Gói thầu: Xây lắp, chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200770195-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án công trình quản lý bảo trì đường bộ nguồn vốn địa phương, Sở giao thông vận tải Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp, chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200660023 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | quỹ bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 22:47:00 đến ngày 2020-08-04 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,050,395,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Địa phận huyện Lập Thạch | |||
| 1 | Đào nền | đất C4, tận dụng đắp lề | 814,22 | m3 |
| 2 | Đắp lề | Đất tận dụng, K95 | 166,65 | m3 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Dày 24cm | 415,77 | m3 |
| 4 | Móng cấp phối đá dăm lớp trên | Dày 16 cm | 277,18 | m3 |
| 5 | Tưới dính bám mặt đường | Nhũ tương gốc axit, lượng nhũ tương 1kg/m2 | 1.732,39 | m2 |
| 6 | Thảm mặt đường | BTNC19 dày 7cm | 1.732,39 | m2 |
| 7 | Tưới dính bám mặt đường (cả vuốt rẽ) | Nhũ tương gốc axit, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | 19.387,86 | m2 |
| 8 | Thảm mặt đường (cả vuốt rẽ) | BTNC12,5 dày 5cm | 2.956,81 | m2 |
| 9 | Thảm mặt đường (cả bù vênh) | BTNC12,5 dày 5cm + bù vênh TB 1,3cm | 16.431,05 | m2 |
| 10 | Sơn kẻ đường | sơn phản quang dẻo nhiệt dày 2mm | 171,7 | m2 |
| 11 | Sơn kẻ đường | sơn phản quang dẻo nhiệt dày 5mm | 69,4 | m2 |
| 12 | Biển tam giác | Cạnh 90cm | 7 | Cái |
| 13 | Biển đôi (tam giác + chữ nhật) | Biển chữ nhật: 0,4 x 0,9 (m); Biển tam giác 0,9m | 2 | cái |
| 14 | Đào móng rãnh | Đất C2 (gồm cả đào rãnh đất) | 258,68 | m3 |
| 15 | Đắp mang rãnh | Đất tận dụng, K90 | 50,3 | m3 |
| 16 | Đá dăm đệm móng | dày 10cm | 13,311 | m3 |
| 17 | Bê tông móng rãnh | M150 đá 2x4 dày 10cm | 13,311 | m3 |
| 18 | Bê tông tường mũ rãnh | M200 đá 1x2 | 10,557 | m3 |
| 19 | Xây tường gạch chỉ | Gạch không nung KT: 6,5x10,5x22cm, VXM M75 | 26,928 | m3 |
| 20 | Trát tường trong rãnh | VXM M75, dày 2cm | 153 | m2 |
| 21 | Tấm đan rãnh | BTXM M250, KT: 100x60x10cm (cả lắp dựng) | 153 | tấm |
| B | Địa phận huyện Sông Lô | |||
| 1 | Đào nền | đất C4, tận dụng đắp lề | 26,62 | m3 |
| 2 | Đắp lề | Đất tận dụng, K95 | 4,05 | m3 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Dày 24cm | 13,59 | m3 |
| 4 | Móng cấp phối đá dăm lớp trên | Dày 16 cm | 9,06 | m3 |
| 5 | Tưới dính bám mặt đường | Nhũ tương gốc axit, lượng nhũ tương 1kg/m2 | 56,63 | m2 |
| 6 | Thảm mặt đường | BTNC19 dày 7cm | 56,63 | m2 |
| 7 | Tưới dính bám mặt đường (cả vuốt rẽ) | Nhũ tương gốc axit, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | 5.681,17 | m2 |
| 8 | Thảm mặt đường (cả vuốt rẽ) | BTNC12,5 dày 5cm | 778,69 | m2 |
| 9 | Thảm mặt đường (cả bù vênh) | BTNC12,5 dày 5cm + bù vênh TB 1,5cm | 4.902,48 | m2 |
| 10 | Sơn kẻ đường | sơn phản quang dẻo nhiệt dày 2mm | 50,36 | m2 |
| 11 | Sơn kẻ đường | sơn phản quang dẻo nhiệt dày 5mm | 33,04 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi