Gói thầu: Gói thầu số 3 - Xây lắp rãnh thoát nước dọc đường sắt cuối ga Cao Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200730462-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam - Công ty tuyển than Cửa Ông - TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3 - Xây lắp rãnh thoát nước dọc đường sắt cuối ga Cao Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200729873 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chủ sở hữu (khấu hao tài sản cố định) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 15:59:00 đến ngày 2020-07-31 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,728,954,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,900,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo hành Công trình | 12 | Tháng | |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục: Rãnh xây đá | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390,995 | m3 |
| 2 | Lấp đất thân rãnh đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,732 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, cự ly 60m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317,825 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,178 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,178 | 100m3 |
| 6 | Đệm đáy rãnh đá dăm dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,807 | m3 |
| 7 | BTXM M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,421 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông đáy dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,332 | 100m2 |
| 9 | Láng lòng rãnh dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,63 | m2 |
| 10 | Tường xây đá VXM M100 dày 40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,67 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 491,775 | m2 |
| 12 | Ống nhựa PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,966 | 100m |
| 13 | Đệm đáy ga đá dăm dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,908 | m3 |
| 14 | BTXM M150 đá 4x6 lót dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,725 | m3 |
| 15 | Ván khuôn đổ bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m2 |
| 16 | Tường ga BTCT M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,66 | m3 |
| 17 | Ván khuôn ga BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,537 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép ga thu D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | tấn |
| 19 | Cốt thép ga thu D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,185 | tấn |
| 20 | Xây gạch tường ga VXM M75 dày 33cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,297 | m3 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,88 | m2 |
| 22 | BTCT M250 đá 1x2 mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,747 | m3 |
| 23 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép D<=10 mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | tấn |
| 25 | Cẩu lắp bản đậy TL=1330kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 26 | Cẩu lắp bản đậy TL=810kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 27 | BTCT bản đậy M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,776 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép bản đậy D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | tấn |
| 30 | Cốt thép bản đậy D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,316 | tấn |
| 31 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 cấu kiện |
| 32 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 cấu kiện |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 cấu kiện |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 cấu kiện |
| 35 | Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,694 | 10 tấn/1km |
| 36 | Vận chuyển tiếp cấu kiện bê tông bằng ô tô-cự ly vận chuyển 2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,694 | 10 tấn/1km |
| C | Hạng mục: Rãnh U300 | |||
| 1 | Đào đất rãnh U300 bằng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234,556 | m3 |
| 2 | Lấp đất thân rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, cự ly 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,73 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,057 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,057 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt đốt rãnh U300 bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 197 | đoạn |
| 7 | Đệm đá dăm lót đáy rãnh dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,91 | m3 |
| 8 | BTCT M250 đá 1x2 đốt rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,746 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đốt rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,989 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép D<=10 đốt rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,987 | tấn |
| 11 | Cẩu lắp bản đậy U300 bằng TL=90k | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 197 | 1cấu kiện |
| 12 | BTCT bản đậy M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,895 | m3 |
| 13 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,488 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,494 | tấn |
| 15 | Đào đất rãnh U300 bằng nắp đan chịu lực, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,79 | m3 |
| 16 | Lấp đất thân rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,168 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt đốt rãnh U300 bằng nắp đan chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | đoạn |
| 18 | Đệm đá dăm lót đáy rãnh dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 19 | BTCT M250 đá 1x2 đốt rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,111 | m3 |
| 20 | Ván khuôn đốt rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép D<=10 đốt rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,486 | tấn |
| 22 | Cẩu lắp bản đậy U300 bằng nắp đan chịu lực TL=210kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1cấu kiện |
| 23 | BTCT bản đậy M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,93 | m3 |
| 24 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,213 | tấn |
| 26 | Đào đất rãnh U300 lệch, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,324 | m3 |
| 27 | Lấp đất thân rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt đốt rãnh U300 lệch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | đoạn |
| 29 | Đệm đá dăm lót đáy rãnh dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | m3 |
| 30 | BTCT M250 đá 1x2 đốt rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,086 | m3 |
| 31 | Ván khuôn đốt rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,791 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép D<=10 đốt rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,049 | tấn |
| 33 | Cẩu lắp bản đậy rãnh U300 lệch TL=90kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | 1cấu kiện |
| 34 | BTCT bản đậy M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,399 | m3 |
| 35 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | tấn |
| 37 | Đệm đá dăm đáy ga thu dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,244 | m3 |
| 38 | BTXM M150 đá 2x4 lót ga thu dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,732 | m3 |
| 39 | Ván khuôn đổ bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | 100m2 |
| 40 | Tường ga xây gạch VXM M75 dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,81 | m3 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,94 | m2 |
| 42 | Cẩu lắp bản đậy ga thu TL=192kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1cấu kiện |
| 43 | BTCT bản đậy M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,845 | m3 |
| 44 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,089 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | tấn |
| 46 | Cốt thép D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | tấn |
| 47 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 265 | 1 cấu kiện |
| 48 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 265 | 1 cấu kiện |
| 49 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công - Bốc xếp lên | 30,172 | tấn | |
| 50 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,172 | tấn |
| 51 | Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,753 | 10 tấn/1km |
| 52 | Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,753 | 10 tấn/1km |
| D | Hạng mục: Xây dựng cống hộp BxH=0,8x1,2m | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,143 | 100m3 |
| 2 | Lấp đất thân cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,185 | 100m3 |
| 3 | Đệm đá dăm tường khóa bậc tiêu năng dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,998 | m3 |
| 4 | Bê tông bệ móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,755 | m3 |
| 5 | Bê tông tường khóa M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,229 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông bệ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,183 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,223 | 100m2 |
| 8 | Đệm đá dăm bậc tiêu năng dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,988 | m3 |
| 9 | Bê tông bậc tiêu năng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,986 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông bậc tiêu năng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,735 | 100m2 |
| 11 | Đệm đá dăm sân cống hạ lưu dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,851 | m3 |
| 12 | Bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,868 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | 100m2 |
| 14 | BTXM tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,106 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,948 | 100m2 |
| 16 | Thả đá chống xói sân cống hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,225 | m3 |
| 17 | Lắp đặt đốt cống H1500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | 1 đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt bản đậy ga thu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 19 | Đệm đá dăm móng cống dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,69 | m3 |
| 20 | Bê tông đáy cống M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,07 | m3 |
| 21 | Ván khuôn đổ bê tông lót móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,082 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đốt cống M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,46 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đốt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,512 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đốt cống D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,38 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đốt cống D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,392 | tấn |
| 26 | Đặt vải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,56 | m2 |
| 27 | VXM M150 nối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,533 | m3 |
| 28 | Quét 2 lớp bitum nóng mặt ngoài cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,6 | m2 |
| 29 | Thi công lớp đệm đá dăm ga thu dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng ga thu M150 đá 2x4 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m3 |
| 31 | Ván khuôn đổ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | 100m2 |
| 32 | Bê tông ga thu M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,543 | m3 |
| 33 | Ván khuôn đổ bê tông ga thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,813 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép D<=10 ga thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 35 | Cốt thép D<=18 ga thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,604 | tấn |
| 36 | Bê tông bản đậy ga thu M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép bản đậy D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | tấn |
| 39 | Cốt thép bản đậy D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | tấn |
| 40 | BTCT M250 đá 2x4 bản sàn cống qua đường dày 20cm (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,416 | m3 |
| 41 | Ván khuôn đổ bê tông bản sàn cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép D<=10 bản sàn cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,043 | tấn |
| 43 | Cốt thép D<=18 bản sàn cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,398 | tấn |
| 44 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 45 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2 | m |
| 46 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | 1 cấu kiện |
| 47 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | 1 cấu kiện |
| 48 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cấu kiện |
| 49 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cấu kiện |
| 50 | Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,155 | 10 tấn/1km |
| 51 | Vận chuyển tiếp cấu kiện bê tông bằng ô tô-cự ly vận chuyển 2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,155 | 10 tấn/1km |
| 52 | Nạo vét, khơi thông đất cống hiện có bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,736 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng thủ công 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,736 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô, phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,087 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô, trong phạm vi 4km tiếp theo, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,087 | 100m3 |
| 56 | Tháo dỡ tà vẹt tại các vị trí đặt rãnh ngang qua đường sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 57 | Lắp đặt hoàn trả tà vẹt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 58 | Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,667 | 1m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi