Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị (mới 100%)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200769611-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường THPT Yên Phong số 2
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị (mới 100%)
Số hiệu KHLCNT 20200709497
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi sự nghiệp giáo dục đào tạo trong ngân sách tỉnh năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 15:31:00 đến ngày 2020-08-03 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,334,912,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phần xây dựng
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 873,185 m2
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V E-HSMT 14,518 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch Chương V E-HSMT 1,663 m3
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 235,488 m2
5 Đầm nền tầng 1 K90 (chỉ tính nhân công và máy) Chương V E-HSMT 0,891 100m3
6 Nilong chống mất nước Chương V E-HSMT 296,852 m2
7 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 29,685 m3
8 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm, XM PCB30 Chương V E-HSMT 817,247 m2
9 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm chống trơn Chương V E-HSMT 55,938 m2
10 Ốp tường trụ, cột - gạch 300x600mm Chương V E-HSMT 235,488 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 1.129,691 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 469,002 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trong nhà Chương V E-HSMT 1.072,549 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt cột Chương V E-HSMT 391,147 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 1.055,204 m2
16 Trát tường ngoài - Chiều dày 0.5cm, vữa XM M75 (Trát lần 1) Chương V E-HSMT 290,624 m2
17 Quét chống thấm chân tường (2 lớp) Chương V E-HSMT 290,624 m2
18 Lưới thủy tinh Chương V E-HSMT 290,624 m2
19 Trát tường ngoài - Chiều dày 1cm, vữa XM M75 (Trát lần 2) Chương V E-HSMT 290,624 m2
20 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 0,5cm, vữa XM M75 (Trát lần 1) Chương V E-HSMT 123,48 m2
21 Quét chống thấm chân tường (2 lớp) Chương V E-HSMT 123,48 m2
22 Lưới thủy tinh Chương V E-HSMT 123,48 m2
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1cm, vữa XM M75 (Trát lần 1) Chương V E-HSMT 123,48 m2
24 Trát tường trong - Chiều dày 0,5cm, vữa XM M75 (trát lần 1) Chương V E-HSMT 219,042 m2
25 Quét chống thấm chân tường (2 lớp) Chương V E-HSMT 219,042 m2
26 Lưới thủy tinh Chương V E-HSMT 219,042 m2
27 Trát tường trong - Chiều dày 1cm, vữa XM M75 (Trát lần 2) Chương V E-HSMT 290,624 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 120,93 m2
29 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT 1.291,591 m2
30 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 1.379,745 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2.671,336 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 759,266 m2
33 Vệ sinh làm sạch mái vát Chương V E-HSMT 10 công
34 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V E-HSMT 99,457 m2
35 Khò màng chống thẩm chuyên dụng dày 3mm Chương V E-HSMT 165,537 m2
36 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Chương V E-HSMT 99,457 m2
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 99,457 m2
38 Xử lý chống thấm ống thoát nước mái Chương V E-HSMT 20 Lỗ
39 Lát gạch đất nung - KT gạch 400x400mm Chương V E-HSMT 14,518 m2
40 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 54,486 m2
41 Vách ngăn composite dày 12mm đã bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt hoàn chỉnh Chương V E-HSMT 19,26 m2
42 Khò màng chống thẩm chuyên dụng dày 3mm Chương V E-HSMT 75,186 m2
43 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Chương V E-HSMT 54,486 m2
44 Trần nhôm 600x600mm, dày 0.6mm đục lỗ đã bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt hoàn chỉnh Chương V E-HSMT 54,486 m2
45 Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 324,548 m2
46 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,375 tấn
47 Xà gồ mạ kẽm Chương V E-HSMT 2.125,044 kg
48 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 2,063 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 2,063 tấn
50 Lợp mái tôn dày 0.45mm Chương V E-HSMT 3,245 100m2
51 Tôn úp nóc dày 0.45mm, bản 400mm Chương V E-HSMT 49,02 m
52 Tháo dỡ lan can hoa sắt Chương V E-HSMT 147,708 m2
53 Inox 304 làm lan can (bao gồm gia công và lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V E-HSMT 2.252,002 kg
54 Vệ sinh và đánh bòng bậc cầu thang, tam cấp Chương V E-HSMT 60,339 m2
55 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V E-HSMT 4,323 m2
56 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V E-HSMT 15,82 m2
57 Sơn PU cửa + tay vịn gỗ Chương V E-HSMT 15,82 m2
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 4,323 1m2
59 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 0,535 m3
60 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 156,24 m
61 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 266 m2
62 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V E-HSMT 414,517 m2
63 Vách kính nhôm kính trắng dày 6.38mm Chương V E-HSMT 2,16 m2
64 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh, dùng kính trắng 6.38mm (Chưa bao gồm phụ kiện) giá đã bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt hoàn chỉnh Chương V E-HSMT 29,58 m2
65 Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V E-HSMT 15 bộ
66 Cửa đi pano gỗ kính lim (không chỉ bo) Chương V E-HSMT 2,012 m2
67 Khuôn cửa đơn lim KT60x135mm Chương V E-HSMT 7,4 m
68 Nẹp phào 10x40mm Chương V E-HSMT 6,3 m
69 Chỉ bo 20x25mm Chương V E-HSMT 1.450,786 m
70 Thay thế kính 5mm bằng kính dán an toàn 6.38mm Chương V E-HSMT 150,639 m2
71 Sơn Pu cửa gỗ Chương V E-HSMT 486,162 m2
72 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 115,629 m2
73 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V E-HSMT 144,239 m2
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 144,239 1m2
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 115,629 m2
76 Vệ sinh hệ vách kính Chương V E-HSMT 43,58 m2
77 Cửa sổ lật dùng kính 6.38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) Chương V E-HSMT 3,96 m2
78 Chốt cửa đi, cửa sổ Chương V E-HSMT 328 cái
79 Bản lề cửa Bản lề 125 NO- No1 (hoặc tương đương) bản lề inox Chương V E-HSMT 805 cái
80 Khóa tay gạt Việt Tiệp (mã hiệu 4827) (hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 40 bộ
81 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 12,1 m2
82 Loại không có lá gió, tôn dày 0,8mm Cửa xếp tôn mạ màu (thanh u cửa mạ màu, hộp cửa Inox, đã bao gồm: tay hộp sơn tĩnh điện, Ximili + ray sắt + U sắt,vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Chương V E-HSMT 25,561 m2
83 Trần thạch cao giật cấp chống ẩm giá đã bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt hoàn chỉnh Chương V E-HSMT 305,388 m2
84 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 305,388 m2
85 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 305,388 m2
86 Mua và lắp đặt biển hiệu Chương V E-HSMT 3 cái
87 Chi phí di chuyển và lắp đặt lại đồ đạc các phòng Chương V E-HSMT 1 trọn gói
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 13,982 100m2
B Hạng mục 2: Phần điện nước
1 Tháo dỡ hệ thống, thiết bị điện Chương V E-HSMT 30 công
2 Lắp đặt Tủ điện tổng 700x500x250mm Chương V E-HSMT 1 hộp
3 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt Tủ điện tổng 600x400x180mm Chương V E-HSMT 2 hộp
6 Lắp đặt Tủ điện phòng 3-6 aptomat Chương V E-HSMT 17 hộp
7 Lắp đặt Tủ điện phòng 12 aptomat Chương V E-HSMT 2 hộp
8 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 121 cái
9 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 20 cái
10 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 15 cái
11 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt công tắc 1 hạt xoay chiều Chương V E-HSMT 4 cái
13 Lắp đặt Đèn ốp trần D300-1x24W Chương V E-HSMT 39 bộ
14 Lắp đặt đèn Led 1.2m-2x20W có hộp chóa tán quang KT300x1200mm Chương V E-HSMT 26 bộ
15 Đèn led dây hắt trần Chương V E-HSMT 125 m
16 Lắp đặt đèn Led bán nguyệt 0,6m-1x20W Chương V E-HSMT 1 bộ
17 Lắp đặt đèn Led Panel D600x600 - 1x50W Chương V E-HSMT 3 bộ
18 Lắp đặt Đèn Led Downlight 1x9W Chương V E-HSMT 111 bộ
19 Lắp đặt Hộp phân dây Chương V E-HSMT 38 hộp
20 Lắp đặt Ống nhựa D16mm Chương V E-HSMT 1.140 m
21 Lắp đặt Ống nhựa D20mm Chương V E-HSMT 825 m
22 Lắp đặt Ống nhựa D25mm Chương V E-HSMT 265 m
23 Lắp đặt Ống nhựa D32mm Chương V E-HSMT 15 m
24 Lắp đặt các Aptomat 3 pha 40A Chương V E-HSMT 4 cái
25 Lắp đặt các Aptomat 2 pha 50A Chương V E-HSMT 4 cái
26 Lắp đặt các Aptomat 1 pha 20A Chương V E-HSMT 45 cái
27 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E-HSMT 22 cái
28 Lắp đặt các Aptomat 1 pha 25A Chương V E-HSMT 34 cái
29 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 24 cái
30 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V E-HSMT 9 cái
31 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V E-HSMT 2.280 m
32 Lắp đặt Dây dẫn điện 1 ruột loại 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 2.475 m
33 Lắp đặt Dây dẫn điện 1 ruột loại 1x4,0mm2 Chương V E-HSMT 795 m
34 Lắp đặt Dây dẫn điện 1 ruột loại 1x10mm2 Chương V E-HSMT 75 m
35 Lắp đặt Dây dẫn điện 4 ruột loại 4x10mm2 Chương V E-HSMT 15 m
36 Lắp đặt Dây dẫn điện 1 ruột loại 1x10mm2 Chương V E-HSMT 10 m
37 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,744 1m3 đất nguyên thổ
38 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn Chương V E-HSMT 2 cọc
39 Thép nối cọc tiếp địa D14 Chương V E-HSMT 2,464 kg
40 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,007 100m3
41 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E-HSMT 75 m
42 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V E-HSMT 5 cái
43 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm Chương V E-HSMT 22 m
44 Kiểm tra điện trở Chương V E-HSMT 2 trọn gói
45 Tháo dỡ máy điều hoà 1 cục Chương V E-HSMT 24 máy
46 Lắp đặt máy điều hoà 1 cục Chương V E-HSMT 24 máy
47 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Chương V E-HSMT 0,18 100m
48 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Chương V E-HSMT 0,18 100m
49 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Chương V E-HSMT 1,44 100m
50 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Chương V E-HSMT 1,44 100m
51 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Chương V E-HSMT 1,26 100m
52 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Chương V E-HSMT 1,26 100m
53 Tháo dỡ hệ thống, thiết bị cấp thoát nước Chương V E-HSMT 30 công
54 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 9 bộ
55 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 9 bộ
56 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 6 bộ
57 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 21 cái
58 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 9 cái
59 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V E-HSMT 9 cái
60 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 9 bộ
61 Lắp đặt kệ kính Chương V E-HSMT 9 cái
62 Lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh Chương V E-HSMT 9 cái
63 Lắp đặt Ống nhựa PPR D25mm L=6m Chương V E-HSMT 0,44 100m
64 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 3 cái
65 Lắp đặt Cút ren D20mm Chương V E-HSMT 39 cái
66 Lắp đặt Tê nhựa D25/25/25mm Chương V E-HSMT 33 cái
67 Lắp đặt Ống nhựa PPR D32mm L=6m Chương V E-HSMT 0,48 100m
68 Lắp đặt Côn nhựa hàn D32/25mm Chương V E-HSMT 4 cái
69 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 3 cái
70 Lắp đặt Tê nhựa hàn D32mm Chương V E-HSMT 2 cái
71 Lắp đặt Ống nhựa PPR D40mm L=6m Chương V E-HSMT 0,24 100m
72 Lắp đặt Cút nhựa hàn D40mm Chương V E-HSMT 2 cái
73 Lắp đặt Tê nhựa hàn D40/40/25mm Chương V E-HSMT 2 cái
74 Lắp đặt Cút nhựa hàn D40/32mm Chương V E-HSMT 2 cái
75 Lắp đặt Tê nhựa hàn D40mm Chương V E-HSMT 6 cái
76 Lắp đặt Van khóa đồng D25mm Chương V E-HSMT 8 cái
77 Lắp đặt Van khóa đồng D40mm Chương V E-HSMT 3 cái
78 Lắp đặt Ống nhựa HDPE D25mm Chương V E-HSMT 1 100 m
79 Lắp đặt Rắc co D40mm Chương V E-HSMT 2 cái
80 Lắp đặt Rắc co D25mm Chương V E-HSMT 2 cái
81 Phao điện Chương V E-HSMT 1 cái
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,52 100m
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,52 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,48 100m
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 10 cái
87 Lắp đặt Y nhựa miệng bát D110mm Chương V E-HSMT 9 cái
88 Lắp đặt Cút nhựa miệng bát D110mm, 45 độ Chương V E-HSMT 9 cái
89 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát D110mm Chương V E-HSMT 6 cái
90 Lắp đặt Cút nhựa miệng bát D90mm, 90 độ Chương V E-HSMT 5 cái
91 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát D90mm Chương V E-HSMT 21 cái
92 Lắp đặt Y nhựa miệng bát D90mm Chương V E-HSMT 11 cái
93 Lắp đặt Cút nhựa miệng bát D90mm, 45 độ Chương V E-HSMT 9 cái
94 Lắp đặt Tê thu nhựa miệng bát D90mm Chương V E-HSMT 9 cái
95 Lắp đặt Tê thu nhựa miệng bát D110mm Chương V E-HSMT 6 cái
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 4 cái
97 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát D60mm Chương V E-HSMT 6 cái
98 Lắp đặt Côn nhựa miệng bát D110/60mm Chương V E-HSMT 2 cái
99 Lắp đặt Côn nhựa miệng bát D90/60mm Chương V E-HSMT 2 cái
100 Lắp đặt Cút nhựa miệng bát D40mm, 45 độ Chương V E-HSMT 15 cái
101 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V E-HSMT 15 cái
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 1,2 100m
103 Lắp đặt Cút nhựa miệng bát D90mm, 90 độ Chương V E-HSMT 10 cái
104 Lắp đặt Cút nhựa miệng bát D90mm, 45 độ Chương V E-HSMT 10 cái
105 Rọ chắn rác Inox D90mm Chương V E-HSMT 10 cái
106 Switch 16 port Chương V E-HSMT 1 bộ
107 Switch 8 port Chương V E-HSMT 2 bộ
108 Lắp đặt và cài đặt các thiết bị Hub, chuyển mạch loại nhỏ, loại trung bình và tương đương, Hub > 8 cổng Chương V E-HSMT 3 Thiết bị
109 Cáp UTP cat6 4P-0.5 dài 1.2m 2 đầu RJ45 Chương V E-HSMT 390 m
110 Lắp đặt dây cáp quang > 4 đôi Chương V E-HSMT 39 10 m
111 Bộ phát sóng Wifi Chương V E-HSMT 3 cái
112 Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan Chương V E-HSMT 3 Thiết bị
113 Hạt điện thoại RJ-45 + đế Chương V E-HSMT 21 cái
114 Lắp đặt Đế âm chống cháy Chương V E-HSMT 21 hộp
115 Bấm đầu RJ 45 Chương V E-HSMT 23 Đầu
116 Lắp đặt Ống nhựa D16mm Chương V E-HSMT 390 m
117 Lắp đặt Tủ điện KT 400x300x150mm Chương V E-HSMT 2 hộp
118 Lắp đặt Tủ điện KT450x350x180mm Chương V E-HSMT 1 hộp
C Hạng mục 3: Phần thiết bị
1 Điều hòa 1 chiều 12.000 BTU Chương V E-HSMT 3 cái
2 Điều hòa 1 chiều 18.000 BTU Chương V E-HSMT 21 cái
3 Máy bơm 4-6m3/h Chương V E-HSMT 1 cái
4 Máy tính Chương V E-HSMT 1 bộ
D Hạng mục 4: Chi phí dự phòng
1 Dự phòng cho yếu tố phát sinh khối lượng: Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí cho các loại thuế, phí, lệ phí (nếu có) và có chi phí dự phòng (chi phí dự phòng trong giá trị hợp đồng chỉ được thanh toán với khối lượng phát sinh ngoài hợp đồng khi được chủ đàu tư cho phép. Nếu như trong quá trình thi công không có phát sinh khối lượng ngoài hợp đồng thì chi phí dự phòng sẽ bị thu hồi trong qua trình quyết toán). Nhà thầu phải tính toán các chi phí nêu trên và phân bổ vào giá dự thầu: 2%*(A+B+C) Chương V E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->