC 4 cái
171 Chếch 42 PVC Theo TKBVTC 6 cái
172 Cút 110 PVC Theo TKBVTC 4 cái
173 Cút 90 PVC Theo TKBVTC 10 cái
174 Cút 76 PVC Theo TKBVTC 18 cái
175 Cút 60 PVC Theo TKBVTC 6 cái
176 Cút 42 PVC Theo TKBVTC 12 cái
177 Côn 90-60 PVC Theo TKBVTC 2 cái
178 Côn 76-42 PVC Theo TKBVTC 5 cái
179 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo TKBVTC 24 cái
180 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Theo TKBVTC 0,1683 100m3
181 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Theo TKBVTC 7,2143 m3
182 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo TKBVTC 0,9321 m3
183 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo TKBVTC 0,8586 m3
184 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể Theo TKBVTC 0,0149 100m2
185 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Theo TKBVTC 0,0302 tấn
186 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 0,9254 m3
187 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo TKBVTC 0,0457 100m2
188 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo TKBVTC 0,0281 tấn
189 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo TKBVTC 0,0681 tấn
190 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 0,6144 m3
191 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 2,176 100m2
192 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo TKBVTC 0,0087 tấn
193 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện >100 đến <=250 kg, VXMcát vàng mác 100 Theo TKBVTC 4 cái
194 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 4,7561 m3
195 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 32,472 m2
196 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3,0cm VXM mác 75, mô đun ML>2 Theo TKBVTC 5,724 m2
197 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo TKBVTC 3,0926 m3
198 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo TKBVTC 0,4418 m3
199 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 1,0313 m3
200 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 0,3528 m3
201 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,0168 100m2
202 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo TKBVTC 0,0368 tấn
203 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 50 kg Theo TKBVTC 5 cái
204 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 3,5875 m2
205 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Theo TKBVTC 0,16 m2
206 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo TKBVTC 26,13 m3
207 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo TKBVTC 5,226 m3
208 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 5,6628 m3
209 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 2,5662 m3
210 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,1605 100m2
211 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo TKBVTC 0,255 tấn
212 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 50 kg Theo TKBVTC 78 cái
213 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 51,48 m2
214 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Theo TKBVTC 19,5 m2
215 Giếng khoan Theo TKBVTC 1 cái
216 Máy bơm Theo TKBVTC 1 cái
217 Hút bể phốt Theo TKBVTC 1 lượt
218 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 19,0726 10 tấn/1km
219 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 34km Theo TKBVTC 19,0726 10 tấn/1km
220 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo TKBVTC 82,9245 1000v
221 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 21,913 10m3/1km
222 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 15km Theo TKBVTC 21,913 10m3/1km
223 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 15,15 10m3/1km
224 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 31km Theo TKBVTC 15,15 10m3/1km
B NHÀ BẾP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Theo TKBVTC 22,9177 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Theo TKBVTC 0,9167 100m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo TKBVTC 8,2999 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo TKBVTC 6,2541 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo TKBVTC 10,9882 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,4434 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo TKBVTC 0,0631 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo TKBVTC 0,5655 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 4,8418 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo TKBVTC 0,4402 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo TKBVTC 0,0817 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo TKBVTC 0,7952 tấn
13 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 3,0435 m3
14 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 2,7385 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo TKBVTC 0,5079 100m3
16 Mua đất về đắp Theo TKBVTC 0,0577 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Theo TKBVTC 0,0577 100m3
18 Vận chuyển đất 4 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo TKBVTC 0,0577 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Theo TKBVTC 7,8602 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Theo TKBVTC 1,7424 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,3168 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo TKBVTC 0,06 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo TKBVTC 0,2877 tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 8,843 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo TKBVTC 1,092 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo TKBVTC 0,4784 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo TKBVTC 1,2031 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 10,4944 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo TKBVTC 1,0494 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo TKBVTC 1,0092 tấn
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 2,4195 m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,1656 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo TKBVTC 0,2093 tấn
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo TKBVTC 11 cái
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Theo TKBVTC 7 cái
36 Sản xuất xà gồ thép Theo TKBVTC 0,442 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVTC 0,442 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 54,9888 1m2
39 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo TKBVTC 1,3176 100m2
40 Tôn úp nóc Theo TKBVTC 33,056 md
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo TKBVTC 28,3074 m3
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo TKBVTC 2,1515 m3
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 1,7919 m3
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 0,2904 m3
45 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo TKBVTC 96,468 m2
46 Trát má tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo TKBVTC 16,45 m2
47 Trát mặt bậc trước khi ốp dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo TKBVTC 13,629 m2
48 Trát chân tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo TKBVTC 13,257 m2
49 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo TKBVTC 22,4291 m2
50 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 17,5604 m2
51 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 77,5316 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 84,704 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC 21,6 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 112,918 m2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 223,8251 m2
56 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo TKBVTC 106,272 m2
57 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo TKBVTC 95,4206 m2
58 Lát đá bậc tam cấp Theo TKBVTC 13,881 m2
59 Cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay kính 6.38mm Theo TKBVTC 12,96 m2
60 Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở trượt kính 6.38mm Theo TKBVTC 15,12 m2
61 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo TKBVTC 28,08 1m2 cấu kiện
62 Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường Theo TKBVTC 13,257 m2
63 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo TKBVTC 0,2262 tấn
64 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo TKBVTC 15,12 m2
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 8,232 1m2
66 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo TKBVTC 1,7366 100m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo TKBVTC 42,66 m
68 Đèn tuyp LED đơn gắn trần 1,2m, 2x40W Theo TKBVTC 12 bộ
69 Lắp đặt quạt trần Theo TKBVTC 7 cái
70 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo TKBVTC 4 cái
71 Mặt công tắc 2 nhân Theo TKBVTC 2 Cái
72 Lắp đặt ô cắm đôi Theo TKBVTC 8 cái
73 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Theo TKBVTC 1 cái
74 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo TKBVTC 1 cái
75 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo TKBVTC 1 cái
76 Mặt chứa aptomat Theo TKBVTC 2 Cái
77 Đế nhựa âm tường Theo TKBVTC 10 Cái
78 Hộp điện phòng Theo TKBVTC 1 Hộp
79 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Theo TKBVTC 150 m
80 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo TKBVTC 25 m
81 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo TKBVTC 75 m
82 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo TKBVTC 28 m
83 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo TKBVTC 25 m
84 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo TKBVTC 28 m
85 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo TKBVTC 25 m
86 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường Theo TKBVTC 1 cái
87 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 50mm2 Theo TKBVTC 20 m
88 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo TKBVTC 1 cái
89 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo TKBVTC 2 bộ
90 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo TKBVTC 2 bộ
91 Cút ren trong D25 PPR Theo TKBVTC 3 Cái
92 Cút D25 PPR Theo TKBVTC 6 cái
93 Tê D25 PPR Theo TKBVTC 2 cái
94 Măng xông D25 PPR Theo TKBVTC 2 cái
95 Ống nhựa D25 PPR Theo TKBVTC 0,24 100m
96 Ống nhựa D60 PVC Theo TKBVTC 0,02 100m
97 Ống nhựa D42 PVC Theo TKBVTC 0,03 100m
98 Cút 60 PVC Theo TKBVTC 2 cái
99 Cút 42 PVC Theo TKBVTC 4 cái
100 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 4,8956 10 tấn/1km
101 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 34km Theo TKBVTC 4,8956 10 tấn/1km
102 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo TKBVTC 21,285 1000v
103 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 5,678 10m3/1km
104 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 15km Theo TKBVTC 5,678 10m3/1km
105 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 4,78 10m3/1km
106 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 31km Theo TKBVTC 4,78 10m3/1km
C PHÁ DỠ
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo TKBVTC 0,2491 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo TKBVTC 0,2491 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo TKBVTC 0,2491 100m3
4 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo TKBVTC 0,2491 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo TKBVTC 7,117 m3
6 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo TKBVTC 28,2221 m3
7 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo TKBVTC 8,5404 m3
8 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo TKBVTC 17,4222 m3
9 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 193,8182 m2
10 Tháo dỡ trần Theo TKBVTC 100,32 m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo TKBVTC 9,797 m3
12 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo TKBVTC 74,2227 m3
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo TKBVTC 37,6 m2
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo TKBVTC 145,3214 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Theo TKBVTC 145,3214 m3
16 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo TKBVTC 0,0622 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo TKBVTC 0,0622 100m3
18 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo TKBVTC 0,0622 100m3
19 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo TKBVTC 0,0622 100m3
20 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo TKBVTC 1,7765 m3
21 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo TKBVTC 7,0446 m3
22 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo TKBVTC 2,1318 m3
23 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo TKBVTC 4,242 m3
24 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo TKBVTC 6,3738 m3
25 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo TKBVTC 30,1171 m3
26 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo TKBVTC 17,88 m2
27 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo TKBVTC 51,6858 m3
28 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Theo TKBVTC 51,6858 m3
29 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo TKBVTC 0,0564 100m3
30 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo TKBVTC 0,0564 100m3
31 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo TKBVTC 0,0564 100m3
32 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo TKBVTC 0,0564 100m3
33 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo TKBVTC 1,6115 m3
34 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo TKBVTC 6,3903 m3
35 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo TKBVTC 1,9338 m3
36 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo TKBVTC 3,162 m3
37 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo TKBVTC 5,0958 m3
38 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo TKBVTC 25,4558 m3
39 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo TKBVTC 13,84 m2
40 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo TKBVTC 43,6492 m3
41 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Theo TKBVTC 43,6492 m3
D SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo TKBVTC 0,0375 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo TKBVTC 7,5 m3
3 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 0,87 10m3/1km
4 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 15km Theo TKBVTC 0,87 10m3/1km
5 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo TKBVTC 0,682 10m3/1km
6 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 31km Theo TKBVTC 0,682 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->