Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200771375-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN PHƯỚC QUẢNG NAM
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200767387
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xây dựng cơ bản tập trung năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-26 22:18:00 đến ngày 2020-08-06 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,145,125,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng băng rộng <=3m, sâu<=1m đất cấp III, đào thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 17,552 m3
2 Đào móng cột rộng > 1m sâu > 1m đất cấp III, đào thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 81,952 m3
3 Bê tông lót móng, nền đá (4x6), mác100, rộng <=250 cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 27,292 m3
4 Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 117,4805 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,1812 100m2
6 SXLD cốt thép móng trụ đường kính <=10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0357 tấn
7 SXLD cốt thép móng trụ đường kính <=18 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6149 tấn
8 Bê tông móng trụ đá (1x2), VXM mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,8515 m3
9 Bê tông móng đá (2x4), VXM mác 150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,712 m3
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7404 100m2
11 SXLD cốt thép cột cao <= 6m đường kính <=10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1371 tấn
12 SXLD cốt thép cột cao <= 6m đường kính <=18 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,542 tấn
13 Bê tông cột đá (1x2), mác 200, cao <=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,846 m3
14 Bê tông xà dầm giằng nhà đá (1x2) mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13,15 m3
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,3018 100m2
16 Bê tông lanh tô, ô văng, sàn mái, sê nô,đá (1x2) mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,4426 m3
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô , ô văng , sàn mái, sàn sê nô Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,3485 100m2
18 Xây tường gạch ống (gạch không nung) dày >10cm, cao <=6 m VXM mác 50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 55,194 m3
19 Xây gạch thẻ (gạch không nung), tường dày <=10, cao <=6m VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,97 m3
20 Sản xuất xà gồ thép hộp 100x50x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7983 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7983 tấn
22 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45 ly (màu đỏ) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,1844 100m2
23 Trát tường xây gạch ống không nung dày 1,5cm, tường ngoài nhà mác 50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 113,16 m2
24 Trát tường xây gạch ống không nung dày 1,5cm, tường trong nhà VXM mác 50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 300,952 m2
25 Trát trụ cột, lam, hèm má cửa dày 1,5cm VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 56,22 m2
26 Trát xà dầm, giằng VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 71,68 m2
27 Trát trần sê nô, ô văng VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 134,852 m2
28 Trát granitô bậc cấp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,72 m2
29 Láng sê nô VXM mác 75, dày 1 cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 52,664 m2
30 Lát gạch nền sàn, gạch CRAMIC (400x400) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 140,82 m2
31 Lát nền CRAMIC chống trượt (250x250) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 21,76 m2
32 Ốp tường gạch men (250x400) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 183,196 m2
33 Ốp gạch viền (80x400) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,232 m2
34 Đóng trần tôn lạnh mạ màu giả gỗ 0,31 ly, khung xương sắt Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 89,6 m2
35 GCLD cửa đi, nhôm XINGFA, kính cường lực dày 8mm, phụ kiện KinLong Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,4 m2
36 GCLD cửa sổ, nhôm XINGFA, kính cường lực dày 8mm, phụ kiện KinLong Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 19,68 m2
37 GCLD khung hoa sắt bảo vệ 14x14x1,2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20,4 m2
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước, khung hoa bảo vệ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 40,8 m2
39 Sơn tường ngoài nhà 01 nước lót 02 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 113,16 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, lam, tường trong nhà không bả 01 nước lót 02 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 416,512 m2
41 SX-LD cốt thép xà dầm giằng, cao <=6m ĐK <=10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3061 Tấn
42 SX-LD cốt thép xà dầm giằng, cao <=6m ĐK <=18 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,5078 Tấn
43 SX-LD cốt thép xà dầm giằng, cao <=6m, ĐK >18 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5626 tấn
44 SX-LD cốt thép lam treo, lanh tô, ô văng, sê nô mái, cao <=6m, ĐK <=10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,0535 Tấn
45 SX-LD cốt thép lam treo, lanh tô, ô văng, sê nô mái, cao <= 6m, ĐK >10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2641 tấn
46 Trát gờ chỉ sê nô, ô văng VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 99,6 m2
47 Trát móng VXM mác 50 dày 20 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,48 m2
48 Quét nước xi măng móng 3 nước Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,48 m2
49 LĐ bộ ống thoát nước mái bằng nhựa D=60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 40 m
50 Lắp đặt cầu lưới chắn rác bằng STK Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
B HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn Led ống 1,2m loại 2 bóng 40W-220V Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 Bộ
2 Lắp đặt đèn Led ống 0,6m loại 1 bóng 20W-220V Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 Bộ
3 Lắp đặt đèn áp trần Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 Bộ
4 Lắp quạt treo tường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cái
5 Lắp đặt hộp nối dây Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
6 Lắp ổ cắm 1 lỗ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16 cái
7 Lắp công tắc 1 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
8 Lắp công tắc 2 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
9 Lắp Aptomat loại 1pa <=50A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
10 Lắp đặt tủ điện âm tường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
11 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt âm tường bảo hộ dây dẫn fi 27 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 255 m
12 Kéo rãi dây dẫn 2x6 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 100 m
13 Kéo rãi dây dẫn đơn 2x4 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 45 m
14 Kéo rãi dây dẫn đơn 2x2,5 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 85 m
15 Kéo rãi dây dẫn đơn 2x1,5 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 125 m
C HẦM TỰ HOẠI
1 Đào đất hầm tự hoại rộng <=3m , sâu <=2m đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12,96 m3
2 Lấp đất hố móng công trình Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,456 m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,476 m3
4 Xây tường gạch thẻ (4x8x19)cm, VXM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,0396 m3
5 Trát tường lần 1 VXM M75, dày 1cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 32,976 m2
6 Trát tường lần 2, VXM M75, dày 1,5cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 32,976 m2
7 Láng đáy hầm VXM M75, dày 3cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,84 m2
8 Bê tông tấm đan đá1x2 mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4784 m3
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công <=50kg Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
10 Cốt thép tấm đan đường kính d<=10, cao <=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,054 tấn
D HỆ THỐNG NƯỚC
1 Lắp đặt bồn INOX 1000 L Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Cái
2 Lắp đặt máy bơm nước DK 20 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Cái
3 Lắp đặt ống nhựa PVC f114 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,35 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PVC f60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PVC f34 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PVC f27 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6 100m
7 Lắp đặt co nhựa PVC f114 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14 cái
8 Lắp đặt co nhựa PVC f60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15 cái
9 Lắp đặt co nhựa PVC f27 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20 cái
10 Lắp đặt tê nhựa PVC f114 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
11 Lắp đặt tê nhựa PVC f60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
12 Lắp đặt tê nhựa PVC f34/27 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
13 Lắp đặt tê nhựa PVC f27 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9 cái
14 Lắp đặt nối nhựa PVC f27 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16 cái
15 Lắp đặt van khoá PVC f27 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
16 Lắp đặt xí bệt trẻ em Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 bộ
17 Lắp đặt vòi rữa bằng đồng d=27 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16 Cái
18 Lắp phiểu thu nước 200x200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 Cái
19 Lắp đặt vòi xịt 1 dây Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 Bộ
20 Lắp đặt ống nước nóng Dekko f21 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24 m
21 Lắp đặt bình nước nóng lạnh Ariston 30 lít Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 bình
22 Lắp đặt vòi nước nóng lạnh Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->