Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200770705-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Quỳ Hợp, huyền Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200770241 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn; ngân sách huyện hỗ trợ khi có điều kiện; huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-25 11:40:00 đến ngày 2020-08-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,047,530,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24.896,97 | m2 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24,43 | m3 |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 219,89 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 3Km, đất cấp I | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 244,33 | m3 |
| 5 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,27 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,47 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 3Km, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,74 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 613 | m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5.517,02 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 3Km, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6.130,02 | m3 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 37,85 | m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 340,68 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 3Km, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 378,53 | m3 |
| 14 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 79,46 | m3 |
| 15 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 715,18 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 3Km, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 794,64 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 42,22 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 380 | m3 |
| 19 | Mua đất đắp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 477,11 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 12,5Km, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 477,11 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 607,52 | m3 |
| 2 | Rải vải bạt làm móng công trình | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3.375,11 | m2 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (trộn xi măng 5%) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 101,25 | m3 |
| 4 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3.375,11 | m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 318,83 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi