Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200766106-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 08:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Gio Linh |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200765474 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trung ương hỗ trợ khắc phục hậu quả thiên tai năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 07:35:00 đến ngày 2020-08-03 08:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,925,140,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. Tuyến kênh tiêu | |||
| 1 | Đào kênh mương trên nền đất mềm, bằng phương pháp đào chuyển tổ hợp 3 máy đào 0,8m3 | Theo hồ sơ TK | 20.609,7102 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương trên nền đất mềm, bằng phương pháp đào chuyển tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | Theo hồ sơ TK | 19.754,7742 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương trên nền đất mềm, bằng máy đào 0,8m3 | Theo hồ sơ TK | 13.870,269 | m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Theo hồ sơ TK | 54.234,7534 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Theo hồ sơ TK | 39,2723 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ TK | 35,0418 | m2 |
| 7 | Bê tông tường M200 đá 2x4 | Theo hồ sơ TK | 14,9318 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ TK | 68,951 | m2 |
| 9 | Bê tông giàn phai M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ TK | 1,0275 | m3 |
| 10 | Ván khuôn giàn phai | Theo hồ sơ TK | 17,135 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan đúc sẳn M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ TK | 0,312 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ TK | 0,47 | m2 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TK | 4 | tấm |
| 14 | Lắp đặt ống cống dài 1m, ống cống BTLT đúc sẳn D1500, 2 lớp thép dày 140mm | Theo hồ sơ TK | 20 | ống |
| 15 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính ống cống D1500 | Theo hồ sơ TK | 16 | mối nối |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm, thép nẹp dày 5mm | Theo hồ sơ TK | 24,492 | kg |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 2mm | Theo hồ sơ TK | 2,198 | kg |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 10mm | Theo hồ sơ TK | 12,56 | kg |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 6mm | Theo hồ sơ TK | 125,4744 | kg |
| 20 | Cốt thép móng, thân cống D12mm | Theo hồ sơ TK | 119,63 | kg |
| 21 | Cốt thép móng, thân cống D6mm | Theo hồ sơ TK | 20,53 | kg |
| 22 | Bu lông D10x120 | Theo hồ sơ TK | 48 | bộ |
| 23 | Lắp đặt máy đóng mở V1 | Theo hồ sơ TK | 1 | bộ |
| 24 | Sản xuất và lắp dựng gỗ Lim làm khe phai | Theo hồ sơ TK | 0,1714 | m3 |
| 25 | Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo hồ sơ TK | 11,43 | m2 |
| 26 | Lắp đặt gioăng cao su củ tỏi | Theo hồ sơ TK | 13,6 | m |
| 27 | Lót bạt tái sinh | Theo hồ sơ TK | 87,28 | m2 |
| 28 | Đào móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 | Theo hồ sơ TK | 65,642 | m3 |
| 29 | Đắp đất đầm K90 bằng máy đầm cóc | Theo hồ sơ TK | 25,72 | m3 |
| 30 | Đá hộc xếp khan gia cố mái | Theo hồ sơ TK | 12,9037 | m3 |
| 31 | Đệm sạn ngang | Theo hồ sơ TK | 5,1615 | m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng máy khoan 1,5kW | Theo hồ sơ TK | 1,632 | m3 |
| 33 | Phá dỡ bê tông, đá hộc xây bằng máy đào 1,25m3 | Theo hồ sơ TK | 8,087 | m3 |
| 34 | Đắp đất đầm K85 bằng máy đầm cóc | Theo hồ sơ TK | 29,2608 | m3 |
| 35 | Đào phá đất đê quây | Theo hồ sơ TK | 29,2608 | m3 |
| B | 2. Nâng cấp đập Mụ Châu | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ (đất C1) bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi | Theo hồ sơ TK | 237,5199 | m3 |
| 2 | Đánh cấp đất C2 bằng máy đào 1,25m3 | Theo hồ sơ TK | 58,4425 | m3 |
| 3 | Đào móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 | Theo hồ sơ TK | 148,8303 | m3 |
| 4 | Đắp đất đầm K90 bằng máy đầm cóc | Theo hồ sơ TK | 663,0471 | m3 |
| 5 | Khai thác và vận chuyển đất cấp phối (đất C3) để đắp bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 8,9km | Theo hồ sơ TK | 542,8064 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đập M200 đá 2x4 | Theo hồ sơ TK | 115,679 | m3 |
| 7 | Lót bạt tái sinh | Theo hồ sơ TK | 642,661 | m2 |
| 8 | Cắt và làm khe co | Theo hồ sơ TK | 128,5322 | m |
| 9 | Làm khe giãn | Theo hồ sơ TK | 12,8532 | m |
| 10 | Lắp đặt tấm lát đúc sẵn kích thước (40x40x8)cm (Tận dụng tấm lát tại bãi tập kết) | Theo hồ sơ TK | 4.000 | cấu kiện |
| 11 | Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển tấm lát đúc sẵn từ bải tập kết đến công trình bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 8km | Theo hồ sơ TK | 112,64 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm lát phía sông đúc sẳn M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ TK | 41,3215 | m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm lát đúc sẵn kích thước (40x40x8)cm | Theo hồ sơ TK | 3.228 | cấu kiện |
| 14 | Sản xuất khuôn thép đúc tấm lát kích thước (40x40x8)cm | Theo hồ sơ TK | 20 | cái |
| 15 | Đệm sạn ngang | Theo hồ sơ TK | 115,6519 | m3 |
| 16 | Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển ống buy đúc sẵn từ bải tập kết đến công trình bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 2,5km | Theo hồ sơ TK | 88 | tấn |
| 17 | Bê tông ống buy đúc sẳn M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ TK | 27,2 | m3 |
| 18 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Theo hồ sơ TK | 750,72 | m2 |
| 19 | Lắp đặt ống buy đúc sẵn dài 1m bằng phương pháp lún | Theo hồ sơ TK | 1.344 | ống |
| 20 | Bê tông dầm khóa đỉnh M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ TK | 18,1525 | m3 |
| 21 | Ván khuôn dầm khóa đỉnh | Theo hồ sơ TK | 121,017 | m2 |
| 22 | Bê tông dầm đỉnh M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ TK | 16,1356 | m3 |
| 23 | Ván khuôn dầm đỉnh | Theo hồ sơ TK | 161,356 | m2 |
| 24 | Bê tông giằng ngang M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ TK | 11,0731 | m3 |
| 25 | Ván khuôn giằng ngang | Theo hồ sơ TK | 110,7306 | m2 |
| 26 | Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo hồ sơ TK | 65,6517 | m2 |
| 27 | Đắp cát trong ống buy | Theo hồ sơ TK | 26,88 | m3 |
| 28 | Cốt thép móng D6mm | Theo hồ sơ TK | 538,9937 | kg |
| 29 | Cốt thép móng D10mm | Theo hồ sơ TK | 2.030,9257 | kg |
| C | 3. Nâng cấp đập Bàu Trĩa | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ (đất C1) bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi | Theo hồ sơ TK | 17,2919 | m3 |
| 2 | Đánh cấp đất C2 bằng máy đào 1,25m3 | Theo hồ sơ TK | 1,9235 | m3 |
| 3 | Đào móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 | Theo hồ sơ TK | 148,7883 | m3 |
| 4 | Đắp đất đầm K90 bằng máy đầm cóc | Theo hồ sơ TK | 87,7049 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ mái đá hộc xếp khan | Theo hồ sơ TK | 16,02 | m3 |
| 6 | Đá hộc xếp khan gia cố mái (Tận dụng đá hộc tháo dỡ) | Theo hồ sơ TK | 13,35 | m3 |
| 7 | Đá hộc xếp khan gia cố mái | Theo hồ sơ TK | 26,6102 | m3 |
| 8 | Đệm sạn ngang | Theo hồ sơ TK | 16,0559 | m3 |
| 9 | Bê tông mặt đập M200 đá 2x4 | Theo hồ sơ TK | 19,224 | m3 |
| 10 | Lót bạt tái sinh | Theo hồ sơ TK | 160,2 | m2 |
| 11 | Cắt và làm khe co | Theo hồ sơ TK | 32,04 | m |
| 12 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Theo hồ sơ TK | 11,5368 | m3 |
| 13 | Bê tông khóa mái M200 đá 2x4 | Theo hồ sơ TK | 1,2336 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ TK | 115,368 | m2 |
| D | 4. Chi phí di chuyển máy, thiết bị thi công | |||
| 1 | Vận chuyển máy móc, thiết bị thi công bằng ô tô đầu kéo 150CV | Theo hồ sơ TK | 2 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi