Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767888-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoàn Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200752520 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã, ngân sách cấp trên,... |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-26 09:52:00 đến ngày 2020-08-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,754,417,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC (KL KHÔNG TRUNG CHUYỂN) TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào nền đường + khuôn đường, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,7875 | 100m³ |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,3994 | 100m³ |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Chương V - E HSMT | 0,3288 | 100m³ |
| 4 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 0,0658 | 100m² |
| 5 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 43,84 | m³ |
| 6 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V - E HSMT | 292,2667 | m2 |
| 7 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 292,267 | m2 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0677 | 100m³ |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 3,154 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,7198 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,72 | 100m³ |
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC (KL KHÔNG TRUNG CHUYỂN) TUYẾN 2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 28,668 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,1371 | 100m³ |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,2303 | 100m³ |
| 4 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 29,843 | m³ |
| 5 | Rải nilon chống thấm nước xi măng | Chương V - E HSMT | 186,5187 | m2 |
| 6 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 186,519 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,1371 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,1371 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - E HSMT | 0,2867 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 | Chương V - E HSMT | 0,2867 | 100m³ |
| C | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC (KL KHÔNG TRUNG CHUYỂN) TUYẾN 10 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 6,992 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,0063 | 100m³ |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0878 | 100m³ |
| 4 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 0,0125 | 100m² |
| 5 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 21,9055 | m³ |
| 6 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V - E HSMT | 685,0467 | m2 |
| 7 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 685,047 | m2 |
| 8 | Đào kênh mương, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,1727 | 100m³ |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | Chương V - E HSMT | 1,248 | m³ |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0774 | 100m³ |
| 11 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0612 | 100m² |
| 12 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 2,2266 | m³ |
| 13 | Bê tông hố van, hố ga, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 0,416 | m³ |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 5,4934 | m³ |
| 15 | Xây hố van, hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 0,5632 | m³ |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 27,586 | m2 |
| 17 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 9,988 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0276 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0128 | 100m² |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,24 | m3 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,1413 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,1413 | tấn |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 24 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,084 | 100m² |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - E HSMT | 0,1902 | tấn |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 0,012 | 100m |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,1914 | 100m³ |
| 28 | Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,1914 | 100m³ |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - E HSMT | 0,0699 | 100m³ |
| 30 | Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 | Chương V - E HSMT | 0,0699 | 100m³ |
| D | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC (KL TRUNG CHUYỂN XE 2,5T) TUYẾN 3 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 6,472 | m³ |
| 2 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=30cm, đất C2 | Chương V - E HSMT | 3,192 | m³ |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0294 | 100m³ |
| 4 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 0,0086 | 100m² |
| 5 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 9,4066 | m³ |
| 6 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V - E HSMT | 59,7625 | m2 |
| 7 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 59,763 | m2 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 | Chương V - E HSMT | 13,358 | m³ |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,2594 | m³ |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0537 | 100m³ |
| 11 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0535 | 100m² |
| 12 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 2,1629 | m³ |
| 13 | Bê tông hố van, hố ga, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 0,0865 | m³ |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 3,6612 | m3 |
| 15 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,2772 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 17,287 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0219 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0086 | 100m² |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 0,1554 | m³ |
| 20 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,1017 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,1017 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 23 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0648 | 100m² |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - E HSMT | 0,171 | tấn |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 0,018 | 100m |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,1681 | 100m³ |
| 27 | Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,1681 | 100m³ |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - E HSMT | 0,0647 | 100m³ |
| 29 | Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 | Chương V - E HSMT | 0,0647 | 100m³ |
| E | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC (KL TRUNG CHUYỂN XE 2,5T) TUYẾN 4 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 11,592 | m³ |
| 2 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=30cm, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,834 | m³ |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,062 | 100m³ |
| 4 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 0,0202 | 100m² |
| 5 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 16,2414 | m³ |
| 6 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V - E HSMT | 103,775 | m2 |
| 7 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 103,775 | m2 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 | Chương V - E HSMT | 26,114 | m³ |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,7783 | m³ |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1146 | 100m³ |
| 11 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1051 | 100m² |
| 12 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 4,0636 | m³ |
| 13 | Bê tông hố van, hố ga, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 0,2594 | m³ |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 7,9913 | m3 |
| 15 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 0,8316 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 38,184 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0511 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0202 | 100m² |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 0,3626 | m³ |
| 20 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2374 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2374 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 23 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1215 | 100m² |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - E HSMT | 0,3204 | tấn |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 0,042 | 100m |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,2773 | 100m³ |
| 27 | Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,2773 | 100m³ |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - E HSMT | 0,1159 | 100m³ |
| 29 | Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 | Chương V - E HSMT | 0,1159 | 100m³ |
| F | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC (KL TRUNG CHUYỂN XE 2,5T) TUYẾN 5 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 15,636 | m³ |
| 2 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=30cm, đất C2 | Chương V - E HSMT | 3,085 | m³ |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0993 | 100m³ |
| 4 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 0,0259 | 100m² |
| 5 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 20,7758 | m³ |
| 6 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V - E HSMT | 132,7625 | m2 |
| 7 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 132,763 | m2 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 | Chương V - E HSMT | 28,646 | m³ |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | Chương V - E HSMT | 1,0378 | m³ |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1257 | 100m³ |
| 11 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1301 | 100m² |
| 12 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 4,9717 | m³ |
| 13 | Bê tông hố van, hố ga, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 0,3459 | m³ |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 9,8146 | m3 |
| 15 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,1088 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 47,072 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0657 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0259 | 100m² |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 0,4662 | m³ |
| 20 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,3052 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,3052 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 23 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,148 | 100m² |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - E HSMT | 0,391 | tấn |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 0,054 | 100m |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,3277 | 100m³ |
| 27 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,3277 | 100m³ |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - E HSMT | 0,1564 | 100m³ |
| 29 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 | Chương V - E HSMT | 0,1564 | 100m³ |
| G | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC (KL TRUNG CHUYỂN XE 2,5T) TUYẾN 6 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 15,578 | m³ |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,228 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0725 | 100m³ |
| 4 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 0,0259 | 100m² |
| 5 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 21,9658 | m³ |
| 6 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V - E HSMT | 140,2 | m2 |
| 7 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 140,2 | m2 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 | Chương V - E HSMT | 35,222 | m³ |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | Chương V - E HSMT | 1,0378 | m³ |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1522 | 100m³ |
| 11 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1414 | 100m² |
| 12 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 5,5046 | m³ |
| 13 | Bê tông hố van, hố ga, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 0,3459 | m³ |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 10,8126 | m3 |
| 15 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,1088 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 51,608 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0657 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0259 | 100m² |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 0,4662 | m³ |
| 20 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,3052 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,3052 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 23 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,166 | 100m² |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - E HSMT | 0,436 | tấn |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 0,054 | 100m |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,3949 | 100m³ |
| 27 | Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,3949 | 100m³ |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - E HSMT | 0,1558 | 100m³ |
| 29 | Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 | Chương V - E HSMT | 0,1558 | 100m³ |
| H | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC (KL TRUNG CHUYỂN XE 2,5T) TUYẾN 7 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 626,189 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,6944 | 100m³ |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 4,6553 | 100m³ |
| 4 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 0,6804 | 100m² |
| 5 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 794,984 | m³ |
| 6 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V - E HSMT | 5.059,65 | m2 |
| 7 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 5.059,65 | m2 |
| 8 | Cắt khe dọc đường bê tông , chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V - E HSMT | 26,1518 | 100m |
| 9 | Đào kênh mương, đất C2 | Chương V - E HSMT | 8,9204 | 100m³ |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | Chương V - E HSMT | 67,752 | m³ |
| 11 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 3,7462 | 100m³ |
| 12 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 3,1153 | 100m² |
| 13 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 116,6058 | m³ |
| 14 | Bê tông hố van, hố ga, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 22,584 | m³ |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 290,46 | m3 |
| 16 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 30,4392 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 1.461,884 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 1,5516 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,7001 | 100m² |
| 20 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 13,224 | m³ |
| 21 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 2,209 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 7,6538 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 216 | 1cấu kiện |
| 24 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 4,651 | 100m² |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - E HSMT | 11,674 | tấn |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 0,6534 | 100m |
| 27 | Đào kênh mương, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,1459 | 100m³ |
| 28 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0273 | 100m³ |
| 29 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0614 | 100m² |
| 30 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 3,5021 | m³ |
| 31 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 5,1814 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 23,552 | m2 |
| 33 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 10,24 | m2 |
| 34 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 10,4383 | 100m³ |
| 35 | Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 | Chương V - E HSMT | 10,4383 | 100m³ |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - E HSMT | 6,2619 | 100m³ |
| 37 | Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 | Chương V - E HSMT | 6,2619 | 100m³ |
| I | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC (KL TRUNG CHUYỂN XE 2,5T) TUYẾN 8 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 38,581 | m³ |
| 2 | Đào nền đường, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,0873 | 100m³ |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,4276 | 100m³ |
| 4 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 0,1003 | 100m² |
| 5 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 93,4688 | m³ |
| 6 | Rải nilong chống thấm nước xi măng | Chương V - E HSMT | 593,1125 | m2 |
| 7 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 593,113 | m2 |
| 8 | Đào kênh mương, đất C2 | Chương V - E HSMT | 1,4015 | 100m³ |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | Chương V - E HSMT | 10,08 | m³ |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,5696 | 100m³ |
| 11 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,4447 | 100m² |
| 12 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 18,6406 | m³ |
| 13 | Bê tông hố van, hố ga, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 3,36 | m³ |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 52,5705 | m3 |
| 15 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 4,2768 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 243,87 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,2958 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,1061 | 100m² |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 2,184 | m³ |
| 20 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 1,106 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 1,1069 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 30 | 1cấu kiện |
| 23 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,833 | 100m² |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - E HSMT | 2,542 | tấn |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 0,094 | 100m |
| 26 | Đào kênh mương, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,1085 | 100m³ |
| 27 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0305 | 100m³ |
| 28 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0109 | 100m² |
| 29 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 0,6232 | m³ |
| 30 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,672 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 7,6 | m2 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 1,6982 | 100m³ |
| 33 | Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 | Chương V - E HSMT | 1,6982 | 100m³ |
| 34 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - E HSMT | 0,3858 | 100m³ |
| 35 | Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 | Chương V - E HSMT | 0,3858 | 100m³ |
| J | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC (KL TRUNG CHUYỂN XE 2,5T) TUYẾN 9 | |||
| 1 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 0,0761 | 100m² |
| 2 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 5,46 | m³ |
| 3 | Đào kênh mương, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,4434 | 100m³ |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 1,872 | m³ |
| 5 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0295 | 100m³ |
| 6 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1095 | 100m² |
| 7 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 4,421 | m³ |
| 8 | Bê tông hố van, hố ga, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 0,5554 | m³ |
| 9 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 9,0708 | m3 |
| 10 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 0,8448 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 45,235 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0414 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0192 | 100m² |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 0,36 | m³ |
| 15 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,212 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,212 | tấn |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 18 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,168 | 100m² |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - E HSMT | 0,3803 | tấn |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 0,018 | 100m |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1442 | 100m³ |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,318 | 100m³ |
| 23 | Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,318 | 100m³ |
| K | TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Bốc xúc các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát xây dựng | Chương V - E HSMT | 1.991,637 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - E HSMT | 1.991,637 | đ/m3 |
| 3 | Bốc xúc các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất phế thải | Chương V - E HSMT | 2.076,3 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 2.076,3 | đ/m3 |
| 5 | Bốc xúc các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá xây dựng | Chương V - E HSMT | 1.039,058 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đá trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 1.039,058 | đ/m3 |
| 7 | Bốc xếp lên xi măng bao | Chương V - E HSMT | 481,393 | tấn |
| 8 | Vận chuyển xi măng trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 481,393 | đ/m3 |
| 9 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 236,566 | 1000v |
| 10 | Vận chuyển gạch trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 236,566 | đ/m3 |
| 11 | Bốc xếp lên sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 22,9372 | tấn |
| 12 | Vận chuyển thép trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 22,9372 | đ/m3 |
| 13 | Bốc xếp lên gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 30,03 | m3 |
| 14 | Vận chuyển gỗ trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 30,03 | đ/m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi