Gói thầu: Xây dựng + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200772098-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài phát thanh thị xã Từ Sơn |
| Tên gói thầu | Xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200745981 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Từ Sơn và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-25 15:51:00 đến ngày 2020-08-05 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,968,427,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Thanh gá và công bắt loa vào đầu cột | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 60 | cái |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 600 | m |
| 3 | Dàn treo đèn bằng ống thép mạ kẽm D48 (bao gồm móc treo, khớp nối, cáp tăng đưa giữ an toàn) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Móc treo đèn (bằng nhôm cứng dùng để kết nối xương cá với dàn treo) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | chiếc |
| 5 | Dây treo an toàn cho đèn | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | chiếc |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 70 | m |
| 12 | Lắp đặt đèn LED panel 30x120/28W | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Vách gỗ cách âm, tiêu âm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 48,036 | m2 |
| 14 | Trần dán tấm tiêu âm Remak Sonic dày 9mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,297 | m2 |
| 15 | Phào chân tường | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,22 | m2 |
| 16 | Phào cổ trần | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,22 | m |
| 17 | Nẹp cửa | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,2 | m |
| 18 | Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trắng dày 6,38mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,955 | m2 |
| 19 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,955 | m2 |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy quay chuyên dụng 4K | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | chiếc |
| 2 | Mic Microphone ShotGun - ECM-VG1 (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | chiếc |
| 3 | Thẻ nhớ SDXC UHS -1 64GB (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | chiếc |
| 4 | Đầu đọc thẻ nhớ XQD/SDXC UHS -II (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | chiếc |
| 5 | Pin InfoLITHIUM | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | chiếc |
| 6 | Chân máy quay (EI7060H+AT7402A+Fixed Spreader) (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | chiếc |
| 7 | Đèn LED dùng cho máy quay, máy ảnh | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | chiếc |
| 8 | Túi đựng máy chuyên dụng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Bàn trộn " Switcher xách tay HD 6 cổng đầu vào | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Thiết bị livestream | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Bộ ghi chuyên dụng - Atomos NinjaV Màn hình | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Card capture hình ảnh kêt nối 3G-SDI,HDMI-4 lane PCIe 1.0 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | chiếc |
| 13 | Ổ cứng SSD Samsung 860 EVO 500GB SATA3 6Gb/s (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | chiếc |
| 14 | Cáp SDI truyền dẫn tín hiệu hình ảnh HD đến 4K | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 15 | Đầu bấm BNC cho cáp VK-50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8 | chiếc |
| 16 | Dây audio hãng Canare L-2T2S (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | m |
| 17 | Rắc audio Neutrik NC-3MXX (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | chiếc |
| 18 | Rắc audio Neutrik NC-3FXX (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | chiếc |
| 19 | Bộ liên lạc đạo diễn và quay phim ITC-100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Máy tính dựng hình | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Màn hình kích thước 27inch | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | chiếc |
| 22 | Phần mềm biên tập video | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bản |
| 23 | Phần mềm biên tập kỹ xảo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bản |
| 24 | Bộ lưu điện Online Eaton 9SX2000IR (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | chiếc |
| 25 | Máy nhắc chữ phòng quay 19inch TY-1900T (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Điều khiển đạp chân | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | chiếc |
| 27 | Máy tính chạy phần mềm chữ Dell Vostro V3670F (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Màn hình kích thước 27inch | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | chiếc |
| 29 | Gói phần mềm Word, Excel và PowerPoint | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bản |
| 30 | Cáp USB Ugreen 10326 (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | sợi |
| 31 | Cáp VGA Ugreen (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | sợi |
| 32 | Cáp HDMI Ugreen 50218 (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | sợi |
| 33 | Bộ mã điều khiển trung tâm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Bộ thu FM không dây kỹ thuật số | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 30 | bộ |
| 35 | Loa nén Toa TU651 (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 60 | chiếc |
| 36 | Máy tính phát thanh | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Màn hình kích thước 27inch | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | chiếc |
| 38 | Micro rùa có dây | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Micro không dây cài ve áo UWP-D21 (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Bộ pin AA và sạc pin quick charger Eneloop (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Bộ pin AA Panasonic Eneloop (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 42 | Máy ghi âm Sony ICD - TX650 (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 43 | Bàn trộn Mixer Soundcraft MFXi20 (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bàn |
| 44 | Máy ảnh Canon EOS 6D mark II (thân máy) (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Ống kính Canon EF24-105mm f/3.5-5.6 IS STM (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 46 | Sạc + Pin Wasabi power for Canon LP-E6 (bao gồm: 2 pin + 1 sạc) (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 47 | Đèn LED bảng dùng cho Studio | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | chiếc |
| 48 | Phông vải màu xanh lá | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 47 | m2 |
| 49 | Thảm trải sàn màu ghi sám | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 28 | m2 |
| 50 | Bàn kỹ thuật KT: 2200x1040x1007 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 51 | Bàn dành cho Biên Tập Viên KT: 2200x1040x1007 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 52 | Ghế kỹ thuật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | chiếc |
| 53 | Ghế BTV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | chiếc |
| 54 | Cáp HDMI Ugreen 2.0 (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | sợi |
| 55 | Cáp SDI truyền dẫn tín hiệu HD 305m/1 cuộn | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 305 | m |
| 56 | Rắc BNC cho cáp CD-7506 (Bao gồm đế cao su) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 57 | Dây tín hiệu line cho audio 2 lõi. | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 58 | Rắc audio XLR-3C (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5 | cặp |
| 59 | Dây tín hiệu liên lạc tally + Intercom | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | cuộn |
| 60 | Đầu Canon 5 chân cho cáp Tally + Intercom (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | cặp |
| 61 | Đấu nối hệ thống thiết bị, chuyên giao công nghệ và vận chuyển | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | gói |
| 62 | Bàn phím không dây Microsoft All-In-One Media (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 63 | Chuột máy tính không dây Logitech MX Master 2S (Đen) (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | con |
| 64 | Loa vi tính cao cấp LOGITECH Z623 2.1 - TVS-Log Z623 (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi