Gói thầu: Xây dựng công trình: Trạm y tế xã Danh Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang. Hạng mục: Nhà Trạm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200770835-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH CCI |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình: Trạm y tế xã Danh Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang. Hạng mục: Nhà Trạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200767219 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-25 06:37:00 đến ngày 2020-08-04 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,635,373,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8 m3, chiều rộng móng ≤ 6m - Cấp đất III | 2,3425 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,7808 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8 m3, chiều rộng móng ≤ 6m - Cấp đất III | 0,2144 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0715 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,7217 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 10,388 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 37,5597 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột | 1,225 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK ≤ 10mm | 0,0805 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK ≤ 18mm | 2,1327 | tấn | |
| 11 | Bê tông lót dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 5,3587 | m3 | |
| 12 | Bê tông dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 16,1766 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn dầm móng | 1,365 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤ 10mm | 0,3202 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤ 18mm | 0,8628 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK > 18mm | 1,0587 | tấn | |
| 17 | Bê tông lót nền móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 21,1132 | m3 | |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤0,25m2, kích thước gạch (500x500)mm, XM PCB40 | 406,2506 | m2 | |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 0,9409 | 1m3 | |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0031 | 100m3 | |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,3564 | m3 | |
| 22 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | 0,3326 | m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 0,5346 | m3 | |
| 24 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | 7,128 | m2 | |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 25,209 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 25,209 | m2 | |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 2,268 | m3 | |
| 28 | Xây bậc tam cấp bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | 5,832 | m3 | |
| 29 | Xây bậc tam cấp bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | 1,458 | m3 | |
| 30 | Láng granitô bậc tam cấp | 43,74 | m2 | |
| 31 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi bậc tam cấp, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | 97,2 | m | |
| 32 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 2,0909 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1632 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,4095 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1545 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,9091 | tấn | |
| 37 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,7082 | m3 | |
| 38 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,3888 | m3 | |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,6213 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,7267 | 100m2 | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2471 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2135 | tấn | |
| 43 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,5108 | m3 | |
| 44 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,3449 | 100m2 | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1861 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,306 | tấn | |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp bậc cầu thang bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,891 | m3 | |
| 48 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 34,4922 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường cầu thang trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 34,4922 | m2 | |
| 50 | Láng granitô cầu thang | 33,7656 | m2 | |
| 51 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi bậc cầu thang, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | 43,2 | m | |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 31,7756 | m3 | |
| 53 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 3,5966 | 100m2 | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4576 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8519 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 2,1273 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,7589 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,9346 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 1,2997 | tấn | |
| 60 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ côn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 58,4697 | m3 | |
| 61 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 5,066 | 100m2 | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 5,4374 | tấn | |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 65,6524 | m3 | |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | 66,627 | m3 | |
| 65 | Xây cột, trụ bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 4,0696 | m3 | |
| 66 | Xây cột, trụ bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | 3,1944 | m3 | |
| 67 | Xây tường thằng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 5,2091 | m3 | |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | 13,408 | m3 | |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 430,802 | m2 | |
| 70 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 988,9462 | m2 | |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 131,208 | m2 | |
| 72 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 230,4576 | m2 | |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 359,66 | m2 | |
| 74 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 506,6 | m2 | |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 89,08 | m | |
| 76 | Đắp trang trí đầu cột và giữa cột ( giá đã bao gồm vật liệu, nhân công, máy hoàn thiện đầy đủ…) | 12 | cái | |
| 77 | Đắp trang trí chân cột ( giá đã bao gồm vật liệu, nhân công, máy hoàn thiện đầy đủ…) | 12 | cái | |
| 78 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 44,345 | m2 | |
| 79 | Sản xuất tôn bịt thang lên mái | 1 | cái | |
| 80 | Khóa cửa mái | 1 | cái | |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 430,802 | m2 | |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.318,09 | m2 | |
| 83 | Gia công xà gồ thép | 1,4887 | tấn | |
| 84 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,4887 | tấn | |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 120,7122 | 1m2 | |
| 86 | Lợp mái che tường bằng tôn mái, chiều dài bất kỳ | 3,2039 | 100m2 | |
| 87 | Tấm úp nóc, ốp sườn dày 0.4mm | 45,8 | m | |
| 88 | Ống nhựa thoát nước PVC D90 | 129,6 | m | |
| 89 | Đai giữ ống + vít nở | 36 | cái | |
| 90 | Phễu thu nước, phụ kiện côn, cút, góc PVC đầu thu, đầu thoát nước… | 18 | cái | |
| 91 | Lưới chắn giác, phụ kiện đầy đủ | 18 | cái | |
| 92 | Cửa đi 2 cánh mở quay hệ 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm ( Giá đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; phụ kiện tính riêng theo từng loại cửa tương ứng) | 58,95 | m2 | |
| 93 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 6 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) | 16 | ||
| 94 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 3 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) | 10 | ||
| 95 | Cửa sổ mở trượt khung nhôm sơn tĩnh điện (hệ nhôm 25x50, đố 70, dày 0,8-1mm), kính an toàn dày 6,38mm | 51,04 | m2 | |
| 96 | Vách kính hệ 55 khung bao nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | 21,87 | m2 | |
| 97 | Vách nhôm kính, khung sơn tĩnh điện (hệ nhôm 25x76, đố 70, dày 0,8-1mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38mm | 15,84 | m2 | |
| 98 | Cửa sổ pa nô kính gỗ nhóm IV, dày 3,7cm ÷ 4cm, kính mài cạnh dày 8mm | 3,6 | m2 | |
| 99 | Hoa sắt vuông đặc 12 x12, trọng lượng 18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước | 70,48 | m2 | |
| 100 | Lan can cầu thang sắt vuông đặc 16x16mm, Hoa sắt vuông 16 x16, trọng lượng 22kg/m2 ÷ 26 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước | 9,6 | m2 | |
| 101 | Thanh sắt hộp sơn tĩnh điện trang trí 80x40x1.4mm | 32 | m | |
| 102 | Tay vịn gỗ Nhóm 2 KT60x80mm | 9,6 | m | |
| 103 | Sản xuất Thép hộp inox 304 dày 1,4mm ( đã bao gồm vận chuyển) | 378,32 | kg | |
| 104 | Lắp dựng lan can Inox | 19,5288 | m2 | |
| 105 | Đào giếng khoan ( Đã bao gồm các phụ liệu đầy đủ: Công khoan, ống PVC hút hồi, zắc co, côn cút, nối, dây điện 2x1.5mm2, ổ cắm, cầu giao, át tô mát 50A, phụ kiện đầy đủ hoàn thiện tại công trình…) | 1 | cái | |
| 106 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 0,3014 | 100m3 | |
| 107 | Đắp đất rãnh thoát nước bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | 0,1005 | 100m3 | |
| 108 | Bê tông rãnh thoát nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,27 | m3 | |
| 109 | Xây thân rãnh thoát nước bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,545 | m3 | |
| 110 | Trát tường thân rãnh thoát nước dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 59,5 | m2 | |
| 111 | Bê tông tấm đan rãnh thoát nước, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công ( vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3,094 | m3 | |
| 112 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan rãnh thoát nước | 0,1809 | 100m2 | |
| 113 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh thoát nước, ĐK>10mm | 0,1879 | tấn | |
| 114 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, tấm đan rãnh thoát nước | 85 | cái | |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 2,5544 | 100m2 | |
| 116 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 32 | bộ | |
| 117 | Lắp đặt quạt trần | 14 | cái | |
| 118 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 25 | bộ | |
| 119 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 46 | hộp | |
| 120 | Lắp đặt automat 1 pha ≤50A | 14 | cái | |
| 121 | Lắp đặt automat 1 pha ≤100A | 2 | cái | |
| 122 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | 46 | bảng | |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | 40 | m | |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | 260 | m | |
| 125 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 15 | m | |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | 115 | m | |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1mm2 | 530 | m | |
| 128 | Con son đón điện | 1 | cái | |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | 900 | m | |
| 130 | Sản xuất là lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | 8 | cái | |
| 131 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,156 | 100m3 | |
| 132 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,156 | 100m3 | |
| 133 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi=12mm | 39 | m | |
| 134 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | 53 | m | |
| 135 | Sản xuất và lắp đặt sứ chống dột nóc | 8 | quả | |
| 136 | Gia công, đóng cọc chống sét | 10 | cọc | |
| 137 | Bình chữa cháy MFZL4-ABC | 2 | bình | |
| 138 | Bình chữa cháy MFZ4-BC | 2 | bình | |
| 139 | Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 | 2 | bình | |
| 140 | Hộp đựng vòi chữa cháy (50x60x18cm) | 2 | hộp | |
| 141 | Nội quy phòng cháy chữa cháy (4 chiếc/bộ) | 2 | cái | |
| 142 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤0,09m2, kích thước gạch 300x300mm, XM PCB40 | 55,426 | m2 | |
| 143 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | 101,232 | m2 | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | 0,1 | 100m | |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | 0,32 | 100m | |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | 0,66 | 100m | |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 50mm | 0,1 | 100m | |
| 148 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | 2 | cái | |
| 149 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | 4 | cái | |
| 150 | Lắp đặt van ren - Đường kính 40mm | 2 | cái | |
| 151 | Lắp đặt van ren - Đường kính 50mm | 2 | cái | |
| 152 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | 4 | cái | |
| 153 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | 4 | cái | |
| 154 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | 6 | cái | |
| 155 | Lắp đặt xí bệt | 10 | bộ | |
| 156 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 8 | bộ | |
| 157 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 158 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 10 | cái | |
| 159 | Mua và lắp đặt máy bơm nước Máy bơm ly tâm ECm130, công suất 0,5HP/370W/220V; Q=4,2m3/h; H=23m ( Đã bao gồm các phụ kiện dây dẫn 2x1.5mm2, phích cắm, át tô mát 50A, ổ cắm….đầy đủ hoàn chỉnh) | 1 | cái | |
| 160 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 161 | Lắp đặt gương soi | 8 | cái | |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32m | 0,1 | 100m | |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60m | 0,8 | 100m | |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89m | 0,8 | 100m | |
| 165 | Lắp đặt ống côn nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 50m | 19 | cái | |
| 166 | Lắp đặt ống côn nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 65m | 22 | cái | |
| 167 | Lắp đặt ống côn nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 89m | 3 | cái | |
| 168 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 12 | cái | |
| 169 | Đào móng bể phốt bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,226 | 100m3 | |
| 170 | Bê tông lót móng bể phốt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,2838 | m3 | |
| 171 | Bê tông móng bể phốt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,2531 | m3 | |
| 172 | Lắp dựng cốt thép móng bể phốt, ĐK ≤10mm | 0,2414 | tấn | |
| 173 | Lắp dựng cốt thép móng bể phốt, ĐK >18mm | 0,0813 | tấn | |
| 174 | Ván khuôn móng bể phốt | 0,0519 | 100m2 | |
| 175 | Xây thân bể phốt bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,6997 | m3 | |
| 176 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,3115 | m3 | |
| 177 | Ván khuôn móng dài | 0,0283 | 100m2 | |
| 178 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,007 | tấn | |
| 179 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0297 | tấn | |
| 180 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | 39,3625 | m2 | |
| 181 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 39,36 | m2 | |
| 182 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công ( vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,08 | m3 | |
| 183 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0666 | 100m2 | |
| 184 | Gia công, lắp đựt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,102 | tấn | |
| 185 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 18 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi