Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200722381-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200708774 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Phan Thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-25 08:02:00 đến ngày 2020-08-06 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,080,808,793 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 7,275 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | // | 7,275 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | // | 29,1 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | // | 36,375 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Cung cấp Đất cấp 3 | // | 284,714 | M3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | // | 2,4544 | 100m3 |
| 7 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại 2 | // | 1,4727 | 100m3 |
| 8 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại 1 | // | 1,4727 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | // | 46,0981 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | // | 46,0981 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ Cự ly 4,0km - Ô tô 12 tấn | // | 6,7027 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 11km tiếp theo - Ô tô 12 tấn | // | 73,7293 | 100tấn |
| B | PHẦN BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | // | 52,674 | m3 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | // | 877,9 | m2 |
| 3 | Bê tông bó vỉa M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | // | 160,128 | m3 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép bó vĩa | // | 2,249 | 100m2 |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn Bó vỉa | // | 10,721 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt bê tông đúc sẵn bó vĩa bằng máy | // | 1.825 | 1cấu kiện |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯƠNG DỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ cấu kiện Bê tông đúc sẵn | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 2.432 | 1cấu kiện |
| 2 | Nạo vét mương bằng thủ công | // | 2,7816 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | // | 4,6005 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | // | 3,4236 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | // | 13,6946 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 6 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | // | 17,1182 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 3,5986 | 100m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | // | 39,474 | m3 |
| 9 | Bê tông mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 99,071 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | // | 34,992 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | // | 1,487 | tấn |
| 12 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép <=10mm | // | 4,037 | tấn |
| 13 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép <=18mm | // | 0,308 | tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mương và hố thu | // | 13,142 | 100m2 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | // | 1,939 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt bê tông đúc sẵn tấm đan bằng máy | // | 2.938 | 1cấu kiện |
| 17 | Nắp gang chắn rác (800x250x45)mm | // | 68 | Cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 125mm dày 5mm | // | 0,773 | 100m |
| D | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp biển báo phản quang tròn D=70cm | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 2 | Cái |
| 2 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | // | 4 | Cái |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90 dày 1,8mm - L=2,35m | // | 3 | Trụ |
| 4 | Cung cấp biển báo phản quang chữ nhật (100x25)cm | // | 2 | Cái |
| 5 | Cung cấp biển báo phản quang chữ nhật (100x50)cm | // | 4 | Cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt thép hình giá đỡ biển báo | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 0,132 | tấn |
| 7 | Cung cấp đèn chớp tròn xoay | // | 4 | Cái |
| 8 | Cung cấp cọc tiêu chớp nón | // | 40 | Cái |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | // | 0,096 | m3 |
| 10 | Lắp đặt biển báo phản quang tròn, cạnh tam giác và trụ đỡ | // | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi