Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây dựng): Di dời đường điện hạ thế ngầm tại Sân vận động Đồng Nai

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200754788-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 01 (xây dựng): Di dời đường điện hạ thế ngầm tại Sân vận động Đồng Nai
Số hiệu KHLCNT 20200746338
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (nguồn sự nghiệp)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-22 16:52:00 đến ngày 2020-07-29 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,269,307,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN VẬT LIỆU
1 Cáp 0,6/1KV C/XLPE/PVC 150mm2 Mục 2, Chương V 105 m
2 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Mục 2, Chương V 1,05 100m
3 Cáp 0,6/1KV C/XLPE/PVC 95mm2 Mục 2, Chương V 57 m
4 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mục 2, Chương V 0,57 100m
5 Cáp 0,6/1KV C/XLPE/PVC 70mm2 Mục 2, Chương V 35 m
6 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mục 2, Chương V 0,35 100m
7 Cáp 0,6KV C/XLPE/PVC 50mm2 Mục 2, Chương V 19 m
8 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mục 2, Chương V 0,19 100m
9 Cáp 0,6/1KV CV- 50mm2 x 1.02 Mục 2, Chương V 54 m
10 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mục 2, Chương V 0,54 100m
11 Cáp CVV 0.6/1KV 2x4.0mm2 Mục 2, Chương V 54 m
12 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mục 2, Chương V 0,54 100m
13 Cáp điều khiển DVV/Sc 6x1,2mm2 Mục 2, Chương V 54 m
14 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mục 2, Chương V 54 100m
15 Đầu cáp ngầm hạ thế 1x150mm2 Mục 2, Chương V 18 cái
16 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 185mm2 Mục 2, Chương V 18 đầu cáp
17 Đầu cáp ngầm hạ thế 1x95mm2 Mục 2, Chương V 18 cái
18 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Mục 2, Chương V 18 đầu cáp
19 Đầu cáp ngầm hạ thế 1x70mm2 Mục 2, Chương V 6 cái
20 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 Mục 2, Chương V 6 đầu cáp
21 Đầu cáp ngầm hạ thế 1x50mm2 Mục 2, Chương V 6 cái
22 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 Mục 2, Chương V 6 đầu cáp
B Mương cáp 7 mạch 166 mét
1 Cát Mục 2, Chương V 227,42 m3
2 Đá 0x4 Mục 2, Chương V 36,52 m3
3 Gạch tàu Mục 2, Chương V 1.634,4 viên
4 Tấm nilong màu cảnh báo Mục 2, Chương V 166 m
5 Ống HDPE D65/50 Mục 2, Chương V 537 m
6 Ống HDPE D85/65 Mục 2, Chương V 716 m
7 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Mục 2, Chương V 36,52 m3
8 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục 2, Chương V 2,274 100m3
9 Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV Mục 2, Chương V 0,365 100m3
10 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục 2, Chương V 1,643 1000v
11 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục 2, Chương V 1,66 100m2
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm Mục 2, Chương V 5,37 100 m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 90mm Mục 2, Chương V 7,16 100 m
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V 273,9 m3
C Mương cáp 14 mạch 164 mét
1 Cát Mục 2, Chương V 408,36 m3
2 Đá 0x4 Mục 2, Chương V 65,6 m3
3 Gạch tàu Mục 2, Chương V 2.164,8 viên
4 Tấm nilong màu cảnh báo Mục 2, Chương V 2.296 m
5 Ống HDPE D65/50 Mục 2, Chương V 1.050 m
6 Ống HDPE D85/65 Mục 2, Chương V 1.400 m
7 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục 2, Chương V 4,084 100m3
8 Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV Mục 2, Chương V 0,656 100m3
9 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục 2, Chương V 2,165 1000v
10 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục 2, Chương V 22,96 100m2
11 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Mục 2, Chương V 65,6 m3
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm Mục 2, Chương V 10,5 100 m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 90mm Mục 2, Chương V 14 100 m
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V 492 m3
D Mương cáp 28 mạch ( từ điều khiển chiếu sáng cao áp đến hố thế 05), 6 mét
1 Cát Mục 2, Chương V 14,94 m3
2 Đá 0x4 Mục 2, Chương V 2,4 m3
3 Gạch tàu Mục 2, Chương V 118,8 viên
4 Tấm nilong màu cảnh báo Mục 2, Chương V 96 m
5 Ống HDPE D65/50 Mục 2, Chương V 72 m
6 Ống HDPE D85/65 Mục 2, Chương V 96 m
7 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Mục 2, Chương V 2,4 m3
8 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục 2, Chương V 0,149 100m3
9 Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV Mục 2, Chương V 0,024 100m3
10 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục 2, Chương V 0,119 1000v
11 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục 2, Chương V 0,96 100m2
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm Mục 2, Chương V 0,72 100 m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 90mm Mục 2, Chương V 0,96 100 m
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V 18 m3
E Hố ga kéo cáp 2 hố + Nắp hố ga 6 nắp
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V 12,96 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 0,648 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục 2, Chương V 4,864 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 1x2 Mục 2, Chương V 4,864 m3
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,714 100m2
6 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm Mục 2, Chương V 0,035 tấn
7 Sắt V60x60x6 Mục 2, Chương V 33,34 mét
8 Sắt Þ8 Mục 2, Chương V 34,74 kg
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 1x2 Mục 2, Chương V 2,28 m3
F Hố thế phục vụ khoan băng đường 6 hố
1 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mục 2, Chương V 27,36 100m
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III Mục 2, Chương V 162 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 183 m3
G Khoan ngầm đặt cáp 7 lộ ( từ hố thế 01 đến hố thế 02) 22 mét
1 Ống HDPE D140 Mục 2, Chương V 154 m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 140mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 5,4mm Mục 2, Chương V 1,54 100m
3 Khoan đặt 01 sợi cáp trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng 150-200mm Mục 2, Chương V 1,54 100m
H Khoan ngầm đặt cáp 4 lộ ( từ hố thế 03 đến hố thế 04) 26 mét
1 Ống HDPE D140 Mục 2, Chương V 104 m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 140mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 5,4mm Mục 2, Chương V 1,04 100m
3 Khoan đặt 01 sợi cáp trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng 150-200mm Mục 2, Chương V 1,04 100m
I Khoan ngầm đặt cáp 28 lộ (từ hố thế 05 đến hố thế 06) (2 lộ /1 mũi khoan) 14 mét
1 Ống HDPE D65/50 xoắn Mục 2, Chương V 392 m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm Mục 2, Chương V 3,92 100 m
3 Khoan đặt 01 sợi cáp trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng 150-200mm Mục 2, Chương V 1,96 100m
J Mốc báo hiệu cáp ngầm
1 Mốc báo hiệu cáp ngầm Mục 2, Chương V 120 cái
K Tủ điện đấu dây loại đặt trên bệ bê tơng
1 Tủ vỏ tủ + khĩa ( theo bản vẽ) Mục 2, Chương V 10 cái
2 Lắp tủ điện hạ thế 3 pha Mục 2, Chương V 10 tủ
3 Vật tư phụ Mục 2, Chương V 10 bộ
L Mong tủ điện loai đặt bệ bê tơng 10 mĩng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mục 2, Chương V 2,88 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 1,2 m3
3 Bulon 14x200 chẻ đuơi cá+ 2 long đền vuơng D16-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 40 bộ
4 Kẽm buộc Mục 2, Chương V 2,363 kg
5 Sắt phi 8 Mục 2, Chương V 107,4 kg
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,188 100m2
7 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm Mục 2, Chương V 0,107 tấn
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục 2, Chương V 0,48 m3
M Tiếp địa tủ MCCB 10 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 10m/bộ + giếng 35m + 3m vào tủ Mục 2, Chương V 198 Kg
2 Cọc tiếp đất phi 16-2.4m + kẹp cọc đĩng 4 cọc và thả giếng 4cọc Mục 2, Chương V 80 bộ
3 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mục 2, Chương V 80 cái
4 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm, đá cấp III Mục 2, Chương V 400 m
5 Bulon 6x30 + 2 long đền vuơng Mục 2, Chương V 40 bộ
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V 24 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 26,4 m3
N Cáp 0,6/1KV C/XLPE/PVC 150mm2
1 Thay các loại cáp lực đến 35kV và cáp kiểm tra. Thay cáp luồn trong ống, trọng lượng của cáp 2kg/m Mục 2, Chương V 10,92 100 m
2 Thay ống nhựa chìm Mục 2, Chương V 1.092 m
O Cáp 0,6/1KV C/XLPE/PVC 95mm2
1 Thay các loại cáp lực đến 35kV và cáp kiểm tra. Thay đường cáp ngầm, trọng lượng của cáp 1kg/m Mục 2, Chương V 5,34 100 m
2 Thay ống nhựa chìm Mục 2, Chương V 534 m
P Cáp 0,6/1KV C/XLPE/PVC 70mm2
1 Thay các loại cáp lực đến 35kV và cáp kiểm tra. Thay đường cáp ngầm, trọng lượng của cáp 1kg/m Mục 2, Chương V 3,64 100m
2 Thay ống nhựa chìm Mục 2, Chương V 364 m
Q Cáp 0,6KV C/XLPE/PVC 50mm2
1 Thay các loại cáp lực đến 35kV và cáp kiểm tra. Thay đường cáp ngầm, trọng lượng của cáp 1kg/m Mục 2, Chương V 1,78 100m
2 Thay ống nhựa chìm Mục 2, Chương V 178 m
R Cáp 0,6/1KV CV- 50mm2
1 Thay các loại cáp lực đến 35kV và cáp kiểm tra. Thay đường cáp ngầm, trọng lượng của cáp 1kg/m Mục 2, Chương V 0,054 100m
2 Thay ống nhựa chìm Mục 2, Chương V 542 m
S Cáp CVV 0,6KV 2x4.0mm2
1 Thay các loại cáp lực đến 35kV và cáp kiểm tra. Thay đường cáp ngầm, trọng lượng của cáp 1kg/m Mục 2, Chương V 5,42 100m
T Cáp điều khiển DVV/Sc 6x1,2mm2
1 Thay các loại cáp lực đến 35kV và cáp kiểm tra. Thay đường cáp ngầm, trọng lượng của cáp 1kg/m Mục 2, Chương V 5,42 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->