Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200772119-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200772068
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-25 15:56:00 đến ngày 2020-08-05 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,292,323,134 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn 2,0557 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m 0,7154 tấn
3 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 55,174 m2
4 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 35,77 m2
5 Tháo dỡ hệ thống điện; trần nhựa cũ 15 công
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 238,34 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 38,7 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 4,7498 m3
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong nhà (chiếm 65%) 341,9195 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (chiếm 65%) 224,019 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà (chiếm 50%) 48,244 m2
12 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà (chiếm 50%) 68,222 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà (chiếm 35%) 184,1105 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà (chiếm 50%) 120,6256 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà (chiếm 50%) 48,244 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà (chiếm 50%) 68,222 m2
17 Thu gom vật liệu thải đổ đi 1 CT
18 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 0,864 100m2
19 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 2,3834 100m2
20 Trát tường, trụ cột, lan can ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 224,019 m2
21 Trát tường, trụ, cột trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 341,9195 m2
22 Trát xà dầm, trần (ngoài nhà), vữa XM M75 48,244 m2
23 Trát xà dầm, trần (trong nhà), vữa XM M75 68,222 m2
24 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 100,42 m
25 Đắp phào kép, vữa XM M75 100,42 m
26 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 55,174 m2
27 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm 238,34 m2
28 Lát đá bậc tam cấp 35,77 m2
29 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 662,474 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 441,1326 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 43,704 1m2
32 Sơn khuôn cửa gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 14,928 m2
33 Sửa chữa, thay thế cửa sổ, cửa đi và sơn lại (chiếm 45%) 15,4305 m2
34 Lắp dựng cửa vào khuôn 34,29 1m2 cấu kiện
35 khóa việt tiệp; tay đấm; then cài 4 cái
36 Sơn lại vì kèo 50 m2
37 Gia công xà gồ thép 0,6152 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép 0,6152 tấn
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 2,0557 100m2
40 Tôn úp nóc 46,5 m
41 Làm hệ dầm trần, trần nhôm nhựa Aluminium 99,9 m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,8445 100m
43 măng sông, cút góc 25 cái
44 Đai vít neo giữ ống 50 cái
45 Phễu thu nước + Rọ chắn rác mái D110 11 bộ
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 50 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 40 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 120 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 210 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 340 m
51 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 340 m
52 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 160 m
53 Lắp đặt quạt treo tường 4 cái
54 Lắp đặt ô cắm đôi 15 cái
55 Lắp đặt công tắc 1 hạt 15 cái
56 Lắp đặt công tắc 2 hạt 11 cái
57 Đế nổi si nô 41 cái
58 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 8 cái
59 Lắp đặt các automat 1 pha 75A 2 cái
60 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 8 bộ
61 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 4 bộ
62 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 13 bộ
63 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 5 cái
64 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 6 hộp
65 Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng 2 cái
66 Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ 1 cái
67 Lắp đặt quạt trần 7 cái
68 Băng dính điện 20 cái
69 Vít + nở 500 cái
70 Đục nhám lớp trát thành bể và đáy bể 30 công
71 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 37,08 m2
72 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 12,21 m2
73 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 49,29 m2
74 Nắp tôn có chốt khóa 2 Cái
75 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 15,48 m2
76 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II 1,56 m3
77 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III 1,56 m3
78 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,04 m3
79 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0419 tấn
80 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0226 100m2
81 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 1,56 m3
82 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 4,8667 m3
83 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 0,2359 m3
84 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,532 m3
85 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0173 tấn
86 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0312 100m2
87 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 14,696 m2
88 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 14,696 m2
89 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 17,4065 m2
90 Ống thoát nước PVC D100 1 Cái
91 Ống thông hơi D60 1 Cái
92 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,1943 m3
93 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0172 tấn
94 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1052 tấn
95 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0259 100m2
96 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,0882 m3
97 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0115 tấn
98 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0118 100m2
99 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 4,3927 m3
100 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,3204 m3
101 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 4 cái
102 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,63 m3
103 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,013 tấn
104 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1022 tấn
105 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0893 100m2
106 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,6615 m3
107 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0813 tấn
108 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,0662 100m2
109 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 26,795 m2
110 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 33,67 m2
111 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 1,89 m2
112 Trát xà dầm, vữa XM M75 6,865 m2
113 Trát trần, vữa XM M75 6,615 m2
114 Đắp phào đơn, vữa XM M75 6,05 m
115 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 6,9 m2
116 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 0,54 m3
117 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 5,61 m2
118 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 19,2 m2
119 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 49,04 m2
120 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 39,745 m2
121 Sản xuât cửa kính khung nhôm+ phụ kiện 2,94 m2
122 Sản xuất cửa chớp kính khung thép 0,24 m2
123 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 3,18 m2
124 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,32 100m
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,24 100m
126 Măng sông D110 2 Cái
127 Măng sông D90 4 Cái
128 Cút nhựa D110 8 Cái
129 Cút nhựa D90 10 Cái
130 Tê nhựa D90 2 Cái
131 Tê nhựa D90 2 Cái
132 Chếch nhựa D110 1 Cái
133 Phễu thoát sàn inox 2 Cái
134 Cầu chắn rác 2 Cái
135 Đai inox 8 Bộ
136 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm 0,45 100m
137 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm 0,04 100m
138 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm 0,08 100m
139 Tê nhựa chịu nhiệt D42 1 Cái
140 Tê nhựa chịu nhiệt D42x34 2 Cái
141 Tê nhựa chịu nhiệt D34 4 Cái
142 Tê nhựa chịu nhiệt D34x25 5 Cái
143 Tê nhựa chịu nhiệt D25 4 Cái
144 Cút nhựa chịu nhiệt D42 7 Cái
145 Cút nhựa chịu nhiệt D34 11 Cái
146 Cút nhựa chịu nhiệt D34x25 2 Cái
147 Cút nhựa chịu nhiệt D25 15 Cái
148 Côn nhựa chịu nhiệt D42x34 4 Cái
149 Côn nhựa chịu nhiệt D34x25 3 Cái
150 Van khóa PPR D42 2 cái
151 Van khóa PPR D34 3 cái
152 Van khóa PPR D25 1 cái
153 Van phao tự động + phụ kiện 1 Bộ
154 Vòi đồng 2 Cái
155 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
156 Chân chậu rửa 2 Cái
157 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
158 Máy bơm nước Hàn Quốc 1 Cái
159 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 10 m
160 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 8 m
161 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 8 m
162 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
163 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 4 cái
164 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 1 hộp
165 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 27 m
166 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 34 m
167 Lắp đặt đèn chữ U Compac 40W 3 Bộ
168 Băng dính cách điện 10 Cuộn
169 Vít nở 50 Bộ
170 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II 25,092 m3
171 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 37,638 m3
172 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 3,69 m3
173 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 55,104 m3
174 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M75 102,336 m3
175 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,2091 100m3
176 Miết mạch tường đá loại lồi 142,68 m2
177 Xếp đá dăm, lắp ống thoát nước 68 Cái
178 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III 8,715 100m3
179 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 8,715 100m3
180 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 8,715 100m3
181 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 8,715 100m3
182 Đệm đá 4x6 8,73 m3
183 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 19,26 m3
184 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 0,2328 100m2
185 Làm ke co giãn, tẩm nhựa đường 232,8 m
186 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 57 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->