Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200767888-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoàn Sơn
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200752520
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã, ngân sách cấp trên,...
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-26 09:52:00 đến ngày 2020-08-05 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,754,417,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC (KL KHÔNG TRUNG CHUYỂN) TUYẾN 1
1 Đào nền đường + khuôn đường, đất C2 Chương V - E HSMT 0,7875 100m³
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,3994 100m³
3 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Chương V - E HSMT 0,3288 100m³
4 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,0658 100m²
5 Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 43,84
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 292,2667 m2
7 Đánh bóng mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 292,267 m2
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0677 100m³
9 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 3,154 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,7198 100m³
11 Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 Chương V - E HSMT 0,72 100m³
B NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC (KL KHÔNG TRUNG CHUYỂN) TUYẾN 2
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 28,668 m3
2 Đào nền đường, đất C2 Chương V - E HSMT 0,1371 100m³
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,2303 100m³
4 Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 29,843
5 Rải nilon chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 186,5187 m2
6 Đánh bóng mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 186,519 m2
7 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,1371 100m³
8 Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 Chương V - E HSMT 0,1371 100m³
9 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - E HSMT 0,2867 100m³
10 Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 Chương V - E HSMT 0,2867 100m³
C NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC (KL KHÔNG TRUNG CHUYỂN) TUYẾN 10
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 6,992 m3
2 Đào nền đường, đất C2 Chương V - E HSMT 0,0063 100m³
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0878 100m³
4 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,0125 100m²
5 Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 21,9055
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 685,0467 m2
7 Đánh bóng mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 685,047 m2
8 Đào kênh mương, đất C2 Chương V - E HSMT 0,1727 100m³
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 Chương V - E HSMT 1,248
10 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0774 100m³
11 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0612 100m²
12 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 2,2266
13 Bê tông hố van, hố ga, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 0,416
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 5,4934
15 Xây hố van, hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 0,5632
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 27,586 m2
17 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 9,988 m2
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0276 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0128 100m²
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,24 m3
21 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,1413 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,1413 tấn
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V - E HSMT 4 cái
24 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,084 100m²
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - E HSMT 0,1902 tấn
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V - E HSMT 0,012 100m
27 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,1914 100m³
28 Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 Chương V - E HSMT 0,1914 100m³
29 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - E HSMT 0,0699 100m³
30 Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 Chương V - E HSMT 0,0699 100m³
D NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC (KL TRUNG CHUYỂN XE 2,5T) TUYẾN 3
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 6,472
2 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=30cm, đất C2 Chương V - E HSMT 3,192
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0294 100m³
4 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,0086 100m²
5 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 9,4066
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 59,7625 m2
7 Đánh bóng mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 59,763 m2
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 Chương V - E HSMT 13,358
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 Chương V - E HSMT 0,2594
10 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0537 100m³
11 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0535 100m²
12 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 2,1629
13 Bê tông hố van, hố ga, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 0,0865
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 3,6612 m3
15 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2772 m3
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 17,287 m2
17 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0219 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0086 100m²
19 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 0,1554
20 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,1017 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,1017 tấn
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V - E HSMT 3 cái
23 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0648 100m²
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - E HSMT 0,171 tấn
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V - E HSMT 0,018 100m
26 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,1681 100m³
27 Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 Chương V - E HSMT 0,1681 100m³
28 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - E HSMT 0,0647 100m³
29 Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 Chương V - E HSMT 0,0647 100m³
E NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC (KL TRUNG CHUYỂN XE 2,5T) TUYẾN 4
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 11,592
2 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=30cm, đất C2 Chương V - E HSMT 0,834
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,062 100m³
4 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,0202 100m²
5 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 16,2414
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 103,775 m2
7 Đánh bóng mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 103,775 m2
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 Chương V - E HSMT 26,114
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 Chương V - E HSMT 0,7783
10 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1146 100m³
11 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1051 100m²
12 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 4,0636
13 Bê tông hố van, hố ga, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 0,2594
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 7,9913 m3
15 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 0,8316 m3
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 38,184 m2
17 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0511 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0202 100m²
19 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 0,3626
20 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2374 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2374 tấn
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V - E HSMT 7 cái
23 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,1215 100m²
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - E HSMT 0,3204 tấn
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V - E HSMT 0,042 100m
26 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,2773 100m³
27 Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 Chương V - E HSMT 0,2773 100m³
28 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - E HSMT 0,1159 100m³
29 Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 Chương V - E HSMT 0,1159 100m³
F NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC (KL TRUNG CHUYỂN XE 2,5T) TUYẾN 5
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 15,636
2 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=30cm, đất C2 Chương V - E HSMT 3,085
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0993 100m³
4 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,0259 100m²
5 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 20,7758
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 132,7625 m2
7 Đánh bóng mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 132,763 m2
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 Chương V - E HSMT 28,646
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 Chương V - E HSMT 1,0378
10 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1257 100m³
11 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1301 100m²
12 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 4,9717
13 Bê tông hố van, hố ga, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 0,3459
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 9,8146 m3
15 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1,1088 m3
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 47,072 m2
17 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0657 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0259 100m²
19 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 0,4662
20 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,3052 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,3052 tấn
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V - E HSMT 9 cái
23 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,148 100m²
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - E HSMT 0,391 tấn
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V - E HSMT 0,054 100m
26 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,3277 100m³
27 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 Chương V - E HSMT 0,3277 100m³
28 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - E HSMT 0,1564 100m³
29 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 Chương V - E HSMT 0,1564 100m³
G NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC (KL TRUNG CHUYỂN XE 2,5T) TUYẾN 6
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 15,578
2 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,228 100m3
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0725 100m³
4 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,0259 100m²
5 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 21,9658
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 140,2 m2
7 Đánh bóng mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 140,2 m2
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 Chương V - E HSMT 35,222
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 Chương V - E HSMT 1,0378
10 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1522 100m³
11 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1414 100m²
12 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 5,5046
13 Bê tông hố van, hố ga, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 0,3459
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 10,8126 m3
15 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1,1088 m3
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 51,608 m2
17 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0657 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0259 100m²
19 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 0,4662
20 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,3052 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,3052 tấn
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V - E HSMT 9 cái
23 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,166 100m²
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - E HSMT 0,436 tấn
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V - E HSMT 0,054 100m
26 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,3949 100m³
27 Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 Chương V - E HSMT 0,3949 100m³
28 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - E HSMT 0,1558 100m³
29 Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 Chương V - E HSMT 0,1558 100m³
H NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC (KL TRUNG CHUYỂN XE 2,5T) TUYẾN 7
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 626,189 m3
2 Đào nền đường, đất C2 Chương V - E HSMT 0,6944 100m³
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 4,6553 100m³
4 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,6804 100m²
5 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 794,984
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 5.059,65 m2
7 Đánh bóng mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 5.059,65 m2
8 Cắt khe dọc đường bê tông , chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V - E HSMT 26,1518 100m
9 Đào kênh mương, đất C2 Chương V - E HSMT 8,9204 100m³
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 Chương V - E HSMT 67,752
11 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 3,7462 100m³
12 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 3,1153 100m²
13 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 116,6058
14 Bê tông hố van, hố ga, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 22,584
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 290,46 m3
16 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 30,4392 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 1.461,884 m2
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 1,5516 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,7001 100m²
20 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 13,224
21 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 2,209 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 7,6538 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 216 1cấu kiện
24 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 4,651 100m²
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - E HSMT 11,674 tấn
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V - E HSMT 0,6534 100m
27 Đào kênh mương, đất C2 Chương V - E HSMT 0,1459 100m³
28 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0273 100m³
29 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0614 100m²
30 Bê tông mương cáp, rãnh nước, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 3,5021
31 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 5,1814 m3
32 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 23,552 m2
33 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 10,24 m2
34 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 10,4383 100m³
35 Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 Chương V - E HSMT 10,4383 100m³
36 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - E HSMT 6,2619 100m³
37 Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 Chương V - E HSMT 6,2619 100m³
I NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC (KL TRUNG CHUYỂN XE 2,5T) TUYẾN 8
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 38,581
2 Đào nền đường, đất C2 Chương V - E HSMT 0,0873 100m³
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,4276 100m³
4 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,1003 100m²
5 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 93,4688
6 Rải nilong chống thấm nước xi măng Chương V - E HSMT 593,1125 m2
7 Đánh bóng mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 593,113 m2
8 Đào kênh mương, đất C2 Chương V - E HSMT 1,4015 100m³
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 Chương V - E HSMT 10,08
10 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,5696 100m³
11 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,4447 100m²
12 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 18,6406
13 Bê tông hố van, hố ga, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 3,36
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 52,5705 m3
15 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 4,2768 m3
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 243,87 m2
17 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,2958 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,1061 100m²
19 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 2,184
20 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 1,106 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 1,1069 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 30 1cấu kiện
23 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,833 100m²
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - E HSMT 2,542 tấn
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V - E HSMT 0,094 100m
26 Đào kênh mương, đất C2 Chương V - E HSMT 0,1085 100m³
27 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0305 100m³
28 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0109 100m²
29 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 0,6232
30 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1,672 m3
31 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 7,6 m2
32 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 1,6982 100m³
33 Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 Chương V - E HSMT 1,6982 100m³
34 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - E HSMT 0,3858 100m³
35 Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 Chương V - E HSMT 0,3858 100m³
J NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC (KL TRUNG CHUYỂN XE 2,5T) TUYẾN 9
1 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,0761 100m²
2 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 5,46
3 Đào kênh mương, đất C2 Chương V - E HSMT 0,4434 100m³
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V - E HSMT 1,872
5 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0295 100m³
6 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1095 100m²
7 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 4,421
8 Bê tông hố van, hố ga, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 0,5554
9 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 9,0708 m3
10 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 0,8448 m3
11 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 45,235 m2
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0414 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0192 100m²
14 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 0,36
15 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,212 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,212 tấn
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V - E HSMT 6 cái
18 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,168 100m²
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - E HSMT 0,3803 tấn
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V - E HSMT 0,018 100m
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1442 100m³
22 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,318 100m³
23 Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 Chương V - E HSMT 0,318 100m³
K TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU
1 Bốc xúc các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát xây dựng Chương V - E HSMT 1.991,637 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - E HSMT 1.991,637 đ/m3
3 Bốc xúc các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất phế thải Chương V - E HSMT 2.076,3 m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 2.076,3 đ/m3
5 Bốc xúc các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá xây dựng Chương V - E HSMT 1.039,058 m3
6 Vận chuyển đá trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 1.039,058 đ/m3
7 Bốc xếp lên xi măng bao Chương V - E HSMT 481,393 tấn
8 Vận chuyển xi măng trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 481,393 đ/m3
9 Bốc xếp lên gạch xây các loại Chương V - E HSMT 236,566 1000v
10 Vận chuyển gạch trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 236,566 đ/m3
11 Bốc xếp lên sắt thép các loại Chương V - E HSMT 22,9372 tấn
12 Vận chuyển thép trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 22,9372 đ/m3
13 Bốc xếp lên gỗ các loại Chương V - E HSMT 30,03 m3
14 Vận chuyển gỗ trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 30,03 đ/m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->