Gói thầu: Phần xây lắp - Mua sắm, lắp đặt trạm biến áp 110kVA -22 0,4kV và đường cáp ngầm 22kV thuộc trụ sở BHXH quận Hải An, thành phố Hải Phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200756026-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo Hiểm Xã Hội thành phố Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Phần xây lắp - Mua sắm, lắp đặt trạm biến áp 110kVA -22 0,4kV và đường cáp ngầm 22kV thuộc trụ sở BHXH quận Hải An, thành phố Hải Phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200734246 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi quản lý BHXH, BHYT, BHTN. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 16:20:00 đến ngày 2020-07-30 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,029,777,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hào 1 cáp 22kV dưới nền đất | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | TCVN, HSTK | 9 | m3 |
| 2 | Cát đen | TCVN, HSTK | 3,35 | m3 |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | TCVN, HSTK | 3,35 | m3 |
| 4 | Lưới nilong báo cáp | TCVN, HSTK | 25 | m |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | TCVN, HSTK | 0,1 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TCVN, HSTK | 5,25 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | TCVN, HSTK | 0,0375 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Xà đỡ lèo | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | TCVN, HSTK | 34,04 | kg |
| 2 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | TCVN, HSTK | 0,034 | tấn |
| C | Hạng mục 3: Xà đỡ cầu dao liên động | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | TCVN, HSTK | 73,03 | kg |
| 2 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | TCVN, HSTK | 0,073 | tấn |
| D | Hạng mục 4: Côliê ôm cáp | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | TCVN, HSTK | 23,52 | kg |
| 2 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | TCVN, HSTK | 4 | 1 bộ |
| E | Hạng mục 5: Móng tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ móng tường rào | TCVN, HSTK | 0,264 | m3 |
| 2 | Xây móng tường rào | TCVN, HSTK | 0,264 | m3 |
| F | Hạng mục 6: Tiếp địa cột điểm đấu | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | TCVN, HSTK | 3,27 | kg |
| 2 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | TCVN, HSTK | 0,0033 | tấn |
| 3 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông AM 70 | TCVN, HSTK | 6 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng M50 | TCVN, HSTK | 12 | cái |
| 5 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | TCVN, HSTK | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 6 | Lắp đặt Ống nhựa HDPE PE100 F160 dày 6.2mm | TCVN, HSTK | 0,03 | 100m |
| 7 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE F125/160 | TCVN, HSTK | 0,25 | 100m |
| 8 | Viên sứ báo cáp | TCVN, HSTK | 4 | viên |
| 9 | CDLĐ 22kV - 630A (mở ngang) | TCVN, HSTK | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) | TCVN, HSTK | 1 | 1 bộ |
| 11 | Cảnh báo sự cố đường cáp | TCVN, HSTK | 1 | bộ |
| 12 | Cáp 22kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50mm2 | TCVN, HSTK | 40,8 | m |
| 13 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | TCVN, HSTK | 0,408 | 100m |
| 14 | Dây bọc trung thế Cu/XLPE 1x50mm2 | TCVN, HSTK | 12 | m |
| 15 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | TCVN, HSTK | 12 | 1 m |
| 16 | Đầu cáp ngầm 3 pha 22kV lõi đồng 3x50mm2, co ngót nguội ngoài trời | TCVN, HSTK | 1 | bộ |
| 17 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 | TCVN, HSTK | 1 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 18 | Khóa | TCVN, HSTK | 1 | bộ |
| 19 | Biển tay dao | TCVN, HSTK | 1 | cái |
| 20 | Biển tên đường cáp | TCVN, HSTK | 1 | cái |
| 21 | Biển tên an toàn | TCVN, HSTK | 1 | cái |
| 22 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | TCVN, HSTK | 1 | 1 bộ |
| G | Hạng mục 7: Móng trạm KiosK | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | TCVN, HSTK | 8,1108 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | TCVN, HSTK | 0,986 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | TCVN, HSTK | 1,219 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TCVN, HSTK | 0,068 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | TCVN, HSTK | 0,0568 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | TCVN, HSTK | 0,0635 | tấn |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | TCVN, HSTK | 2,131 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | TCVN, HSTK | 0,44 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | TCVN, HSTK | 5 | m2 |
| 10 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | TCVN, HSTK | 6 | m2 |
| 11 | Bulông M20x200 | TCVN, HSTK | 4 | cái |
| 12 | Ống nhựa PVC160 | TCVN, HSTK | 2 | m |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TCVN, HSTK | 3,1663 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | TCVN, HSTK | 0,0494 | 100m3 |
| H | Hạng mục 8: Tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | TCVN, HSTK | 8,64 | m3 |
| 2 | Sắt mạ các loại | TCVN, HSTK | 114,37 | kg |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | TCVN, HSTK | 0,6 | 10 cọc |
| 4 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | TCVN, HSTK | 0,159 | 100kg |
| 5 | Rải dây thép địa | TCVN, HSTK | 2,4 | 10 m |
| 6 | Cáp Cu/PVC 1x50mm2 | TCVN, HSTK | 5 | m |
| 7 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | TCVN, HSTK | 5 | 1 m |
| 8 | Đầu cốt đồng M95 | TCVN, HSTK | 2 | cái |
| 9 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | TCVN, HSTK | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 10 | Cáp Cu/PVC 1x35mm2 | TCVN, HSTK | 14 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | TCVN, HSTK | 22 | 1 m |
| 12 | Đầu cốt đồng M35 | TCVN, HSTK | 22 | cái |
| 13 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | TCVN, HSTK | 2,2 | 10 đầu cốt |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | TCVN, HSTK | 8,64 | m3 |
| 15 | Vỏ trạm kiosk (trọn bộ) | TCVN, HSTK | 1 | bộ |
| 16 | Cáp 22kV - Cu/XLPE/PVC 3x50mm2 | TCVN, HSTK | 6 | m |
| 17 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | TCVN, HSTK | 0,06 | 100m |
| 18 | Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | TCVN, HSTK | 16 | m |
| 19 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | TCVN, HSTK | 0,16 | 100m |
| 20 | Đầu cáp Tplug lõi đồng 22kV - 630A - 50mm2 | TCVN, HSTK | 1 | bộ |
| 21 | Đầu cáp Elbow 22kV - 250A, 3C50mm2 | TCVN, HSTK | 2 | bộ |
| 22 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 | TCVN, HSTK | 3 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 23 | Đầu cốt đồng M50 | TCVN, HSTK | 8 | cái |
| 24 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | TCVN, HSTK | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 25 | Khóa | TCVN, HSTK | 4 | bộ |
| 26 | Biển an toàn | TCVN, HSTK | 1 | cái |
| 27 | Biển tên trạm | TCVN, HSTK | 1 | cái |
| 28 | Biển tên tủ | TCVN, HSTK | 2 | cái |
| 29 | Biển tên đường cáp | TCVN, HSTK | 2 | cái |
| 30 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | TCVN, HSTK | 6 | 1 bộ |
| I | Hạng mục 9: Thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha: 100kVA - 22/0.4kV | TCVN, HSTK | 1 | máy |
| 2 | Tủ CDPT 22kV - 630A | TCVN, HSTK | 1 | tủ |
| 3 | Tủ CDPT CC 22kV - 200A | TCVN, HSTK | 1 | tủ |
| 4 | Tủ điện hạ thế 150A | TCVN, HSTK | 1 | tủ |
| J | Hạng mục 10: Lắp đặt thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 100kVA | TCVN, HSTK | 1 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv | TCVN, HSTK | 2 | 1 tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | TCVN, HSTK | 1 | 1 tủ |
| K | Hạng mục 11: Hào 1 cáp 0.4kV- dưới nền đất | |||
| 1 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | TCVN, HSTK | 3,6 | m3 |
| 2 | Cát đen | TCVN, HSTK | 1,41 | m3 |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | TCVN, HSTK | 1,41 | m3 |
| 4 | Lưới nilong báo cáp | TCVN, HSTK | 10 | m |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | TCVN, HSTK | 0,04 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | TCVN, HSTK | 2,1 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | TCVN, HSTK | 0,015 | 100m3 |
| 8 | Viên sứ báo cáp | TCVN, HSTK | 3 | viên |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE F65/85 | TCVN, HSTK | 0,12 | 100m |
| 10 | Cáp 0,6kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x50+1x25)mm2 | TCVN, HSTK | 16,32 | m |
| 11 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | TCVN, HSTK | 0,1632 | 100m |
| 12 | Đầu cốt đồng M50 | TCVN, HSTK | 9 | cái |
| 13 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | TCVN, HSTK | 0,9 | 10 đầu cốt |
| 14 | Đầu cốt đồng M25 | TCVN, HSTK | 3 | cái |
| 15 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | TCVN, HSTK | 0,3 | 10 đầu cốt |
| 16 | Tủ điện 0.6kV - 125A | TCVN, HSTK | 1 | tủ |
| 17 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | TCVN, HSTK | 1 | 1 tủ |
| L | Hạng mục 12: Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | TCVN, HSTK | 2 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | TCVN, HSTK | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | TCVN, HSTK | 1 | máy |
| 4 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | TCVN, HSTK | 3 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | TCVN, HSTK | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | TCVN, HSTK | 1 | sợi |
| 7 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | TCVN, HSTK | 1 | mẫu |
| 8 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | TCVN, HSTK | 1 | mẫu |
| 9 | Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện | TCVN, HSTK | 1 | mẫu |
| 10 | Thí nghiệm hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | TCVN, HSTK | 1 | mẫu |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | TCVN, HSTK | 1 | cái |
| 12 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | TCVN, HSTK | 1 | sợi |
| 13 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | TCVN, HSTK | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi