Gói thầu: Phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200764069-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sông Mã |
| Tên gói thầu | Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200733794 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 14:03:00 đến ngày 2020-08-04 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,433,921,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Đường dây 35KV | |||
| 1 | MÓNG CỘT MT-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | móng |
| 2 | MÓNG CỘT MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | móng |
| 3 | MÓNG NÉO MN15-5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | móng |
| 4 | TIẾP ĐỊA CỘT (phần xây dựng) RC6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 5 | TIẾP ĐỊA CỘT (phần xây dựng) RC12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 6 | CỘT BÊ TÔNG LI TÂM NPC.I.12-190-7.2 (LT - 12B) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cột |
| 7 | CỘT BÊ TÔNG LI TÂM NPC.I.12-190-1.0 (LT - 12C) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cột |
| 8 | CỘT BÊ TÔNG LI TÂM NPC.I.14-190-9.2 (LT - 14B) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cột |
| 9 | XÀ NÉO BẰNG 3 PHA CỘT ĐƠN XNB-35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | XÀ NÉO 3 PHA CỘT ĐƠN XNC-35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 11 | XÀ NÉO CỘT CỔNG 35 KV XNΠ-35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 12 | XÀ RẼ 1 PHA XR - 2L | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | XÀ RẼ 2 PHA - LƯỚI ĐIỆN 35KV XR35 - 2L | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 14 | CỔ DỀ DÂY NÉO CD-DN | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 15 | DÂY NÉO TK50-14 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 16 | DÂY NÉO TK50-12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | bộ |
| 17 | TIẾP ĐỊA CỘT(phần lắp đặt) RC6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 18 | TIẾP ĐỊA CỘT(phần lắp đặt) RC12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 19 | DÂY DẪN, SỨ, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY 22KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Bốc dỡ vận chuyển ngang tuyến ĐZ22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| B | Hạng mục 2: Trạm cầu dao | |||
| 1 | XÀ ĐẦU TRẠM CẦU DAO XĐT-CD | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | THANG SẮT CẦU DAO TS-CD | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | GHẾ THAO TÁC CẦU DAO G-TT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | GIÁ ĐỠ TAY THAO TÁC CẦU DAO GĐ-TT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | GIÁ ĐỠ CẦU DAO GĐ-CD | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | CỜ TIẾP ĐỊA CẦU DAO C-TĐ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | DÂY DẪN, SỨ, PHỤ KIỆN TRẠM CẦU DAO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| C | Hạng mục 3: Trạm biến áp | |||
| 1 | MÓNG CỘT MT - 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | TIẾP ĐỊA TRẠM (phần xây dựng) RC-BA1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | CỘT BÊ TÔNG LI TÂM NPC.I-12-190-10 (LT - 12B) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | GIÁ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP GĐMBA-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | XÀ ĐỠ SỨ TRUNG GIAN TRẠM XDS-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 6 | XÀ ĐỠ CẦU CHÌ TỰ RƠI+ CHỐNG SÉT VAN XSI+SV-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | GIÁ ĐỠ TỦ GĐT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | GIÁ ĐỠ CÁP TRÊN MẶT MBA GĐC-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 9 | XÀ NÉO DÂY ĐẦU TRẠM DỌC TUYẾN XN2-12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m |
| 10 | TIẾP ĐỊA TRẠM (phần lắp đặt) RC-BA1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m |
| 11 | Dây dẫn, sứ, phụ kiện trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Bốc dỡ vận chuyển ngang tuyến TBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| D | Hạng mục 4: Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | MÓNG CỘT KÉP MCK-7,5V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | móng |
| 2 | MÓNG CỘT ĐỠ MĐ-7.5V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | móng |
| 3 | TIẾP ĐỊA LẶP LẠI (phần XD) Rvx | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 4 | CỘT BÊ TÔNG VUÔNG H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 5 | TIẾP ĐỊA LẶP LẠI (phần lắp đặt) Rvx | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 6 | Dây dẫn, sứ, phụ kiện đường dây 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Bốc dỡ vận chuyển ngang tuyến ĐZ 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| E | Hạng mục 5: Phần công tơ | |||
| 1 | Lắp cáp nguồn hộp phân dây ABC 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | m |
| 2 | Lắp đặt hộp phân dây Compozit - 9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 3 | Công tơ điện từ 1 pha 5/20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | Cái |
| 4 | Attomat 20A AT-20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | Cái |
| 5 | Cầu dao 1 pha 20A CD-20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cái |
| 6 | Hòm công tơ + gông hòm H1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Hộp |
| 7 | Hòm công tơ + gông hòm H2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Hộp |
| 8 | Hòm công tơ + gông hòm H4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Hộp |
| 9 | Cáp Muyle vào hòm H1 Muyle 2x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | m |
| 10 | Cáp Muyle vào hòm H2 Muyle 2x7 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | m |
| 11 | Cáp Muyle vào hòm H4 Muyle 2x11 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | m |
| 12 | Cáp sau công tơ PVC/Cu 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 690 | m |
| 13 | Dây đấu nội bộ PVC/cu 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | m |
| 14 | Dây thép Φ 2,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 621 | m |
| 15 | Dây thép Φ 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,1 | m |
| 16 | Sứ quả bàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | quả |
| 17 | Bảng điện trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cái |
| 18 | Sơn ghi hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,333 | kg |
| 19 | Đai Nilon nhựa buộc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi