Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200770261-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200770212 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố phân cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-25 09:48:00 đến ngày 2020-08-06 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,619,765,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa, cải tạo | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Theo hồ sơ thiết kế | 21,535 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Theo hồ sơ thiết kế | 72,36 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa sắt kéo hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | 1 cấu kiện |
| 4 | Tháo dỡ cửa hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 24,32 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ lan can | Theo hồ sơ thiết kế | 13,835 | m |
| 6 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 1,336 | m3 |
| 7 | Phá dỡ gạch đá bằng máy khoan bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 0,684 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 9 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 11 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 260,145 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 94,658 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ các kết cấu thép vì kèo, xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,334 | tấn |
| 14 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế | 88,745 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ bộ đèn LED TUBE 1,2m, 1x20w hiện trạng (Tính bằng 60% công lắp đặt) (HSNC:0,6;HSMTC:0,6;) | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ bộ đèn LED TUBE 1,2m, 2x20w hiện trạng (Tính bằng 60% công lắp đặt) (HSNC:0,6;HSMTC:0,6;) | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ bộ đèn LED DOWNLIGHT âm trần 1x12w hiện trạng (Tính bằng 60% công lắp đặt) (HSNC:0,6;HSMTC:0,6;) | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ quạt đảo trần hiện trạng (Tính bằng 60% công lắp đặt) (HSNC:0,6;HSMTC:0,6;) | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ quạt treo tường hiện trạng (Tính bằng 60% công lắp đặt) (HSNC:0,6;HSMTC:0,6;) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ quạt trần hiện trạng (Tính bằng 60% công lắp đặt) (HSNC:0,6;HSMTC:0,6;) | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 21 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 15,515 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 35,1 | m2 |
| 23 | Đục nhám lớp vữa trát tường ốp gạch hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 53,718 | m2 |
| 24 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 5,776 | m3 |
| 25 | Phá dỡ lớp vữa bê tông lót nền trệt | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | m3 |
| 26 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 32,503 | m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,202 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,325 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I (HSMTC:6;) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,325 | 100m3/1km |
| 30 | Phá dỡ bê tông cũ bằng máy khoan cầm tay, bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,472 | m3 |
| 31 | Phá dỡ các kết cấu khác đục nhám mặt bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 9,483 | m2 |
| 32 | Quét lớp dung dịch liên kết bê tông cũ và bê tông mới | Theo hồ sơ thiết kế | 9,483 | m2 |
| 33 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,723 | m3 |
| 34 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,017 | m3 |
| 35 | Bê tông cổ cột tiết diện >0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,587 | m3 |
| 36 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,052 | m3 |
| 37 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,852 | m3 |
| 38 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan Ф 8mm, chiều sâu khoan <=10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 421 | lỗ khoan |
| 39 | Bơm dung dịch kết nối thép với bê tông vào lỗ khoan (Bao gồm vật tư và nhân công) | Theo hồ sơ thiết kế | 421 | lỗ khoan |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,172 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,186 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,065 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,006 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,211 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,065 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,191 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,308 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,524 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng đường kính >18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,358 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,708 | tấn |
| 51 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 5,994 | m3 |
| 52 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan Ф10mm, chiều sâu khoan <=10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.824 | lỗ khoan |
| 53 | Bơm dung dịch kết nối thép với bê tông vào lỗ khoan | Theo hồ sơ thiết kế | 1.824 | lỗ khoan |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,121 | m3 |
| 55 | Bê tông sàn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,761 | m3 |
| 56 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,912 | m3 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,004 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,953 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,891 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,472 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,087 | tấn |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,232 | tấn |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,118 | tấn |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,417 | tấn |
| 65 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,457 | m3 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,403 | 100m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,792 | tấn |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,106 | tấn |
| 69 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,064 | m3 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,272 | 100m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đà giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,013 | tấn |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đà giằng đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,071 | tấn |
| 73 | Trát trụ cột, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 103,1 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 100,597 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 75,975 | m2 |
| 76 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75, tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 8,266 | m3 |
| 77 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75, tường che lỗ trống cột+tường che đường ống wc | Theo hồ sơ thiết kế | 17,485 | m3 |
| 78 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75, tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 4,99 | m3 |
| 79 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75, tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 9,324 | m3 |
| 80 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75, tường lan can tháp phòng không | Theo hồ sơ thiết kế | 1,552 | m3 |
| 81 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75, tường lan can tháp phòng không | Theo hồ sơ thiết kế | 4,23 | m3 |
| 82 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75, tường hộp gen trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 0,911 | m3 |
| 83 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75, tường hộp gen ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 0,119 | m3 |
| 84 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 31,4 | m |
| 85 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 282,935 | m2 |
| 86 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 200,653 | m2 |
| 87 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 562,607 | m2 |
| 88 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 197,763 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 562,607 | m2 |
| 90 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 197,763 | m2 |
| 91 | Cạo sủi tường hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 571,177 | m2 |
| 92 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 435,827 | m2 |
| 93 | Bả bằng ma tít vào trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 135,35 | m2 |
| 94 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 435,827 | m2 |
| 95 | Sơn trần trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 135,35 | m2 |
| 96 | Cạo sủi lớp vôi cũ lớp vôi tường ngoài nhà hiện trạng. | Theo hồ sơ thiết kế | 107,559 | m2 |
| 97 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 107,559 | m2 |
| 98 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 107,559 | m2 |
| 99 | Phá lớp vữa trát tường hiện trạng để ốp đá chẻ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,92 | m2 |
| 100 | Ốp tường đá chẻ KT 100x200mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,81 | m2 |
| 101 | Quét chống thấm nhà vệ sinh (Theo quy trình nhà sản xuất) | Theo hồ sơ thiết kế | 79,324 | m2 |
| 102 | Ốp tường gạch ceramic 300x600 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 121,312 | m2 |
| 103 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | Theo hồ sơ thiết kế | 2,236 | m2 |
| 104 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,443 | m2 |
| 105 | Xây bậc thang gạch thẻ không nung 4x8x18 h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,027 | m3 |
| 106 | Láng nền sàn nâng nền vị trí wc cải tạo lầu 1+lầu 2 hiện trạng dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,39 | m2 |
| 107 | Vệ sinh sàn trước khi lát gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 2,798 | 100 m2 |
| 108 | Lát nền bằng gạch thạch anh 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 259,409 | m2 |
| 109 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường gạch thạch anh 120x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 24,444 | m2 |
| 110 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 46,62 | m2 |
| 111 | Bê tông đá mi, vữa BT mác 200 dày 50mm tạo độ dốc | Theo hồ sơ thiết kế | 0,755 | m3 |
| 112 | Lát nền bằng gạch ceramic nhám 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế | 18,708 | m2 |
| 113 | Lát đá granit tự nhiên ngạch cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7 | m2 |
| 114 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | Theo hồ sơ thiết kế | 57,549 | m2 |
| 115 | Đóng trần thạch cao khung kim loại nổi 600x600mm chống ẩm (Bao gồm vật liệu và nhân công lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế | 73,66 | m2 |
| 116 | Cung cấp lắp dựng Lan can cầu thang, lan can sắt, thanh đứng sắt vuông 40x40x1.4 mm, kết hợp sắt vuông 14x14x1.2 mm, thanh ngang sắt vuông 40x40x1.4 mm, sắt la 30x3 chẻ đuôi cá chôn vào bê tông. Hoàn thiện theo bản vẽ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 35,343 | m2 |
| 117 | Cung cấp lắp dựng tay vịn gỗ. (Hoàn thiện theo bản vẽ thiết kế) | Theo hồ sơ thiết kế | 32,13 | m |
| 118 | Cung cấp lắp dựng khung đỡ lavabo, inox vuông 30x30x1.2 mm, sắt la 30x3 chẻ đuôi cá chôn vào tường. | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 119 | Cung cấp lắp dựng vách ngăn tiểu nam bằng tấm compact dày 18mm, viền nhôm dày 0,5mm, chân dế inox 304-01 (Bao gồm phụ kiện). Hoàn thiện theo bản vẽ thiết kế. | Theo hồ sơ thiết kế | 2,23 | m2 |
| 120 | Cung cấp lắp dựng vách ngăn tấm compact dày 18mm nhà vệ sinh kết hợp cửa đi 1 cánh mở ( Bao gồm phụ kiện). Hoàn thiện theo bản vẽ thiết kế. | Theo hồ sơ thiết kế | 20,2 | m2 |
| 121 | Cung cấp lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa sổ sắt hộp. (Hoàn thiện theo bản vẽ thiết kế). | Theo hồ sơ thiết kế | 4,08 | m2 |
| 122 | Kẻ joint 10x10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 16,8 | m |
| 123 | Cung cấp lắp đặt mái kính cường lực dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,56 | m2 |
| 124 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,141 | tấn |
| 125 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,141 | tấn |
| 126 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 7,04 | m2 |
| 127 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế | 23,788 | m2 |
| 128 | Cung cấp lắp đặt tôn giáp mí dày 0,5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,2 | m |
| 129 | Cung cấp lắp dựng cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện màu trắng, kính cường lực dày 6mm, phụ kiện trọn bộ (Hoàn thiện theo bản vẽ thiết kế). | Theo hồ sơ thiết kế | 18,48 | m2 |
| 130 | Cung cấp lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện màu trắng, kính cường lực dày 6 mm, phụ kiện trọn bộ (Hoàn thiện theo bản vẽ thiết kế). | Theo hồ sơ thiết kế | 4,08 | m2 |
| 131 | Lắp dựng cửa nhôm cuốn | Theo hồ sơ thiết kế | 8,58 | m2 |
| 132 | Cung cấp lắp đặt mô tơ điện cửa cuốn, hộp nhôm bảo vệ cửa, phụ kiện trọn bộ (Hoàn thiện theo bản vẽ thiết kế). | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 133 | Cung cấp lắp đặt vách kính cường lực khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện màu trắng, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,69 | m2 |
| 134 | Dán decal kính mờ (Bao gồm vật tư và công lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế | 26,25 | m2 |
| 135 | Lắp dựng vách kính khung nhôm tận dụng lại vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 54,6 | m2 |
| 136 | Lợp tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0,5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,441 | 100m2 |
| 137 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,273 | 100m2 |
| 138 | Lắp đặt bộ đèn LED TUBE 1,2m, 1x20w | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | bộ |
| 139 | Lắp đặt bộ đèn LED TUBE 1,2m, 2x20w | Theo hồ sơ thiết kế | 29 | bộ |
| 140 | Lắp đặt bộ đèn LED DOWNLIGHT âm trần 1x12w | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 141 | Lắp đặt quạt đảo trần 55w (có remote) | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 142 | Lắp đặt quạt treo tường 55w (có remote) | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 143 | Lắp đặt quạt trần 100w | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 144 | Lắp đặt bộ 1 công tắc 10A, 1 chiều | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 145 | Lắp đặt bộ 2 công tắc 10A, 1 chiều | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 146 | Lắp đặt bộ 3 công tắc 10A, 1 chiều | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 147 | Lắp đặt bộ 1 công tắc 10A, 2 chiều | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 148 | Lắp đặt dây cáp CV 1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.500 | m |
| 149 | Lắp đặt dây cáp CV 2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 300 | m |
| 150 | Lắp đặt ống luồn cáp điện D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 500 | m |
| 151 | Cung cấp lắp đặt phao cơ nước tự động ngắt khi nước đẩy | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42x3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 153 | Lắp đặt nối nhựa uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 154 | Lắp đặt co nhựa uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | Cái |
| 155 | Cung cấp lắp đặt máy bơm nước lên bồn nước mái Q=5m3/h, H=25m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Máy |
| 156 | Lắp đặt lúp bê (van hút nước 1 chiều) D42mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 157 | Lắp đặt van khóa D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 158 | Lắp đặt y lọc D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 159 | Chống rung máy bơm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 160 | Lắp đặt đồng hồ áp suất | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 161 | Lắp đặt van 1 chiều D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 162 | LĐ tủ điều khiển bơm cấp nước thiết bị + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 163 | Dây cáp tín hiệu 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 165 | Lắp đặt van phao điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 167 | Lắp đặt nối nhựa uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 168 | Lắp đặt co nhựa uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 169 | Lắp đặt tê giảm nhựa uPVC D34/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 170 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4.9mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 172 | Lắp đặt nối nhựa uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | Cái |
| 173 | Lắp đặt van khóa uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,21 | 100m |
| 175 | Lắp đặt nối nhựa uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 176 | Lắp đặt co nhựa uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | Cái |
| 177 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1.6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,55 | 100m |
| 179 | Lắp đặt tê giảm nhựa uPVC D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | Cái |
| 180 | Lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 181 | Lắp đặt co nhựa uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | Cái |
| 182 | Lắp đặt co ren ngoài nhựa uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 183 | Lắp đặt co ren trong nhựa uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | Cái |
| 184 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 185 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 186 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 187 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 188 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 189 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 190 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 191 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xã + van nhấn tiểu | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Bộ |
| 192 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 193 | Dây mềm cấp nước | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 194 | Lắp đặt bồn nước bằng inox dung tích 1000L (Bồn nằm) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bể |
| 195 | Lắp đặt bồn nước bằng inox dung tích 500L (Bồn nằm) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bể |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4.9mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 197 | Lắp đặt nối nhựa uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 198 | Lắp đặt co lơ nhựa uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | Cái |
| 199 | Lắp đặt Y 135 nhựa uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 200 | Lắp nắp bít nhựa D114 (nắp thông tắc) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3.8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,22 | 100m |
| 202 | Lắp đặt nối nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 203 | Lắp đặt co lơ nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | Cái |
| 204 | Lắp đặt Y 135 nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 205 | Lắp đặt Y 135 nhựa uPVC D114/D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,41 | 100m |
| 207 | Lắp đặt nối nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 208 | Lắp đặt Y 135 nhựa giảm uPVC D90/D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 209 | Lắp đặt co lơ nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | Cái |
| 210 | Lắp nắp bít nhựa D90 (nắp thông tắc) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 211 | Lắp đặt phễu thu 120x120 (Khu vệ sinh) | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | Cái |
| 212 | Lắp đặt co lơ nhựa uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | Cái |
| 213 | Lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D60/D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | Cái |
| 214 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 215 | Lắp đặt co nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42x2.1mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m |
| 217 | Lắp đặt con thỏ D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | Cái |
| 218 | Lắp đặt con thỏ D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | Cái |
| 219 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3.8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 221 | Lắp đặt nối nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 222 | Lắp đặt co lơ nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 223 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,143 | 100m3 |
| 224 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,063 | 100m3 |
| 225 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m3 |
| 226 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I (HSMTC:6) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m3/1km |
| 227 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,865 | m3 |
| 228 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,162 | m3 |
| 229 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,239 | m3 |
| 230 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,001 | m3 |
| 231 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,03 | m3 |
| 232 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,347 | m3 |
| 233 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100m2 |
| 234 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,041 | 100m2 |
| 235 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,003 | 100m2 |
| 236 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn nắp bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế | 0,043 | 100m2 |
| 237 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan nắp thăm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,002 | tấn |
| 238 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể tự hoại đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,118 | tấn |
| 239 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp bể tự hoại đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | tấn |
| 240 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp bể tự hoại đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,006 | tấn |
| 241 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=10kg/cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 0,012 | tấn |
| 242 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, trọng lượng một cấu kiện ≤10 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 0,012 | tấn |
| 243 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 244 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 245 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,084 | m3 |
| 246 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,522 | m2 |
| 247 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,005 | m2 |
| 248 | Quét chống thấm bể tự hoại (theo quy trình nhà sản xuất) | Theo hồ sơ thiết kế | 16,059 | m2 |
| 249 | Nạo vét hầm ga bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | 1 cái |
| 250 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1Km bằng ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 42,185 | m3 |
| 251 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 6Km bằng ô tô 7 tấn (HSMTC:6) | Theo hồ sơ thiết kế | 42,185 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi