Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200746688-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kỹ thuật đường bộ 3 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200744042 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-25 16:30:00 đến ngày 2020-08-04 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,954,534,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Các hạng mục chung (Phân bổ vào các hạng mục xây lắp) | |||
| B | Sửa chữa bụng đường cong | |||
| 1 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5 lít/m2, thảm BTNC hạt trung dày 5cm | Chương V E-HSMT | 683,52 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương thấm bám TC 1,0 lít/m2, thảm đá dăm đen dày 7cm | nt | 683,52 | m2 |
| 3 | CPĐD loại I gia cố xi măng dày 15cm | nt | 102,53 | m3 |
| 4 | CPĐD loại I dày 15cm | nt | 102,53 | m3 |
| 5 | Đắp đất K98 dày 30cm | nt | 205,06 | m3 |
| 6 | Lu lền nền đường | nt | 683,52 | m2 |
| 7 | Đào khuôn mở rộng mặt đường | nt | 492,06 | m3 |
| 8 | Cắt mép BTN dày 7cm | nt | 337,75 | m |
| 9 | Đập bỏ BTXM lề hiện hữu | nt | 29,05 | m3 |
| C | Sửa chữa mặt đường | |||
| 1 | Cào bóc, vận chuyển đổ đi và hoàn trả mặt đường bằng BTNC hạt trung dày 7cm | nt | 3.480 | m2 |
| D | Lề gia cố | |||
| 1 | Lề gia cố bằng BTXM M200 dày 15cm đá 1x2 trên lớp dăm sạn đêm dày 10cm | nt | 1.965,26 | m3 |
| 2 | Đào lề | nt | 498,8 | m3 |
| 3 | Cắt mép BTN dày 7cm | nt | 1.965,26 | m |
| E | Rãnh hình thang tấm BTXM lắp ghép | |||
| 1 | Rãnh hình thang KT(120+40)x40 bằng BTXM đá 1x2 thi công lắp ghép kết hợp đổ tại chổ. | nt | 908 | m |
| 2 | Rãnh hình thang KT(160+80)x40 bằng BTXM đá 1x2 thi công lắp ghép kết hợp đổ tại chổ. | nt | 36 | m |
| F | Tấm bản qua ngõ nhà dân | |||
| 1 | Tấm bản qua ngõ nhà dân bằng BTCT M250 đá 1x2 thi công lắp ghép | nt | 88 | tấm |
| G | Rãnh qua đường ngang | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt phần rãnh đúc sẵn bằng BTCT M250 trên đá dăm đệm | nt | 10 | ck |
| 2 | Bê tông M150 trên đá dăm đệm hoàn trả đường ngang | nt | 0,75 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | nt | 2,25 | m3 |
| 4 | Thi công tấm đan BTCT M250 đổ tại chỗ | nt | 1,95 | m3 |
| H | Cửa xả | |||
| 1 | Đập bỏ đá hộc xậy | nt | 0,35 | m3 |
| 2 | BTXM M200 đá 1x2 thân và đáy mương | nt | 12,19 | m3 |
| 3 | BTXM M150 đá 1x2 chân khay | nt | 0,29 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm dày 10cm | nt | 3,55 | m3 |
| 5 | Đắp đất | nt | 30,18 | m3 |
| 6 | Đào đất | nt | 0,51 | m3 |
| 7 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m | nt | 1 | rọ |
| I | Rãnh Hình chữ nhât | |||
| 1 | Thân rãnh đổ tại chỗ bằng BTCT M200 dá 1x2 | nt | 28 | m3 |
| 2 | Cắt mép BTN dày 7cm | nt | 91 | m |
| 3 | Nắp rãnh đúc sẵn lắp ghép bằng BTCT M250 đá 1x2 | nt | 91 | tấm |
| J | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào rãnh | nt | 423,86 | m3 |
| 2 | Đào đất mái taluy | nt | 1.275,54 | m3 |
| 3 | Đào đá mái taluy | nt | 233,45 | m3 |
| 4 | Đắp đất | nt | 142,04 | m3 |
| K | Hệ thống an toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2mm | nt | 195,87 | m2 |
| 2 | Sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2mm | nt | 234,32 | m2 |
| 3 | Tẩy sơn tim đường | nt | 17,94 | m2 |
| L | Biển báo: | |||
| 1 | Tháo dỡ biển báo | nt | 4 | biển |
| 2 | Thay thế, bổ sung biển báo A90, màng phản quang loại III | nt | 8 | biển |
| 3 | Thay thế biển báo HCN (2.4x0.75)cm, màng phản quang loại III | nt | 1 | biển |
| 4 | Thay thế biển báo HCN (0.9x0.9)cm, màng phản quang loại III | nt | 1 | biển |
| M | Trụ biển báo | |||
| 1 | Tháo dỡ trụ biển báo | nt | 3 | trụ |
| 2 | Thay thế, bổ sung các trụ biển báo D90, chiều dài L=2,9m, dày 2mm | nt | 10 | trụ |
| N | Di dời biển báo phục vụ thi công | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt lại biển báo + trụ | nt | 2 | trụ |
| O | Di dời hộ lan mềm | |||
| 1 | Tháo dỡ, di dời và lắp đặt lại tường hộ lan mềm | nt | 316 | m |
| 2 | Sản xuất lắp đặt tiêu phản quang D100mm dán màng phản quang 3M-3900 | nt | 161 | tiêu |
| P | Sửa chữa hộ lan mềm | |||
| 1 | Tấm sóng giữa dài 2,32m dày 3mm | nt | 1 | Tấm |
| 2 | Thanh đầu cuối hộ lan mềm | nt | 2 | Tấm |
| 3 | Cột hộ lan U160 L1500 dày 5mm | nt | 2 | Cột |
| 4 | Mắt phản quang | nt | 2 | cái |
| 5 | Hộp đệm U160 L360 dày 5mm | nt | 3 | Hộp |
| 6 | Bu lông M20x380 | nt | 3 | Bộ |
| 7 | Bu lông M16x37 | nt | 24 | Bộ |
| 8 | Bu lông M18x45 | nt | 6 | Bộ |
| 9 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,05 | m3 |
| 10 | BTXM M200 đá 2x4 móng cột | nt | 0,4 | m3 |
| 11 | Đào đất | nt | 0,45 | m3 |
| Q | Di dời cọc H | |||
| 1 | Tháo dỡ, di dời và lắp đặt cọc H KT(100x20x20)cm | nt | 2 | cột |
| R | Đinh phản quang | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đinh phản quang HLQ | nt | 256 | cái |
| S | Tiêu phản quang dẫn hướng | |||
| 1 | Bố trí tiêu phản quang dạng mũi tên chỉ hướng | nt | 66 | bộ |
| T | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | nt | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi