Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp công trình: Hệ thống thoát nước mặt, nước thải trong khu dân cư, khu Tràng Lộ, phường Trà Cổ, thành phố Móng Cái

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200764975-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Trà Cổ
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Xây lắp công trình: Hệ thống thoát nước mặt, nước thải trong khu dân cư, khu Tràng Lộ, phường Trà Cổ, thành phố Móng Cái
Số hiệu KHLCNT 20200763327
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước hỗ trợ, nhân dân đóng góp và các nguồn huy động hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 15:35:00 đến ngày 2020-08-05 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,891,465,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.053,8104 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4621 100m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6847 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,668 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 127,02 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 178,4772 m3
7 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,8557 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.760,23 m2
9 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,62 m2
10 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118,275 1m2
11 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 532,61 1m2
12 Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,4964 100kg
13 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,744 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.704 1cấu kiện
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 1cấu kiện
16 Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,76 1m2
17 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0992 m3
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,6612 m3
19 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,18 m3
20 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,18 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->