Gói thầu: Thi công Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp công trình (gói thầu số 01)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200766741-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/08/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần kiến trúc và đầu tư xây dựng Hà Thành |
| Tên gói thầu | Thi công Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp công trình (gói thầu số 01) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200766653 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 18:02:00 đến ngày 2020-08-01 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,245,392,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU Ở NỘI TRÚ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Theo TKBVTC | 67,4684 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Theo TKBVTC | 2,6987 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo TKBVTC | 14,729 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo TKBVTC | 16,0356 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo TKBVTC | 32,8026 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 1,1539 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo TKBVTC | 0,1667 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo TKBVTC | 1,2113 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo TKBVTC | 0,799 | tấn |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC | 12,8288 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 1,1662 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo TKBVTC | 0,286 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo TKBVTC | 2,3349 | tấn |
| 14 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 4,7399 | m3 |
| 15 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 6,0073 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 3,3804 | 100m3 |
| 17 | Đất thừa đổ đi | Theo TKBVTC | 1,2416 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo TKBVTC | 1,2416 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo TKBVTC | 16,8324 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Theo TKBVTC | 9,8842 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 1,6589 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Theo TKBVTC | 0,375 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo TKBVTC | 1,2573 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo TKBVTC | 0,7831 | tấn |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC | 23,362 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 3,1047 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo TKBVTC | 1,4145 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo TKBVTC | 4,5346 | tấn |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC | 38,8711 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo TKBVTC | 3,8981 | 100m2 |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo TKBVTC | 3,6596 | tấn |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC | 2,8976 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Theo TKBVTC | 0,2597 | 100m2 |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo TKBVTC | 0,2198 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo TKBVTC | 0,0724 | tấn |
| 36 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC | 4,1226 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 0,3578 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TKBVTC | 0,3237 | tấn |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TKBVTC | 48 | cái |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo TKBVTC | 14 | cái |
| 41 | Sản xuất xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,9952 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,9952 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 123,84 | 1m2 |
| 44 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo TKBVTC | 2,4095 | 100m2 |
| 45 | Tôn úp nóc | Theo TKBVTC | 44,8 | md |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 22 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo TKBVTC | 89,7006 | m3 |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo TKBVTC | 30,1613 | m3 |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 1,5523 | m3 |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 2,1586 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo TKBVTC | 270,582 | m2 |
| 51 | Trát má tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo TKBVTC | 0,294 | m2 |
| 52 | Trát chân tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo TKBVTC | 23,6699 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo TKBVTC | 731,57 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 66,1672 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 290,5208 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 271,636 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 111,6592 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 270,876 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 1.471,5532 | m2 |
| 60 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo TKBVTC | 200,048 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo TKBVTC | 62,696 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn bằng gạch gốm 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo TKBVTC | 6,606 | m2 |
| 63 | Chống thấm bằng flike | Theo TKBVTC | 69,302 | m2 |
| 64 | Làm trần phẳng bằng tấm Trần nhựa thả | Theo TKBVTC | 27,48 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo TKBVTC | 276,754 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc cầu thang | Theo TKBVTC | 30,7022 | m2 |
| 67 | Cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay kính 6.38mm | Theo TKBVTC | 63,52 | m2 |
| 68 | Cửa sổ nhôm hệ 1 cánh mở hất kính 6.38mm | Theo TKBVTC | 3,84 | m2 |
| 69 | Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở trượt kính 6.38mm | Theo TKBVTC | 17,28 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo TKBVTC | 84,64 | 1m2 cấu kiện |
| 71 | Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường | Theo TKBVTC | 23,6699 | m2 |
| 72 | Lan can bằng inox | Theo TKBVTC | 156,5783 | kg |
| 73 | Trụ lan can inox | Theo TKBVTC | 1 | Cái |
| 74 | Lắp dựng lan can | Theo TKBVTC | 12,622 | m2 |
| 75 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Theo TKBVTC | 0,262 | tấn |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo TKBVTC | 42,768 | m2 |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 10,6821 | 1m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (2 tháng) | Theo TKBVTC | 4,6114 | 100m2 |
| 79 | Đèn tuyp LED đơn gắn trần 1,2m, 2x40W | Theo TKBVTC | 24 | bộ |
| 80 | Đèn ốp trần 11W | Theo TKBVTC | 14 | bộ |
| 81 | Quạt đảo treo trần 60W + điều khiển từ xa | Theo TKBVTC | 16 | cái |
| 82 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 83 | Đèn chiếu sáng cầu thang 15W | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 84 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TKBVTC | 54 | cái |
| 85 | Mặt công tắc 1 nhân | Theo TKBVTC | 14 | Cái |
| 86 | Mặt công tắc 2 nhân | Theo TKBVTC | 9 | Cái |
| 87 | Mặt công tắc 3 nhân | Theo TKBVTC | 8 | Cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TKBVTC | 64 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 93 | Đế nhựa âm tường | Theo TKBVTC | 95 | Cái |
| 94 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm | Theo TKBVTC | 7 | hộp |
| 95 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo TKBVTC | 25 | m |
| 96 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo TKBVTC | 7 | m |
| 97 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo TKBVTC | 40 | m |
| 98 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TKBVTC | 140 | m |
| 99 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TKBVTC | 235 | m |
| 100 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo TKBVTC | 6 | m |
| 101 | Lắp đặt dây đơn 1*4mm2 | Theo TKBVTC | 7 | m |
| 102 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo TKBVTC | 40 | m |
| 103 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo TKBVTC | 140 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo TKBVTC | 75 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo TKBVTC | 560 | m |
| 106 | Tủ điện tầng | Theo TKBVTC | 1 | Cái |
| 107 | Tủ điện tổng | Theo TKBVTC | 1 | Cái |
| 108 | Hộp điện phòng | Theo TKBVTC | 8 | Hộp |
| 109 | Cầu đấu điện | Theo TKBVTC | 1 | Cái |
| 110 | Cọc tiếp địa 63x63x6, 2.5m | Theo TKBVTC | 6 | Cọc |
| 111 | Thép bản 40x4 | Theo TKBVTC | 15 | m |
| 112 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo TKBVTC | 7,8 | m3 |
| 113 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKBVTC | 7,8 | m3 |
| 114 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Theo TKBVTC | 5 | cái |
| 115 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo TKBVTC | 5 | cái |
| 116 | Cọc tiếp địa 63x63x6, 2.5m | Theo TKBVTC | 8 | Cọc |
| 117 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo TKBVTC | 8 | cọc |
| 118 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo TKBVTC | 30 | m |
| 119 | Kéo dây tiếp địa dưới mương đặt dây sắt tròn fi 16 | Theo TKBVTC | 25 | m |
| 120 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 2,198 | 1m2 |
| 121 | Kẹp nối dây tiếp địa | Theo TKBVTC | 1 | Cái |
| 122 | Quả hồ lô sứ màu huyết dụ | Theo TKBVTC | 5 | Cái |
| 123 | Đo điện trở | Theo TKBVTC | 2 | Điểm |
| 124 | Que hàn | Theo TKBVTC | 5 | kg |
| 125 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo TKBVTC | 9,36 | m3 |
| 126 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKBVTC | 9,36 | m3 |
| 127 | Bình chữa cháy xách tay C02 - 5kg | Theo TKBVTC | 4 | Bình |
| 128 | Bình chữa cháy xách tay ABC -8kg | Theo TKBVTC | 4 | Bình |
| 129 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo TKBVTC | 2 | Bảng |
| 130 | Hộp chữa cháy vách tường | Theo TKBVTC | 2 | Hộp |
| 131 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo TKBVTC | 2 | bể |
| 132 | Lắp đặt xí bệt | Theo TKBVTC | 8 | bộ |
| 133 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 10 | bộ |
| 134 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 10 | bộ |
| 135 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 136 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo TKBVTC | 8 | bộ |
| 137 | Van phao D25 | Theo TKBVTC | 2 | Cái |
| 138 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo TKBVTC | 9 | cái |
| 140 | Rắc co D50 PPR | Theo TKBVTC | 2 | Cái |
| 141 | Rắc co D25 PPR | Theo TKBVTC | 9 | Cái |
| 142 | Cút ren trong D25 PPR | Theo TKBVTC | 34 | Cái |
| 143 | Tê D50 PPR | Theo TKBVTC | 5 | cái |
| 144 | Tê D25 PPR | Theo TKBVTC | 24 | cái |
| 145 | Côn D50-32 PPR | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 146 | Côn D50-25 PPR | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 147 | Côn D32-25 PPR | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 148 | Cút D50 PPR | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 149 | Cút D32 PPR | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 150 | Cút D25 PPR | Theo TKBVTC | 30 | cái |
| 151 | Chếch D50 PPR | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 152 | Chếch D25 PPR | Theo TKBVTC | 10 | cái |
| 153 | Măng xông D25 PPR | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 154 | Ống nhựa D50 PPR | Theo TKBVTC | 0,24 | 100m |
| 155 | Ống nhựa D32 PPR | Theo TKBVTC | 0,08 | 100m |
| 156 | Ống nhựa D25 PPR | Theo TKBVTC | 0,52 | 100m |
| 157 | Ống nhựa D200 PVC | Theo TKBVTC | 0,04 | 100m |
| 158 | Ống nhựa D110 PVC | Theo TKBVTC | 0,14 | 100m |
| 159 | Ống nhựa D90 PVC | Theo TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 160 | Ống nhựa D76 PVC | Theo TKBVTC | 0,32 | 100m |
| 161 | Ống nhựa D60 PVC | Theo TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 162 | Ống nhựa D42 PVC | Theo TKBVTC | 0,14 | 100m |
| 163 | Tê 110 PVC | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 164 | Tê 90 PVC | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 165 | Tê 76 PVC | Theo TKBVTC | 22 | cái |
| 166 | Tê 42 PVC | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 167 | Y 90 PVC | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 168 | Y 76 PVC | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 169 | Chếch 90 PVC | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 170 | Chếch 76 PVC | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 171 | Chếch 42 PVC | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 172 | Cút 110 PVC | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 173 | Cút 90 PVC | Theo TKBVTC | 10 | cái |
| 174 | Cút 76 PVC | Theo TKBVTC | 18 | cái |
| 175 | Cút 60 PVC | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 176 | Cút 42 PVC | Theo TKBVTC | 12 | cái |
| 177 | Côn 90-60 PVC | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 178 | Côn 76-42 PVC | Theo TKBVTC | 5 | cái |
| 179 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo TKBVTC | 24 | cái |
| 180 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,1683 | 100m3 |
| 181 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Theo TKBVTC | 7,2143 | m3 |
| 182 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo TKBVTC | 0,9321 | m3 |
| 183 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo TKBVTC | 0,8586 | m3 |
| 184 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể | Theo TKBVTC | 0,0149 | 100m2 |
| 185 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Theo TKBVTC | 0,0302 | tấn |
| 186 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC | 0,9254 | m3 |
| 187 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,0457 | 100m2 |
| 188 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo TKBVTC | 0,0281 | tấn |
| 189 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo TKBVTC | 0,0681 | tấn |
| 190 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC | 0,6144 | m3 |
| 191 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 2,176 | 100m2 |
| 192 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo TKBVTC | 0,0087 | tấn |
| 193 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện >100 đến <=250 kg, VXMcát vàng mác 100 | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 194 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 4,7561 | m3 |
| 195 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 32,472 | m2 |
| 196 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3,0cm VXM mác 75, mô đun ML>2 | Theo TKBVTC | 5,724 | m2 |
| 197 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo TKBVTC | 3,0926 | m3 |
| 198 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo TKBVTC | 0,4418 | m3 |
| 199 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 1,0313 | m3 |
| 200 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC | 0,3528 | m3 |
| 201 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 0,0168 | 100m2 |
| 202 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo TKBVTC | 0,0368 | tấn |
| 203 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 50 kg | Theo TKBVTC | 5 | cái |
| 204 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 3,5875 | m2 |
| 205 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Theo TKBVTC | 0,16 | m2 |
| 206 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo TKBVTC | 26,13 | m3 |
| 207 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo TKBVTC | 5,226 | m3 |
| 208 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 5,6628 | m3 |
| 209 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC | 2,5662 | m3 |
| 210 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 0,1605 | 100m2 |
| 211 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo TKBVTC | 0,255 | tấn |
| 212 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 50 kg | Theo TKBVTC | 78 | cái |
| 213 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 51,48 | m2 |
| 214 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Theo TKBVTC | 19,5 | m2 |
| 215 | Giếng khoan | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 216 | Máy bơm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 217 | Hút bể phốt | Theo TKBVTC | 1 | lượt |
| 218 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 19,0726 | 10 tấn/1km |
| 219 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 34km | Theo TKBVTC | 19,0726 | 10 tấn/1km |
| 220 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo TKBVTC | 82,9245 | 1000v |
| 221 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 21,913 | 10m3/1km |
| 222 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 15km | Theo TKBVTC | 21,913 | 10m3/1km |
| 223 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 15,15 | 10m3/1km |
| 224 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 31km | Theo TKBVTC | 15,15 | 10m3/1km |
| B | NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Theo TKBVTC | 22,9177 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,9167 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo TKBVTC | 8,2999 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo TKBVTC | 6,2541 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo TKBVTC | 10,9882 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,4434 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo TKBVTC | 0,0631 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo TKBVTC | 0,5655 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC | 4,8418 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,4402 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo TKBVTC | 0,0817 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo TKBVTC | 0,7952 | tấn |
| 13 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 3,0435 | m3 |
| 14 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 2,7385 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo TKBVTC | 0,5079 | 100m3 |
| 16 | Mua đất về đắp | Theo TKBVTC | 0,0577 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,0577 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 4 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,0577 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo TKBVTC | 7,8602 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Theo TKBVTC | 1,7424 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,3168 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo TKBVTC | 0,06 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo TKBVTC | 0,2877 | tấn |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC | 8,843 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 1,092 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo TKBVTC | 0,4784 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo TKBVTC | 1,2031 | tấn |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC | 10,4944 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo TKBVTC | 1,0494 | 100m2 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo TKBVTC | 1,0092 | tấn |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC | 2,4195 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 0,1656 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TKBVTC | 0,2093 | tấn |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TKBVTC | 11 | cái |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo TKBVTC | 7 | cái |
| 36 | Sản xuất xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,442 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,442 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 54,9888 | 1m2 |
| 39 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo TKBVTC | 1,3176 | 100m2 |
| 40 | Tôn úp nóc | Theo TKBVTC | 33,056 | md |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo TKBVTC | 28,3074 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo TKBVTC | 2,1515 | m3 |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 1,7919 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 0,2904 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo TKBVTC | 96,468 | m2 |
| 46 | Trát má tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo TKBVTC | 16,45 | m2 |
| 47 | Trát mặt bậc trước khi ốp dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo TKBVTC | 13,629 | m2 |
| 48 | Trát chân tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo TKBVTC | 13,257 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo TKBVTC | 22,4291 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 17,5604 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 77,5316 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 84,704 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 21,6 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 112,918 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 223,8251 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo TKBVTC | 106,272 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo TKBVTC | 95,4206 | m2 |
| 58 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TKBVTC | 13,881 | m2 |
| 59 | Cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay kính 6.38mm | Theo TKBVTC | 12,96 | m2 |
| 60 | Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở trượt kính 6.38mm | Theo TKBVTC | 15,12 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo TKBVTC | 28,08 | 1m2 cấu kiện |
| 62 | Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường | Theo TKBVTC | 13,257 | m2 |
| 63 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo TKBVTC | 0,2262 | tấn |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo TKBVTC | 15,12 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 8,232 | 1m2 |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TKBVTC | 1,7366 | 100m2 |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 42,66 | m |
| 68 | Đèn tuyp LED đơn gắn trần 1,2m, 2x40W | Theo TKBVTC | 12 | bộ |
| 69 | Lắp đặt quạt trần | Theo TKBVTC | 7 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 71 | Mặt công tắc 2 nhân | Theo TKBVTC | 2 | Cái |
| 72 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 76 | Mặt chứa aptomat | Theo TKBVTC | 2 | Cái |
| 77 | Đế nhựa âm tường | Theo TKBVTC | 10 | Cái |
| 78 | Hộp điện phòng | Theo TKBVTC | 1 | Hộp |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo TKBVTC | 150 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TKBVTC | 25 | m |
| 81 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TKBVTC | 75 | m |
| 82 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TKBVTC | 28 | m |
| 83 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo TKBVTC | 25 | m |
| 84 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo TKBVTC | 28 | m |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo TKBVTC | 25 | m |
| 86 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 50mm2 | Theo TKBVTC | 20 | m |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 91 | Cút ren trong D25 PPR | Theo TKBVTC | 3 | Cái |
| 92 | Cút D25 PPR | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 93 | Tê D25 PPR | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 94 | Măng xông D25 PPR | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 95 | Ống nhựa D25 PPR | Theo TKBVTC | 0,24 | 100m |
| 96 | Ống nhựa D60 PVC | Theo TKBVTC | 0,02 | 100m |
| 97 | Ống nhựa D42 PVC | Theo TKBVTC | 0,03 | 100m |
| 98 | Cút 60 PVC | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 99 | Cút 42 PVC | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 100 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 4,8956 | 10 tấn/1km |
| 101 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 34km | Theo TKBVTC | 4,8956 | 10 tấn/1km |
| 102 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo TKBVTC | 21,285 | 1000v |
| 103 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 5,678 | 10m3/1km |
| 104 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 15km | Theo TKBVTC | 5,678 | 10m3/1km |
| 105 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 4,78 | 10m3/1km |
| 106 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 31km | Theo TKBVTC | 4,78 | 10m3/1km |
| C | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,2491 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,2491 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,2491 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,2491 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo TKBVTC | 7,117 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo TKBVTC | 28,2221 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo TKBVTC | 8,5404 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo TKBVTC | 17,4222 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 193,8182 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ trần | Theo TKBVTC | 100,32 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKBVTC | 9,797 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo TKBVTC | 74,2227 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo TKBVTC | 37,6 | m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC | 145,3214 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC | 145,3214 | m3 |
| 16 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,0622 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,0622 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,0622 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,0622 | 100m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo TKBVTC | 1,7765 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo TKBVTC | 7,0446 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo TKBVTC | 2,1318 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo TKBVTC | 4,242 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo TKBVTC | 6,3738 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo TKBVTC | 30,1171 | m3 |
| 26 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo TKBVTC | 17,88 | m2 |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC | 51,6858 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC | 51,6858 | m3 |
| 29 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,0564 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,0564 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,0564 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,0564 | 100m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo TKBVTC | 1,6115 | m3 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo TKBVTC | 6,3903 | m3 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo TKBVTC | 1,9338 | m3 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo TKBVTC | 3,162 | m3 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo TKBVTC | 5,0958 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo TKBVTC | 25,4558 | m3 |
| 39 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo TKBVTC | 13,84 | m2 |
| 40 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC | 43,6492 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC | 43,6492 | m3 |
| D | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC | 0,0375 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo TKBVTC | 7,5 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 0,87 | 10m3/1km |
| 4 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 15km | Theo TKBVTC | 0,87 | 10m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC | 0,682 | 10m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 31km | Theo TKBVTC | 0,682 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi