Gói thầu: Gói thầu số 3 - Xây lắp rãnh thoát nước dọc đường sắt cuối ga Cao Sơn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200730462-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tập đoàn công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam - Công ty tuyển than Cửa Ông - TKV
Tên gói thầu Gói thầu số 3 - Xây lắp rãnh thoát nước dọc đường sắt cuối ga Cao Sơn
Số hiệu KHLCNT 20200729873
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chủ sở hữu (khấu hao tài sản cố định)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 15:59:00 đến ngày 2020-07-31 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,728,954,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,900,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba 1 Khoản
5 Chi phí bảo hành Công trình 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành 1 Khoản
B Hạng mục: Rãnh xây đá
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 390,995 m3
2 Lấp đất thân rãnh đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,732 100m3
3 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, cự ly 60m Mô tả kỹ thuật theo chương V 317,825 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,178 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,178 100m3
6 Đệm đáy rãnh đá dăm dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,807 m3
7 BTXM M150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,421 m3
8 Ván khuôn đổ bê tông đáy dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,332 100m2
9 Láng lòng rãnh dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,63 m2
10 Tường xây đá VXM M100 dày 40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 201,67 m3
11 Trát tường trong dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 491,775 m2
12 Ống nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,966 100m
13 Đệm đáy ga đá dăm dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,908 m3
14 BTXM M150 đá 4x6 lót dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,725 m3
15 Ván khuôn đổ bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 100m2
16 Tường ga BTCT M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,66 m3
17 Ván khuôn ga BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,537 100m2
18 Cốt thép ga thu D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 tấn
19 Cốt thép ga thu D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,185 tấn
20 Xây gạch tường ga VXM M75 dày 33cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,297 m3
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,88 m2
22 BTCT M250 đá 1x2 mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,747 m3
23 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,059 100m2
24 Cốt thép D<=10 mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,056 tấn
25 Cẩu lắp bản đậy TL=1330kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
26 Cẩu lắp bản đậy TL=810kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
27 BTCT bản đậy M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,776 m3
28 Ván khuôn bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 100m2
29 Cốt thép bản đậy D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 tấn
30 Cốt thép bản đậy D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,316 tấn
31 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 cấu kiện
32 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 cấu kiện
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 cấu kiện
34 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 cấu kiện
35 Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,694 10 tấn/1km
36 Vận chuyển tiếp cấu kiện bê tông bằng ô tô-cự ly vận chuyển 2km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,694 10 tấn/1km
C Hạng mục: Rãnh U300
1 Đào đất rãnh U300 bằng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 234,556 m3
2 Lấp đất thân rãnh, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,288 100m3
3 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, cự ly 200m Mô tả kỹ thuật theo chương V 205,73 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,057 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,057 100m3
6 Lắp đặt đốt rãnh U300 bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 197 đoạn
7 Đệm đá dăm lót đáy rãnh dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,91 m3
8 BTCT M250 đá 1x2 đốt rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,746 m3
9 Ván khuôn đốt rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,989 100m2
10 Cốt thép D<=10 đốt rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,987 tấn
11 Cẩu lắp bản đậy U300 bằng TL=90k Mô tả kỹ thuật theo chương V 197 1cấu kiện
12 BTCT bản đậy M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,895 m3
13 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,488 100m2
14 Cốt thép D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,494 tấn
15 Đào đất rãnh U300 bằng nắp đan chịu lực, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,79 m3
16 Lấp đất thân rãnh, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,168 100m3
17 Lắp đặt đốt rãnh U300 bằng nắp đan chịu lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 đoạn
18 Đệm đá dăm lót đáy rãnh dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
19 BTCT M250 đá 1x2 đốt rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,111 m3
20 Ván khuôn đốt rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,73 100m2
21 Cốt thép D<=10 đốt rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,486 tấn
22 Cẩu lắp bản đậy U300 bằng nắp đan chịu lực TL=210kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 1cấu kiện
23 BTCT bản đậy M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,93 m3
24 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 100m2
25 Cốt thép D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,213 tấn
26 Đào đất rãnh U300 lệch, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,324 m3
27 Lấp đất thân rãnh, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m3
28 Lắp đặt đốt rãnh U300 lệch Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 đoạn
29 Đệm đá dăm lót đáy rãnh dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 m3
30 BTCT M250 đá 1x2 đốt rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,086 m3
31 Ván khuôn đốt rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,791 100m2
32 Cốt thép D<=10 đốt rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,049 tấn
33 Cẩu lắp bản đậy rãnh U300 lệch TL=90kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 1cấu kiện
34 BTCT bản đậy M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,399 m3
35 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,101 100m2
36 Cốt thép D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 tấn
37 Đệm đá dăm đáy ga thu dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,244 m3
38 BTXM M150 đá 2x4 lót ga thu dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,732 m3
39 Ván khuôn đổ bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 100m2
40 Tường ga xây gạch VXM M75 dày 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,81 m3
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,94 m2
42 Cẩu lắp bản đậy ga thu TL=192kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 1cấu kiện
43 BTCT bản đậy M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,845 m3
44 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,089 100m2
45 Cốt thép D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,117 tấn
46 Cốt thép D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,102 tấn
47 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo chương V 265 1 cấu kiện
48 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 265 1 cấu kiện
49 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công - Bốc xếp lên 30,172 tấn
50 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công - Bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,172 tấn
51 Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,753 10 tấn/1km
52 Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 2km Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,753 10 tấn/1km
D Hạng mục: Xây dựng cống hộp BxH=0,8x1,2m
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,143 100m3
2 Lấp đất thân cống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,185 100m3
3 Đệm đá dăm tường khóa bậc tiêu năng dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,998 m3
4 Bê tông bệ móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,755 m3
5 Bê tông tường khóa M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,229 m3
6 Ván khuôn đổ bê tông bệ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,183 100m2
7 Ván khuôn đổ bê tông tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,223 100m2
8 Đệm đá dăm bậc tiêu năng dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,988 m3
9 Bê tông bậc tiêu năng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,986 m3
10 Ván khuôn đổ bê tông bậc tiêu năng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,735 100m2
11 Đệm đá dăm sân cống hạ lưu dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,851 m3
12 Bê tông M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,868 m3
13 Ván khuôn đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 100m2
14 BTXM tường cánh M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,106 m3
15 Ván khuôn tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,948 100m2
16 Thả đá chống xói sân cống hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,225 m3
17 Lắp đặt đốt cống H1500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 1 đoạn ống
18 Lắp đặt bản đậy ga thu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
19 Đệm đá dăm móng cống dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,69 m3
20 Bê tông đáy cống M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,07 m3
21 Ván khuôn đổ bê tông lót móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,082 100m2
22 Bê tông đốt cống M300 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,46 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đốt cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,512 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đốt cống D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,38 tấn
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đốt cống D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,392 tấn
26 Đặt vải tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,56 m2
27 VXM M150 nối cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,533 m3
28 Quét 2 lớp bitum nóng mặt ngoài cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,6 m2
29 Thi công lớp đệm đá dăm ga thu dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 m3
30 Bê tông lót móng ga thu M150 đá 2x4 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m3
31 Ván khuôn đổ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 100m2
32 Bê tông ga thu M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,543 m3
33 Ván khuôn đổ bê tông ga thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,813 100m2
34 Cốt thép D<=10 ga thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
35 Cốt thép D<=18 ga thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,604 tấn
36 Bê tông bản đậy ga thu M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m3
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,067 100m2
38 Cốt thép bản đậy D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,117 tấn
39 Cốt thép bản đậy D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,173 tấn
40 BTCT M250 đá 2x4 bản sàn cống qua đường dày 20cm (BTTP) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,416 m3
41 Ván khuôn đổ bê tông bản sàn cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m2
42 Cốt thép D<=10 bản sàn cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,043 tấn
43 Cốt thép D<=18 bản sàn cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,398 tấn
44 Cấp phối đá dăm loại 2 dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,094 100m3
45 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2 m
46 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 1 cấu kiện
47 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 1 cấu kiện
48 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 cấu kiện
49 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 cấu kiện
50 Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,155 10 tấn/1km
51 Vận chuyển tiếp cấu kiện bê tông bằng ô tô-cự ly vận chuyển 2km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,155 10 tấn/1km
52 Nạo vét, khơi thông đất cống hiện có bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,736 m3
53 Vận chuyển đất bằng thủ công 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,736 m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô, phạm vi ≤1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,087 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô, trong phạm vi 4km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,087 100m3
56 Tháo dỡ tà vẹt tại các vị trí đặt rãnh ngang qua đường sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
57 Lắp đặt hoàn trả tà vẹt Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
58 Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,667 1m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->